So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.97
0.25
0.79
0.99
2.25
0.81
2.25
3.15
2.80
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
BET365Sớm
-0.95
0.25
0.75
1.00
2.25
0.80
2.30
3.00
3.00
Live
-0.97
0.25
0.78
-0.97
2.25
0.78
2.30
3.00
3.00
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
188betSớm
-0.96
0.25
0.80
1.00
2.25
0.82
2.25
3.15
2.80
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
SbobetSớm
-0.93
0.25
0.82
-0.93
2.25
0.80
2.33
3.03
2.91
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

Le Mans
ChủHòaKhách
USL Dunkerque
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Le MansSo Sánh Sức MạnhUSL Dunkerque
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 38%So Sánh Đối Đầu62%
  • Tất cả
  • 1T 2H 2B
    2T 2H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[FRA Ligue 2-6] Le Mans
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
19883231832642.1%
105328518450.0%
9351151314433.3%
6330631250.0%
[FRA Ligue 2-4] USL Dunkerque
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
19964352133447.4%
10532211218350.0%
943214915344.4%
65011551583.3%

Thành tích đối đầu

Le Mans            
Chủ - Khách
USL DunkerqueLe Mans
Le MansUSL Dunkerque
USL DunkerqueLe Mans
Le MansUSL Dunkerque
USL DunkerqueLe Mans
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRA D219-09-252 - 2
(1 - 1)
7 - 3-0.50-0.31-0.31H1.000.500.82TT
FRA D326-05-232 - 3
(0 - 2)
2 - 3-0.44-0.30-0.38B-0.940.250.70BT
FRA D312-08-223 - 0
(1 - 0)
8 - 3-0.52-0.32-0.28B0.910.500.91BT
FRA D318-01-191 - 1
(0 - 0)
5 - 3-0.53-0.31-0.28H0.900.500.94TX
FRA D317-08-181 - 2
(1 - 0)
2 - 2-0.39-0.34-0.40T0.930.000.91TT

Thống kê 5 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 80%

Thành tích gần đây

Le Mans            
Chủ - Khách
Rodez AveyronLe Mans
Le MansNancy
Le MansSaint Etienne
PERIGNYLe Mans
FC AnnecyLe Mans
Le MansAmiens
Villeneuve-la-GarenneLe Mans
Pau FCLe Mans
IvryLe Mans
Le MansRed Star FC 93
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRA D216-01-261 - 1
(0 - 0)
4 - 8-0.37-0.31-0.44H0.76-0.25-0.94BX
FRAC11-01-260 - 0
(0 - 0)
5 - 5-0.50-0.32-0.30H0.990.50.83TX
FRA D203-01-260 - 0
(0 - 0)
5 - 10-0.38-0.29-0.45H0.78-0.25-0.96BX
FRAC19-12-251 - 2
(1 - 1)
3 - 7---T--
FRA D212-12-251 - 2
(0 - 1)
5 - 5-0.41-0.33-0.38T0.8201.00TT
FRA D205-12-251 - 0
(1 - 0)
6 - 3-0.65-0.27-0.20T-0.9710.79TX
FRAC29-11-252 - 2
(1 - 2)
2 - 7---H--
FRA D221-11-251 - 2
(1 - 2)
7 - 2-0.45-0.30-0.37T-0.960.250.78TT
FRAC15-11-251 - 1
(1 - 0)
6 - 6---H--
FRA D208-11-250 - 0
(0 - 0)
5 - 6-0.46-0.32-0.34H0.910.250.91TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 6 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 29%

USL Dunkerque            
Chủ - Khách
USL DunkerquePau FC
MontpellierUSL Dunkerque
StrasbourgUSL Dunkerque
Stade Lavallois MFCUSL Dunkerque
USL DunkerqueSaint Etienne
AbbevilleUSL Dunkerque
Rodez AveyronUSL Dunkerque
BoulogneUSL Dunkerque
USL DunkerqueBoulogne
ReimsUSL Dunkerque
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRA D216-01-263 - 1
(2 - 0)
0 - 8-0.52-0.29-0.300.910.50.91T
FRA D205-01-261 - 3
(0 - 1)
3 - 6-0.46-0.31-0.350.980.250.84T
FRAC21-12-252 - 1
(2 - 0)
2 - 4-0.70-0.25-0.200.7510.95T
FRA D212-12-251 - 2
(1 - 1)
2 - 7-0.39-0.31-0.420.9900.83T
FRA D206-12-251 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.41-0.29-0.420.9400.88X
FRAC29-11-250 - 5
(0 - 4)
- -----
FRA D221-11-251 - 1
(0 - 1)
6 - 5-0.40-0.30-0.420.9700.85X
FRAC16-11-252 - 2
(1 - 1)
- -----
FRA D207-11-251 - 1
(0 - 0)
3 - 7-0.58-0.29-0.240.930.750.89X
FRA D201-11-251 - 2
(1 - 1)
3 - 0-0.50-0.29-0.320.990.50.83T

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 63%

Le MansSo sánh số liệuUSL Dunkerque
  • 11Tổng số ghi bàn21
  • 1.1Trung bình ghi bàn2.1
  • 7Tổng số mất bàn10
  • 0.7Trung bình mất bàn1.0
  • 40.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 60.0%TL hòa30.0%
  • 0.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

Le Mans
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem11XemXem3XemXem5XemXem57.9%XemXem7XemXem36.8%XemXem12XemXem63.2%XemXem
10XemXem6XemXem1XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem20%XemXem8XemXem80%XemXem
9XemXem5XemXem2XemXem2XemXem55.6%XemXem5XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem
631250.0%Xem233.3%466.7%Xem
USL Dunkerque
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem10XemXem2XemXem7XemXem52.6%XemXem12XemXem63.2%XemXem7XemXem36.8%XemXem
10XemXem5XemXem0XemXem5XemXem50%XemXem6XemXem60%XemXem4XemXem40%XemXem
9XemXem5XemXem2XemXem2XemXem55.6%XemXem6XemXem66.7%XemXem3XemXem33.3%XemXem
641166.7%Xem350.0%350.0%Xem
Le Mans
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem9XemXem7XemXem3XemXem47.4%XemXem5XemXem26.3%XemXem10XemXem52.6%XemXem
10XemXem2XemXem6XemXem2XemXem20%XemXem0XemXem0%XemXem8XemXem80%XemXem
9XemXem7XemXem1XemXem1XemXem77.8%XemXem5XemXem55.6%XemXem2XemXem22.2%XemXem
633050.0%Xem233.3%350.0%Xem
USL Dunkerque
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem8XemXem3XemXem8XemXem42.1%XemXem10XemXem52.6%XemXem5XemXem26.3%XemXem
10XemXem3XemXem2XemXem5XemXem30%XemXem5XemXem50%XemXem4XemXem40%XemXem
9XemXem5XemXem1XemXem3XemXem55.6%XemXem5XemXem55.6%XemXem1XemXem11.1%XemXem
632150.0%Xem233.3%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Le MansThời gian ghi bànUSL Dunkerque
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 7
    5
    0 Bàn
    7
    5
    1 Bàn
    4
    6
    2 Bàn
    1
    3
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    9
    12
    Bàn thắng H1
    9
    14
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Le MansChi tiết về HT/FTUSL Dunkerque
  • 3
    3
    T/T
    2
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    5
    4
    H/T
    5
    5
    H/H
    3
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    2
    B/H
    0
    3
    B/B
ChủKhách
Le MansSố bàn thắng trong H1&H2USL Dunkerque
  • 0
    4
    Thắng 2+ bàn
    8
    3
    Thắng 1 bàn
    8
    8
    Hòa
    3
    3
    Mất 1 bàn
    0
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Le Mans
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
FRA D231-01-2026KháchTroyes5 Ngày
FRA D206-02-2026ChủStade Lavallois MFC11 Ngày
FRA D213-02-2026KháchMontpellier18 Ngày
USL Dunkerque
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
FRA D231-01-2026ChủFC Annecy5 Ngày
FRA D206-02-2026ChủGuingamp11 Ngày
FRA D213-02-2026KháchAmiens18 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [8] 42.1%Thắng47.4% [9]
  • [8] 42.1%Hòa31.6% [9]
  • [3] 15.8%Bại21.1% [4]
  • Chủ/Khách
  • [5] 26.3%Thắng21.1% [4]
  • [3] 15.8%Hòa15.8% [3]
  • [2] 10.5%Bại10.5% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    23 
  • Bàn thua
    18 
  • TB được điểm
    1.21 
  • TB mất điểm
    0.95 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.42 
  • TB mất điểm
    0.26 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    0.50 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    35
  • Bàn thua
    21
  • TB được điểm
    1.84
  • TB mất điểm
    1.11
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    21
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    1.11
  • TB mất điểm
    0.63
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    15
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    2.50
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+40.00% [4]
  • [6] 60.00%thắng 1 bàn30.00% [3]
  • [4] 40.00%Hòa20.00% [2]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn10.00% [1]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Le Mans VS USL Dunkerque ngày 27-01-2026 - Thông tin đội hình