So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
BET365Sớm
0.80
1
1.00
1.00
2.5
0.80
1.45
3.90
6.00
Live
1.00
0.75
0.80
0.95
2.25
0.85
1.72
3.40
4.20
Run
0.80
0
1.00
-0.13
1.5
0.07
1.01
26.00
101.00
Mansion88Sớm
0.75
0.5
0.95
-
-
-
-
-
-
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.31
0
-0.61
-0.29
1.5
0.09
3.77
1.35
6.90
SbobetSớm
1.00
0.75
0.70
-
-
-
1.70
3.04
4.28
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.41
0
-0.71
-0.37
1.5
0.17
1.04
5.60
130.00

Bên nào sẽ thắng?

FK Grbalj Radanovici
ChủHòaKhách
Lovcen Cetinje
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
FK Grbalj RadanoviciSo Sánh Sức MạnhLovcen Cetinje
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 71%So Sánh Đối Đầu29%
  • Tất cả
  • 6T 2H 2B
    2T 2H 6B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[MNE Second League-1] FK Grbalj Radanovici
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
221435371845163.6%
11101024631190.9%
11425131214536.4%
63211181150.0%
[MNE Second League-7] Lovcen Cetinje
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
229112203228740.9%
11407101812936.4%
11515101416445.5%
6105415316.7%

Thành tích đối đầu

FK Grbalj Radanovici            
Chủ - Khách
Lovcen CetinjeFK Grbalj Radanovici
FK Grbalj RadanoviciLovcen Cetinje
Lovcen CetinjeFK Grbalj Radanovici
FK Grbalj RadanoviciLovcen Cetinje
Lovcen CetinjeFK Grbalj Radanovici
FK Grbalj RadanoviciLovcen Cetinje
Lovcen CetinjeFK Grbalj Radanovici
FK Grbalj RadanoviciLovcen Cetinje
Lovcen CetinjeFK Grbalj Radanovici
FK Grbalj RadanoviciLovcen Cetinje
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
MNE D218-10-250 - 2
(0 - 1)
3 - 3---T---
MNE D231-08-252 - 0
(1 - 0)
4 - 5---T---
MNE D223-04-251 - 1
(1 - 0)
7 - 2-0.61-0.30-0.24H0.850.750.85TX
MNE D208-03-252 - 2
(0 - 1)
2 - 4---H---
MNE D220-10-241 - 0
(1 - 0)
5 - 3---B---
MNE D225-08-240 - 4
(0 - 0)
4 - 2---B---
MNE D212-05-241 - 2
(1 - 1)
5 - 3---T---
MNE D224-03-241 - 0
(1 - 0)
2 - 4---T---
MNE D211-11-231 - 2
(0 - 0)
4 - 4---T---
MNE D217-09-232 - 1
(1 - 0)
5 - 2---T---

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 0%

Thành tích gần đây

FK Grbalj Radanovici            
Chủ - Khách
FK Mladost DGFK Grbalj Radanovici
FK Grbalj RadanoviciBokelj Kotor
FK Grbalj RadanoviciJedinstvo Bijelo Polje
FK Grbalj RadanoviciFK Adria Podgorica
FK Grbalj RadanoviciFK Rudar Pljevlja
FK Grbalj RadanoviciInternacional Podgorica
KOM PodgoricaFK Grbalj Radanovici
OtrantFK Grbalj Radanovici
FK Grbalj RadanoviciFK Iskra Danilovgrad
FK PodgoricaFK Grbalj Radanovici
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF14-02-261 - 1
(0 - 0)
9 - 0-0.58-0.26-0.27H0.910.750.85TX
INT CF07-02-261 - 4
(0 - 0)
- ---B--
INT CF03-02-262 - 2
(1 - 2)
3 - 1---H--
INT CF29-01-262 - 0
(0 - 0)
- ---T--
MNE D206-12-252 - 1
(1 - 0)
9 - 2---T--
MNE D230-11-253 - 0
(1 - 0)
5 - 5-0.81-0.21-0.12T0.821.50.88TT
MNE D226-11-251 - 0
(1 - 0)
2 - 6---B--
MNE D222-11-252 - 0
(1 - 0)
5 - 6---B--
MNE D208-11-253 - 1
(1 - 1)
7 - 0---T--
MNE D202-11-251 - 0
(1 - 0)
4 - 6---B--

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 50%

Lovcen Cetinje            
Chủ - Khách
Lovcen CetinjeBokelj Kotor
FK PodgoricaLovcen Cetinje
OSK IgaloLovcen Cetinje
Lovcen CetinjeKOM Podgorica
Lovcen CetinjeFK Berane
FK Rudar PljevljaLovcen Cetinje
Lovcen CetinjeInternacional Podgorica
OtrantLovcen Cetinje
FK Sutjeska NiksicLovcen Cetinje
Lovcen CetinjeFK Grbalj Radanovici
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF04-02-260 - 1
(0 - 1)
6 - 4-----
MNE D206-12-251 - 0
(1 - 0)
3 - 11-----
MNE D230-11-250 - 4
(0 - 1)
4 - 3-----
MNE D223-11-250 - 2
(0 - 0)
3 - 6-----
MNE D216-11-250 - 4
(0 - 2)
6 - 2-0.41-0.32-0.410.8500.85T
MNE D208-11-257 - 0
(4 - 0)
4 - 6-----
MNE D202-11-252 - 1
(1 - 1)
6 - 0-----
MNE D226-10-251 - 2
(1 - 0)
5 - 4-----
MNE CUP22-10-253 - 1
(2 - 0)
3 - 3-----
MNE D218-10-250 - 2
(0 - 1)
3 - 3---T--

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%

FK Grbalj RadanoviciSo sánh số liệuLovcen Cetinje
  • 14Tổng số ghi bàn9
  • 1.4Trung bình ghi bàn0.9
  • 13Tổng số mất bàn22
  • 1.3Trung bình mất bàn2.2
  • 40.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 20.0%TL hòa0.0%
  • 40.0%TL thua70.0%

Thống kê kèo châu Á

FK Grbalj Radanovici
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem2XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem2XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
2200100.0%Xem2100.0%00.0%Xem
Lovcen Cetinje
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem0XemXem1XemXem2XemXem0%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
2XemXem0XemXem1XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
30120.0%Xem133.3%266.7%Xem
FK Grbalj Radanovici
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
2200100.0%Xem00.0%00.0%Xem
Lovcen Cetinje
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem1XemXem1XemXem1XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
2XemXem1XemXem1XemXem0XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem
311133.3%Xem133.3%133.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

FK Grbalj RadanoviciThời gian ghi bànLovcen Cetinje
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 20
    20
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
FK Grbalj RadanoviciChi tiết về HT/FTLovcen Cetinje
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    20
    20
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
FK Grbalj RadanoviciSố bàn thắng trong H1&H2Lovcen Cetinje
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    20
    20
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
FK Grbalj Radanovici
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
MNE D208-03-2026KháchOSK Igalo4 Ngày
MNE D214-03-2026ChủFK Podgorica10 Ngày
MNE D218-03-2026KháchFK Iskra Danilovgrad14 Ngày
Lovcen Cetinje
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
MNE D208-03-2026ChủOtrant4 Ngày
MNE D214-03-2026KháchInternacional Podgorica10 Ngày
MNE D218-03-2026ChủFK Rudar Pljevlja14 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [14] 63.6%Thắng40.9% [9]
  • [3] 13.6%Hòa4.5% [9]
  • [5] 22.7%Bại54.5% [12]
  • Chủ/Khách
  • [10] 45.5%Thắng22.7% [5]
  • [1] 4.5%Hòa4.5% [1]
  • [0] 0.0%Bại22.7% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    37 
  • Bàn thua
    18 
  • TB được điểm
    1.68 
  • TB mất điểm
    0.82 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    24 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.09 
  • TB mất điểm
    0.27 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.83 
  • TB mất điểm
    1.33 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    20
  • Bàn thua
    32
  • TB được điểm
    0.91
  • TB mất điểm
    1.45
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    18
  • TB được điểm
    0.45
  • TB mất điểm
    0.82
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    15
  • TB được điểm
    0.67
  • TB mất điểm
    2.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [5] 55.56%thắng 2 bàn+30.00% [3]
  • [2] 22.22%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [0] 0.00%Hòa0.00% [0]
  • [1] 11.11%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [1] 11.11%Mất 2 bàn+ 30.00% [3]

FK Grbalj Radanovici VS Lovcen Cetinje ngày 04-03-2026 - Thông tin đội hình