Akron Togliatti
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Vyacheslav BardybakhinHậu vệ00000000
11Gilson Benchimol TavaresTiền đạo00000000
91Maksim BoldyrevTiền vệ00000006
78Aleksandr VasyutinThủ môn00000006.47
-Konstantin SavichevTiền đạo00000006.24
26Rodrigo EscovalHậu vệ10100006.9
Bàn thắngThẻ vàng
19Marat BokoevHậu vệ00000005.77
Thẻ vàng
21Roberto FernándezHậu vệ00021006.6
Thẻ vàng
35Ifet DjakovacTiền vệ00000006.48
15Stefan LoncarTiền vệ10000006.1
22Artem DzyubaTiền đạo10100007.47
Bàn thắngThẻ đỏ
17Soltmurad BakaevTiền vệ10010006.2
-Sergey VolkovThủ môn00000000
24Ionuț NedelcearuHậu vệ00000005.88
Thẻ vàng
-Vladimir MoskvichevTiền vệ00000000
-Paulo VitorHậu vệ00000000
-Aleksa DjurasovicHậu vệ10000006.25
-Vladimir KhubulovTiền đạo10000006.03
-Artur GaloyanTiền vệ00000000
-Sherzod EsanovTiền vệ00000000
69Arseniy DmitrievTiền đạo00000000
-K. DanilinTiền vệ10000006.36
-D. PestryakovTiền đạo00010006.35
Khimki
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-OrinhoHậu vệ20000006.56
-Danil StepanovHậu vệ00000000
-Ilya SadygovTiền đạo00000000
-Aleksandr RudenkoTiền đạo00000006.65
-Igor ObukhovThủ môn00000000
-Reziuan MirzovTiền đạo10000005.98
6stefan malentijevicHậu vệ00000000
-Butta MagomedovTiền vệ00010006.02
-Kirill KaplenkoTiền vệ00000000
-Petar GolubovićHậu vệ00000006.38
-B. AmianTiền vệ00000000
-Nikita·KokarevThủ môn00000006.25
-Ilya BerkovskiyTiền vệ00020006.24
-Dani FernándezHậu vệ00010005.72
Thẻ vàng
-Georgiy DzhikiyaHậu vệ10000006.96
-Oleksandr FilinHậu vệ01020006.54
-Zelimkhan BakaevTiền đạo40030016.14
-Álex CorrederaTiền vệ10000006.37
-Lucas VeraTiền vệ10140006.5
Bàn thắng
-Anton ZabolotnyiTiền đạo41000016.28
Thẻ vàng
-Robert Mejia NavarreteTiền vệ20000006.84
-Ilya TuseevThủ môn00000000

Khimki vs Akron Togliatti ngày 27-04-2025 - Thống kê cầu thủ