So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.79
-0.25
0.91
0.76
2
0.94
2.87
2.99
2.14
Live
0.97
-0.25
0.73
0.94
2.25
0.76
3.15
3.05
1.99
Run
-0.89
0
0.59
-0.40
2.5
0.10
9.70
1.09
7.70
BET365Sớm
0.83
-0.5
0.98
-0.95
2.5
0.75
3.75
3.20
1.90
Live
-0.98
-0.25
0.77
1.00
2.25
0.80
3.60
3.00
2.00
Run
-0.54
0
0.40
-0.09
3.5
0.04
1.01
26.00
501.00
Mansion88Sớm
0.81
-0.25
0.95
0.98
2.25
0.78
2.92
3.10
2.17
Live
-0.97
-0.25
0.73
0.98
2.25
0.78
3.40
3.20
1.92
Run
0.88
0
0.88
-0.15
3.5
0.02
7.10
1.16
6.80
188betSớm
0.80
-0.25
0.92
0.77
2
0.95
2.87
2.99
2.14
Live
0.98
-0.25
0.74
0.95
2.25
0.77
3.15
3.05
1.99
Run
-0.88
0
0.60
-0.39
2.5
0.11
9.70
1.09
7.70
SbobetSớm
0.88
-0.25
0.92
1.00
2.25
0.80
2.97
2.91
2.12
Live
-0.90
-0.25
0.70
1.00
2.25
0.80
3.47
2.99
1.89
Run
1.00
0
0.80
-0.25
3.5
0.11
7.30
1.17
6.30

Bên nào sẽ thắng?

Ypiranga(RS)
ChủHòaKhách
Internacional RS
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Ypiranga(RS)So Sánh Sức MạnhInternacional RS
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 17%So Sánh Đối Đầu83%
  • Tất cả
  • 1T 2H 7B
    7T 2H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[BRA Campeonato Gaucho-3] Ypiranga(RS)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3120435333.3%
2110324250.0%
101011130.0%
612368516.7%
[BRA Campeonato Gaucho-1] Internacional RS
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3201736166.7%
11002131100.0%
2101523350.0%
6222913833.3%

Thành tích đối đầu

Ypiranga(RS)            
Chủ - Khách
Internacional RSYpiranga(RS)
Internacional RSYpiranga(RS)
Ypiranga(RS)Internacional RS
Internacional RSYpiranga(RS)
Ypiranga(RS)Internacional RS
Ypiranga(RS)Internacional RS
Internacional RSYpiranga(RS)
Internacional RSYpiranga(RS)
Internacional RSYpiranga(RS)
Internacional RSYpiranga(RS)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BRA CGD127-01-243 - 0
(2 - 0)
8 - 4-0.81-0.21-0.13B0.79-0.670.91BT
BRA CGD102-02-233 - 0
(1 - 0)
8 - 5-0.79-0.23-0.13B0.74-0.800.96BT
BRA CGD105-02-223 - 1
(1 - 1)
5 - 6-0.23-0.29-0.63T0.90-0.750.80TT
BRA CGD114-03-214 - 2
(1 - 1)
7 - 1-0.64-0.29-0.22B0.800.750.90BT
BRA CGD101-02-200 - 0
(0 - 0)
7 - 5-0.37-0.32-0.46H0.74-0.250.96BX
BRA CGD122-03-171 - 1
(1 - 0)
4 - 5-0.29-0.32-0.54H0.85-0.500.85BX
BRA CGD106-02-163 - 2
(1 - 1)
15 - 4-0.76-0.24-0.13B0.91-0.800.91TT
BRA CGD101-04-151 - 0
(0 - 0)
12 - 2-0.71-0.23-0.18B0.97-0.800.85TX
BRA CGD104-03-122 - 1
(1 - 1)
- ---B---
BRA CGD110-03-114 - 0
(2 - 0)
- ---B---

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 63%

Thành tích gần đây

Ypiranga(RS)            
Chủ - Khách
JuventudeYpiranga(RS)
Ypiranga(RS)Figueirense
Ituano SPYpiranga(RS)
Ypiranga(RS)Botafogo PB
Guarani SPYpiranga(RS)
Ypiranga(RS)Caxias RS
RetroYpiranga(RS)
Ypiranga(RS)Sao Bernardo
Floresta CEYpiranga(RS)
Ypiranga(RS)Maringa FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BRA CGD110-01-261 - 1
(1 - 1)
8 - 1-0.64-0.29-0.22H0.800.750.90TX
BRA D330-08-251 - 0
(0 - 0)
11 - 6-0.48-0.33-0.31T0.800.250.90TX
BRA D323-08-252 - 1
(0 - 1)
13 - 3-0.43-0.33-0.36B-0.970.250.73BT
BRA D318-08-252 - 2
(2 - 2)
1 - 7-0.48-0.35-0.29H0.810.25-0.99TT
BRA D309-08-252 - 1
(1 - 1)
8 - 2-0.55-0.30-0.27B0.820.51.00BT
BRA D303-08-250 - 1
(0 - 1)
5 - 5-0.46-0.33-0.33B0.930.250.89BX
BRA D326-07-250 - 0
(0 - 0)
7 - 7-0.53-0.34-0.28H0.900.50.80TX
BRA D320-07-250 - 2
(0 - 1)
3 - 2-0.44-0.34-0.34B-0.970.250.79BH
BRA D312-07-252 - 1
(2 - 1)
6 - 1-0.44-0.34-0.34B1.000.250.76BT
BRA D306-07-250 - 0
(0 - 0)
3 - 9-0.42-0.32-0.38H0.800-0.98HX

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 44%

Internacional RS            
Chủ - Khách
Internacional RSBragantino
Sao PauloInternacional RS
Vasco da GamaInternacional RS
Internacional RSSantos
CearaInternacional RS
Internacional RSBahia
Vitoria BAInternacional RS
Internacional RSAtletico Mineiro
Fluminense RJInternacional RS
BahiaInternacional RS
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BRA D107-12-253 - 1
(0 - 0)
2 - 4-0.58-0.27-0.220.940.750.94T
BRA D103-12-253 - 0
(2 - 0)
4 - 9-0.41-0.32-0.34-0.900.250.78T
BRA D128-11-255 - 1
(2 - 1)
3 - 4-0.47-0.29-0.320.870.25-0.99T
BRA D125-11-251 - 1
(1 - 0)
5 - 0-0.47-0.31-0.300.870.25-0.99X
BRA D121-11-251 - 2
(0 - 0)
3 - 5-0.46-0.32-0.310.900.250.98T
BRA D108-11-252 - 2
(1 - 0)
6 - 5-0.46-0.29-0.320.920.250.96T
BRA D105-11-251 - 0
(0 - 0)
4 - 4-0.41-0.32-0.360.810-0.93X
BRA D102-11-250 - 0
(0 - 0)
7 - 1-0.48-0.31-0.29-0.930.50.81X
BRA D125-10-251 - 0
(0 - 0)
6 - 3-0.51-0.29-0.270.960.50.92X
BRA D122-10-251 - 0
(1 - 0)
6 - 5-0.48-0.30-0.29-0.930.50.81X

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%

Ypiranga(RS)So sánh số liệuInternacional RS
  • 7Tổng số ghi bàn9
  • 0.7Trung bình ghi bàn0.9
  • 12Tổng số mất bàn16
  • 1.2Trung bình mất bàn1.6
  • 10.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 40.0%TL hòa30.0%
  • 50.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Ypiranga(RS)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
1100100.0%Xem00.0%1100.0%Xem
Internacional RS
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Ypiranga(RS)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
1100100.0%Xem1100.0%00.0%Xem
Internacional RS
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Ypiranga(RS)Thời gian ghi bànInternacional RS
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 1
    0
    0 Bàn
    1
    0
    1 Bàn
    0
    1
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    1
    4+ Bàn
    1
    1
    Bàn thắng H1
    0
    5
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Ypiranga(RS)Chi tiết về HT/FTInternacional RS
  • 0
    1
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    2
    0
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    1
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Ypiranga(RS)Số bàn thắng trong H1&H2Internacional RS
  • 0
    1
    Thắng 2+ bàn
    0
    1
    Thắng 1 bàn
    2
    0
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Ypiranga(RS)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
BRA CGD122-01-2026KháchAvenida RS3 Ngày
BRA CGD124-01-2026KháchSao Luiz(RS)6 Ngày
BRA CGD101-02-2026ChủSao Jose PoA RS14 Ngày
Internacional RS
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
BRA CGD121-01-2026ChủInter Santa Maria(RS)3 Ngày
BRA CGD124-01-2026ChủGremio (RS)6 Ngày
BRA D128-01-2026ChủAtletico Paranaense10 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [1] 33.3%Thắng66.7% [2]
  • [2] 66.7%Hòa0.0% [2]
  • [0] 0.0%Bại33.3% [1]
  • Chủ/Khách
  • [1] 33.3%Thắng33.3% [1]
  • [1] 33.3%Hòa0.0% [0]
  • [0] 0.0%Bại33.3% [1]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    1.00 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    0.67 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.33 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    2.33
  • TB mất điểm
    1.00
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    2
  • Bàn thua
    1
  • TB được điểm
    0.67
  • TB mất điểm
    0.33
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    13
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    2.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+33.33% [1]
  • [1] 33.33%thắng 1 bàn33.33% [1]
  • [2] 66.67%Hòa0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn33.33% [1]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Ypiranga(RS) VS Internacional RS ngày 19-01-2026 - Thông tin đội hình