So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.88
-0.75
0.88
0.95
2.25
0.81
4.50
3.40
1.66
Live
0.76
-1
0.94
0.94
2.25
0.76
5.20
3.50
1.48
Run
-0.43
0
0.13
-0.31
0.5
0.01
18.00
1.02
8.90
BET365Sớm
1.00
-1
0.80
0.83
2.25
0.98
6.50
4.00
1.44
Live
0.77
-1
-0.98
0.77
2
-0.98
5.75
3.70
1.57
Run
0.20
-0.25
-0.29
-0.19
0.5
0.11
26.00
1.04
13.00
Mansion88Sớm
0.87
-1
0.93
0.86
2
0.94
6.40
3.60
1.46
Live
0.80
-1
1.00
0.82
2
0.98
5.90
3.55
1.49
Run
-0.40
0
0.20
-0.12
0.5
0.01
30.00
1.02
9.30
188betSớm
0.89
-0.75
0.89
0.96
2.25
0.82
4.50
3.40
1.66
Live
0.77
-1
0.95
0.67
2
-0.95
5.40
3.50
1.47
Run
-0.43
0
0.15
-0.34
0.5
0.06
17.50
1.01
9.40
SbobetSớm
0.84
-1
0.96
0.87
2
0.93
5.90
3.34
1.46
Live
0.81
-1
0.99
0.87
2
0.93
5.70
3.32
1.47
Run
-0.42
0
0.26
-0.21
0.5
0.07
10.50
1.25
4.39

Bên nào sẽ thắng?

Makedonikos
ChủHòaKhách
AO Kavala
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
MakedonikosSo Sánh Sức MạnhAO Kavala
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 28%So Sánh Đối Đầu72%
  • Tất cả
  • 1T 1H 3B
    3T 1H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[GRE Super League 2-10] Makedonikos
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
1813148376105.6%
912661451011.1%
9018223190.0%
6105513316.7%
[GRE Super League 2-6] AO Kavala
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
18657152223633.3%
9342111013533.3%
931541210633.3%
622268833.3%

Thành tích đối đầu

Makedonikos            
Chủ - Khách
MakedonikosAO Kavala
AO KavalaMakedonikos
AO KavalaMakedonikos
MakedonikosAO Kavala
AO KavalaMakedonikos
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GRE D207-12-250 - 1
(0 - 0)
5 - 4-0.29-0.33-0.50B0.75-0.50-0.99BX
GRE D205-10-251 - 1
(0 - 0)
3 - 1---H---
GRE D221-12-241 - 0
(0 - 0)
5 - 4---B---
GRE D220-10-244 - 2
(2 - 0)
6 - 6---T---
INT CF29-08-242 - 0
(0 - 0)
1 - 6-0.46-0.31-0.39B0.970.250.73BX

Thống kê 5 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 0%

Thành tích gần đây

Makedonikos            
Chủ - Khách
KambaniakosMakedonikos
Nestos ChrisoupolisMakedonikos
MakedonikosPas Giannina
MakedonikosNiki Volou
MakedonikosPAOK Saloniki B
KambaniakosMakedonikos
MakedonikosNestos Chrisoupolis
IraklisMakedonikos
MakedonikosAO Kavala
Asteras Tripoli BMakedonikos
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GRE D228-02-261 - 2
(1 - 0)
1 - 1-0.65-0.27-0.20T0.760.751.00TT
GRE D222-02-265 - 1
(2 - 0)
2 - 6---B--
GRE D214-02-260 - 1
(0 - 1)
7 - 3-0.32-0.32-0.49B0.96-0.250.80BX
GRE D224-01-260 - 1
(0 - 0)
6 - 6-0.07-0.16-0.88B0.81-20.95BX
GRE D217-01-261 - 3
(1 - 1)
3 - 2---B--
GRE D210-01-262 - 1
(1 - 1)
7 - 2-0.52-0.29-0.29B0.940.50.82BT
GRE D220-12-252 - 2
(1 - 2)
1 - 3-0.33-0.34-0.48H0.85-0.250.85BT
GRE D214-12-253 - 0
(1 - 0)
13 - 3---B--
GRE D207-12-250 - 1
(0 - 0)
5 - 4-0.29-0.33-0.50B0.75-0.5-0.99BX
GRE D230-11-253 - 0
(2 - 0)
1 - 4---B--

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:25% Tỷ lệ tài: 50%

AO Kavala            
Chủ - Khách
AO KavalaPas Giannina
AO KavalaKambaniakos
PAOK Saloniki BAO Kavala
AO KavalaAsteras Tripoli B
AO KavalaPas Giannina
Anagenisi KarditsaAO Kavala
AO KavalaNiki Volou
AO KavalaPanathinaikos
PAOK Saloniki BAO Kavala
MakedonikosAO Kavala
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GRE D228-02-263 - 0
(2 - 0)
3 - 5-----
GRE D222-02-260 - 0
(0 - 0)
3 - 3-----
GRE D214-02-264 - 0
(1 - 0)
1 - 4-0.58-0.30-0.240.970.750.85T
GRE D224-01-261 - 1
(1 - 0)
2 - 3-----
GRE D217-01-262 - 0
(0 - 0)
7 - 6-----
GRE D211-01-263 - 0
(2 - 0)
7 - 0-0.78-0.23-0.120.771.250.99T
GRE D221-12-252 - 2
(0 - 1)
1 - 7-0.13-0.25-0.780.89-1.250.81T
GRE Cup17-12-251 - 2
(1 - 1)
2 - 9-0.07-0.10-0.990.84-40.86X
GRE D213-12-250 - 2
(0 - 2)
6 - 5-----
GRE D207-12-250 - 1
(0 - 0)
5 - 4-0.29-0.33-0.50B0.75-0.5-0.99BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 60%

MakedonikosSo sánh số liệuAO Kavala
  • 7Tổng số ghi bàn12
  • 0.7Trung bình ghi bàn1.2
  • 22Tổng số mất bàn12
  • 2.2Trung bình mất bàn1.2
  • 10.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 10.0%TL hòa30.0%
  • 80.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Makedonikos
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem3XemXem0XemXem5XemXem37.5%XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem
6XemXem2XemXem0XemXem4XemXem33.3%XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem2XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
630350.0%Xem350.0%350.0%Xem
AO Kavala
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem4XemXem1XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
6XemXem3XemXem1XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem
631250.0%Xem350.0%350.0%Xem
Makedonikos
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem3XemXem1XemXem4XemXem37.5%XemXem2XemXem25%XemXem3XemXem37.5%XemXem
6XemXem2XemXem1XemXem3XemXem33.3%XemXem1XemXem16.7%XemXem3XemXem50%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem
630350.0%Xem233.3%233.3%Xem
AO Kavala
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem1XemXem2XemXem5XemXem12.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem4XemXem50%XemXem
2XemXem0XemXem0XemXem2XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem
6XemXem1XemXem2XemXem3XemXem16.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem
611416.7%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

MakedonikosThời gian ghi bànAO Kavala
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 21
    21
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
MakedonikosChi tiết về HT/FTAO Kavala
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    21
    21
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
MakedonikosSố bàn thắng trong H1&H2AO Kavala
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    21
    21
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Makedonikos
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GRE D215-03-2026ChủPAOK Saloniki B7 Ngày
GRE D222-03-2026KháchPas Giannina14 Ngày
GRE D229-03-2026ChủNestos Chrisoupolis21 Ngày
AO Kavala
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GRE D215-03-2026KháchNestos Chrisoupolis7 Ngày
GRE D222-03-2026ChủPAOK Saloniki B14 Ngày
GRE D229-03-2026KháchKambaniakos21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [1] 5.6%Thắng33.3% [6]
  • [3] 16.7%Hòa27.8% [6]
  • [14] 77.8%Bại38.9% [7]
  • Chủ/Khách
  • [1] 5.6%Thắng16.7% [3]
  • [2] 11.1%Hòa5.6% [1]
  • [6] 33.3%Bại27.8% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    37 
  • TB được điểm
    0.44 
  • TB mất điểm
    2.06 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    14 
  • TB được điểm
    0.33 
  • TB mất điểm
    0.78 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    13 
  • TB được điểm
    0.83 
  • TB mất điểm
    2.17 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    15
  • Bàn thua
    22
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    1.22
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    0.61
  • TB mất điểm
    0.56
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+30.00% [3]
  • [1] 11.11%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [2] 22.22%Hòa40.00% [4]
  • [3] 33.33%Mất 1 bàn10.00% [1]
  • [3] 33.33%Mất 2 bàn+ 20.00% [2]

Makedonikos VS AO Kavala ngày 08-03-2026 - Thông tin đội hình