So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.92
2.5
0.90
0.93
4.5
0.87
1.12
7.70
10.50
Live
0.98
2.75
0.88
0.97
4.75
0.87
1.09
8.40
11.50
Run
-0.39
0.25
0.21
-0.31
2.5
0.11
1.01
11.00
26.00
BET365Sớm
0.98
2.75
0.83
0.90
4.5
0.90
1.22
6.25
7.50
Live
0.97
2.75
0.82
0.85
4.5
0.95
1.14
8.50
11.00
Run
0.19
0
-0.29
-0.16
2.5
0.09
1.01
51.00
81.00
Mansion88Sớm
0.93
2.5
0.91
0.99
4.5
0.83
1.11
8.00
11.00
Live
0.82
2.5
-0.98
0.91
4.5
0.91
1.10
8.80
11.00
Run
-0.72
0.75
0.56
0.94
1.75
0.88
1.02
7.20
225.00
188betSớm
0.93
2.5
0.91
0.94
4.5
0.88
1.12
7.70
10.50
Live
0.91
2.75
0.97
0.98
4.75
0.88
1.09
8.70
11.50
Run
-0.44
0.25
0.28
-0.34
2.5
0.16
1.01
11.00
26.00
SbobetSớm
0.94
2.5
0.90
0.97
4.5
0.85
1.13
7.30
9.60
Live
0.74
2.5
-0.90
0.97
4.75
0.85
1.08
9.00
12.00
Run
0.37
0
-0.53
-0.23
2.5
0.09
1.01
8.60
130.00

Bên nào sẽ thắng?

Vikingur Reykjavik
ChủHòaKhách
IR Reykjavik
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Vikingur ReykjavikSo Sánh Sức MạnhIR Reykjavik
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 86%So Sánh Đối Đầu14%
  • Tất cả
  • 8T 1H 1B
    1T 1H 8B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ICE Reykjavik Tournament-1] Vikingur Reykjavik
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
22007261100.0%
00000000%
00000000%
660020718100.0%
[ICE Reykjavik Tournament-4] IR Reykjavik
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2101443450.0%
00000000%
00000000%
6114812416.7%

Thành tích đối đầu

Vikingur Reykjavik            
Chủ - Khách
IR ReykjavikVikingur Reykjavik
IR ReykjavikVikingur Reykjavik
Vikingur ReykjavikIR Reykjavik
Vikingur ReykjavikIR Reykjavik
Vikingur ReykjavikIR Reykjavik
Vikingur ReykjavikIR Reykjavik
Vikingur ReykjavikIR Reykjavik
IR ReykjavikVikingur Reykjavik
IR ReykjavikVikingur Reykjavik
Vikingur ReykjavikIR Reykjavik
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
REYT04-01-256 - 1
(2 - 1)
5 - 1-0.09-0.13-0.91B0.90-2.500.86BT
REYT13-01-242 - 4
(1 - 1)
1 - 8-0.05-0.08-0.99T0.95-3.500.87BT
REYT14-01-234 - 1
(2 - 0)
7 - 2-0.98-0.09-0.06T0.86-0.310.90TT
REYT23-01-216 - 2
(3 - 2)
7 - 5---T---
REYT05-01-193 - 1
(1 - 1)
7 - 6-0.81-0.17-0.14T0.85-0.570.97TT
REYT08-01-171 - 0
(1 - 0)
6 - 4-0.79-0.19-0.14T0.85-0.67-0.99TX
REYT08-01-163 - 3
(3 - 1)
11 - 3-0.81-0.18-0.13H0.77-0.67-0.95TT
REYT30-01-150 - 1
(0 - 1)
5 - 8-0.18-0.20-0.74T-0.96-1.250.78BX
ICE D126-07-120 - 3
(0 - 2)
- -0.29-0.29-0.53T0.98-0.500.88TH
ICE D119-05-121 - 0
(0 - 0)
- -0.69-0.26-0.17T-0.99-0.800.85TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 63%

Thành tích gần đây

Vikingur Reykjavik            
Chủ - Khách
Vikingur ReykjavikFylkir
Leiknir ReykjavikVikingur Reykjavik
Vikingur ReykjavikIA Akranes
Vikingur ReykjavikValur Reykjavik
BreidablikVikingur Reykjavik
Vikingur ReykjavikHafnarfjordur
Stjarnan GardabaerVikingur Reykjavik
Vikingur ReykjavikFram Reykjavik
KR ReykjavikVikingur Reykjavik
Vikingur ReykjavikBreidablik
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ICE PSC17-12-254 - 1
(1 - 0)
8 - 3-0.93-0.13-0.09T0.902.750.80TT
REYT11-12-252 - 5
(1 - 4)
2 - 10-0.11-0.14-0.87T0.96-2.250.86TT
ICE PSC06-12-255 - 3
(3 - 3)
5 - 6-0.74-0.21-0.20T0.931.50.77TT
ICE PR25-10-252 - 0
(2 - 0)
5 - 6-0.62-0.24-0.26T0.800.750.96TX
ICE PR18-10-251 - 2
(1 - 0)
12 - 3-0.53-0.26-0.33T0.900.50.92TX
ICE PR05-10-252 - 0
(1 - 0)
5 - 7-0.65-0.24-0.23T0.9710.85TX
ICE PR29-09-252 - 3
(1 - 2)
1 - 5-0.34-0.26-0.52T0.91-0.50.91TT
ICE PR21-09-252 - 1
(0 - 0)
3 - 1-0.68-0.23-0.21T0.8410.98TX
ICE PR14-09-250 - 7
(0 - 4)
8 - 1-0.35-0.26-0.52T0.88-0.50.94TT
ICE PR31-08-252 - 2
(1 - 1)
9 - 5-0.52-0.26-0.34H0.910.50.85TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 60%

IR Reykjavik            
Chủ - Khách
IR ReykjavikFylkir
GrindavikIR Reykjavik
IR ReykjavikKeflavik
Leiknir ReykjavikIR Reykjavik
IR ReykjavikThor Akureyri
Throttur ReykjavikIR Reykjavik
IR ReykjavikFjolnir
UMF SelfossIR Reykjavik
IR ReykjavikUMF Njardvik
Volsungur husavikIR Reykjavik
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ICE D113-09-251 - 2
(1 - 2)
10 - 4-0.47-0.27-0.380.950.250.81H
ICE D106-09-253 - 1
(2 - 1)
2 - 10-0.26-0.24-0.63-0.99-0.750.81T
ICE D129-08-254 - 2
(3 - 1)
10 - 4-0.51-0.27-0.340.980.50.84T
ICE D123-08-251 - 1
(0 - 1)
4 - 9-0.30-0.27-0.55-0.99-0.50.83X
ICE D117-08-250 - 1
(0 - 0)
4 - 9-0.44-0.26-0.400.820-0.98X
ICE D113-08-253 - 1
(0 - 0)
2 - 4-0.43-0.26-0.430.9100.91T
ICE D108-08-253 - 3
(1 - 1)
10 - 5-0.74-0.21-0.180.811.25-0.99T
ICE D130-07-250 - 1
(0 - 1)
6 - 3-0.31-0.27-0.540.96-0.50.86X
ICE D125-07-252 - 2
(0 - 1)
7 - 7-0.40-0.26-0.460.76-0.251.00T
ICE D119-07-252 - 3
(1 - 3)
4 - 7-0.26-0.25-0.610.92-0.750.84T

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 67%

Vikingur ReykjavikSo sánh số liệuIR Reykjavik
  • 34Tổng số ghi bàn17
  • 3.4Trung bình ghi bàn1.7
  • 12Tổng số mất bàn19
  • 1.2Trung bình mất bàn1.9
  • 90.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 10.0%TL hòa30.0%
  • 0.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Vikingur Reykjavik
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
27XemXem11XemXem4XemXem12XemXem40.7%XemXem13XemXem48.1%XemXem14XemXem51.9%XemXem
14XemXem6XemXem2XemXem6XemXem42.9%XemXem7XemXem50%XemXem7XemXem50%XemXem
13XemXem5XemXem2XemXem6XemXem38.5%XemXem6XemXem46.2%XemXem7XemXem53.8%XemXem
651083.3%Xem233.3%466.7%Xem
IR Reykjavik
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem15XemXem0XemXem7XemXem68.2%XemXem7XemXem31.8%XemXem10XemXem45.5%XemXem
11XemXem7XemXem0XemXem4XemXem63.6%XemXem4XemXem36.4%XemXem4XemXem36.4%XemXem
11XemXem8XemXem0XemXem3XemXem72.7%XemXem3XemXem27.3%XemXem6XemXem54.5%XemXem
610516.7%Xem350.0%233.3%Xem
Vikingur Reykjavik
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
27XemXem13XemXem0XemXem14XemXem48.1%XemXem14XemXem51.9%XemXem13XemXem48.1%XemXem
14XemXem7XemXem0XemXem7XemXem50%XemXem9XemXem64.3%XemXem5XemXem35.7%XemXem
13XemXem6XemXem0XemXem7XemXem46.2%XemXem5XemXem38.5%XemXem8XemXem61.5%XemXem
640266.7%Xem350.0%350.0%Xem
IR Reykjavik
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem13XemXem3XemXem6XemXem59.1%XemXem6XemXem27.3%XemXem16XemXem72.7%XemXem
11XemXem5XemXem1XemXem5XemXem45.5%XemXem3XemXem27.3%XemXem8XemXem72.7%XemXem
11XemXem8XemXem2XemXem1XemXem72.7%XemXem3XemXem27.3%XemXem8XemXem72.7%XemXem
622233.3%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Vikingur ReykjavikThời gian ghi bànIR Reykjavik
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 1
    1
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Vikingur ReykjavikChi tiết về HT/FTIR Reykjavik
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    1
    1
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Vikingur ReykjavikSố bàn thắng trong H1&H2IR Reykjavik
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    1
    1
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Vikingur Reykjavik
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
REYT19-01-2026KháchFjolnir5 Ngày
REYT24-01-2026ChủFram Reykjavik10 Ngày
ICE LC30-01-2026ChủGrindavik16 Ngày
IR Reykjavik
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
REYT19-01-2026KháchFram Reykjavik5 Ngày
REYT24-01-2026ChủLeiknir Reykjavik10 Ngày
ICE LC30-01-2026KháchUMF Njardvik16 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [2] 100.0%Thắng50.0% [1]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [1]
  • [0] 0.0%Bại50.0% [1]
  • Chủ/Khách
  • [0] 0.0%Thắng0.0% [0]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [0] 0.0%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    3.50 
  • TB mất điểm
    1.00 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.00 
  • TB mất điểm
    0.00 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    20 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    3.33 
  • TB mất điểm
    1.17 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    2.00
  • TB mất điểm
    2.00
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    0
  • Bàn thua
    0
  • TB được điểm
    0.00
  • TB mất điểm
    0.00
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    2.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 100.00%thắng 2 bàn+33.33% [1]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn33.33% [1]
  • [0] 0.00%Hòa0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 33.33% [1]

Vikingur Reykjavik VS IR Reykjavik ngày 15-01-2026 - Thông tin đội hình