Shimizu S-Pulse
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
17Masaki YumibaTiền vệ00010006.88
Thẻ vàng
-Takashi InuiTiền đạo10010006.64
5Kengo KitazumeHậu vệ00000007.01
-Shinya YajimaTiền vệ00000006.9
15Kanta ChibaTiền đạo00000006.53
-Kento HanedaHậu vệ00000000
8Kazuki KozukaTiền vệ00000000
19Kai MatsuzakiTiền vệ00000006.74
1Yuya OkiThủ môn00000000
70Sen TakagiHậu vệ00000006.98
16Togo UmedaThủ môn00000006.55
98Matheus BuenoTiền vệ10000007.07
-Reon YamaharaHậu vệ10001007.51
Thẻ vàngThẻ đỏ
11Hikaru NakaharaTiền vệ00000006.77
38Toshiki TakahashiTiền đạo30100007.25
Bàn thắngThẻ vàng
-Kota MiyamotoTiền vệ00000000
66Jelani Reshaun SumiyoshiHậu vệ00000006.84
24Min-Tae KimHậu vệ10000007.27
4Sodai HasukawaHậu vệ20000007.42
28Yutaka YoshidaHậu vệ00000006.66
Albirex Niigata
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
23Daisuke YoshimitsuThủ môn00000000
18Yamato WakatsukiTiền đạo00000000
7Kaito TaniguchiTiền đạo30000006.84
30Jin OkumuraTiền vệ00000006.24
21Ryuga TashiroThủ môn00010006.58
22Taiki AraiTiền vệ00010006.69
-Yoshiaki TakagiTiền vệ00000000
28Takuya ShimamuraTiền vệ00020006.82
2Jason GeriaHậu vệ00000000
-Kento HashimotoHậu vệ00000007.42
25Soya FujiwaraHậu vệ10010006.71
5Michael James FitzgeraldHậu vệ00000006.88
77Kakeru FunakiHậu vệ20000006.56
-Yuto HorigomeHậu vệ00010006.36
Thẻ vàng
55Matheus MoraesTiền đạo20000006.49
14Motoki OharaTiền vệ10000006.36
Thẻ vàng
65Abdelrahman SaidiTiền đạo30000006.07
-Motoki HasegawaTiền vệ40010006.34
8Eiji ShiraiTiền vệ20000007
50Hiroto UemuraHậu vệ00000006.51

Albirex Niigata vs Shimizu S-Pulse ngày 13-09-2025 - Thống kê cầu thủ