So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
1.00
0.5
0.82
0.94
2.5
0.86
2.00
3.30
3.15
Live
-0.93
0.5
0.80
0.80
2.5
-0.94
2.05
3.45
3.10
Run
-0.15
0.25
0.03
-0.16
1.5
0.02
1.01
14.50
23.00
BET365Sớm
1.00
0.5
0.80
0.95
2.5
0.85
1.95
3.40
3.60
Live
-0.97
0.5
0.78
0.80
2.5
1.00
1.95
3.50
3.50
Run
0.67
0
-0.87
-0.13
1.5
0.07
1.01
26.00
501.00
Mansion88Sớm
-0.96
0.5
0.82
0.95
2.5
0.89
2.04
3.40
3.40
Live
-0.92
0.5
0.83
0.85
2.5
-0.95
2.09
3.50
3.15
Run
0.66
0
-0.76
-0.10
1.5
0.02
1.02
8.70
200.00
188betSớm
-0.99
0.5
0.83
0.95
2.5
0.87
2.00
3.30
3.15
Live
-0.92
0.5
0.81
0.81
2.5
-0.93
2.05
3.45
3.10
Run
-0.12
0.25
0.02
-0.15
1.5
0.03
1.01
15.50
21.00
SbobetSớm
-0.95
0.5
0.85
0.98
2.5
0.90
2.05
3.21
3.31
Live
-0.95
0.5
0.87
0.87
2.5
-0.97
2.04
3.35
3.41
Run
0.74
0
-0.84
-0.16
1.5
0.06
1.02
9.00
260.00

Bên nào sẽ thắng?

Rodez Aveyron
ChủHòaKhách
Grenoble
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Rodez AveyronSo Sánh Sức MạnhGrenoble
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 39%So Sánh Đối Đầu61%
  • Tất cả
  • 3T 2H 5B
    5T 2H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[FRA Ligue 2-8] Rodez Aveyron
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
259106313137836.0%
124621311181033.3%
13544182019438.5%
64201051466.7%
[FRA Ligue 2-12] Grenoble
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2561182429291224.0%
13472101119930.8%
122461418101716.7%
614157716.7%

Thành tích đối đầu

Rodez Aveyron            
Chủ - Khách
GrenobleRodez Aveyron
GrenobleRodez Aveyron
GrenobleRodez Aveyron
Rodez AveyronGrenoble
Rodez AveyronGrenoble
Rodez AveyronGrenoble
GrenobleRodez Aveyron
GrenobleRodez Aveyron
GrenobleRodez Aveyron
Rodez AveyronGrenoble
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRA D207-11-252 - 1
(2 - 0)
5 - 8-0.43-0.30-0.38B0.780.00-0.96BT
INT CF25-07-251 - 0
(1 - 0)
- ---B---
FRA D231-01-252 - 1
(1 - 1)
3 - 9-0.43-0.30-0.38B0.800.00-0.98BT
FRA D204-10-242 - 1
(0 - 1)
6 - 0-0.46-0.29-0.34T0.920.250.90TT
INT CF19-07-240 - 0
(0 - 0)
2 - 4-0.47-0.30-0.39H0.950.250.75TX
FRA D216-03-243 - 1
(1 - 1)
5 - 6-0.50-0.29-0.31T-0.990.500.81TT
FRA D225-11-232 - 1
(1 - 1)
6 - 5-0.48-0.30-0.32B0.850.250.97BT
INT CF29-07-230 - 2
(0 - 0)
- ---T---
FRA D219-05-231 - 1
(1 - 1)
4 - 6-0.48-0.31-0.31H0.840.250.98TX
FRA D205-11-220 - 1
(0 - 0)
2 - 7-0.39-0.33-0.38B0.880.000.94BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 63%

Thành tích gần đây

Rodez Aveyron            
Chủ - Khách
Rodez AveyronMontpellier
ClermontRodez Aveyron
BoulogneRodez Aveyron
Rodez AveyronRed Star FC 93
NancyRodez Aveyron
Rodez AveyronLe Mans
Pau FCRodez Aveyron
Rodez AveyronGuingamp
TroyesRodez Aveyron
Canet RoussillonRodez Aveyron
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRA D220-02-261 - 0
(0 - 0)
6 - 6-0.38-0.30-0.44T0.78-0.25-0.96TX
FRA D213-02-261 - 2
(1 - 1)
3 - 5-0.42-0.30-0.40T0.8600.96TT
FRA D206-02-261 - 2
(0 - 1)
4 - 2-0.45-0.31-0.36T1.000.250.82TT
FRA D230-01-261 - 1
(1 - 1)
5 - 2-0.43-0.30-0.39H0.8300.99HX
FRA D223-01-261 - 3
(0 - 1)
7 - 2-0.48-0.31-0.33T0.840.250.98TT
FRA D216-01-261 - 1
(0 - 0)
4 - 8-0.37-0.31-0.44H0.76-0.25-0.94BX
FRA D203-01-263 - 3
(2 - 2)
9 - 4-0.49-0.29-0.35H0.840.250.98TT
FRA D212-12-252 - 1
(1 - 0)
6 - 10-0.41-0.29-0.41T0.9200.90TT
FRA D206-12-251 - 1
(0 - 0)
7 - 5-0.65-0.26-0.21H0.9910.83TX
FRAC29-11-251 - 0
(0 - 0)
3 - 9---B--

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 56%

Grenoble            
Chủ - Khách
NancyGrenoble
GrenobleReims
FC AnnecyGrenoble
GrenobleAmiens
Pau FCGrenoble
GrenobleRed Star FC 93
BastiaGrenoble
GrenobleNancy
GrenobleMontpellier
GrenobleNancy
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRA D220-02-260 - 0
(0 - 0)
12 - 3-0.49-0.31-0.320.800.25-0.98X
FRA D214-02-260 - 0
(0 - 0)
3 - 12-0.28-0.33-0.510.87-0.50.95X
FRA D206-02-261 - 1
(1 - 0)
7 - 0-0.50-0.32-0.30-0.990.50.81X
FRA D230-01-262 - 1
(1 - 0)
6 - 7-0.50-0.32-0.31-0.990.50.81T
FRA D223-01-262 - 2
(1 - 0)
9 - 5-0.52-0.30-0.310.940.50.88T
FRA D217-01-260 - 3
(0 - 1)
2 - 3-0.40-0.32-0.400.9200.90T
FRA D203-01-261 - 0
(1 - 0)
1 - 4-0.47-0.33-0.320.860.250.96X
FRAC20-12-251 - 1
(0 - 0)
5 - 5-0.51-0.30-0.310.960.50.74X
FRA D213-12-251 - 1
(0 - 0)
7 - 5-0.36-0.31-0.450.82-0.251.00X
FRA D205-12-251 - 0
(0 - 0)
7 - 1-0.44-0.31-0.36-0.960.250.78X

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 6 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:46% Tỷ lệ tài: 30%

Rodez AveyronSo sánh số liệuGrenoble
  • 16Tổng số ghi bàn8
  • 1.6Trung bình ghi bàn0.8
  • 11Tổng số mất bàn10
  • 1.1Trung bình mất bàn1.0
  • 50.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 40.0%TL hòa60.0%
  • 10.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Rodez Aveyron
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem14XemXem3XemXem7XemXem58.3%XemXem12XemXem50%XemXem12XemXem50%XemXem
12XemXem6XemXem3XemXem3XemXem50%XemXem4XemXem33.3%XemXem8XemXem66.7%XemXem
12XemXem8XemXem0XemXem4XemXem66.7%XemXem8XemXem66.7%XemXem4XemXem33.3%XemXem
651083.3%Xem350.0%350.0%Xem
Grenoble
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem15XemXem1XemXem8XemXem62.5%XemXem10XemXem41.7%XemXem14XemXem58.3%XemXem
12XemXem9XemXem1XemXem2XemXem75%XemXem4XemXem33.3%XemXem8XemXem66.7%XemXem
12XemXem6XemXem0XemXem6XemXem50%XemXem6XemXem50%XemXem6XemXem50%XemXem
650183.3%Xem350.0%350.0%Xem
Rodez Aveyron
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem11XemXem5XemXem8XemXem45.8%XemXem6XemXem25%XemXem9XemXem37.5%XemXem
12XemXem4XemXem3XemXem5XemXem33.3%XemXem3XemXem25%XemXem5XemXem41.7%XemXem
12XemXem7XemXem2XemXem3XemXem58.3%XemXem3XemXem25%XemXem4XemXem33.3%XemXem
624033.3%Xem233.3%233.3%Xem
Grenoble
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem11XemXem7XemXem6XemXem45.8%XemXem7XemXem29.2%XemXem11XemXem45.8%XemXem
12XemXem4XemXem7XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem16.7%XemXem8XemXem66.7%XemXem
12XemXem7XemXem0XemXem5XemXem58.3%XemXem5XemXem41.7%XemXem3XemXem25%XemXem
630350.0%Xem233.3%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Rodez AveyronThời gian ghi bànGrenoble
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 7
    11
    0 Bàn
    13
    11
    1 Bàn
    5
    2
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    9
    8
    Bàn thắng H1
    14
    10
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Rodez AveyronChi tiết về HT/FTGrenoble
  • 4
    4
    T/T
    2
    0
    T/H
    1
    1
    T/B
    3
    1
    H/T
    7
    10
    H/H
    3
    5
    H/B
    2
    0
    B/T
    1
    3
    B/H
    2
    1
    B/B
ChủKhách
Rodez AveyronSố bàn thắng trong H1&H2Grenoble
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    9
    5
    Thắng 1 bàn
    10
    13
    Hòa
    4
    4
    Mất 1 bàn
    2
    3
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Rodez Aveyron
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
FRA D214-03-2026KháchReims8 Ngày
FRA D220-03-2026ChủBastia14 Ngày
FRA D203-04-2026KháchUSL Dunkerque28 Ngày
Grenoble
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
FRA D214-03-2026ChủSaint Etienne8 Ngày
FRA D220-03-2026KháchStade Lavallois MFC14 Ngày
FRA D203-04-2026ChủClermont28 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Grenoble
Án treo giò

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [9] 36.0%Thắng24.0% [6]
  • [10] 40.0%Hòa44.0% [6]
  • [6] 24.0%Bại32.0% [8]
  • Chủ/Khách
  • [4] 16.0%Thắng8.0% [2]
  • [6] 24.0%Hòa16.0% [4]
  • [2] 8.0%Bại24.0% [6]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    31 
  • Bàn thua
    31 
  • TB được điểm
    1.24 
  • TB mất điểm
    1.24 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    13 
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    0.52 
  • TB mất điểm
    0.44 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.67 
  • TB mất điểm
    0.83 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    24
  • Bàn thua
    29
  • TB được điểm
    0.96
  • TB mất điểm
    1.16
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    0.40
  • TB mất điểm
    0.44
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    1.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 9.09%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [5] 45.45%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [5] 45.45%Hòa60.00% [6]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

Rodez Aveyron VS Grenoble ngày 07-03-2026 - Thông tin đội hình