So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.88
-0.25
1.00
-0.98
3
0.85
2.78
3.75
2.20
Live
0.83
-0.25
-0.95
0.90
2.75
0.97
2.85
3.40
2.30
Run
0.03
-0.25
-0.15
-0.17
4.5
0.03
26.00
19.00
1.01
BET365Sớm
0.80
-0.25
1.00
0.95
3
0.85
2.75
3.60
2.25
Live
-0.97
0
0.78
0.87
2.75
0.92
3.10
3.25
2.35
Run
-0.25
0
0.17
-0.16
4.5
0.09
451.00
51.00
1.01
Mansion88Sớm
0.85
-0.25
-0.97
-0.99
3
0.85
2.89
3.50
2.24
Live
0.89
-0.25
-0.97
0.90
2.75
1.00
2.75
3.40
2.36
Run
-0.34
0
0.24
-0.13
4.5
0.03
250.00
12.00
1.01
188betSớm
0.89
-0.25
-0.99
-0.97
3
0.86
2.78
3.75
2.20
Live
0.84
-0.25
-0.93
0.91
2.75
0.98
2.85
3.40
2.30
Run
0.04
-0.25
-0.14
-0.16
4.5
0.06
26.00
19.00
1.01
SbobetSớm
0.87
-0.25
-0.97
-0.97
3
0.85
2.77
3.44
2.23
Live
0.82
-0.25
-0.90
0.90
2.75
1.00
2.70
3.38
2.40
Run
0.19
-0.25
-0.29
-0.42
4.5
0.34
18.00
5.30
1.19

Bên nào sẽ thắng?

Grasshopper
ChủHòaKhách
Thun
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
GrasshopperSo Sánh Sức MạnhThun
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 55%So Sánh Đối Đầu45%
  • Tất cả
  • 4T 3H 3B
    3T 3H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SWI Super League-11] Grasshopper
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2045112738171120.0%
10235161791020.0%
10226112181120.0%
62041014633.3%
[SWI Super League-1] Thun
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
201415422443170.0%
10613201319260.0%
10802221124180.0%
64021781266.7%

Thành tích đối đầu

Grasshopper            
Chủ - Khách
ThunGrasshopper
ThunGrasshopper
ThunGrasshopper
GrasshopperThun
ThunGrasshopper
ThunGrasshopper
GrasshopperThun
GrasshopperThun
ThunGrasshopper
ThunGrasshopper
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SUI SL30-08-251 - 1
(0 - 0)
5 - 3-0.53-0.26-0.29H0.880.501.00TX
SUI Cup13-09-240 - 2
(0 - 1)
8 - 2-0.39-0.26-0.47T0.82-0.251.00TX
SUI SL31-05-241 - 2
(1 - 1)
5 - 7-0.43-0.30-0.38T-0.940.250.82TT
SUI SL26-05-241 - 1
(0 - 0)
19 - 0-0.52-0.28-0.29H0.940.500.94TX
INT CF13-01-240 - 0
(0 - 0)
- ---H---
SUI Cup18-09-211 - 0
(0 - 0)
3 - 8-0.41-0.25-0.45B1.000.000.82BX
INT CF17-07-212 - 3
(0 - 0)
- ---B---
SUI CL23-04-213 - 1
(1 - 1)
7 - 3-0.45-0.29-0.38T-0.980.250.80TT
SUI CL12-02-210 - 2
(0 - 1)
9 - 8-0.45-0.29-0.39T-0.960.250.78TX
SUI CL11-12-203 - 1
(1 - 0)
6 - 5-0.39-0.28-0.43B-0.950.000.83BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 38%

Thành tích gần đây

Grasshopper            
Chủ - Khách
NurnbergGrasshopper
GrasshopperSt. Gallen
Young BoysGrasshopper
FC SionGrasshopper
GrasshopperServette
SC ChamGrasshopper
FC ZurichGrasshopper
GrasshopperBasel
WinterthurGrasshopper
LuzernGrasshopper
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF10-01-267 - 1
(0 - 0)
- ---B--
SUI SL21-12-251 - 2
(1 - 1)
4 - 4-0.34-0.27-0.47B0.97-0.250.91BT
SUI SL17-12-252 - 6
(1 - 3)
7 - 1-0.64-0.22-0.22T0.9710.91TT
SUI SL13-12-251 - 0
(1 - 0)
6 - 5-0.57-0.26-0.25B0.950.750.87BX
SUI SL06-12-250 - 1
(0 - 1)
7 - 3-0.34-0.27-0.47B0.99-0.250.89BX
SUI Cup02-12-251 - 2
(0 - 2)
6 - 7-0.11-0.17-0.83T0.95-1.750.75BX
SUI SL29-11-251 - 0
(1 - 0)
9 - 3-0.52-0.26-0.30B0.930.50.95BX
SUI SL23-11-251 - 1
(1 - 1)
4 - 4-0.23-0.24-0.61H-0.97-0.750.85BX
SUI SL08-11-250 - 1
(0 - 0)
2 - 11-0.38-0.27-0.43T-0.9500.83TX
SUI SL02-11-256 - 0
(3 - 0)
3 - 3-0.53-0.27-0.28B0.900.50.98BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:25% Tỷ lệ tài: 33%

Thun            
Chủ - Khách
ThunFC Rapperswil-Jona
ThunFC Zurich
WinterthurThun
ThunSt. Gallen
ThunLuzern
Lausanne SportsThun
ThunLugano
ServetteThun
ThunFC Sion
ThunWinterthur
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF07-01-264 - 0
(4 - 0)
- -----
SUI SL20-12-254 - 2
(0 - 2)
7 - 2-0.50-0.26-0.320.990.50.89T
SUI SL16-12-251 - 4
(1 - 3)
3 - 5-0.27-0.24-0.570.92-0.750.96T
SUI SL13-12-250 - 2
(0 - 1)
4 - 2-0.50-0.25-0.320.990.50.83X
SUI SL06-12-254 - 1
(3 - 0)
13 - 3-0.48-0.26-0.340.860.25-0.98T
SUI SL30-11-252 - 1
(2 - 0)
5 - 9-0.47-0.26-0.360.930.250.95X
SUI SL22-11-250 - 1
(0 - 0)
10 - 5-0.43-0.28-0.380.830-0.95X
SUI SL08-11-250 - 1
(0 - 0)
6 - 2-0.49-0.26-0.33-0.970.50.85X
SUI SL01-11-252 - 1
(1 - 1)
6 - 8-0.47-0.27-0.330.840.25-0.96T
SUI SL28-10-253 - 0
(2 - 0)
6 - 4-0.65-0.22-0.200.8910.99X

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 44%

GrasshopperSo sánh số liệuThun
  • 12Tổng số ghi bàn23
  • 1.2Trung bình ghi bàn2.3
  • 22Tổng số mất bàn10
  • 2.2Trung bình mất bàn1.0
  • 30.0%Tỉ lệ thắng70.0%
  • 10.0%TL hòa0.0%
  • 60.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Grasshopper
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem9XemXem0XemXem10XemXem47.4%XemXem10XemXem52.6%XemXem9XemXem47.4%XemXem
9XemXem4XemXem0XemXem5XemXem44.4%XemXem6XemXem66.7%XemXem3XemXem33.3%XemXem
10XemXem5XemXem0XemXem5XemXem50%XemXem4XemXem40%XemXem6XemXem60%XemXem
620433.3%Xem233.3%466.7%Xem
Thun
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem13XemXem0XemXem6XemXem68.4%XemXem9XemXem47.4%XemXem7XemXem36.8%XemXem
10XemXem6XemXem0XemXem4XemXem60%XemXem6XemXem60%XemXem4XemXem40%XemXem
9XemXem7XemXem0XemXem2XemXem77.8%XemXem3XemXem33.3%XemXem3XemXem33.3%XemXem
630350.0%Xem350.0%350.0%Xem
Grasshopper
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem9XemXem4XemXem6XemXem47.4%XemXem7XemXem36.8%XemXem11XemXem57.9%XemXem
9XemXem5XemXem3XemXem1XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem
10XemXem4XemXem1XemXem5XemXem40%XemXem3XemXem30%XemXem6XemXem60%XemXem
621333.3%Xem350.0%233.3%Xem
Thun
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem10XemXem2XemXem7XemXem52.6%XemXem11XemXem57.9%XemXem7XemXem36.8%XemXem
10XemXem4XemXem1XemXem5XemXem40%XemXem6XemXem60%XemXem4XemXem40%XemXem
9XemXem6XemXem1XemXem2XemXem66.7%XemXem5XemXem55.6%XemXem3XemXem33.3%XemXem
621333.3%Xem466.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

GrasshopperThời gian ghi bànThun
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 8
    3
    0 Bàn
    5
    4
    1 Bàn
    2
    7
    2 Bàn
    3
    3
    3 Bàn
    1
    2
    4+ Bàn
    13
    18
    Bàn thắng H1
    10
    17
    Bàn thắng H2
ChủKhách
GrasshopperChi tiết về HT/FTThun
  • 3
    8
    T/T
    3
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    3
    H/T
    4
    2
    H/H
    3
    2
    H/B
    0
    2
    B/T
    0
    0
    B/H
    5
    2
    B/B
ChủKhách
GrasshopperSố bàn thắng trong H1&H2Thun
  • 3
    6
    Thắng 2+ bàn
    1
    7
    Thắng 1 bàn
    7
    2
    Hòa
    7
    2
    Mất 1 bàn
    1
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Grasshopper
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SUI SL24-01-2026KháchLausanne Sports6 Ngày
SUI SL31-01-2026ChủLugano13 Ngày
SUI Cup04-02-2026ChủFC Sion17 Ngày
Thun
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SUI SL25-01-2026ChủYoung Boys7 Ngày
SUI SL31-01-2026KháchBasel13 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [4] 20.0%Thắng70.0% [14]
  • [5] 25.0%Hòa5.0% [14]
  • [11] 55.0%Bại25.0% [5]
  • Chủ/Khách
  • [2] 10.0%Thắng40.0% [8]
  • [3] 15.0%Hòa0.0% [0]
  • [5] 25.0%Bại10.0% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    27 
  • Bàn thua
    38 
  • TB được điểm
    1.35 
  • TB mất điểm
    1.90 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    16 
  • Bàn thua
    17 
  • TB được điểm
    0.80 
  • TB mất điểm
    0.85 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
    14 
  • TB được điểm
    1.67 
  • TB mất điểm
    2.33 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    42
  • Bàn thua
    24
  • TB được điểm
    2.10
  • TB mất điểm
    1.20
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    20
  • Bàn thua
    13
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    0.65
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    17
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    2.83
  • TB mất điểm
    1.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 9.09%thắng 2 bàn+44.44% [4]
  • [1] 9.09%thắng 1 bàn22.22% [2]
  • [2] 18.18%Hòa0.00% [0]
  • [4] 36.36%Mất 1 bàn22.22% [2]
  • [3] 27.27%Mất 2 bàn+ 11.11% [1]

Grasshopper VS Thun ngày 18-01-2026 - Thông tin đội hình