| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [INT CF-] Volga Ulyanovsk |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 7 | 7 | 33.3% |
| [INT CF-] FC Leningradets |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 10 | 7 | 33.3% |
| Volga Ulyanovsk |
| Chủ - Khách |
|---|
| FK LeningradetsVolga Ulyanovsk |
| Volga UlyanovskFK Leningradets |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| RUS D3A | 08-06-25 | 1 - 3 (0 - 2) | 7 - 3 | -0.45 | -0.31 | -0.39 | T | 0.72 | 0.00 | 0.98 | T | T |
| RUS D3A | 23-04-25 | 3 - 0 (1 - 0) | - | -0.56 | -0.31 | -0.29 | T | 0.80 | 0.50 | 0.90 | T | T |
Thống kê 2 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Volga Ulyanovsk |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| RUS D1 | 29-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | -0.23 | -0.29 | -0.60 | H | 0.94 | -0.75 | 0.88 | B | X |
| RUS D1 | 21-11-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 4 - 10 | -0.40 | -0.31 | -0.41 | T | 0.92 | 0 | 0.90 | T | X |
| RUS D1 | 15-11-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 7 | -0.49 | -0.33 | -0.30 | B | 0.78 | 0.25 | -0.96 | B | T |
| RUS D1 | 08-11-25 | 2 - 3 (0 - 2) | 5 - 3 | -0.50 | -0.32 | -0.30 | T | -0.98 | 0.5 | 0.80 | T | T |
| RUS D1 | 02-11-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 4 - 4 | -0.31 | -0.32 | -0.50 | B | 1.00 | -0.25 | 0.76 | B | T |
| RUS D1 | 25-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 8 | -0.42 | -0.33 | -0.37 | B | 0.80 | 0 | -0.98 | B | X |
| RUS D1 | 20-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 5 | -0.46 | -0.32 | -0.34 | T | 0.90 | 0.25 | 0.92 | T | X |
| RUS D1 | 11-10-25 | 2 - 4 (1 - 2) | 4 - 7 | -0.43 | -0.32 | -0.38 | B | 0.76 | 0 | 1.00 | B | T |
| RUS D1 | 04-10-25 | 2 - 1 (2 - 1) | 4 - 4 | -0.65 | -0.29 | -0.19 | B | 0.75 | 0.75 | -0.99 | B | T |
| RUS D1 | 29-09-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 12 - 3 | -0.53 | -0.32 | -0.27 | H | 0.88 | 0.5 | 0.94 | T | H |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 56%
| FC Leningradets |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| RUS D3A | 16-11-25 | 5 - 2 (3 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3A | 09-11-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 11 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3A | 02-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3A | 25-10-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 2 - 12 | -0.26 | -0.29 | -0.60 | 0.80 | -0.75 | 0.90 | X | ||
| RUS D3A | 19-10-25 | 3 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3A | 12-10-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 1 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3A | 05-10-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3A | 28-09-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 9 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3A | 20-09-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 7 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3A | 14-09-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 0%
| Volga Ulyanovsk |
| Volga Ulyanovsk |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||