So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.93
0.25
0.95
0.93
2.5
0.93
2.17
3.50
2.99
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
BET365Sớm
0.88
0
0.98
0.93
2.5
0.93
2.25
3.25
3.00
Live
0.93
0.25
0.93
0.93
2.5
0.93
2.20
3.50
3.10
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Mansion88Sớm
0.92
0.25
0.96
0.94
2.5
0.92
2.15
3.40
3.00
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
188betSớm
0.94
0.25
0.96
0.94
2.5
0.94
2.17
3.50
2.99
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
SbobetSớm
0.97
0.25
0.93
0.95
2.5
0.93
2.18
3.22
3.01
Live
0.94
0.25
0.96
-
-
-
2.19
3.17
3.04
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

Wrexham
ChủHòaKhách
Leicester City
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
WrexhamSo Sánh Sức MạnhLeicester City
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 0T 1H 0B
    0T 1H 0B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 1H 0B
    0T 1H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ENG EFL Championship-10] Wrexham
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
27101073934401037.0%
14653252123942.9%
134541413171030.8%
641115101366.7%
[ENG EFL Championship-13] Leicester City
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
27107103840371337.0%
136431915221146.2%
144371925151428.6%
6303911950.0%

Thành tích đối đầu

Wrexham            
Chủ - Khách
Leicester CityWrexham
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG LCH30-09-251 - 1
(1 - 0)
7 - 1-0.57-0.27-0.24H0.960.750.92TX

Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%

Thành tích gần đây

Wrexham            
Chủ - Khách
WrexhamNottingham Forest
Derby CountyWrexham
Blackburn RoversWrexham
WrexhamPreston North End
WrexhamSheffield United
Swansea CityWrexham
WrexhamWatford
Hull CityWrexham
Preston North EndWrexham
WrexhamBlackburn Rovers
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG FAC09-01-263 - 3
(2 - 0)
6 - 4-0.21-0.26-0.63H-0.96-0.750.78BT
ENG LCH04-01-261 - 2
(1 - 1)
12 - 2-0.46-0.30-0.32T0.920.250.96TT
ENG LCH01-01-260 - 2
(0 - 2)
4 - 8-0.49-0.29-0.30T-0.970.50.85TX
ENG LCH29-12-252 - 1
(1 - 0)
3 - 3-0.47-0.30-0.31T0.880.251.00TT
ENG LCH26-12-255 - 3
(2 - 3)
7 - 5-0.33-0.29-0.46T0.97-0.250.91TT
ENG LCH19-12-252 - 1
(0 - 1)
5 - 7-0.44-0.30-0.34B1.000.250.88BT
ENG LCH13-12-252 - 2
(1 - 2)
7 - 1-0.41-0.31-0.36H0.820-0.94HT
ENG LCH10-12-252 - 0
(1 - 0)
8 - 2-0.44-0.29-0.35B-0.980.250.86BX
ENG LCH06-12-251 - 1
(0 - 1)
16 - 2-0.42-0.32-0.34H-0.930.250.80TX
ENG LCH29-11-251 - 1
(0 - 1)
7 - 7-0.42-0.30-0.35H-0.920.250.79TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 60%

Leicester City            
Chủ - Khách
Cheltenham TownLeicester City
Leicester CityWest Bromwich(WBA)
Sheffield UnitedLeicester City
Leicester CityDerby County
Leicester CityWatford
Queens Park Rangers (QPR)Leicester City
Leicester CityIpswich Town
Bristol CityLeicester City
Derby CountyLeicester City
Leicester CitySheffield United
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG FAC10-01-260 - 2
(0 - 2)
1 - 10-0.21-0.24-0.650.89-10.93X
ENG LCH05-01-262 - 1
(1 - 1)
4 - 4-0.41-0.29-0.380.8801.00T
ENG LCH01-01-263 - 1
(1 - 0)
7 - 3-0.51-0.28-0.290.960.50.92T
ENG LCH29-12-252 - 1
(2 - 1)
3 - 4-0.49-0.29-0.29-0.970.50.85T
ENG LCH26-12-251 - 2
(1 - 1)
5 - 6-0.45-0.29-0.340.980.250.90T
ENG LCH20-12-254 - 1
(4 - 0)
2 - 3-0.45-0.28-0.350.990.250.89T
ENG LCH13-12-253 - 1
(2 - 0)
6 - 5-0.33-0.29-0.450.96-0.250.92T
ENG LCH10-12-252 - 2
(0 - 2)
10 - 3-0.43-0.29-0.36-0.930.250.80T
ENG LCH06-12-251 - 3
(0 - 3)
6 - 3-0.37-0.31-0.390.9900.89T
ENG LCH29-11-252 - 3
(0 - 3)
4 - 9-0.47-0.29-0.320.860.25-0.98T

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 90%

WrexhamSo sánh số liệuLeicester City
  • 19Tổng số ghi bàn19
  • 1.9Trung bình ghi bàn1.9
  • 16Tổng số mất bàn18
  • 1.6Trung bình mất bàn1.8
  • 40.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 40.0%TL hòa10.0%
  • 20.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Wrexham
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem15XemXem2XemXem9XemXem57.7%XemXem11XemXem42.3%XemXem15XemXem57.7%XemXem
13XemXem6XemXem2XemXem5XemXem46.2%XemXem7XemXem53.8%XemXem6XemXem46.2%XemXem
13XemXem9XemXem0XemXem4XemXem69.2%XemXem4XemXem30.8%XemXem9XemXem69.2%XemXem
641166.7%Xem583.3%116.7%Xem
Leicester City
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem11XemXem1XemXem14XemXem42.3%XemXem16XemXem61.5%XemXem9XemXem34.6%XemXem
13XemXem5XemXem1XemXem7XemXem38.5%XemXem6XemXem46.2%XemXem6XemXem46.2%XemXem
13XemXem6XemXem0XemXem7XemXem46.2%XemXem10XemXem76.9%XemXem3XemXem23.1%XemXem
630350.0%Xem6100.0%00.0%Xem
Wrexham
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem12XemXem5XemXem9XemXem46.2%XemXem8XemXem30.8%XemXem5XemXem19.2%XemXem
13XemXem5XemXem3XemXem5XemXem38.5%XemXem5XemXem38.5%XemXem2XemXem15.4%XemXem
13XemXem7XemXem2XemXem4XemXem53.8%XemXem3XemXem23.1%XemXem3XemXem23.1%XemXem
631250.0%Xem466.7%00.0%Xem
Leicester City
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem10XemXem4XemXem12XemXem38.5%XemXem12XemXem46.2%XemXem4XemXem15.4%XemXem
13XemXem7XemXem3XemXem3XemXem53.8%XemXem6XemXem46.2%XemXem2XemXem15.4%XemXem
13XemXem3XemXem1XemXem9XemXem23.1%XemXem6XemXem46.2%XemXem2XemXem15.4%XemXem
622233.3%Xem583.3%00.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

WrexhamThời gian ghi bànLeicester City
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 8
    8
    0 Bàn
    13
    10
    1 Bàn
    3
    7
    2 Bàn
    2
    2
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    15
    17
    Bàn thắng H1
    15
    13
    Bàn thắng H2
ChủKhách
WrexhamChi tiết về HT/FTLeicester City
  • 3
    5
    T/T
    4
    3
    T/H
    2
    1
    T/B
    2
    2
    H/T
    5
    5
    H/H
    2
    1
    H/B
    3
    1
    B/T
    3
    2
    B/H
    3
    7
    B/B
ChủKhách
WrexhamSố bàn thắng trong H1&H2Leicester City
  • 3
    3
    Thắng 2+ bàn
    5
    5
    Thắng 1 bàn
    12
    10
    Hòa
    5
    6
    Mất 1 bàn
    2
    3
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Wrexham
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ENG LCH24-01-2026KháchQueens Park Rangers (QPR)4 Ngày
ENG LCH31-01-2026KháchSheffield Wednesday11 Ngày
ENG LCH07-02-2026ChủMillwall18 Ngày
Leicester City
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ENG LCH24-01-2026ChủOxford United4 Ngày
ENG LCH31-01-2026ChủCharlton Athletic11 Ngày
ENG LCH07-02-2026KháchBirmingham City18 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [10] 37.0%Thắng37.0% [10]
  • [10] 37.0%Hòa25.9% [10]
  • [7] 25.9%Bại37.0% [10]
  • Chủ/Khách
  • [6] 22.2%Thắng14.8% [4]
  • [5] 18.5%Hòa11.1% [3]
  • [3] 11.1%Bại25.9% [7]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    39 
  • Bàn thua
    34 
  • TB được điểm
    1.44 
  • TB mất điểm
    1.26 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    25 
  • Bàn thua
    21 
  • TB được điểm
    0.93 
  • TB mất điểm
    0.78 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    15 
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    2.50 
  • TB mất điểm
    1.67 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    38
  • Bàn thua
    40
  • TB được điểm
    1.41
  • TB mất điểm
    1.48
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    19
  • Bàn thua
    15
  • TB được điểm
    0.70
  • TB mất điểm
    0.56
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    1.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 20.00%thắng 2 bàn+20.00% [2]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [3] 30.00%Hòa10.00% [1]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn30.00% [3]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 20.00% [2]

Wrexham VS Leicester City ngày 21-01-2026 - Thông tin đội hình