So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.84
0
0.98
0.97
2.5
0.83
2.36
3.30
2.53
Live
1.00
0
0.88
-0.97
2.5
0.83
2.58
3.40
2.40
Run
-0.14
0.25
0.02
-0.16
0.5
0.02
16.50
1.02
16.50
BET365Sớm
0.98
0
0.88
-0.97
2.5
0.83
2.60
3.20
2.55
Live
0.97
0
0.87
0.92
2.5
0.92
2.60
3.50
2.50
Run
0.92
0
0.92
-0.11
0.5
0.05
23.00
1.01
23.00
Mansion88Sớm
0.86
0
0.94
0.94
2.5
0.86
2.43
3.20
2.53
Live
1.00
0
0.90
-0.80
2.75
0.68
2.59
3.25
2.46
Run
0.99
0
0.89
-0.11
0.5
0.02
19.00
1.01
18.00
188betSớm
0.91
0
0.93
0.98
2.5
0.84
2.43
3.30
2.46
Live
0.99
0
0.91
0.99
2.5
0.89
2.58
3.40
2.40
Run
-0.14
0.25
0.04
-0.16
0.5
0.04
16.00
1.03
16.00
SbobetSớm
0.87
0
0.95
0.95
2.5
0.85
2.41
3.04
2.51
Live
1.00
0
0.90
0.95
2.5
0.93
2.61
3.17
2.48
Run
0.96
0
0.92
-0.79
0.5
0.65
4.42
1.48
4.53

Bên nào sẽ thắng?

Chesterfield
ChủHòaKhách
Bromley
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
ChesterfieldSo Sánh Sức MạnhBromley
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 3T 4H 3B
    3T 4H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ENG EFL League Two-8] Chesterfield
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2610115423541838.5%
13652231323646.2%
13463192218930.8%
6321951150.0%
[ENG EFL League Two-1] Bromley
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
261574442752157.7%
12840261328166.7%
14734181424150.0%
660014518100.0%

Thành tích đối đầu

Chesterfield            
Chủ - Khách
BromleyChesterfield
ChesterfieldBromley
BromleyChesterfield
BromleyChesterfield
ChesterfieldBromley
ChesterfieldBromley
BromleyChesterfield
ChesterfieldBromley
BromleyChesterfield
ChesterfieldBromley
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG L220-09-252 - 2
(1 - 1)
9 - 4-0.37-0.30-0.45H0.79-0.25-0.97BT
ENG L228-01-253 - 0
(1 - 0)
2 - 3-0.46-0.29-0.37T0.990.250.83TT
ENG L201-10-242 - 2
(1 - 2)
7 - 5-0.36-0.29-0.47H0.91-0.250.91BT
ENG NL17-02-244 - 3
(0 - 1)
6 - 4-0.29-0.27-0.55B0.94-0.500.82BT
ENG NL03-10-232 - 0
(0 - 0)
6 - 3-0.72-0.21-0.17T0.90-0.800.94TX
ENG NL07-05-232 - 2
(0 - 1)
9 - 3-0.68-0.24-0.20H0.871.000.95TT
ENG NL22-04-232 - 0
(1 - 0)
4 - 11-0.35-0.29-0.47B0.94-0.250.88BX
ENG NL22-10-223 - 2
(1 - 0)
3 - 4-0.50-0.29-0.34T-0.980.500.80TT
ENG NL30-04-224 - 2
(3 - 2)
9 - 4-0.34-0.31-0.47B0.95-0.250.87BT
ENG NL04-09-212 - 2
(1 - 1)
6 - 3-0.60-0.27-0.25H0.880.750.94TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 80%

Thành tích gần đây

Chesterfield            
Chủ - Khách
Milton Keynes DonsChesterfield
Oldham AthleticChesterfield
ChesterfieldCambridge United
ChesterfieldNotts County
Shrewsbury TownChesterfield
ChesterfieldBarnet
Cambridge UnitedChesterfield
ChesterfieldDoncaster Rovers
Doncaster RoversChesterfield
ChesterfieldSwindon Town
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG L204-01-262 - 2
(2 - 0)
4 - 6-0.53-0.29-0.30H0.900.50.92TT
ENG L201-01-261 - 1
(0 - 1)
6 - 4-0.45-0.30-0.37H-0.960.250.78TX
ENG L229-12-250 - 1
(0 - 1)
5 - 5-0.42-0.31-0.39B0.8500.97BX
ENG L226-12-252 - 0
(0 - 0)
3 - 5-0.45-0.29-0.38T-0.980.250.80TX
ENG L220-12-250 - 1
(0 - 0)
4 - 3-0.38-0.29-0.44T0.77-0.25-0.95TX
ENG L213-12-253 - 1
(2 - 1)
5 - 13-0.37-0.30-0.46T0.82-0.251.00TT
ENG L209-12-251 - 1
(1 - 0)
5 - 1-0.48-0.32-0.33H0.850.250.91TX
ENG FAC06-12-251 - 2
(1 - 1)
5 - 2-0.39-0.28-0.43B-0.9800.80BT
EFL Trophy02-12-255 - 1
(3 - 0)
5 - 1-0.54-0.27-0.29B0.860.50.96BT
ENG L229-11-251 - 2
(1 - 1)
7 - 3-0.46-0.29-0.37B0.990.250.83BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 50%

Bromley            
Chủ - Khách
BromleyNewport County
Crawley TownBromley
Bristol RoversBromley
BromleyGrimsby Town
Accrington StanleyBromley
BromleyCrawley Town
WalsallBromley
BromleySalford City
BromleyBarrow
BromleyAFC Wimbledon
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG L201-01-262 - 1
(1 - 0)
6 - 3-0.72-0.23-0.170.971.250.85T
ENG L229-12-251 - 3
(1 - 1)
1 - 8-0.40-0.29-0.430.9700.85T
ENG L226-12-252 - 3
(2 - 0)
4 - 2-0.36-0.30-0.450.81-0.25-0.99T
ENG L220-12-252 - 0
(1 - 0)
2 - 7-0.45-0.29-0.37-0.980.250.80X
ENG L213-12-250 - 1
(0 - 0)
7 - 4-0.37-0.31-0.450.79-0.25-0.97X
ENG L209-12-253 - 1
(1 - 1)
8 - 3-0.56-0.28-0.290.800.50.96T
ENG L229-11-253 - 1
(0 - 1)
4 - 9-0.46-0.31-0.340.910.250.91T
ENG L222-11-252 - 0
(2 - 0)
4 - 7-0.43-0.30-0.380.800-0.98X
ENG L215-11-252 - 1
(1 - 0)
4 - 1-0.60-0.28-0.240.890.750.93T
EFL Trophy11-11-251 - 2
(1 - 1)
9 - 0-0.38-0.28-0.440.78-0.25-0.96T

Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:73% Tỷ lệ tài: 70%

ChesterfieldSo sánh số liệuBromley
  • 13Tổng số ghi bàn20
  • 1.3Trung bình ghi bàn2.0
  • 15Tổng số mất bàn11
  • 1.5Trung bình mất bàn1.1
  • 30.0%Tỉ lệ thắng80.0%
  • 30.0%TL hòa0.0%
  • 40.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Chesterfield
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem14XemXem0XemXem11XemXem56%XemXem12XemXem48%XemXem13XemXem52%XemXem
12XemXem6XemXem0XemXem6XemXem50%XemXem6XemXem50%XemXem6XemXem50%XemXem
13XemXem8XemXem0XemXem5XemXem61.5%XemXem6XemXem46.2%XemXem7XemXem53.8%XemXem
650183.3%Xem233.3%466.7%Xem
Bromley
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem16XemXem0XemXem8XemXem66.7%XemXem14XemXem58.3%XemXem10XemXem41.7%XemXem
12XemXem8XemXem0XemXem4XemXem66.7%XemXem8XemXem66.7%XemXem4XemXem33.3%XemXem
12XemXem8XemXem0XemXem4XemXem66.7%XemXem6XemXem50%XemXem6XemXem50%XemXem
650183.3%Xem466.7%233.3%Xem
Chesterfield
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem9XemXem4XemXem12XemXem36%XemXem12XemXem48%XemXem5XemXem20%XemXem
12XemXem4XemXem2XemXem6XemXem33.3%XemXem6XemXem50%XemXem2XemXem16.7%XemXem
13XemXem5XemXem2XemXem6XemXem38.5%XemXem6XemXem46.2%XemXem3XemXem23.1%XemXem
622233.3%Xem233.3%233.3%Xem
Bromley
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem11XemXem6XemXem7XemXem45.8%XemXem11XemXem45.8%XemXem7XemXem29.2%XemXem
12XemXem7XemXem2XemXem3XemXem58.3%XemXem6XemXem50%XemXem2XemXem16.7%XemXem
12XemXem4XemXem4XemXem4XemXem33.3%XemXem5XemXem41.7%XemXem5XemXem41.7%XemXem
622233.3%Xem350.0%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

ChesterfieldThời gian ghi bànBromley
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 6
    5
    0 Bàn
    8
    5
    1 Bàn
    6
    13
    2 Bàn
    4
    2
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    13
    15
    Bàn thắng H1
    23
    22
    Bàn thắng H2
ChủKhách
ChesterfieldChi tiết về HT/FTBromley
  • 5
    6
    T/T
    2
    1
    T/H
    0
    1
    T/B
    5
    6
    H/T
    5
    5
    H/H
    1
    1
    H/B
    0
    2
    B/T
    4
    1
    B/H
    3
    2
    B/B
ChủKhách
ChesterfieldSố bàn thắng trong H1&H2Bromley
  • 6
    8
    Thắng 2+ bàn
    4
    6
    Thắng 1 bàn
    11
    7
    Hòa
    3
    2
    Mất 1 bàn
    1
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Chesterfield
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ENG L224-01-2026KháchNewport County7 Ngày
ENG L227-01-2026KháchSalford City10 Ngày
ENG L231-01-2026ChủWalsall14 Ngày
Bromley
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ENG L224-01-2026ChủSwindon Town7 Ngày
ENG L227-01-2026ChủCrewe Alexandra10 Ngày
ENG L231-01-2026KháchGillingham14 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Bromley
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [10] 38.5%Thắng57.7% [15]
  • [11] 42.3%Hòa26.9% [15]
  • [5] 19.2%Bại15.4% [4]
  • Chủ/Khách
  • [6] 23.1%Thắng26.9% [7]
  • [5] 19.2%Hòa11.5% [3]
  • [2] 7.7%Bại15.4% [4]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    42 
  • Bàn thua
    35 
  • TB được điểm
    1.62 
  • TB mất điểm
    1.35 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    23 
  • Bàn thua
    13 
  • TB được điểm
    0.88 
  • TB mất điểm
    0.50 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    0.83 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    44
  • Bàn thua
    27
  • TB được điểm
    1.69
  • TB mất điểm
    1.04
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    26
  • Bàn thua
    13
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    0.50
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    14
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    2.33
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 22.22%thắng 2 bàn+50.00% [6]
  • [1] 11.11%thắng 1 bàn33.33% [4]
  • [4] 44.44%Hòa8.33% [1]
  • [2] 22.22%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 8.33% [1]

Chesterfield VS Bromley ngày 17-01-2026 - Thông tin đội hình