So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.97
-0.25
0.85
0.99
2.25
0.87
3.35
3.20
2.12
Live
0.92
-0.25
0.96
-0.93
2.25
0.79
3.25
2.98
2.29
Run
0.10
-0.25
-0.22
-0.19
3.5
0.07
1.05
10.00
41.00
BET365Sớm
0.98
-0.25
0.83
0.95
2.25
0.85
3.50
3.20
2.05
Live
0.90
-0.25
0.90
1.00
2.25
0.80
3.50
3.00
2.25
Run
0.12
-0.25
-0.19
-0.12
3.5
0.06
1.02
17.00
501.00
Mansion88Sớm
0.90
-0.25
0.96
0.99
2.25
0.85
3.40
3.20
2.06
Live
0.93
-0.25
0.99
-0.95
2.25
0.85
3.15
3.00
2.33
Run
-0.57
0
0.48
-0.18
3.5
0.08
1.08
6.00
103.00
188betSớm
-0.96
-0.25
0.86
1.00
2.25
0.88
3.35
3.20
2.12
Live
0.94
-0.25
0.96
-0.93
2.25
0.80
3.25
2.98
2.29
Run
0.11
-0.25
-0.21
-0.18
3.5
0.08
1.05
10.00
41.00
SbobetSớm
-0.97
-0.25
0.87
0.98
2.25
0.90
3.34
3.08
2.09
Live
0.94
-0.25
0.98
-0.93
2.25
0.83
3.15
3.04
2.29
Run
-0.30
0
0.20
-0.15
3.5
0.07
9.80
1.27
5.10

Bên nào sẽ thắng?

ACD Virtus Entella
ChủHòaKhách
Modena
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
ACD Virtus EntellaSo Sánh Sức MạnhModena
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 3T 3H 3B
    3T 3H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ITA Serie B-16] ACD Virtus Entella
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
28610122640281621.4%
14662191424742.9%
1404107264200.0%
6123610516.7%
[ITA Serie B-6] Modena
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
281279372443642.9%
14635201321942.9%
14644171122442.9%
6321731150.0%

Thành tích đối đầu

ACD Virtus Entella            
Chủ - Khách
ModenaACD Virtus Entella
ACD Virtus EntellaModena
ModenaACD Virtus Entella
ACD Virtus EntellaModena
ModenaACD Virtus Entella
ModenaACD Virtus Entella
ACD Virtus EntellaModena
ModenaACD Virtus Entella
ACD Virtus EntellaModena
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ITA D205-10-252 - 0
(0 - 0)
5 - 3-0.55-0.30-0.23B0.820.50-0.94BH
ITA SC30-01-220 - 2
(0 - 0)
7 - 5-0.42-0.31-0.39B0.840.000.98BX
ITA SC25-09-211 - 2
(0 - 1)
6 - 3-0.48-0.32-0.32T0.840.250.98TT
ITA D216-04-161 - 0
(1 - 0)
4 - 11-0.53-0.31-0.25T0.900.500.98TX
ITA D228-11-150 - 1
(0 - 0)
3 - 1-0.48-0.32-0.30T0.800.25-0.93TX
ITA D206-06-151 - 1
(1 - 1)
4 - 5-0.49-0.31-0.30H-0.930.500.80TX
ITA D230-05-152 - 2
(2 - 1)
5 - 6-0.42-0.33-0.35H-0.900.250.78TT
ITA D211-04-152 - 0
(2 - 0)
2 - 3-0.50-0.32-0.28B-0.970.500.85BH
ITA D216-12-141 - 1
(1 - 1)
10 - 2-0.37-0.32-0.41H-0.970.000.85HX

Thống kê 9 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 29%

Thành tích gần đây

ACD Virtus Entella            
Chủ - Khách
ACD Virtus EntellaCatanzaro
PalermoACD Virtus Entella
ACD Virtus EntellaCesena
SpeziaACD Virtus Entella
ACD Virtus EntellaFrosinone
Juve StabiaACD Virtus Entella
SampdoriaACD Virtus Entella
ACD Virtus EntellaMonza
VeneziaACD Virtus Entella
ACD Virtus EntellaSudTirol
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ITA D221-02-261 - 3
(0 - 1)
5 - 3-0.41-0.33-0.34B-0.890.250.77BT
ITA D214-02-263 - 0
(2 - 0)
3 - 8-0.61-0.26-0.21B0.890.750.99BT
ITA D210-02-263 - 1
(1 - 0)
5 - 5-0.38-0.30-0.40T0.9900.89TT
ITA D207-02-261 - 1
(1 - 1)
6 - 6-0.45-0.31-0.32H0.990.250.89TX
ITA D231-01-261 - 1
(0 - 0)
3 - 8-0.37-0.29-0.42H-0.9400.82HX
ITA D224-01-261 - 0
(1 - 0)
4 - 3-0.47-0.34-0.26B0.830.25-0.95BX
ITA D216-01-261 - 1
(1 - 0)
9 - 1-0.48-0.31-0.29H0.820.25-0.94TH
ITA D210-01-261 - 0
(0 - 0)
4 - 8-0.26-0.30-0.52T0.94-0.50.94TX
ITA D227-12-251 - 0
(1 - 0)
4 - 5-0.67-0.24-0.18B0.8910.99HX
ITA D221-12-251 - 1
(1 - 0)
2 - 3-0.47-0.30-0.31H0.880.251.00TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 33%

Modena            
Chủ - Khách
Juve StabiaModena
ModenaCarrarese
VeneziaModena
ModenaSampdoria
EmpoliModena
ModenaPalermo
PescaraModena
PadovaModena
ModenaMonza
ModenaVenezia
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ITA D222-02-261 - 2
(0 - 2)
19 - 3-0.34-0.33-0.410.78-0.25-0.90T
ITA D214-02-262 - 0
(1 - 0)
6 - 5-0.58-0.27-0.220.920.750.96X
ITA D210-02-260 - 2
(0 - 2)
1 - 5-0.52-0.29-0.270.940.50.94X
ITA D207-02-261 - 2
(0 - 0)
4 - 1-0.50-0.31-0.271.000.50.88T
ITA D231-01-260 - 0
(0 - 0)
5 - 4-0.31-0.30-0.47-0.99-0.250.87X
ITA D224-01-260 - 0
(0 - 0)
2 - 4-0.42-0.30-0.35-0.920.250.79X
ITA D218-01-260 - 2
(0 - 2)
4 - 9-0.26-0.29-0.53-0.99-0.50.87X
ITA D211-01-262 - 0
(1 - 0)
3 - 12-0.26-0.30-0.510.93-0.50.95X
ITA D226-12-251 - 2
(1 - 0)
5 - 4-0.43-0.32-0.34-0.950.250.83T
ITA D220-12-251 - 2
(0 - 1)
5 - 5-0.43-0.30-0.35-0.940.250.82T

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 40%

ACD Virtus EntellaSo sánh số liệuModena
  • 9Tổng số ghi bàn11
  • 0.9Trung bình ghi bàn1.1
  • 13Tổng số mất bàn9
  • 1.3Trung bình mất bàn0.9
  • 20.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 40.0%TL hòa20.0%
  • 40.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

ACD Virtus Entella
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem8XemXem4XemXem14XemXem30.8%XemXem9XemXem34.6%XemXem14XemXem53.8%XemXem
13XemXem5XemXem2XemXem6XemXem38.5%XemXem4XemXem30.8%XemXem9XemXem69.2%XemXem
13XemXem3XemXem2XemXem8XemXem23.1%XemXem5XemXem38.5%XemXem5XemXem38.5%XemXem
621333.3%Xem350.0%350.0%Xem
Modena
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem13XemXem2XemXem11XemXem50%XemXem11XemXem42.3%XemXem12XemXem46.2%XemXem
13XemXem6XemXem0XemXem7XemXem46.2%XemXem8XemXem61.5%XemXem4XemXem30.8%XemXem
13XemXem7XemXem2XemXem4XemXem53.8%XemXem3XemXem23.1%XemXem8XemXem61.5%XemXem
630350.0%Xem233.3%466.7%Xem
ACD Virtus Entella
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem9XemXem8XemXem9XemXem34.6%XemXem11XemXem42.3%XemXem10XemXem38.5%XemXem
13XemXem6XemXem4XemXem3XemXem46.2%XemXem3XemXem23.1%XemXem6XemXem46.2%XemXem
13XemXem3XemXem4XemXem6XemXem23.1%XemXem8XemXem61.5%XemXem4XemXem30.8%XemXem
612316.7%Xem350.0%116.7%Xem
Modena
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem11XemXem2XemXem13XemXem42.3%XemXem11XemXem42.3%XemXem8XemXem30.8%XemXem
13XemXem5XemXem1XemXem7XemXem38.5%XemXem4XemXem30.8%XemXem5XemXem38.5%XemXem
13XemXem6XemXem1XemXem6XemXem46.2%XemXem7XemXem53.8%XemXem3XemXem23.1%XemXem
631250.0%Xem233.3%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

ACD Virtus EntellaThời gian ghi bànModena
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 12
    10
    0 Bàn
    11
    6
    1 Bàn
    3
    8
    2 Bàn
    1
    3
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    9
    13
    Bàn thắng H1
    11
    18
    Bàn thắng H2
ChủKhách
ACD Virtus EntellaChi tiết về HT/FTModena
  • 2
    8
    T/T
    2
    0
    T/H
    1
    1
    T/B
    2
    1
    H/T
    9
    7
    H/H
    4
    1
    H/B
    0
    2
    B/T
    2
    2
    B/H
    5
    5
    B/B
ChủKhách
ACD Virtus EntellaSố bàn thắng trong H1&H2Modena
  • 2
    8
    Thắng 2+ bàn
    2
    3
    Thắng 1 bàn
    13
    9
    Hòa
    4
    6
    Mất 1 bàn
    6
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
ACD Virtus Entella
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ITA D207-03-2026KháchSudTirol4 Ngày
ITA D214-03-2026ChủAvellino11 Ngày
ITA D217-03-2026KháchPescara14 Ngày
Modena
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ITA D207-03-2026ChủCesena4 Ngày
ITA D214-03-2026ChủSpezia11 Ngày
ITA D217-03-2026KháchCatanzaro14 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

ACD Virtus Entella
Án treo giò

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [6] 21.4%Thắng42.9% [12]
  • [10] 35.7%Hòa25.0% [12]
  • [12] 42.9%Bại32.1% [9]
  • Chủ/Khách
  • [6] 21.4%Thắng21.4% [6]
  • [6] 21.4%Hòa14.3% [4]
  • [2] 7.1%Bại14.3% [4]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    26 
  • Bàn thua
    40 
  • TB được điểm
    0.93 
  • TB mất điểm
    1.43 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    19 
  • Bàn thua
    14 
  • TB được điểm
    0.68 
  • TB mất điểm
    0.50 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.67 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    37
  • Bàn thua
    24
  • TB được điểm
    1.32
  • TB mất điểm
    0.86
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    20
  • Bàn thua
    13
  • TB được điểm
    0.71
  • TB mất điểm
    0.46
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    0.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+30.00% [3]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [3] 30.00%Hòa20.00% [2]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn40.00% [4]
  • [3] 30.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

ACD Virtus Entella VS Modena ngày 04-03-2026 - Thông tin đội hình