

| [ENG FA WSL 2-11] Portsmouth Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | 3 | 1 | 8 | 15 | 31 | 10 | 11 | 25.0% |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 11 | 7 | 8 | 33.3% |
| 6 | 1 | 0 | 5 | 8 | 20 | 3 | 11 | 16.7% |
| 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 14 | 4 | 16.7% |
| [ENG FA WSL 2-2] Birmingham Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 7 | 1 | 3 | 28 | 13 | 22 | 2 | 63.6% |
| 6 | 4 | 0 | 2 | 18 | 8 | 12 | 2 | 66.7% |
| 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 5 | 10 | 4 | 60.0% |
| 6 | 4 | 1 | 1 | 20 | 8 | 13 | 66.7% |
| Portsmouth Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Birmingham (W)Portsmouth (W) |
| Portsmouth (W)Birmingham (W) |
| Birmingham (W)Portsmouth (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG LCHW | 16-11-25 | 5 - 2 (2 - 2) | 14 - 0 | -0.93 | -0.14 | -0.08 | B | 0.77 | -0.44 | 0.93 | B | T |
| ENG LCHW | 19-01-25 | 1 - 3 (0 - 1) | 1 - 10 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENG LCHW | 22-09-24 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 3 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: 100%
| Portsmouth Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG LCHW | 10-01-26 | 4 - 0 (2 - 0) | 4 - 1 | -0.70 | -0.25 | -0.20 | B | 0.75 | 1 | 0.95 | B | T |
| ENG LCHW | 21-12-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 1 - 6 | -0.17 | -0.23 | -0.75 | B | 0.89 | -1.25 | 0.81 | B | H |
| ENG FA WNLC | 14-12-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG LCHW | 07-12-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 5 | -0.19 | -0.26 | -0.71 | H | 0.95 | -1 | 0.75 | B | X |
| ENG WLC | 23-11-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG LCHW | 16-11-25 | 5 - 2 (2 - 2) | 14 - 0 | -0.93 | -0.14 | -0.08 | B | 0.77 | 2.25 | 0.93 | B | T |
| ENG LCHW | 09-11-25 | 2 - 3 (1 - 1) | 11 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG LCHW | 02-11-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 1 - 8 | -0.12 | -0.20 | -0.83 | T | 0.79 | -1.75 | 0.91 | B | H |
| ENG LCHW | 12-10-25 | 2 - 5 (2 - 1) | 4 - 6 | -0.21 | -0.25 | -0.68 | B | 0.87 | -1 | 0.83 | B | T |
| ENG WLC | 08-10-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 8 - 2 | -0.69 | -0.25 | -0.21 | B | 0.78 | 1 | 0.92 | H | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 60%
| Birmingham Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG LCHW | 21-12-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 12 - 0 | -0.85 | -0.19 | -0.12 | 0.83 | 1.75 | 0.87 | H | ||
| ENG FA WNLC | 14-12-25 | 6 - 0 (2 - 0) | 13 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 07-12-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 3 | -0.29 | -0.29 | -0.57 | 0.94 | -0.5 | 0.76 | T | ||
| ENG WLC | 21-11-25 | 3 - 3 (0 - 1) | 2 - 9 | -0.64 | -0.26 | -0.25 | 0.76 | 0.75 | 0.94 | T | ||
| ENG LCHW | 16-11-25 | 5 - 2 (2 - 2) | 14 - 0 | -0.93 | -0.14 | -0.08 | B | 0.77 | 2.25 | 0.93 | B | T |
| ENG LCHW | 10-11-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 2 - 3 | -0.35 | -0.30 | -0.51 | 0.94 | -0.25 | 0.76 | T | ||
| ENG LCHW | 02-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 3 | -0.67 | -0.28 | -0.20 | 0.93 | 1 | 0.77 | X | ||
| ENG WLC | 19-10-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 10 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 12-10-25 | 0 - 4 (0 - 1) | 0 - 11 | -0.14 | -0.21 | -0.80 | 0.87 | -1.5 | 0.83 | T | ||
| ENG LCHW | 05-10-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 9 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 83%
| Portsmouth Women |
| Portsmouth Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG LCHW | 01-02-2026 | Khách | Durham Wildcats LFC (W) | 8 Ngày |
| ENG LCHW | 08-02-2026 | Chủ | Ipswich Town (W) | 15 Ngày |
| ENG LCHW | 15-02-2026 | Khách | Newcastle (W) | 22 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG LCHW | 01-02-2026 | Chủ | Nottingham Forest (W) | 8 Ngày |
| ENG LCHW | 08-02-2026 | Khách | Durham Wildcats LFC (W) | 15 Ngày |
| ENG LCHW | 15-02-2026 | Chủ | CrystalPalace (W) | 22 Ngày |

