

| [ENG EFL Championship-10] Wrexham |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | 10 | 10 | 7 | 39 | 34 | 40 | 10 | 37.0% |
| 14 | 6 | 5 | 3 | 25 | 21 | 23 | 9 | 42.9% |
| 13 | 4 | 5 | 4 | 14 | 13 | 17 | 10 | 30.8% |
| 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 10 | 13 | 66.7% |
| [ENG EFL Championship-13] Leicester City |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | 10 | 7 | 10 | 38 | 40 | 37 | 13 | 37.0% |
| 13 | 6 | 4 | 3 | 19 | 15 | 22 | 11 | 46.2% |
| 14 | 4 | 3 | 7 | 19 | 25 | 15 | 14 | 28.6% |
| 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 11 | 9 | 50.0% |
| Wrexham |
| Chủ - Khách |
|---|
| Leicester CityWrexham |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG LCH | 30-09-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 7 - 1 | -0.57 | -0.27 | -0.24 | H | 0.96 | 0.75 | 0.92 | T | X |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
| Wrexham |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG FAC | 09-01-26 | 3 - 3 (2 - 0) | 6 - 4 | -0.21 | -0.26 | -0.63 | H | -0.96 | -0.75 | 0.78 | B | T |
| ENG LCH | 04-01-26 | 1 - 2 (1 - 1) | 12 - 2 | -0.46 | -0.30 | -0.32 | T | 0.92 | 0.25 | 0.96 | T | T |
| ENG LCH | 01-01-26 | 0 - 2 (0 - 2) | 4 - 8 | -0.49 | -0.29 | -0.30 | T | -0.97 | 0.5 | 0.85 | T | X |
| ENG LCH | 29-12-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 3 | -0.47 | -0.30 | -0.31 | T | 0.88 | 0.25 | 1.00 | T | T |
| ENG LCH | 26-12-25 | 5 - 3 (2 - 3) | 7 - 5 | -0.33 | -0.29 | -0.46 | T | 0.97 | -0.25 | 0.91 | T | T |
| ENG LCH | 19-12-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 5 - 7 | -0.44 | -0.30 | -0.34 | B | 1.00 | 0.25 | 0.88 | B | T |
| ENG LCH | 13-12-25 | 2 - 2 (1 - 2) | 7 - 1 | -0.41 | -0.31 | -0.36 | H | 0.82 | 0 | -0.94 | H | T |
| ENG LCH | 10-12-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 8 - 2 | -0.44 | -0.29 | -0.35 | B | -0.98 | 0.25 | 0.86 | B | X |
| ENG LCH | 06-12-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 16 - 2 | -0.42 | -0.32 | -0.34 | H | -0.93 | 0.25 | 0.80 | T | X |
| ENG LCH | 29-11-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 7 - 7 | -0.42 | -0.30 | -0.35 | H | -0.92 | 0.25 | 0.79 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 60%
| Leicester City |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG FAC | 10-01-26 | 0 - 2 (0 - 2) | 1 - 10 | -0.21 | -0.24 | -0.65 | 0.89 | -1 | 0.93 | X | ||
| ENG LCH | 05-01-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 4 | -0.41 | -0.29 | -0.38 | 0.88 | 0 | 1.00 | T | ||
| ENG LCH | 01-01-26 | 3 - 1 (1 - 0) | 7 - 3 | -0.51 | -0.28 | -0.29 | 0.96 | 0.5 | 0.92 | T | ||
| ENG LCH | 29-12-25 | 2 - 1 (2 - 1) | 3 - 4 | -0.49 | -0.29 | -0.29 | -0.97 | 0.5 | 0.85 | T | ||
| ENG LCH | 26-12-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 5 - 6 | -0.45 | -0.29 | -0.34 | 0.98 | 0.25 | 0.90 | T | ||
| ENG LCH | 20-12-25 | 4 - 1 (4 - 0) | 2 - 3 | -0.45 | -0.28 | -0.35 | 0.99 | 0.25 | 0.89 | T | ||
| ENG LCH | 13-12-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 6 - 5 | -0.33 | -0.29 | -0.45 | 0.96 | -0.25 | 0.92 | T | ||
| ENG LCH | 10-12-25 | 2 - 2 (0 - 2) | 10 - 3 | -0.43 | -0.29 | -0.36 | -0.93 | 0.25 | 0.80 | T | ||
| ENG LCH | 06-12-25 | 1 - 3 (0 - 3) | 6 - 3 | -0.37 | -0.31 | -0.39 | 0.99 | 0 | 0.89 | T | ||
| ENG LCH | 29-11-25 | 2 - 3 (0 - 3) | 4 - 9 | -0.47 | -0.29 | -0.32 | 0.86 | 0.25 | -0.98 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 90%
| Wrexham |
| Wrexham |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG LCH | 24-01-2026 | Khách | Queens Park Rangers (QPR) | 4 Ngày |
| ENG LCH | 31-01-2026 | Khách | Sheffield Wednesday | 11 Ngày |
| ENG LCH | 07-02-2026 | Chủ | Millwall | 18 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG LCH | 24-01-2026 | Chủ | Oxford United | 4 Ngày |
| ENG LCH | 31-01-2026 | Chủ | Charlton Athletic | 11 Ngày |
| ENG LCH | 07-02-2026 | Khách | Birmingham City | 18 Ngày |

