So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.96
0
0.74
0.95
2
0.75
2.68
2.78
2.40
Live
0.92
0
0.78
0.74
1.75
0.96
2.68
2.67
2.49
Run
-0.31
0.25
0.01
-0.32
1.5
0.02
16.50
9.80
1.01
BET365Sớm
-0.95
0
0.75
1.00
2
0.80
3.00
3.00
2.45
Live
1.00
0
0.80
0.77
1.75
-0.98
2.87
2.90
2.60
Run
0.82
0
0.97
-0.09
1.5
0.04
501.00
26.00
1.01
Mansion88Sớm
0.76
-0.25
-0.96
0.98
2
0.80
2.77
2.80
2.49
Live
-0.97
0
0.77
-0.93
2
0.73
2.84
2.76
2.47
Run
0.88
0
0.96
-0.11
1.5
0.01
150.00
7.40
1.02
188betSớm
0.97
0
0.75
0.96
2
0.76
2.68
2.78
2.40
Live
0.93
0
0.79
0.75
1.75
0.97
2.68
2.67
2.49
Run
-0.30
0.25
0.02
-0.31
1.5
0.03
16.50
9.80
1.01
SbobetSớm
0.95
0
0.85
-0.96
2
0.76
2.61
2.73
2.49
Live
-0.93
0
0.72
-0.96
2
0.76
2.79
2.74
2.33
Run
-0.99
0
0.83
-0.35
1.5
0.21
75.00
6.00
1.06

Bên nào sẽ thắng?

Bangu
ChủHòaKhách
Madureira
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
BanguSo Sánh Sức MạnhMadureira
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 4T 2H 4B
    4T 2H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[BRA Campeonato Carioca A-4] Bangu
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2101223450.0%
2101223450.0%
00000005%
6420611466.7%
[BRA Campeonato Carioca A-3] Madureira
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2101223350.0%
00000005%
2101223350.0%
6105613316.7%

Thành tích đối đầu

Bangu            
Chủ - Khách
BanguMadureira
BanguMadureira
BanguMadureira
BanguMadureira
BanguMadureira
MadureiraBangu
MadureiraBangu
MadureiraBangu
MadureiraBangu
BanguMadureira
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BRA RJ15-02-250 - 3
(0 - 1)
6 - 3-0.25-0.32-0.58B0.74-0.750.96BT
BRA RJ25-02-242 - 1
(0 - 0)
2 - 11-0.34-0.33-0.47T0.82-0.250.88TT
BRA RJ05-02-231 - 0
(0 - 0)
6 - 4-0.43-0.35-0.37T0.700.001.00TX
BRA RJ09-02-220 - 0
(0 - 0)
6 - 4-0.34-0.34-0.43H0.78-0.25-0.96BX
BRA D408-08-213 - 1
(2 - 1)
2 - 8-0.40-0.36-0.40T0.850.000.85TT
BRA CM04-07-211 - 0
(1 - 0)
2 - 6-0.58-0.32-0.25B0.960.750.74BX
BRA RJ24-03-211 - 0
(0 - 0)
9 - 0-0.56-0.31-0.24B-0.980.750.80BX
BRA RJ01-02-200 - 0
(0 - 0)
6 - 3-0.53-0.31-0.27H0.870.500.89TX
BRA RJ01-03-190 - 1
(0 - 0)
12 - 4-0.36-0.32-0.43T-0.900.000.78TX
BRA RJ18-03-180 - 3
(0 - 2)
8 - 4-0.53-0.31-0.28B0.910.500.91BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 40%

Thành tích gần đây

Bangu            
Chủ - Khách
Portuguesa RJBangu
BanguPortuguesa RJ
BanguCampo Grande AC
Sao GoncaloBangu
BanguSao Goncalo
BanguCEAC/Araruama
CEAC/AraruamaBangu
Campo Grande ACBangu
BanguGoncalense Petropolis
Resende RJBangu
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BRA RC30-08-250 - 0
(0 - 0)
13 - 0---H--
BRA RC27-08-250 - 0
(0 - 0)
6 - 0---H--
BRA RC20-08-252 - 0
(0 - 0)
6 - 2---T--
BRA RJ A217-08-251 - 2
(1 - 2)
5 - 3---T--
BRA RJ A213-08-251 - 0
(1 - 0)
2 - 5---T--
BRA RJ A209-08-251 - 0
(0 - 0)
5 - 6---T--
BRA RJ A203-08-250 - 0
(0 - 0)
3 - 1---H--
BRA RC30-07-250 - 1
(0 - 0)
0 - 13---T--
BRA RJ A212-07-250 - 0
(0 - 0)
4 - 7---H--
BRA RJ A205-07-250 - 2
(0 - 1)
11 - 1---T--

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 4 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%

Madureira            
Chủ - Khách
MadureiraCFRJ Marica RJ
CFRJ Marica RJMadureira
MadureiraDuque de Caxias RJ
Duque de Caxias RJMadureira
Sampaio Correa (RJ)Madureira
MadureiraSampaio Correa (RJ)
Nova IguacuMadureira
MadureiraNova Iguacu
Nova IguacuMadureira
BanguMadureira
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BRA RC27-08-251 - 2
(1 - 1)
2 - 5-----
BRA RC20-08-254 - 0
(3 - 0)
6 - 3-----
BRA RC13-08-250 - 1
(0 - 0)
5 - 2-----
BRA RC30-07-250 - 2
(0 - 1)
5 - 3-----
BRA RJ15-03-254 - 2
(1 - 1)
6 - 5-0.43-0.34-0.390.7500.95T
BRA RJ12-03-251 - 2
(1 - 1)
8 - 3-0.49-0.33-0.330.800.250.90T
BRA RJ08-03-251 - 2
(1 - 1)
5 - 0-0.51-0.34-0.300.960.50.74T
BRA RJ01-03-250 - 0
(0 - 0)
3 - 2-0.43-0.34-0.380.7300.97X
BRA RJ23-02-252 - 1
(1 - 0)
0 - 7-0.46-0.34-0.350.940.250.76T
BRA RJ15-02-250 - 3
(0 - 1)
6 - 3-0.25-0.32-0.58B0.74-0.750.96BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 83%

BanguSo sánh số liệuMadureira
  • 9Tổng số ghi bàn12
  • 0.9Trung bình ghi bàn1.2
  • 1Tổng số mất bàn16
  • 0.1Trung bình mất bàn1.6
  • 60.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 40.0%TL hòa10.0%
  • 0.0%TL thua60.0%

Thống kê kèo châu Á

Bangu
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Madureira
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Bangu
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Madureira
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

BanguThời gian ghi bànMadureira
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    0
    0 Bàn
    0
    1
    1 Bàn
    1
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    2
    1
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
BanguChi tiết về HT/FTMadureira
  • 1
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    0
    0
    H/H
    0
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
BanguSố bàn thắng trong H1&H2Madureira
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    1
    0
    Thắng 1 bàn
    0
    0
    Hòa
    0
    1
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Bangu
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
BRA RJ21-01-2026KháchCFRJ Marica RJ4 Ngày
BRA RJ25-01-2026KháchBotafogo RJ7 Ngày
BRA RJ31-01-2026KháchNova Iguacu13 Ngày
Madureira
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
BRA RJ31-01-2026ChủSampaio Correa (RJ)14 Ngày
BRA RJ04-02-2026ChủPortuguesa RJ18 Ngày
BRA RJ07-02-2026ChủVasco da Gama21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [1] 50.0%Thắng50.0% [1]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [1]
  • [1] 50.0%Bại50.0% [1]
  • Chủ/Khách
  • [1] 50.0%Thắng50.0% [1]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [1] 50.0%Bại50.0% [1]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.00 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.00 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    0.17 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    2
  • Bàn thua
    2
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.00
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    0
  • Bàn thua
    0
  • TB được điểm
    0.00
  • TB mất điểm
    0.00
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    13
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    2.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [1] 50.00%thắng 1 bàn50.00% [1]
  • [0] 0.00%Hòa0.00% [0]
  • [1] 50.00%Mất 1 bàn50.00% [1]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Bangu VS Madureira ngày 18-01-2026 - Thông tin đội hình