So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.83
0.75
0.99
0.83
2.5
0.97
1.61
3.85
4.55
Live
0.81
1
-0.93
0.76
2.75
-0.90
1.49
4.25
5.10
Run
-0.17
0.25
0.05
-0.16
2.5
0.02
14.00
1.02
21.00
BET365Sớm
0.83
0.75
0.98
0.83
2.5
0.98
1.62
3.60
4.75
Live
0.80
1
1.00
-0.98
3
0.77
1.48
4.33
5.75
Run
0.30
0
-0.41
-0.11
2.5
0.06
1.01
34.00
151.00
Mansion88Sớm
0.81
0.75
-0.95
0.88
2.5
0.96
1.60
3.65
4.50
Live
0.87
1
-0.97
0.79
2.75
-0.92
1.53
4.25
4.80
Run
-0.17
0.25
0.07
-0.14
2.5
0.06
10.00
1.04
25.00
188betSớm
0.84
0.75
1.00
0.84
2.5
0.98
1.61
3.85
4.55
Live
0.82
1
-0.93
-0.93
3
0.81
1.47
4.35
5.20
Run
-0.16
0.25
0.06
-0.15
2.5
0.03
14.00
1.02
21.00
SbobetSớm
0.84
0.75
1.00
0.86
2.5
0.96
1.59
3.58
4.62
Live
0.90
1
1.00
0.80
2.75
-0.93
1.49
4.10
5.30
Run
0.35
0
-0.45
-0.22
2.5
0.12
6.30
1.16
12.00

Bên nào sẽ thắng?

SC Austria Lustenau
ChủHòaKhách
Kapfenberg SV 1919
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
SC Austria LustenauSo Sánh Sức MạnhKapfenberg SV 1919
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 65%So Sánh Đối Đầu35%
  • Tất cả
  • 6T 1H 3B
    3T 1H 6B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[AUT 2.Liga-4] SC Austria Lustenau
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
181044231634455.6%
962111720366.7%
942312914644.4%
6312591050.0%
[AUT 2.Liga-10] Kapfenberg SV 1919
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
1853102236181027.8%
9423141314644.4%
911782341211.1%
622286833.3%

Thành tích đối đầu

SC Austria Lustenau            
Chủ - Khách
Austria LustenauKapfenberg
KapfenbergAustria Lustenau
Austria LustenauKapfenberg
KapfenbergAustria Lustenau
KapfenbergAustria Lustenau
Austria LustenauKapfenberg
Austria LustenauKapfenberg
KapfenbergAustria Lustenau
KapfenbergAustria Lustenau
Austria LustenauKapfenberg
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
AUT CUP26-08-250 - 2
(0 - 1)
6 - 5-0.63-0.27-0.24B0.800.750.90BX
AUT D215-08-253 - 1
(0 - 0)
6 - 4-0.31-0.28-0.51B0.87-0.500.95BT
AUT D228-03-251 - 2
(0 - 2)
5 - 3-0.45-0.30-0.34B0.970.250.85BT
AUT D213-09-240 - 2
(0 - 1)
7 - 4-0.41-0.29-0.40T0.880.000.94TX
AUT D222-04-221 - 2
(1 - 0)
7 - 5-0.20-0.25-0.65T0.86-1.000.96HH
AUT D215-10-216 - 0
(5 - 0)
8 - 1-0.71-0.22-0.17T0.94-0.800.88TT
AUT D216-04-211 - 1
(0 - 1)
5 - 0-0.49-0.29-0.34H0.800.25-0.98TX
AUT D224-11-200 - 2
(0 - 1)
4 - 3-0.39-0.27-0.46T0.80-0.25-0.98TX
AUT D217-07-200 - 6
(0 - 2)
5 - 8-0.31-0.24-0.55T1.00-0.500.82TT
AUT D225-10-193 - 2
(0 - 2)
9 - 2-0.67-0.23-0.20T0.881.001.00TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 56%

Thành tích gần đây

SC Austria Lustenau            
Chủ - Khách
Austria LustenauUnterhaching
Austria LustenauFV Illertissen
Austria LustenauWSG Swarovski Tirol
Austria LustenauBruhl SG
WSC Hertha WelsAustria Lustenau
Austria LustenauFC Liefering
SKU AmstettenAustria Lustenau
Austria LustenauSV Austria Salzburg
Austria LustenauSt. Gallen
SC BregenzAustria Lustenau
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF13-02-260 - 0
(0 - 0)
4 - 3---H--X
INT CF07-02-261 - 2
(1 - 1)
4 - 2-0.51-0.30-0.34B0.950.50.75BT
INT CF31-01-260 - 6
(0 - 2)
1 - 6-0.29-0.27-0.56B0.82-0.751.00BT
INT CF24-01-262 - 1
(0 - 0)
- ---T--
AUT D212-12-250 - 1
(0 - 0)
13 - 1-0.31-0.30-0.49T-0.98-0.250.80TX
AUT D206-12-251 - 0
(0 - 0)
5 - 7-0.48-0.29-0.33T0.840.250.98TX
AUT D228-11-251 - 0
(0 - 0)
6 - 6-0.41-0.29-0.40B0.8700.95BX
AUT D222-11-250 - 0
(0 - 0)
9 - 3-0.64-0.25-0.21H-0.9810.80TX
INT CF13-11-250 - 3
(0 - 1)
1 - 12-0.30-0.27-0.55B0.93-0.50.83BH
AUT D208-11-251 - 2
(1 - 1)
1 - 3-0.24-0.25-0.62T0.99-0.750.83TH

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 29%

Kapfenberg SV 1919            
Chủ - Khách
Floridsdorfer ACKapfenberg
KapfenbergLafnitz
KapfenbergSV Wildon
KapfenbergSC Weiz
NK PrimorjeKapfenberg
KapfenbergOdra Opole
FK Velez MostarKapfenberg
NK Lokomotiva ZagrebKapfenberg
KapfenbergFloridsdorfer AC
Trenkwalder Admira WackerKapfenberg
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF13-02-261 - 1
(0 - 1)
3 - 1-0.52-0.28-0.310.910.50.85X
INT CF06-02-260 - 2
(0 - 2)
- -0.76-0.18-0.180.801.50.96X
INT CF23-01-264 - 0
(1 - 0)
7 - 4-0.83-0.17-0.120.9520.81T
INT CF20-01-261 - 1
(1 - 0)
4 - 3-0.82-0.18-0.160.791.750.91X
INT CF16-01-262 - 1
(0 - 1)
7 - 2-0.74-0.20-0.210.941.50.76X
INT CF14-01-261 - 0
(1 - 0)
4 - 2-0.30-0.28-0.570.94-0.50.76X
INT CF11-01-262 - 0
(1 - 0)
0 - 4-0.66-0.24-0.220.8910.87X
INT CF08-01-261 - 1
(1 - 1)
6 - 1-----
AUT D212-12-250 - 0
(0 - 0)
0 - 9-0.26-0.27-0.560.82-0.751.00X
AUT D205-12-256 - 1
(3 - 0)
9 - 3-0.68-0.24-0.190.8610.96T

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:42% Tỷ lệ tài: 22%

SC Austria LustenauSo sánh số liệuKapfenberg SV 1919
  • 7Tổng số ghi bàn10
  • 0.7Trung bình ghi bàn1.0
  • 14Tổng số mất bàn15
  • 1.4Trung bình mất bàn1.5
  • 40.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 20.0%TL hòa40.0%
  • 40.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

SC Austria Lustenau
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem8XemXem2XemXem6XemXem50%XemXem4XemXem25%XemXem10XemXem62.5%XemXem
7XemXem3XemXem1XemXem3XemXem42.9%XemXem1XemXem14.3%XemXem5XemXem71.4%XemXem
9XemXem5XemXem1XemXem3XemXem55.6%XemXem3XemXem33.3%XemXem5XemXem55.6%XemXem
640266.7%Xem00.0%583.3%Xem
Kapfenberg SV 1919
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem8XemXem0XemXem8XemXem50%XemXem7XemXem43.8%XemXem7XemXem43.8%XemXem
8XemXem5XemXem0XemXem3XemXem62.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
8XemXem3XemXem0XemXem5XemXem37.5%XemXem2XemXem25%XemXem4XemXem50%XemXem
630350.0%Xem466.7%116.7%Xem
SC Austria Lustenau
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem6XemXem1XemXem9XemXem37.5%XemXem5XemXem31.2%XemXem10XemXem62.5%XemXem
7XemXem3XemXem0XemXem4XemXem42.9%XemXem2XemXem28.6%XemXem5XemXem71.4%XemXem
9XemXem3XemXem1XemXem5XemXem33.3%XemXem3XemXem33.3%XemXem5XemXem55.6%XemXem
611416.7%Xem233.3%466.7%Xem
Kapfenberg SV 1919
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem5XemXem1XemXem10XemXem31.2%XemXem7XemXem43.8%XemXem8XemXem50%XemXem
8XemXem4XemXem0XemXem4XemXem50%XemXem3XemXem37.5%XemXem4XemXem50%XemXem
8XemXem1XemXem1XemXem6XemXem12.5%XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem
620433.3%Xem350.0%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

SC Austria LustenauThời gian ghi bànKapfenberg SV 1919
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 6
    7
    0 Bàn
    6
    6
    1 Bàn
    3
    2
    2 Bàn
    1
    1
    3 Bàn
    1
    1
    4+ Bàn
    7
    4
    Bàn thắng H1
    12
    13
    Bàn thắng H2
ChủKhách
SC Austria LustenauChi tiết về HT/FTKapfenberg SV 1919
  • 3
    2
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    4
    3
    H/T
    4
    1
    H/H
    3
    2
    H/B
    1
    0
    B/T
    2
    2
    B/H
    0
    7
    B/B
ChủKhách
SC Austria LustenauSố bàn thắng trong H1&H2Kapfenberg SV 1919
  • 2
    2
    Thắng 2+ bàn
    6
    3
    Thắng 1 bàn
    6
    3
    Hòa
    2
    3
    Mất 1 bàn
    1
    6
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
SC Austria Lustenau
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
AUT D227-02-2026KháchSV Stripfing Weiden7 Ngày
AUT D206-03-2026ChủFirst Wien 189414 Ngày
AUT D213-03-2026KháchSturm Graz (Youth)21 Ngày
Kapfenberg SV 1919
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
AUT D227-02-2026ChủSturm Graz (Youth)7 Ngày
AUT D206-03-2026ChủSV Stripfing Weiden14 Ngày
AUT D213-03-2026KháchWSC Hertha Wels21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [10] 55.6%Thắng27.8% [5]
  • [4] 22.2%Hòa16.7% [5]
  • [4] 22.2%Bại55.6% [10]
  • Chủ/Khách
  • [6] 33.3%Thắng5.6% [1]
  • [2] 11.1%Hòa5.6% [1]
  • [1] 5.6%Bại38.9% [7]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    23 
  • Bàn thua
    16 
  • TB được điểm
    1.28 
  • TB mất điểm
    0.89 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.61 
  • TB mất điểm
    0.39 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.83 
  • TB mất điểm
    1.50 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    22
  • Bàn thua
    36
  • TB được điểm
    1.22
  • TB mất điểm
    2.00
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    14
  • Bàn thua
    13
  • TB được điểm
    0.78
  • TB mất điểm
    0.72
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 11.11%thắng 2 bàn+9.09% [1]
  • [5] 55.56%thắng 1 bàn18.18% [2]
  • [1] 11.11%Hòa27.27% [3]
  • [1] 11.11%Mất 1 bàn27.27% [3]
  • [1] 11.11%Mất 2 bàn+ 18.18% [2]

SC Austria Lustenau VS Kapfenberg SV 1919 ngày 21-02-2026 - Thông tin đội hình