Radnicki 1923 Kragujevac
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-L. LijeskicThủ môn00000007.46
-Issa·BahTiền đạo10000006.26
-L. Ben HassineTiền vệ10010016.51
-Kilian BevisTiền đạo20020007.2
8Mehmed CosicHậu vệ00000006.49
-Marjanovic nikolaTiền vệ00000006.87
4Nikola MiličićHậu vệ00000006.44
27Miloš RistićTiền vệ00000006.32
7Wajdi SahliTiền vệ50000006.64
Thẻ vàng
14Slobodan SimovićHậu vệ00000007.29
19Ester SoklerTiền đạo40110007.86
Bàn thắngThẻ đỏ
32Nikola BukumiraTiền vệ00010006.68
-Ibrahim YusufTiền vệ00000000
90Milan VidakovTiền đạo00000000
-Vladimir StojkovićThủ môn00000000
-Luka·StankovskiTiền vệ00000006.16
-Stefan CimbaljevicHậu vệ00000000
15Milan MitrovićHậu vệ00000000
-Danilo MitrovicHậu vệ00000000
-Yankuba JarjuTiền đạo00000006.83
17Alfa baldeTiền đạo00000006.43
23bojan adzicHậu vệ00000000
Habitpharm Javor
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
3Stefan ViloticHậu vệ10000006.05
-Martin andjelkovicTiền đạo00000000
12Dimitrije StevanovicThủ môn00000000
9Ibrahim TankoTiền đạo00000006.5
-Boubacari DoucoureTiền vệ20110007.76
Bàn thắngThẻ vàng
-Petar PetrovićHậu vệ10000006.21
-Aleksa RadonjicTiền vệ10010006.26
Thẻ vàng
-Petar DjokovicTiền vệ00000000
2Milan IlićHậu vệ00000000
-Nemanja KrstićTiền vệ00000000
28Lazar MićićTiền đạo00000000
11Stefan MiloševićHậu vệ00000006.07
10Dušan PantelićTiền vệ00000005.86
15Dušan RistićHậu vệ00000006.1
17Benjamin AcquahTiền vệ00000006.42
-Nemanja DjokicTiền vệ00040007.07
13Marko BjekovićHậu vệ00010006.31
27junior bayere loueTiền đạo00000006.22
6Mamane Moustapha Amadou SaboTiền vệ00021007.4
1Nikola VasiljevićThủ môn00000006.73
14Kayode SalimanTiền đạo10000006.57
26Djordje SkokoHậu vệ00000006.7

Radnicki 1923 Kragujevac vs Habitpharm Javor ngày 13-12-2025 - Thống kê cầu thủ