So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.94
1
0.82
0.81
2.5
0.95
1.52
3.90
4.90
Live
0.94
1
0.88
0.88
2.5
0.92
1.50
3.95
5.00
Run
-0.24
0.25
0.06
-0.22
3.5
0.02
1.02
9.50
26.00
BET365Sớm
0.83
0.75
0.98
0.90
2.5
0.90
1.65
3.50
4.33
Live
0.92
1
0.87
0.80
2.5
1.00
1.53
4.00
5.50
Run
-0.39
0.25
0.27
-0.24
3.5
0.16
1.01
41.00
101.00
Mansion88Sớm
0.79
0.75
0.95
0.84
2.5
0.90
1.63
3.60
4.35
Live
-0.97
1
0.81
0.75
2.5
-0.93
1.58
3.80
4.55
Run
0.13
0
-0.33
-0.16
3.5
0.05
1.06
6.10
116.00
188betSớm
0.95
1
0.83
0.82
2.5
0.96
1.52
3.90
4.90
Live
0.95
1
0.89
0.89
2.5
0.93
1.50
3.95
5.00
Run
0.24
0
-0.40
-0.29
3.5
0.11
1.02
9.50
26.00
SbobetSớm
0.89
1
0.95
0.82
2.5
1.00
1.47
3.83
5.50
Live
0.93
1
0.91
0.83
2.5
0.99
1.49
3.78
5.30
Run
0.21
0
-0.41
-0.22
3.5
0.08
1.04
5.80
80.00

Bên nào sẽ thắng?

Kazakhstan Women
ChủHòaKhách
Armenia Women
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Kazakhstan WomenSo Sánh Sức MạnhArmenia Women
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 62%So Sánh Đối Đầu38%
  • Tất cả
  • 5T 0H 3B
    3T 0H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[FIFA Women's World Cup qualification(UEFA)-1] Kazakhstan Women
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
11003031100.0%
00000000%
00000000%
6303118950.0%
[FIFA Women's World Cup qualification(UEFA)-3] Armenia Women
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
100103030.0%
00000000%
00000000%
62131311733.3%

Thành tích đối đầu

Kazakhstan Women            
Chủ - Khách
Kazakhstan (W)Armenia (W)
Armenia (W)Kazakhstan (W)
Kazakhstan (W)Armenia (W)
Armenia (W)Kazakhstan (W)
Kazakhstan (W)Armenia (W)
Armenia (W)Kazakhstan (W)
Armenia (W)Kazakhstan (W)
Armenia (W)Kazakhstan (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UEFA WNL08-04-253 - 2
(0 - 0)
3 - 7-0.63-0.26-0.23T0.780.750.98TT
UEFA WNL25-02-252 - 0
(1 - 0)
5 - 3-0.40-0.33-0.42B0.900.000.80BX
UEFACW Q04-06-244 - 1
(2 - 1)
3 - 4-0.72-0.24-0.16T0.90-0.800.80TT
UEFACW Q31-05-242 - 1
(1 - 0)
3 - 4-0.21-0.25-0.65B0.81-1.000.95BT
UEFA WNL05-12-234 - 1
(1 - 0)
4 - 1-0.93-0.13-0.07T-0.99-0.400.81TT
UEFA WNL26-09-231 - 2
(0 - 1)
0 - 4-0.22-0.25-0.64T0.77-1.000.99HT
INT FRL15-06-210 - 3
(0 - 2)
8 - 5-0.56-0.29-0.27T-0.970.750.79TT
INT FRL12-06-212 - 1
(1 - 0)
7 - 1-0.58-0.27-0.27B0.940.750.82BT

Thống kê 8 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:63% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 88%

Thành tích gần đây

Kazakhstan Women            
Chủ - Khách
Kazakhstan (W)Azerbaijan (W)
Kazakhstan (W)Azerbaijan (W)
Kazakhstan (W)Luxembourg (W)
Kazakhstan (W)Liechtenstein (W)
Kazakhstan (W)Kyrgyzstan (W)
Kazakhstan (W)Kyrgyzstan (W)
Kazakhstan (W)Armenia (W)
Liechtenstein (W)Kazakhstan (W)
Armenia (W)Kazakhstan (W)
Luxembourg (W)Kazakhstan (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT FRL27-10-250 - 1
(0 - 0)
1 - 5---B--
INT FRL24-10-251 - 2
(0 - 1)
- ---B--
UEFA WNL03-06-251 - 3
(1 - 0)
2 - 5-0.48-0.30-0.37B0.890.250.81BT
UEFA WNL30-05-254 - 0
(1 - 0)
5 - 1-0.99-0.09-0.08T0.854.50.85TX
INT FRL28-05-252 - 1
(1 - 1)
- ---T--
INT FRL25-05-253 - 1
(2 - 1)
- ---T--
UEFA WNL08-04-253 - 2
(0 - 0)
3 - 7-0.63-0.26-0.23T0.780.750.98TT
UEFA WNL04-04-250 - 4
(0 - 3)
2 - 9-0.06-0.08-0.99T0.96-3.750.86TX
UEFA WNL25-02-252 - 0
(1 - 0)
5 - 3-0.40-0.33-0.42B0.9000.80BX
UEFA WNL21-02-252 - 2
(0 - 2)
4 - 4-0.47-0.31-0.37H0.920.250.78TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%

Armenia Women            
Chủ - Khách
Liechtenstein (W)Armenia (W)
Luxembourg (W)Armenia (W)
Kazakhstan (W)Armenia (W)
Armenia (W)Luxembourg (W)
Armenia (W)Kazakhstan (W)
Armenia (W)Liechtenstein (W)
Moldova (W)Armenia (W)
Moldova (W)Armenia (W)
Romania (W)Armenia (W)
Armenia (W)Bulgaria (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UEFA WNL03-06-252 - 2
(1 - 1)
2 - 12-----
UEFA WNL30-05-252 - 0
(2 - 0)
7 - 3-0.69-0.24-0.190.8211.00X
UEFA WNL08-04-253 - 2
(0 - 0)
3 - 7-0.63-0.26-0.23T0.780.750.98TT
UEFA WNL04-04-251 - 3
(1 - 2)
2 - 5-0.47-0.29-0.350.890.250.93T
UEFA WNL25-02-252 - 0
(1 - 0)
5 - 3-0.40-0.33-0.42B0.9000.80BX
UEFA WNL21-02-256 - 1
(3 - 0)
11 - 4-0.70-0.25-0.190.7610.94T
INT FRL01-12-242 - 0
(2 - 0)
3 - 4-0.53-0.30-0.300.900.50.86X
INT FRL28-11-241 - 1
(0 - 1)
4 - 5-0.68-0.23-0.210.8410.98X
UEFACW Q16-07-243 - 1
(1 - 0)
8 - 0-----
UEFACW Q12-07-241 - 3
(0 - 2)
7 - 2-0.20-0.24-0.680.92-10.84T

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 50%

Kazakhstan WomenSo sánh số liệuArmenia Women
  • 20Tổng số ghi bàn16
  • 2.0Trung bình ghi bàn1.6
  • 14Tổng số mất bàn20
  • 1.4Trung bình mất bàn2.0
  • 50.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 10.0%TL hòa20.0%
  • 40.0%TL thua60.0%
Kazakhstan WomenThời gian ghi bànArmenia Women
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    0
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
3 trận sắp tới
Kazakhstan Women
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
WWCPE07-03-2026ChủBelarus (W)4 Ngày
WWCPE18-04-2026KháchBelarus (W)46 Ngày
WWCPE05-06-2026KháchArmenia (W)94 Ngày
Armenia Women
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
WWCPE14-04-2026ChủBelarus (W)42 Ngày
WWCPE05-06-2026ChủKazakhstan (W)94 Ngày
WWCPE09-06-2026KháchBelarus (W)98 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [1] 100.0%Thắng0.0% [0]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [0] 0.0%Bại100.0% [1]
  • Chủ/Khách
  • [0] 0.0%Thắng0.0% [0]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [0] 0.0%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    3.00 
  • TB mất điểm
    0.00 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.00 
  • TB mất điểm
    0.00 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.83 
  • TB mất điểm
    1.33 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    0
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    0.00
  • TB mất điểm
    3.00
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    0
  • Bàn thua
    0
  • TB được điểm
    0.00
  • TB mất điểm
    0.00
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    13
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    2.17
  • TB mất điểm
    1.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 100.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [0] 0.00%Hòa0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 100.00% [1]

Kazakhstan Women VS Armenia Women ngày 03-03-2026 - Thông tin đội hình