So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.80
-0.5
-0.98
0.80
2.75
1.00
3.10
3.80
2.02
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
BET365Sớm
0.83
-0.5
-0.97
0.83
2.75
-0.97
3.40
3.60
1.95
Live
0.88
-0.75
0.98
0.80
2.75
-0.95
4.33
3.90
1.75
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Mansion88Sớm
0.80
-0.5
-0.96
0.81
2.75
-0.99
3.05
3.55
2.04
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
188betSớm
0.81
-0.5
-0.97
0.81
2.75
-0.99
3.10
3.80
2.02
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
SbobetSớm
0.80
-0.5
-0.96
0.82
2.75
1.00
3.04
3.31
2.04
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

Young Boys
ChủHòaKhách
Lyon
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Young BoysSo Sánh Sức MạnhLyon
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 31%So Sánh Phong Độ69%
  • Tất cả
  • 3T 1H 6B
    7T 1H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[UEFA Europa League-21] Young Boys
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
630381292150.0%
32015661566.7%
31023632333.3%
6204514633.3%
[UEFA Europa League-1] Lyon
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
650113315183.3%
33006191100.0%
3201726566.7%
65011141583.3%

Thành tích đối đầu

Young Boys            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

Thành tích gần đây

Young Boys            
Chủ - Khách
LASK LinzYoung Boys
Young BoysDinamo Bucuresti
LuganoYoung Boys
Young BoysGrasshopper
Young BoysLuzern
Young BoysLille
FC SionYoung Boys
ServetteYoung Boys
Aston VillaYoung Boys
Young BoysWinterthur
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF10-01-263 - 0
(0 - 0)
- ---B--
INT CF07-01-260 - 2
(0 - 2)
2 - 5-0.56-0.28-0.29B0.800.50.96BX
SUI SL21-12-253 - 0
(2 - 0)
2 - 5-0.44-0.26-0.38B-0.950.250.83BH
SUI SL17-12-252 - 6
(1 - 3)
7 - 1-0.64-0.22-0.22B0.9710.91BT
SUI SL14-12-252 - 0
(1 - 0)
3 - 4-0.55-0.25-0.28T-0.960.750.84TX
UEFA EL11-12-251 - 0
(0 - 0)
1 - 3-0.27-0.27-0.57T0.87-0.750.95TX
SUI SL07-12-252 - 0
(2 - 0)
7 - 3-0.40-0.27-0.42B0.9900.89BX
SUI SL30-11-254 - 4
(2 - 2)
4 - 3-0.46-0.26-0.36H0.930.250.95TT
UEFA EL27-11-252 - 1
(2 - 0)
7 - 0-0.81-0.16-0.10B0.881.751.00TX
SUI SL22-11-255 - 0
(4 - 0)
8 - 1-0.72-0.20-0.16T0.851.25-0.97TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 38%

Lyon            
Chủ - Khách
LilleLyon
MonacoLyon
LyonSaint Cyr Collonges
LyonLe Havre
LyonGo Ahead Eagles
LorientLyon
LyonNantes
Maccabi Tel AvivLyon
AJ AuxerreLyon
LyonParis Saint Germain (PSG)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRAC11-01-261 - 2
(1 - 2)
6 - 2-0.48-0.30-0.340.860.250.96T
FRA D103-01-261 - 3
(1 - 1)
7 - 2-0.50-0.25-0.30-0.990.50.87T
FRAC21-12-253 - 0
(0 - 0)
18 - 1-----
FRA D114-12-251 - 0
(0 - 0)
5 - 4-0.65-0.24-0.170.9610.92X
UEFA EL11-12-252 - 1
(2 - 1)
7 - 1-0.81-0.19-0.120.981.750.84H
FRA D107-12-251 - 0
(1 - 0)
1 - 7-0.32-0.28-0.440.91-0.250.97X
FRA D130-11-253 - 0
(0 - 0)
7 - 0-0.69-0.22-0.17-0.981.250.86T
UEFA EL27-11-250 - 6
(0 - 3)
0 - 3-0.22-0.26-0.61-0.95-0.750.83T
FRA D123-11-250 - 0
(0 - 0)
7 - 11-0.24-0.27-0.54-0.97-0.50.85X
FRA D109-11-252 - 3
(1 - 2)
5 - 5-0.22-0.23-0.601.00-0.750.88T

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 63%

Young BoysSo sánh số liệuLyon
  • 15Tổng số ghi bàn22
  • 1.5Trung bình ghi bàn2.2
  • 22Tổng số mất bàn7
  • 2.2Trung bình mất bàn0.7
  • 30.0%Tỉ lệ thắng70.0%
  • 10.0%TL hòa10.0%
  • 60.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Young Boys
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem9XemXem1XemXem9XemXem47.4%XemXem11XemXem57.9%XemXem6XemXem31.6%XemXem
9XemXem5XemXem1XemXem3XemXem55.6%XemXem5XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem
10XemXem4XemXem0XemXem6XemXem40%XemXem6XemXem60%XemXem2XemXem20%XemXem
630350.0%Xem350.0%233.3%Xem
Lyon
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem7XemXem2XemXem8XemXem41.2%XemXem7XemXem41.2%XemXem8XemXem47.1%XemXem
8XemXem4XemXem1XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem37.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
9XemXem3XemXem1XemXem5XemXem33.3%XemXem4XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem
621333.3%Xem350.0%350.0%Xem
Young Boys
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem5XemXem4XemXem10XemXem26.3%XemXem12XemXem63.2%XemXem7XemXem36.8%XemXem
9XemXem3XemXem1XemXem5XemXem33.3%XemXem4XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem
10XemXem2XemXem3XemXem5XemXem20%XemXem8XemXem80%XemXem2XemXem20%XemXem
621333.3%Xem583.3%116.7%Xem
Lyon
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem7XemXem2XemXem8XemXem41.2%XemXem5XemXem29.4%XemXem11XemXem64.7%XemXem
8XemXem2XemXem1XemXem5XemXem25%XemXem3XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem
9XemXem5XemXem1XemXem3XemXem55.6%XemXem2XemXem22.2%XemXem6XemXem66.7%XemXem
610516.7%Xem233.3%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Young BoysThời gian ghi bànLyon
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 2
    2
    0 Bàn
    3
    0
    1 Bàn
    1
    3
    2 Bàn
    2
    0
    3 Bàn
    0
    1
    4+ Bàn
    6
    7
    Bàn thắng H1
    5
    5
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Young BoysChi tiết về HT/FTLyon
  • 3
    4
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    2
    0
    H/T
    1
    1
    H/H
    1
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    1
    1
    B/B
ChủKhách
Young BoysSố bàn thắng trong H1&H2Lyon
  • 1
    3
    Thắng 2+ bàn
    4
    1
    Thắng 1 bàn
    1
    1
    Hòa
    1
    0
    Mất 1 bàn
    1
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Young Boys
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SUI SL25-01-2026KháchThun3 Ngày
UEFA EL29-01-2026KháchVfB Stuttgart7 Ngày
SUI SL31-01-2026ChủFC Zurich9 Ngày
Lyon
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
FRA D125-01-2026KháchMetz3 Ngày
UEFA EL29-01-2026ChủPAOK Saloniki7 Ngày
FRA D101-02-2026ChủLille10 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [3] 50.0%Thắng83.3% [5]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [5]
  • [3] 50.0%Bại16.7% [1]
  • Chủ/Khách
  • [2] 33.3%Thắng33.3% [2]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [1] 16.7%Bại16.7% [1]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    2.00 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.83 
  • TB mất điểm
    1.00 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    14 
  • TB được điểm
    0.83 
  • TB mất điểm
    2.33 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    13
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    2.17
  • TB mất điểm
    0.50
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    1
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    0.17
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    1.83
  • TB mất điểm
    0.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 12.50%thắng 2 bàn+50.00% [3]
  • [4] 50.00%thắng 1 bàn33.33% [2]
  • [0] 0.00%Hòa0.00% [0]
  • [1] 12.50%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [2] 25.00%Mất 2 bàn+ 16.67% [1]

Young Boys VS Lyon ngày 23-01-2026 - Thông tin đội hình