So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.85
-0.5
0.85
0.85
2.75
0.85
3.15
3.45
1.85
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
BET365Sớm
0.80
-0.75
1.00
0.83
2.75
0.98
4.10
3.60
1.75
Live
0.85
-0.5
0.95
0.90
2.75
0.90
3.60
3.50
1.91
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Mansion88Sớm
0.97
-0.5
0.79
0.91
2.75
0.85
3.35
3.50
1.87
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
188betSớm
0.86
-0.5
0.86
0.86
2.75
0.86
3.15
3.45
1.85
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
SbobetSớm
0.90
-0.5
0.92
0.94
2.75
0.86
3.26
3.19
1.92
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

Solihull Moors
ChủHòaKhách
Rochdale
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Solihull MoorsSo Sánh Sức MạnhRochdale
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 60%So Sánh Đối Đầu40%
  • Tất cả
  • 3T 0H 2B
    2T 0H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ENG National League-10] Solihull Moors
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2710894841381037.0%
14644332322842.9%
134451518161330.8%
63212081150.0%
[ENG National League-4] Rochdale
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
231814441655478.3%
1080221624780.0%
131012231031176.9%
64111041366.7%

Thành tích đối đầu

Solihull Moors            
Chủ - Khách
RochdaleSolihull Moors
Solihull MoorsRochdale
RochdaleSolihull Moors
RochdaleSolihull Moors
Solihull MoorsRochdale
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG NL23-09-254 - 1
(3 - 0)
2 - 5-0.69-0.25-0.21B0.801.000.90BT
ENG NL29-04-250 - 1
(0 - 0)
3 - 13-0.32-0.31-0.53B0.80-0.500.90BX
ENG NL14-09-241 - 2
(0 - 1)
5 - 5-0.51-0.29-0.31T0.950.500.87TT
ENG NL17-02-241 - 2
(1 - 1)
4 - 6-0.44-0.29-0.39T0.770.000.99TT
ENG NL03-10-232 - 0
(0 - 0)
1 - 5-0.44-0.28-0.38T0.790.00-0.95TX

Thống kê 5 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 60%

Thành tích gần đây

Solihull Moors            
Chủ - Khách
Aldershot TownSolihull Moors
Boreham WoodSolihull Moors
Solihull MoorsTamworth
Solihull MoorsSutton United
Solihull MoorsAFC Fylde
Forest Green RoversSolihull Moors
Solihull MoorsWealdstone FC
Solihull MoorsManchester United U21
Halifax TownSolihull Moors
Solihull MoorsScunthorpe United
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG NL10-01-261 - 5
(0 - 4)
6 - 6-0.51-0.28-0.36T0.770.250.93TT
ENG NL30-12-252 - 1
(2 - 1)
6 - 4-0.73-0.23-0.19B0.881.250.82TH
ENG NL26-12-257 - 1
(4 - 1)
4 - 2-0.52-0.30-0.33T0.940.50.76TT
ENG NL21-12-254 - 1
(0 - 0)
6 - 4-0.52-0.30-0.33T0.930.50.77TT
ENG FAT13-12-252 - 2
(0 - 1)
5 - 6-0.49-0.28-0.33H0.800.25-0.98TT
ENG NL06-12-251 - 1
(0 - 1)
16 - 4-0.68-0.26-0.20H0.8510.85TX
ENG NL29-11-251 - 1
(1 - 1)
7 - 3-0.48-0.29-0.38H0.900.250.80TX
ENL Cup25-11-254 - 1
(2 - 1)
8 - 2-0.40-0.28-0.47T0.75-0.250.95TT
ENG NL22-11-253 - 0
(1 - 0)
8 - 2-0.49-0.30-0.36B0.850.250.85BT
ENG NL15-11-253 - 0
(2 - 0)
1 - 9-0.35-0.30-0.50T0.90-0.250.80TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:82% Tỷ lệ tài: 78%

Rochdale            
Chủ - Khách
TamworthRochdale
RochdaleHartlepool United
MorecambeRochdale
AltrinchamRochdale
LeamingtonRochdale
RochdaleEastleigh
RochdaleEverton U21
TamworthRochdale
RochdaleAldershot Town
York CityRochdale
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG FAT13-01-261 - 1
(0 - 1)
7 - 0-0.27-0.27-0.55-0.99-0.50.81X
ENG NL30-12-251 - 2
(0 - 2)
5 - 9-0.65-0.26-0.240.740.750.96T
ENG NL26-12-251 - 2
(0 - 1)
8 - 5-0.22-0.25-0.680.89-10.81H
ENG NL19-12-250 - 3
(0 - 2)
9 - 2-0.31-0.30-0.540.84-0.50.86T
ENG FAT13-12-250 - 1
(0 - 0)
5 - 3-0.16-0.21-0.730.96-1.250.86X
ENG NL29-11-252 - 0
(0 - 0)
12 - 0-0.79-0.22-0.140.891.50.81X
ENL Cup25-11-251 - 0
(0 - 0)
3 - 2-0.57-0.28-0.290.950.750.75X
ENG NL22-11-251 - 2
(0 - 1)
4 - 5-0.27-0.29-0.590.80-0.750.90T
ENG NL15-11-251 - 0
(0 - 0)
3 - 3-0.76-0.22-0.180.751.250.95X
ENG NL11-11-254 - 1
(1 - 1)
5 - 1-0.52-0.29-0.340.920.50.78T

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 44%

Solihull MoorsSo sánh số liệuRochdale
  • 28Tổng số ghi bàn15
  • 2.8Trung bình ghi bàn1.5
  • 13Tổng số mất bàn9
  • 1.3Trung bình mất bàn0.9
  • 50.0%Tỉ lệ thắng70.0%
  • 30.0%TL hòa10.0%
  • 20.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Solihull Moors
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem16XemXem0XemXem10XemXem61.5%XemXem13XemXem50%XemXem12XemXem46.2%XemXem
13XemXem7XemXem0XemXem6XemXem53.8%XemXem9XemXem69.2%XemXem4XemXem30.8%XemXem
13XemXem9XemXem0XemXem4XemXem69.2%XemXem4XemXem30.8%XemXem8XemXem61.5%XemXem
650183.3%Xem350.0%233.3%Xem
Rochdale
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem15XemXem1XemXem6XemXem68.2%XemXem12XemXem54.5%XemXem9XemXem40.9%XemXem
10XemXem7XemXem0XemXem3XemXem70%XemXem6XemXem60%XemXem4XemXem40%XemXem
12XemXem8XemXem1XemXem3XemXem66.7%XemXem6XemXem50%XemXem5XemXem41.7%XemXem
631250.0%Xem350.0%233.3%Xem
Solihull Moors
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem13XemXem3XemXem10XemXem50%XemXem10XemXem38.5%XemXem8XemXem30.8%XemXem
13XemXem6XemXem2XemXem5XemXem46.2%XemXem6XemXem46.2%XemXem3XemXem23.1%XemXem
13XemXem7XemXem1XemXem5XemXem53.8%XemXem4XemXem30.8%XemXem5XemXem38.5%XemXem
631250.0%Xem466.7%116.7%Xem
Rochdale
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem13XemXem1XemXem8XemXem59.1%XemXem9XemXem40.9%XemXem6XemXem27.3%XemXem
10XemXem4XemXem0XemXem6XemXem40%XemXem6XemXem60%XemXem3XemXem30%XemXem
12XemXem9XemXem1XemXem2XemXem75%XemXem3XemXem25%XemXem3XemXem25%XemXem
630350.0%Xem233.3%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Solihull MoorsThời gian ghi bànRochdale
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 12
    5
    0 Bàn
    6
    6
    1 Bàn
    4
    7
    2 Bàn
    2
    3
    3 Bàn
    3
    2
    4+ Bàn
    19
    19
    Bàn thắng H1
    17
    18
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Solihull MoorsChi tiết về HT/FTRochdale
  • 5
    10
    T/T
    4
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    2
    5
    H/T
    7
    5
    H/H
    2
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    7
    2
    B/B
ChủKhách
Solihull MoorsSố bàn thắng trong H1&H2Rochdale
  • 6
    9
    Thắng 2+ bàn
    1
    6
    Thắng 1 bàn
    11
    5
    Hòa
    3
    2
    Mất 1 bàn
    6
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Solihull Moors
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ENG NL24-01-2026KháchMorecambe3 Ngày
ENG NL31-01-2026ChủYork City10 Ngày
ENG NL07-02-2026KháchBrackley Town17 Ngày
Rochdale
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ENG NL24-01-2026ChủTruro City3 Ngày
ENG NL31-01-2026KháchSouthend United10 Ngày
ENG NL03-02-2026ChủBoreham Wood13 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [10] 37.0%Thắng78.3% [18]
  • [8] 29.6%Hòa4.3% [18]
  • [9] 33.3%Bại17.4% [4]
  • Chủ/Khách
  • [6] 22.2%Thắng43.5% [10]
  • [4] 14.8%Hòa4.3% [1]
  • [4] 14.8%Bại8.7% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    48 
  • Bàn thua
    41 
  • TB được điểm
    1.78 
  • TB mất điểm
    1.52 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    33 
  • Bàn thua
    23 
  • TB được điểm
    1.22 
  • TB mất điểm
    0.85 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    20 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    3.33 
  • TB mất điểm
    1.33 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    44
  • Bàn thua
    16
  • TB được điểm
    1.91
  • TB mất điểm
    0.70
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    21
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    0.91
  • TB mất điểm
    0.26
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    1.67
  • TB mất điểm
    0.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [5] 50.00%thắng 2 bàn+50.00% [5]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn30.00% [3]
  • [3] 30.00%Hòa0.00% [0]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Solihull Moors VS Rochdale ngày 22-01-2026 - Thông tin đội hình