Vanraure Hachinohe FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
5Daisuke InazumiHậu vệ00000007.37
25Yusuke TaniguchiThủ môn00000000
13Shogo OnishiThủ môn00000006.07
-Tatsuya ShiraiHậu vệ20100007.1
Bàn thắng
20Kodai MinodaHậu vệ11000006.55
11Hiroto YukieHậu vệ10001007.31
8Shoma OtoizumiTiền vệ00000006.27
80Kazuma NagataTiền vệ30010016.37
26Kohei TakahashiTiền vệ00000006.66
9Ryuji SawakamiTiền đạo30220009.53
Bàn thắngThẻ đỏ
99Seiya NakanoTiền đạo30000006.36
29Daiki YagishitaHậu vệ00000000
61Naoto AndoTiền vệ00000006.74
39Teppei ChikaishiHậu vệ00000000
30Yuta InamiTiền vệ00000006.49
16Mizuki KaburakiTiền vệ00000000
-Masashi KokubunTiền vệ00001007.13
17Kai SasakiTiền đạo10100007.44
Bàn thắng
-Naoya SenooTiền vệ00000000
7Aoi SatoTiền vệ30000006.85
Thespa Kusatsu Gunma
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
5Kazuma YamaguchiTiền đạo00000006.05
20Taiyo ShimokawaTiền đạo00000000
27Ren FujimuraTiền vệ00000000
4Yuma FunabashiHậu vệ10000004.51
Thẻ đỏ
13Issei KondoThủ môn00000005.57
30Tatsushi KoyanagiHậu vệ00000006.19
Thẻ vàng
3Ryuya OhataHậu vệ10000006.07
22Yuriya TakahashiHậu vệ10000006.28
38Hiroto KonishiTiền đạo00010005.67
36Shuto AdachiTiền vệ00020005.88
8Riku YamauchiTiền vệ10000006.13
37Gijo SehataTiền vệ00000005.84
49Sean KotakeTiền vệ00000000
21Je-Hee KimThủ môn00000000
15Koki KazamaTiền vệ00000006.04
-Atsushi KawataTiền đạo00000006.26
33Ayahi SakuraiTiền vệ10000005.43
Thẻ vàng
14Kenta KikuchiHậu vệ00000005.81
7Yasufumi NishimuraTiền vệ10000016.43
9Shota AokiTiền đạo00000006.22

Thespa Kusatsu Gunma vs Vanraure Hachinohe FC ngày 12-10-2025 - Thống kê cầu thủ