So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.75
0.25
0.95
0.75
2.5
0.95
1.97
3.35
2.92
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
BET365Sớm
-0.97
0.5
0.78
0.80
2.5
1.00
1.95
3.40
3.30
Live
0.90
0.25
0.90
0.80
2.5
1.00
2.10
3.30
3.00
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Mansion88Sớm
0.74
0.25
1.00
0.77
2.5
0.97
1.93
3.35
3.25
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
188betSớm
0.76
0.25
0.96
0.76
2.5
0.96
1.97
3.35
2.92
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

Hamilton Academical
ChủHòaKhách
Cove Rangers
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Hamilton AcademicalSo Sánh Sức MạnhCove Rangers
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 3T 4H 3B
    3T 4H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SCO League One-8] Hamilton Academical
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
201046362319850.0%
961216619566.7%
11434201715336.4%
6114417416.7%
[SCO League One-9] Cove Rangers
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
204511212517920.0%
101366136910.0%
10325151211730.0%
6222116833.3%

Thành tích đối đầu

Hamilton Academical            
Chủ - Khách
Cove RangersHamilton Academical
Hamilton AcademicalCove Rangers
Cove RangersHamilton Academical
Hamilton AcademicalCove Rangers
Cove RangersHamilton Academical
Hamilton AcademicalCove Rangers
Hamilton AcademicalCove Rangers
Hamilton AcademicalCove Rangers
Cove RangersHamilton Academical
Hamilton AcademicalCove Rangers
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SCO L115-11-252 - 1
(2 - 1)
2 - 7-0.27-0.28-0.60B0.85-0.750.85BT
SCO L130-08-250 - 0
(0 - 0)
7 - 1-0.54-0.30-0.31H0.860.500.84TX
SCO L123-03-241 - 3
(0 - 1)
7 - 6-0.30-0.28-0.56T0.93-0.500.77TT
SCO L113-01-242 - 0
(1 - 0)
1 - 2-0.56-0.29-0.30T0.780.500.92TX
SCO L104-11-231 - 0
(0 - 0)
4 - 9-0.37-0.29-0.49B0.85-0.250.85BX
SCO L105-08-231 - 0
(1 - 0)
7 - 5-0.51-0.29-0.35T0.740.250.96TX
SCO LC29-07-232 - 2
(1 - 1)
6 - 4-0.58-0.27-0.26H0.930.750.83TT
SCO CH08-04-231 - 1
(0 - 0)
3 - 3-0.46-0.30-0.36H0.940.250.88TX
SCO CH23-12-222 - 0
(0 - 0)
9 - 5-0.47-0.29-0.37B0.970.250.85BX
SCO CH29-10-224 - 4
(1 - 2)
8 - 5-0.43-0.30-0.39H-0.930.250.74TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:54% Tỷ lệ tài: 40%

Thành tích gần đây

Hamilton Academical            
Chủ - Khách
Queen of SouthHamilton Academical
Hamilton AcademicalAlloa Athletic
InvernessHamilton Academical
Raith RoversHamilton Academical
StenhousemuirHamilton Academical
Airdrie UnitedHamilton Academical
Hamilton AcademicalKelty Hearts
Cove RangersHamilton Academical
Hamilton AcademicalGlasgow Rangers U21
Hamilton AcademicalPeterhead
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SCO L127-12-254 - 1
(2 - 0)
13 - 2-0.41-0.30-0.43B0.9100.79BT
SCO L120-12-251 - 0
(1 - 0)
7 - 8-0.43-0.31-0.41T0.7900.91TX
SCO L113-12-254 - 0
(2 - 0)
8 - 4-0.61-0.30-0.24B0.850.750.85BT
SCO BC09-12-255 - 2
(1 - 1)
5 - 0-0.72-0.24-0.20B0.921.250.78BT
SCO L106-12-250 - 0
(0 - 0)
4 - 1-0.39-0.31-0.45H0.72-0.250.98BX
SCOFAC29-11-254 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.44-0.28-0.44B0.8500.85BT
SCO L122-11-253 - 1
(1 - 1)
1 - 7-0.80-0.21-0.14T0.851.50.85TT
SCO L115-11-252 - 1
(2 - 1)
2 - 7-0.27-0.28-0.60B0.85-0.750.85BT
SCO BC11-11-253 - 0
(0 - 0)
6 - 4-0.70-0.22-0.20T0.941.250.82TX
SCO L108-11-253 - 0
(2 - 0)
3 - 2-0.60-0.28-0.27T0.860.750.84TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 70%

Cove Rangers            
Chủ - Khách
Cove RangersInverness
PeterheadCove Rangers
Kelty HeartsCove Rangers
Cove RangersPartick Thistle
Cove RangersEast Fife
Queen of SouthCove Rangers
Saint JohnstoneCove Rangers
Cove RangersAlloa Athletic
Cove RangersHamilton Academical
Cove RangersForfar Athletic
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SCO L110-01-260 - 0
(0 - 0)
1 - 6-0.27-0.28-0.600.84-0.750.86X
SCO L127-12-250 - 4
(0 - 2)
4 - 6-0.48-0.30-0.370.900.250.80T
SCO L120-12-252 - 5
(2 - 1)
3 - 3-0.37-0.31-0.470.79-0.250.91T
SCO BC16-12-251 - 2
(1 - 2)
4 - 3-0.19-0.24-0.720.75-1.250.95T
SCO L113-12-250 - 1
(0 - 0)
4 - 3-0.43-0.30-0.420.8200.88X
SCO L106-12-251 - 1
(0 - 1)
2 - 4-0.54-0.30-0.310.840.50.86X
SCOFAC29-11-251 - 1
(1 - 0)
13 - 1-0.93-0.14-0.080.932.50.77X
SCO L122-11-250 - 0
(0 - 0)
7 - 8-0.34-0.32-0.500.92-0.250.78X
SCO L115-11-252 - 1
(2 - 1)
2 - 7-0.27-0.28-0.60B0.85-0.750.85BT
SCO BC11-11-251 - 2
(0 - 2)
11 - 4-0.57-0.29-0.260.970.750.79T

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%

Hamilton AcademicalSo sánh số liệuCove Rangers
  • 14Tổng số ghi bàn15
  • 1.4Trung bình ghi bàn1.5
  • 20Tổng số mất bàn10
  • 2.0Trung bình mất bàn1.0
  • 40.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 10.0%TL hòa40.0%
  • 50.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Hamilton Academical
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem9XemXem0XemXem10XemXem47.4%XemXem11XemXem57.9%XemXem7XemXem36.8%XemXem
9XemXem6XemXem0XemXem3XemXem66.7%XemXem4XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem
10XemXem3XemXem0XemXem7XemXem30%XemXem7XemXem70%XemXem3XemXem30%XemXem
620433.3%Xem466.7%233.3%Xem
Cove Rangers
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem9XemXem1XemXem10XemXem45%XemXem8XemXem40%XemXem12XemXem60%XemXem
10XemXem3XemXem1XemXem6XemXem30%XemXem3XemXem30%XemXem7XemXem70%XemXem
10XemXem6XemXem0XemXem4XemXem60%XemXem5XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem
650183.3%Xem233.3%466.7%Xem
Hamilton Academical
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem9XemXem3XemXem7XemXem47.4%XemXem8XemXem42.1%XemXem6XemXem31.6%XemXem
9XemXem6XemXem0XemXem3XemXem66.7%XemXem2XemXem22.2%XemXem3XemXem33.3%XemXem
10XemXem3XemXem3XemXem4XemXem30%XemXem6XemXem60%XemXem3XemXem30%XemXem
611416.7%Xem466.7%116.7%Xem
Cove Rangers
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem10XemXem2XemXem8XemXem50%XemXem7XemXem35%XemXem6XemXem30%XemXem
10XemXem6XemXem2XemXem2XemXem60%XemXem3XemXem30%XemXem5XemXem50%XemXem
10XemXem4XemXem0XemXem6XemXem40%XemXem4XemXem40%XemXem1XemXem10%XemXem
641166.7%Xem233.3%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Hamilton AcademicalThời gian ghi bànCove Rangers
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 5
    11
    0 Bàn
    6
    4
    1 Bàn
    4
    2
    2 Bàn
    2
    1
    3 Bàn
    3
    2
    4+ Bàn
    15
    10
    Bàn thắng H1
    17
    10
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Hamilton AcademicalChi tiết về HT/FTCove Rangers
  • 6
    3
    T/T
    0
    2
    T/H
    1
    0
    T/B
    3
    0
    H/T
    5
    3
    H/H
    1
    4
    H/B
    0
    1
    B/T
    0
    0
    B/H
    4
    7
    B/B
ChủKhách
Hamilton AcademicalSố bàn thắng trong H1&H2Cove Rangers
  • 7
    3
    Thắng 2+ bàn
    2
    1
    Thắng 1 bàn
    5
    5
    Hòa
    4
    7
    Mất 1 bàn
    2
    4
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Hamilton Academical
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SCO L131-01-2026KháchKelty Hearts7 Ngày
SCO L107-02-2026ChủStenhousemuir14 Ngày
SCO L114-02-2026ChủInverness21 Ngày
Cove Rangers
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SCO L131-01-2026KháchAlloa Athletic7 Ngày
SCO L107-02-2026ChủQueen of South14 Ngày
SCO L114-02-2026KháchEast Fife21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [10] 50.0%Thắng20.0% [4]
  • [4] 20.0%Hòa25.0% [4]
  • [6] 30.0%Bại55.0% [11]
  • Chủ/Khách
  • [6] 30.0%Thắng15.0% [3]
  • [1] 5.0%Hòa10.0% [2]
  • [2] 10.0%Bại25.0% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    36 
  • Bàn thua
    23 
  • TB được điểm
    1.80 
  • TB mất điểm
    1.15 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    16 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.80 
  • TB mất điểm
    0.30 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    17 
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    2.83 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    21
  • Bàn thua
    25
  • TB được điểm
    1.05
  • TB mất điểm
    1.25
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    13
  • TB được điểm
    0.30
  • TB mất điểm
    0.65
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    1.83
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 27.27%thắng 2 bàn+30.00% [3]
  • [2] 18.18%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [2] 18.18%Hòa30.00% [3]
  • [2] 18.18%Mất 1 bàn30.00% [3]
  • [2] 18.18%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Hamilton Academical VS Cove Rangers ngày 24-01-2026 - Thông tin đội hình