So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.76
0
0.94
0.96
2.5
0.74
2.29
3.20
2.51
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
BET365Sớm
0.75
0
-0.95
0.90
2.5
0.90
2.30
3.20
2.70
Live
0.80
0
1.00
0.83
2.5
0.98
2.38
3.20
2.60
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Mansion88Sớm
0.84
0
0.90
0.78
2.5
0.96
2.44
3.20
2.52
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
188betSớm
0.77
0
0.95
0.97
2.5
0.75
2.29
3.20
2.51
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

Maccabi Kabilio Jaffa
ChủHòaKhách
Hapoel Acre FC
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Maccabi Kabilio JaffaSo Sánh Sức MạnhHapoel Acre FC
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 3T 4H 3B
    3T 4H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ISR Leumit League-16] Maccabi Kabilio Jaffa
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
1953113039181626.3%
9216112071622.2%
103251919111030.0%
630386950.0%
[ISR Leumit League-11] Hapoel Acre FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
1941142121231121.1%
1027110913920.0%
92431112101122.2%
623165933.3%

Thành tích đối đầu

Maccabi Kabilio Jaffa            
Chủ - Khách
Hapoel Acre FCMaccabi Kabilio Jaffa
Maccabi Kabilio JaffaHapoel Acre FC
Hapoel Acre FCMaccabi Kabilio Jaffa
Maccabi Kabilio JaffaHapoel Acre FC
Hapoel Acre FCMaccabi Kabilio Jaffa
Hapoel Acre FCMaccabi Kabilio Jaffa
Maccabi Kabilio JaffaHapoel Acre FC
Hapoel Acre FCMaccabi Kabilio Jaffa
Maccabi Kabilio JaffaHapoel Acre FC
Hapoel Acre FCMaccabi Kabilio Jaffa
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D221-09-252 - 2
(1 - 1)
2 - 5---H---
INT CF09-07-253 - 1
(3 - 1)
1 - 1-0.45-0.29-0.41T0.760.000.94TT
ISR D217-04-250 - 0
(0 - 0)
7 - 3-0.33-0.31-0.51H0.96-0.250.74BX
ISR D228-03-253 - 2
(1 - 0)
4 - 16-0.42-0.32-0.41T0.810.000.89TT
ISR D216-12-242 - 1
(1 - 0)
5 - 7-0.44-0.30-0.38B0.770.00-0.95BT
ISR D225-03-244 - 1
(1 - 0)
2 - 1-0.27-0.30-0.55B0.99-0.500.83BT
ISR D212-12-232 - 2
(0 - 0)
7 - 1-0.57-0.29-0.26H0.970.750.85TT
ISR D221-04-230 - 0
(0 - 0)
3 - 3-0.44-0.32-0.34H-0.990.250.83TX
ISR D220-01-231 - 0
(0 - 0)
7 - 2-0.43-0.31-0.38T0.790.00-0.97TX
ISR D222-09-224 - 2
(1 - 2)
7 - 5-0.38-0.33-0.41B0.940.000.82BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 67%

Thành tích gần đây

Maccabi Kabilio Jaffa            
Chủ - Khách
Hapoel HaderaMaccabi Kabilio Jaffa
Maccabi NetanyaMaccabi Kabilio Jaffa
Maccabi Kabilio JaffaKafr Qasim
Hapoel Ramat GanMaccabi Kabilio Jaffa
Hapoel Bnei Sakhnin FCMaccabi Kabilio Jaffa
Maccabi Kabilio JaffaHapoel Kfar Saba
Maccabi Kabilio JaffaHapoel Kfar Shalem
Hapoel Rishon LezionMaccabi Kabilio Jaffa
Maccabi Kabilio JaffaMaccabi Herzliya
Kiryat Yam SCMaccabi Kabilio Jaffa
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D216-01-263 - 2
(1 - 0)
6 - 6-0.46-0.32-0.37B0.940.250.76BT
ISR CUP13-01-260 - 2
(0 - 1)
14 - 5-0.68-0.24-0.20T0.8010.96TX
ISR D209-01-261 - 0
(1 - 0)
1 - 8-0.40-0.30-0.44T0.9400.76TX
ISR D202-01-261 - 0
(0 - 0)
6 - 6-0.54-0.28-0.33B0.840.50.86BX
ISR CUP25-12-250 - 2
(0 - 0)
6 - 6-0.74-0.22-0.16T0.851.250.91TX
ISR D219-12-251 - 2
(0 - 1)
3 - 2-0.40-0.30-0.45B0.9500.75BT
ISR D212-12-251 - 3
(1 - 1)
2 - 1-0.43-0.28-0.43B0.8500.85BT
ISR D205-12-254 - 1
(2 - 0)
7 - 1-0.48-0.30-0.37B0.900.250.80BT
ISR D201-12-250 - 1
(0 - 0)
3 - 5-0.37-0.30-0.48B0.82-0.250.88BX
ISR D210-11-250 - 6
(0 - 3)
3 - 4-0.57-0.29-0.29T0.750.50.95TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 50%

Hapoel Acre FC            
Chủ - Khách
Hapoel Acre FCIroni Modiin
Hapoel Acre FCHapoel Hadera
Kafr QasimHapoel Acre FC
Hapoel Acre FCHapoel Ramat Gan
Hapoel Acre FCHapoel Kfar Saba
Hapoel Kfar ShalemHapoel Acre FC
Hapoel Acre FCHapoel Rishon Lezion
Maccabi HerzliyaHapoel Acre FC
Hapoel Acre FCKiryat Yam SC
Maccabi HerzliyaHapoel Acre FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D216-01-260 - 0
(0 - 0)
2 - 1-0.48-0.33-0.350.880.250.82X
ISR D212-01-261 - 1
(0 - 0)
1 - 9-0.47-0.32-0.370.930.250.77X
ISR D202-01-261 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.46-0.32-0.370.940.250.76X
ISR D222-12-251 - 1
(0 - 0)
3 - 5-0.39-0.32-0.440.9600.74X
ISR D215-12-252 - 1
(0 - 1)
2 - 12-0.39-0.32-0.440.9500.75T
ISR D208-12-251 - 2
(0 - 1)
5 - 1-0.53-0.30-0.310.880.50.82T
ISR D228-11-251 - 1
(0 - 0)
3 - 6-0.42-0.32-0.410.8400.86X
ISR D207-11-252 - 2
(2 - 0)
6 - 7-0.57-0.30-0.280.760.50.94T
ISR D231-10-250 - 0
(0 - 0)
3 - 5-0.35-0.31-0.480.85-0.250.85X
ISR CUP28-10-252 - 0
(0 - 0)
4 - 6-0.49-0.31-0.350.800.250.90X

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 6 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:42% Tỷ lệ tài: 30%

Maccabi Kabilio JaffaSo sánh số liệuHapoel Acre FC
  • 16Tổng số ghi bàn9
  • 1.6Trung bình ghi bàn0.9
  • 14Tổng số mất bàn10
  • 1.4Trung bình mất bàn1.0
  • 40.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 0.0%TL hòa60.0%
  • 60.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Maccabi Kabilio Jaffa
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem5XemXem1XemXem10XemXem31.2%XemXem12XemXem75%XemXem4XemXem25%XemXem
8XemXem2XemXem0XemXem6XemXem25%XemXem6XemXem75%XemXem2XemXem25%XemXem
8XemXem3XemXem1XemXem4XemXem37.5%XemXem6XemXem75%XemXem2XemXem25%XemXem
610516.7%Xem466.7%233.3%Xem
Hapoel Acre FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem5XemXem3XemXem6XemXem35.7%XemXem6XemXem42.9%XemXem8XemXem57.1%XemXem
7XemXem2XemXem2XemXem3XemXem28.6%XemXem1XemXem14.3%XemXem6XemXem85.7%XemXem
7XemXem3XemXem1XemXem3XemXem42.9%XemXem5XemXem71.4%XemXem2XemXem28.6%XemXem
621333.3%Xem233.3%466.7%Xem
Maccabi Kabilio Jaffa
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem6XemXem4XemXem6XemXem37.5%XemXem7XemXem43.8%XemXem4XemXem25%XemXem
8XemXem2XemXem3XemXem3XemXem25%XemXem3XemXem37.5%XemXem2XemXem25%XemXem
8XemXem4XemXem1XemXem3XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem2XemXem25%XemXem
621333.3%Xem233.3%116.7%Xem
Hapoel Acre FC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem2XemXem8XemXem4XemXem14.3%XemXem4XemXem28.6%XemXem7XemXem50%XemXem
7XemXem0XemXem5XemXem2XemXem0%XemXem1XemXem14.3%XemXem5XemXem71.4%XemXem
7XemXem2XemXem3XemXem2XemXem28.6%XemXem3XemXem42.9%XemXem2XemXem28.6%XemXem
614116.7%Xem00.0%466.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Maccabi Kabilio JaffaThời gian ghi bànHapoel Acre FC
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 19
    19
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Maccabi Kabilio JaffaChi tiết về HT/FTHapoel Acre FC
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    19
    19
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Maccabi Kabilio JaffaSố bàn thắng trong H1&H2Hapoel Acre FC
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    19
    19
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Maccabi Kabilio Jaffa
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ISR D230-01-2026ChủIroni Modiin7 Ngày
ISR D206-02-2026KháchMaccabi Petah Tikva FC14 Ngày
ISR D213-02-2026ChủBnei Yehuda Tel Aviv21 Ngày
Hapoel Acre FC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ISR D230-01-2026ChủMaccabi Petah Tikva FC7 Ngày
ISR D206-02-2026KháchBnei Yehuda Tel Aviv14 Ngày
ISR D213-02-2026ChủHapoel Afula21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [5] 26.3%Thắng21.1% [4]
  • [3] 15.8%Hòa57.9% [4]
  • [11] 57.9%Bại21.1% [4]
  • Chủ/Khách
  • [2] 10.5%Thắng10.5% [2]
  • [1] 5.3%Hòa21.1% [4]
  • [6] 31.6%Bại15.8% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    30 
  • Bàn thua
    39 
  • TB được điểm
    1.58 
  • TB mất điểm
    2.05 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
    20 
  • TB được điểm
    0.58 
  • TB mất điểm
    1.05 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    1.00 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    21
  • Bàn thua
    21
  • TB được điểm
    1.11
  • TB mất điểm
    1.11
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    0.53
  • TB mất điểm
    0.47
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 20.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn22.22% [2]
  • [0] 0.00%Hòa66.67% [6]
  • [4] 40.00%Mất 1 bàn11.11% [1]
  • [2] 20.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Maccabi Kabilio Jaffa VS Hapoel Acre FC ngày 23-01-2026 - Thông tin đội hình