So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.95
-0.25
0.81
0.99
2.5
0.77
3.05
3.30
2.05
Live
1.00
-0.25
0.82
0.91
2.25
0.89
2.96
3.15
2.14
Run
-0.26
0.25
0.08
-0.27
1.5
0.07
26.00
6.50
1.08
BET365Sớm
0.78
-0.5
-0.97
1.00
2.5
0.80
3.10
3.30
2.05
Live
0.95
-0.25
0.85
0.90
2.25
0.90
3.10
3.30
2.05
Run
0.67
0
-0.87
-0.14
1.5
0.08
101.00
13.00
1.03
Mansion88Sớm
0.75
-0.5
-0.99
0.96
2.5
0.80
3.35
3.15
1.99
Live
0.94
-0.25
0.90
-0.89
2.5
0.71
3.05
3.00
2.10
Run
0.80
0
-0.96
-0.17
1.5
0.07
150.00
6.50
1.04
188betSớm
0.96
-0.25
0.82
1.00
2.5
0.78
3.05
3.30
2.05
Live
0.94
-0.25
0.90
0.80
2.25
-0.98
2.92
3.25
2.13
Run
-0.25
0.25
0.09
-0.33
1.5
0.15
26.00
6.50
1.08
SbobetSớm
0.92
-0.25
0.92
-0.98
2.5
0.80
3.02
3.12
2.13
Live
0.96
-0.25
0.88
-0.98
2.5
0.80
3.10
3.13
2.08
Run
0.87
0
0.97
-0.40
1.5
0.26
50.00
5.40
1.09

Bên nào sẽ thắng?

Italy Women
ChủHòaKhách
Sweden Women
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Italy WomenSo Sánh Sức MạnhSweden Women
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 33%So Sánh Đối Đầu67%
  • Tất cả
  • 2T 3H 5B
    5T 3H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[FIFA Women's World Cup qualification(UEFA)-3] Italy Women
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
100101030.0%
00000000%
00000000%
612349516.7%
[FIFA Women's World Cup qualification(UEFA)-2] Sweden Women
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
11001032100.0%
00000000%
00000000%
6213911733.3%

Thành tích đối đầu

Italy Women            
Chủ - Khách
Italy (W)Sweden (W)
Sweden (W)Italy (W)
Sweden (W)Italy (W)
Italy (W)Sweden (W)
Sweden (W)Italy (W)
Sweden (W)Italy (W)
Italy (W)Sweden (W)
Sweden (W)Italy (W)
Sweden (W)Italy (W)
Italy (W)Sweden (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UEFA WNL30-05-250 - 0
(0 - 0)
3 - 9-0.34-0.31-0.47H0.95-0.250.87BX
UEFA WNL04-04-253 - 2
(0 - 1)
8 - 1-0.66-0.25-0.20B0.951.000.87HT
UEFA WNL31-10-231 - 1
(0 - 0)
4 - 4-0.71-0.24-0.16H1.00-0.800.76TX
UEFA WNL26-09-230 - 1
(0 - 1)
6 - 8-0.32-0.31-0.49B-0.97-0.250.79BX
WWC29-07-235 - 0
(3 - 0)
7 - 3-0.62-0.26-0.24B0.780.750.98BT
ALGC23-02-221 - 1
(0 - 1)
0 - 8-0.63-0.25-0.25H0.820.751.00TX
INT FRL09-10-181 - 0
(0 - 0)
4 - 10-0.30-0.28-0.54T0.91-0.500.85TX
UEFACW25-07-172 - 3
(1 - 2)
11 - 3-0.81-0.17-0.09T0.77-0.67-0.89TT
UEFACW16-07-133 - 1
(0 - 0)
- -0.77-0.20-0.15B0.95-0.670.87BT
UEFACW28-08-090 - 2
(0 - 2)
- -0.14-0.22-0.74B0.95-1.250.83BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 40%

Thành tích gần đây

Italy Women            
Chủ - Khách
USA (W)Italy (W)
USA (W)Italy (W)
Italy (W)Brazil (W)
Italy (W)Japan (W)
England (W)Italy (W)
Norway (W)Italy (W)
Italy (W)Spain (W)
Portugal (W)Italy (W)
Belgium (W)Italy (W)
Wales (W)Italy (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT FRL02-12-252 - 0
(2 - 0)
2 - 1-0.79-0.22-0.14B0.881.50.82BX
INT FRL29-11-253 - 0
(1 - 0)
7 - 2-0.75-0.22-0.15B0.821.250.94BT
INT FRL28-10-250 - 1
(0 - 0)
6 - 8-0.31-0.30-0.54B0.86-0.50.84BX
INT FRL24-10-251 - 1
(0 - 0)
2 - 3-0.43-0.32-0.40H0.7600.94HX
UEFACW22-07-251 - 1
(0 - 1)
7 - 3-0.67-0.22-0.20H0.801-0.98TX
UEFACW16-07-251 - 2
(0 - 0)
7 - 7-0.34-0.30-0.43T0.80-0.25-0.98TT
UEFACW11-07-251 - 3
(1 - 1)
5 - 9-0.11-0.17-0.81B0.94-1.750.88BT
UEFACW07-07-251 - 1
(0 - 0)
4 - 5-0.22-0.26-0.61H1.00-0.750.82BX
UEFACW03-07-250 - 1
(0 - 1)
4 - 5-0.26-0.26-0.56T0.81-0.75-0.99TX
UEFA WNL03-06-251 - 4
(0 - 4)
2 - 6-0.17-0.25-0.69T1.00-10.82TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 40%

Sweden Women            
Chủ - Khách
Sweden (W)France (W)
France (W)Sweden (W)
Sweden (W)Spain (W)
Spain (W)Sweden (W)
Sweden (W)England (W)
Sweden (W)Germany (W)
Poland (W)Sweden (W)
Denmark (W)Sweden (W)
Norway (W)Sweden (W)
Sweden (W)Denmark (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UEFA WNL02-12-252 - 1
(0 - 0)
2 - 5-0.41-0.29-0.410.9100.91T
UEFA WNL28-11-252 - 1
(1 - 0)
5 - 6-0.55-0.28-0.290.810.5-0.99T
UEFA WNL28-10-250 - 1
(0 - 0)
4 - 4-0.22-0.24-0.650.83-10.93X
UEFA WNL24-10-254 - 0
(3 - 0)
3 - 2-0.81-0.19-0.120.941.750.82T
UEFACW17-07-252 - 2
(2 - 0)
3 - 5-0.30-0.29-0.49-0.99-0.250.81T
UEFACW12-07-254 - 1
(3 - 1)
6 - 2-0.35-0.29-0.440.82-0.251.00T
UEFACW08-07-250 - 3
(0 - 1)
2 - 7-0.10-0.16-0.820.99-1.750.83X
UEFACW04-07-250 - 1
(0 - 0)
4 - 8-0.20-0.24-0.640.84-10.98X
INT FRL26-06-250 - 2
(0 - 2)
6 - 9-0.32-0.30-0.500.76-0.51.00X
UEFA WNL03-06-256 - 1
(4 - 1)
5 - 2-0.57-0.28-0.260.970.750.85T

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 60%

Italy WomenSo sánh số liệuSweden Women
  • 11Tổng số ghi bàn21
  • 1.1Trung bình ghi bàn2.1
  • 14Tổng số mất bàn12
  • 1.4Trung bình mất bàn1.2
  • 30.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 30.0%TL hòa10.0%
  • 40.0%TL thua30.0%
Italy WomenThời gian ghi bànSweden Women
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    0
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
3 trận sắp tới
Italy Women
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
WWCPE07-03-2026ChủDenmark (W)4 Ngày
WWCPE14-04-2026KháchSerbia (W)42 Ngày
WWCPE18-04-2026KháchDenmark (W)46 Ngày
Sweden Women
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
WWCPE07-03-2026KháchSerbia (W)4 Ngày
WWCPE14-04-2026ChủDenmark (W)42 Ngày
WWCPE18-04-2026ChủSerbia (W)46 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [0] 0.0%Thắng100.0% [1]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [1]
  • [1] 100.0%Bại0.0% [0]
  • Chủ/Khách
  • [0] 0.0%Thắng0.0% [0]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [0] 0.0%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.00 
  • TB mất điểm
    1.00 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.00 
  • TB mất điểm
    0.00 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    1.50 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    1
  • Bàn thua
    0
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    0.00
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    0
  • Bàn thua
    0
  • TB được điểm
    0.00
  • TB mất điểm
    0.00
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    1.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn100.00% [1]
  • [0] 0.00%Hòa0.00% [0]
  • [1] 100.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Italy Women VS Sweden Women ngày 04-03-2026 - Thông tin đội hình