MFK Karvina
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
4Aboubacar TraoreTiền vệ00000000
1Vladimir NeumanThủ môn00000000
34Ondřej MrózekThủ môn00000000
8Jakub KřišťanTiền vệ00000005.85
-Pavel KacorTiền đạo00000000
29J. FialaTiền đạo10000006.47
31Ousmane CondéTiền đạo00000005.77
26Lucky EzehTiền đạo00000006.45
30Jakub LapešThủ môn00000006.59
24Jan ChytrýHậu vệ00000005.67
49Sahmkou CamaraHậu vệ00000005.13
Thẻ đỏ
-Dávid KrčíkHậu vệ10000005.89
9Albert LabikTiền vệ00000005.48
77Rok StormanTiền vệ40110107.21
Bàn thắng
25Jiri FleismanHậu vệ00000005.66
10Denny SamkoTiền vệ30000006.04
14Emmanuel AyaosiTiền vệ00010005.95
27Ebrima SinghatehTiền đạo10000005.25
12Abdallah GningTiền đạo10000006.75
Thẻ vàng
Slavia Praha
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
7Muhammed Cham SaracevicTiền vệ00000000
36Jindřich StaněkThủ môn00000006.93
3Tomáš HolešHậu vệ10010007.33
2Stepan ChaloupekHậu vệ40000006.83
4David ZimaHậu vệ10000006.76
8Daiki HashiokaHậu vệ00000006.64
19Oscar DorleyTiền vệ10000006.45
Thẻ vàng
33Ondrej ZmrzlyHậu vệ20001007.37
17Lukas ProvodTiền vệ10011017.1
Thẻ vàng
31Erik PrekopTiền đạo10000006.3
13Mojmir ChytilTiền đạo60100018
Bàn thắng
-Christos ZafeirisTiền vệ21000006.51
21David DouderaHậu vệ30000006.65
9Vasil KušejTiền đạo10000107.05
35Jakub MarkovicThủ môn00000000
12Youssoupha MbodjiHậu vệ00000006.27
16David MosesTiền vệ10000006.04
23Michal SadílekTiền vệ00000000
26Ivan SchranzTiền đạo00000000
27Tomáš VlčekHậu vệ00000000
-Lukas VorlickyTiền vệ20200018.42
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏ
-Simon SloncikHậu vệ00000000

Slavia Praha vs MFK Karvina ngày 13-09-2025 - Thống kê cầu thủ