So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.88
0.5
0.82
0.86
2.75
0.84
1.88
3.40
3.05
Live
0.84
0.75
0.92
0.97
3.25
0.79
1.63
4.05
3.85
Run
0.64
0
-0.80
-0.46
5.5
0.28
1.01
12.00
19.50
BET365Sớm
0.88
0.5
0.93
0.93
2.75
0.88
1.83
3.40
3.60
Live
0.85
0.75
0.95
-0.98
3.25
0.77
1.65
3.80
4.10
Run
0.60
0
-0.77
-0.21
5.5
0.14
1.01
51.00
67.00
Mansion88Sớm
0.96
0.5
0.80
0.85
2.75
0.91
1.96
3.50
3.10
Live
0.63
0.5
-0.88
0.65
2.75
-0.89
1.63
3.90
4.00
Run
0.57
0
-0.73
-0.30
5.5
0.18
1.03
7.30
110.00
188betSớm
0.89
0.5
0.83
0.87
2.75
0.85
1.88
3.40
3.05
Live
0.85
0.75
0.93
0.98
3.25
0.80
1.63
4.05
3.85
Run
0.65
0
-0.79
-0.45
5.5
0.29
1.01
12.00
19.50
SbobetSớm
0.96
0.5
0.80
0.86
2.75
0.90
1.96
3.18
3.07
Live
0.84
0.75
0.92
0.76
3
1.00
1.60
3.69
3.88
Run
0.57
0
-0.74
-0.25
5.5
0.11
1.01
9.40
48.00

Bên nào sẽ thắng?

MFK Ruzomberok
ChủHòaKhách
Dukla Banska Bystrica
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
MFK RuzomberokSo Sánh Sức MạnhDukla Banska Bystrica
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 66%So Sánh Đối Đầu34%
  • Tất cả
  • 5T 3H 2B
    2T 3H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[INT CF-] MFK Ruzomberok
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
6222911833.3%
[INT CF-] Dukla Banska Bystrica
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
65101431683.3%

Thành tích đối đầu

MFK Ruzomberok            
Chủ - Khách
Dukla Banska BystricaMFK Ruzomberok
Dukla Banska BystricaMFK Ruzomberok
MFK RuzomberokDukla Banska Bystrica
MFK RuzomberokDukla Banska Bystrica
Dukla Banska BystricaMFK Ruzomberok
MFK RuzomberokDukla Banska Bystrica
MFK RuzomberokDukla Banska Bystrica
Dukla Banska BystricaMFK Ruzomberok
MFK RuzomberokDukla Banska Bystrica
Dukla Banska BystricaMFK Ruzomberok
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SVK D104-05-250 - 2
(0 - 1)
4 - 9-0.42-0.30-0.40T0.850.000.97TX
SVK Cup16-04-250 - 2
(0 - 1)
4 - 5-0.35-0.29-0.48T0.91-0.250.85TX
SVK D106-04-251 - 2
(0 - 0)
10 - 1-0.58-0.28-0.26B0.960.750.80BT
SVK Cup01-04-252 - 1
(1 - 0)
2 - 1-0.65-0.27-0.22T0.750.750.95TT
SVK D126-10-242 - 1
(2 - 0)
3 - 3-0.46-0.29-0.37B0.960.250.80BT
SVK D128-07-241 - 1
(1 - 0)
7 - 2-0.46-0.30-0.35H0.970.250.85TX
SVK D110-12-232 - 1
(0 - 1)
1 - 11-0.43-0.31-0.38T0.780.00-0.96TT
SVK D101-09-231 - 1
(1 - 0)
3 - 4-0.53-0.29-0.30H0.900.500.92TX
SVK D122-10-221 - 1
(0 - 0)
2 - 6-0.58-0.29-0.25H0.940.750.88TX
SVK D106-08-222 - 3
(2 - 0)
6 - 5-0.30-0.29-0.53T0.92-0.500.90TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:62% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

MFK Ruzomberok            
Chủ - Khách
MFK RuzomberokBanik Ostrava B
MFK RuzomberokTrencin
MFK RuzomberokFK Kosice
MSK ZilinaMFK Ruzomberok
Slovan BratislavaMFK Ruzomberok
MFK RuzomberokFK Kosice
MichalovceMFK Ruzomberok
MFK RuzomberokDunajska Streda
MFK SkalicaMFK Ruzomberok
MFK RuzomberokSpartak Trnava
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF17-01-262 - 4
(1 - 2)
6 - 9-0.45-0.28-0.39B-0.990.250.75BT
SVK D113-12-250 - 0
(0 - 0)
11 - 4-0.58-0.28-0.26H0.930.750.89TX
SVK Cup10-12-252 - 4
(0 - 2)
11 - 7-0.52-0.30-0.33B0.930.50.77BT
SVK D106-12-251 - 2
(1 - 1)
4 - 6-0.68-0.23-0.21T0.7710.93TH
SVK D103-12-251 - 2
(1 - 1)
8 - 2-0.76-0.20-0.15T0.911.50.85TX
SVK D129-11-251 - 1
(1 - 1)
7 - 1-0.48-0.29-0.35H0.880.250.88TX
SVK D123-11-254 - 2
(1 - 1)
7 - 5-0.51-0.29-0.32B0.970.50.85BT
SVK D108-11-250 - 1
(0 - 1)
5 - 3-0.26-0.28-0.57B0.86-0.750.96BX
SVK D101-11-250 - 0
(0 - 0)
8 - 5-0.43-0.31-0.38H0.790-0.97HX
SVK D126-10-251 - 1
(1 - 1)
6 - 7-0.30-0.29-0.53H0.93-0.50.89BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 33%

Dukla Banska Bystrica            
Chủ - Khách
Dukla Banska BystricaOFK Malzenice
Dukla Banska BystricaFK Pohronie
Dukla Banska BystricaZlate Moravce
Slavia TU KosiceDukla Banska Bystrica
Dukla Banska BystricaInter Bratislava
Banik Lehota Pod VtacnikomDukla Banska Bystrica
Dukla Banska BystricaMSK Puchov
Dukla Banska BystricaFC Artmedia Petrzalka
MSK PuchovDukla Banska Bystrica
Dukla Banska BystricaFK Pohronie
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF05-12-253 - 0
(1 - 0)
5 - 4-----
INT CF28-11-251 - 1
(0 - 1)
6 - 6-0.74-0.21-0.170.821.250.94X
SVK D214-11-254 - 1
(1 - 0)
6 - 10-0.60-0.29-0.260.870.750.83T
SVK D209-11-250 - 1
(0 - 1)
3 - 3-0.14-0.20-0.790.98-1.50.84X
SVK D231-10-253 - 0
(0 - 0)
8 - 5-0.78-0.21-0.140.891.50.81H
SVK D225-10-251 - 2
(1 - 0)
4 - 6-----
SVK Cup21-10-252 - 2
(1 - 1)
7 - 6-0.80-0.19-0.130.761.50.94T
SVK D217-10-251 - 0
(1 - 0)
9 - 6-0.78-0.20-0.140.851.50.91X
SVK D211-10-251 - 4
(0 - 1)
6 - 9-----
SVK D203-10-251 - 1
(0 - 1)
13 - 1-0.83-0.20-0.130.901.750.80X

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 3 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:69% Tỷ lệ tài: 33%

MFK RuzomberokSo sánh số liệuDukla Banska Bystrica
  • 12Tổng số ghi bàn22
  • 1.2Trung bình ghi bàn2.2
  • 17Tổng số mất bàn7
  • 1.7Trung bình mất bàn0.7
  • 20.0%Tỉ lệ thắng70.0%
  • 40.0%TL hòa30.0%
  • 40.0%TL thua0.0%

Thống kê kèo châu Á

MFK Ruzomberok
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem7XemXem1XemXem10XemXem38.9%XemXem7XemXem38.9%XemXem10XemXem55.6%XemXem
9XemXem3XemXem0XemXem6XemXem33.3%XemXem2XemXem22.2%XemXem7XemXem77.8%XemXem
9XemXem4XemXem1XemXem4XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem3XemXem33.3%XemXem
620433.3%Xem116.7%466.7%Xem
Dukla Banska Bystrica
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
11XemXem6XemXem0XemXem5XemXem54.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem6XemXem54.5%XemXem
7XemXem3XemXem0XemXem4XemXem42.9%XemXem2XemXem28.6%XemXem4XemXem57.1%XemXem
4XemXem3XemXem0XemXem1XemXem75%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
630350.0%Xem233.3%350.0%Xem
MFK Ruzomberok
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem8XemXem2XemXem8XemXem44.4%XemXem8XemXem44.4%XemXem8XemXem44.4%XemXem
9XemXem2XemXem1XemXem6XemXem22.2%XemXem3XemXem33.3%XemXem5XemXem55.6%XemXem
9XemXem6XemXem1XemXem2XemXem66.7%XemXem5XemXem55.6%XemXem3XemXem33.3%XemXem
631250.0%Xem466.7%116.7%Xem
Dukla Banska Bystrica
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
11XemXem9XemXem0XemXem2XemXem81.8%XemXem3XemXem27.3%XemXem7XemXem63.6%XemXem
7XemXem5XemXem0XemXem2XemXem71.4%XemXem1XemXem14.3%XemXem5XemXem71.4%XemXem
4XemXem4XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
640266.7%Xem116.7%466.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

MFK RuzomberokThời gian ghi bànDukla Banska Bystrica
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    0
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    1
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    1
    0
    Bàn thắng H1
    1
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
MFK RuzomberokChi tiết về HT/FTDukla Banska Bystrica
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    0
    0
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    1
    0
    B/B
ChủKhách
MFK RuzomberokSố bàn thắng trong H1&H2Dukla Banska Bystrica
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    0
    0
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    1
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
MFK Ruzomberok
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SVK D107-02-2026ChủTatran Presov18 Ngày
SVK D114-02-2026KháchSport Podbrezova25 Ngày
SVK D122-02-2026ChủSlovan Bratislava33 Ngày
Dukla Banska Bystrica
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SVK D228-02-2026KháchTatran LM39 Ngày
SVK D206-03-2026ChủPovazska Bystrica45 Ngày
SVK D215-03-2026KháchSlovan Bratislava B54 Ngày

MFK Ruzomberok VS Dukla Banska Bystrica ngày 20-01-2026 - Thông tin đội hình