So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.78
0.5
0.92
0.77
2.5
0.93
1.78
3.40
3.40
Live
0.82
0.5
0.94
0.94
2.25
0.82
1.80
3.10
4.15
Run
-0.19
0.25
0.01
-0.21
3.5
0.01
26.00
10.50
1.01
BET365Sớm
0.88
0.75
0.93
0.98
2.75
0.83
1.67
3.60
4.20
Live
0.80
0.5
1.00
0.92
2.25
0.87
1.75
3.20
4.33
Run
0.47
0
-0.63
-0.17
3.5
0.10
81.00
15.00
1.03
Mansion88Sớm
0.97
0.75
0.73
0.98
2.75
0.72
1.55
3.55
5.20
Live
-0.93
0.75
0.73
0.93
2.25
0.87
1.77
3.15
4.15
Run
0.58
0
-0.74
-0.13
3.5
0.03
200.00
6.50
1.04
188betSớm
0.79
0.5
0.93
0.78
2.5
0.94
1.78
3.40
3.40
Live
0.83
0.5
0.95
0.89
2.25
0.89
1.85
3.05
3.95
Run
-0.18
0.25
0.02
-0.20
3.5
0.02
26.00
10.50
1.01
SbobetSớm
0.69
0.75
-0.95
0.95
2.5
0.79
1.53
3.62
5.20
Live
-0.99
0.75
0.79
0.98
2.25
0.82
1.69
3.14
4.14
Run
0.47
0
-0.63
-0.22
3.5
0.08
60.00
5.80
1.07

Bên nào sẽ thắng?

North Korea Women
ChủHòaKhách
China Women
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
North Korea WomenSo Sánh Sức MạnhChina Women
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 75%So Sánh Đối Đầu25%
  • Tất cả
  • 7T 1H 2B
    2T 1H 7B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[AFC Women’s Asian Cup-3] North Korea Women
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
650135215383.3%
43012029375.0%
220015063100.0%
64203231466.7%
[AFC Women’s Asian Cup-1] China Women
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
33007191100.0%
11002031100.0%
22005161100.0%
631214121050.0%

Thành tích đối đầu

North Korea Women            
Chủ - Khách
China (W)North Korea (W)
North Korea (W)China (W)
China (W)North Korea (W)
China (W)North Korea (W)
China (W)North Korea (W)
North Korea (W)China (W)
China (W)North Korea (W)
North Korea (W)China (W)
China (W)North Korea (W)
China (W)North Korea (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
OPAW26-10-231 - 2
(0 - 1)
2 - 9-0.43-0.30-0.42T0.820.000.88TT
AGSW22-08-180 - 2
(0 - 1)
3 - 8-0.60-0.31-0.25B0.900.750.80BX
EFFC08-12-170 - 2
(0 - 1)
3 - 2-0.27-0.31-0.54T0.91-0.500.85TX
INT FRL19-10-171 - 2
(0 - 1)
- -0.38-0.32-0.45T0.70-0.251.00TT
INT FRL08-06-170 - 1
(0 - 1)
- -0.36-0.31-0.44T0.75-0.25-0.99TX
OPAW02-03-161 - 1
(1 - 0)
1 - 1-0.51-0.33-0.28H0.960.500.80TH
EFFC04-08-152 - 3
(1 - 2)
2 - 2-0.36-0.31-0.45T0.65-0.25-0.89TT
AGSW26-09-141 - 0
(0 - 0)
6 - 3-0.54-0.30-0.28T0.850.500.91TX
W4NT15-02-141 - 0
(0 - 0)
- -0.29-0.36-0.48B0.97-0.250.85BX
WEAG07-10-130 - 1
(0 - 0)
- -0.33-0.31-0.56T0.80-0.500.80TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 33%

Thành tích gần đây

North Korea Women            
Chủ - Khách
North Korea (W)Russia (W)
North Korea (W)Russia (W)
North Korea (W)Malaysia (W)
Palestine (W)North Korea (W)
North Korea (W)Tajikistan (W)
Russia (W)North Korea (W)
Russia (W)North Korea (W)
Japan (W)North Korea (W)
North Korea (W)Japan (W)
North Korea (W)Chinese Taipei (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT FRL30-11-251 - 1
(0 - 1)
- ---H--
INT FRL27-11-255 - 2
(2 - 1)
- ---T--
Asian CQW05-07-256 - 0
(2 - 0)
10 - 0---T--
Asian CQW02-07-250 - 10
(0 - 6)
0 - 13---T--
Asian CQW29-06-2510 - 0
(8 - 0)
17 - 0---T--
INT FRL15-07-240 - 0
(0 - 0)
2 - 6-0.15-0.22-0.75H0.97-1.250.85BX
INT FRL12-07-240 - 3
(0 - 2)
0 - 11-0.24-0.27-0.64T0.93-0.750.77TT
OPAW28-02-242 - 1
(1 - 0)
1 - 1-0.69-0.26-0.20B0.8410.86HT
OPAW24-02-240 - 0
(0 - 0)
5 - 3-0.34-0.29-0.52H0.79-0.50.91BX
EFFC07-12-235 - 0
(3 - 0)
4 - 0---T0.915.50.85TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 40%

China Women            
Chủ - Khách
China (W)Newcastle Jets (W)
China (W)Vietnam (W)
China (W)Vietnam (W)
Scotland (W)China (W)
England (W)China (W)
Japan (W)China (W)
Chinese Taipei (W)China (W)
South Korea (W)China (W)
USA (W)China (W)
China (W)Thailand (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT FRL26-02-264 - 0
(1 - 0)
- -----
INT FRL13-02-266 - 1
(1 - 0)
- -----
INT FRL10-02-262 - 0
(0 - 0)
- -----
INT FRL02-12-253 - 2
(3 - 1)
1 - 7-0.51-0.31-0.340.750.250.95T
INT FRL29-11-258 - 0
(5 - 0)
5 - 5-0.83-0.18-0.100.851.750.85T
EFFC16-07-250 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.61-0.27-0.240.830.750.93X
EFFC13-07-252 - 4
(0 - 2)
0 - 9-0.05-0.08-0.990.93-3.50.83T
EFFC09-07-252 - 2
(1 - 1)
4 - 2-0.47-0.31-0.340.880.250.88T
INT FRL31-05-253 - 0
(2 - 0)
2 - 0-0.91-0.15-0.090.852.250.85X
INT FRL08-04-255 - 1
(2 - 0)
6 - 1-0.95-0.10-0.060.822.751.00T

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 71%

North Korea WomenSo sánh số liệuChina Women
  • 41Tổng số ghi bàn25
  • 4.1Trung bình ghi bàn2.5
  • 5Tổng số mất bàn20
  • 0.5Trung bình mất bàn2.0
  • 60.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 30.0%TL hòa20.0%
  • 10.0%TL thua30.0%
North Korea WomenThời gian ghi bànChina Women
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 3
    0
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    1
    2 Bàn
    1
    1
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    3
    2
    Bàn thắng H1
    5
    3
    Bàn thắng H2
ChủKhách
North Korea WomenChi tiết về HT/FTChina Women
  • 1
    2
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    0
    H/T
    3
    0
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
North Korea WomenSố bàn thắng trong H1&H2China Women
  • 2
    2
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    3
    0
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
North Korea Women
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
China Women
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [5] 83.3%Thắng100.0% [3]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [3]
  • [1] 16.7%Bại0.0% [0]
  • Chủ/Khách
  • [3] 50.0%Thắng66.7% [2]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [1] 16.7%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    35 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    5.83 
  • TB mất điểm
    0.33 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    20 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    3.33 
  • TB mất điểm
    0.33 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    32 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    5.33 
  • TB mất điểm
    0.50 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    1
  • TB được điểm
    2.33
  • TB mất điểm
    0.33
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    2
  • Bàn thua
    0
  • TB được điểm
    0.67
  • TB mất điểm
    0.00
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    14
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    2.33
  • TB mất điểm
    2.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [5] 83.33%thắng 2 bàn+66.67% [2]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn33.33% [1]
  • [0] 0.00%Hòa0.00% [0]
  • [1] 16.67%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

North Korea Women VS China Women ngày 09-03-2026 - Thông tin đội hình