So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
BET365Sớm
-0.97
-2
0.78
0.83
2.75
0.98
17.00
6.50
1.14
Live
1.00
-2.25
0.80
0.83
2.75
0.98
26.00
8.50
1.09
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

Makedonikos
ChủHòaKhách
Niki Volou
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
MakedonikosSo Sánh Sức MạnhNiki Volou
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 61%So Sánh Đối Đầu39%
  • Tất cả
  • 4T 4H 2B
    2T 4H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[GRE Super League 2-10] Makedonikos
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
1713138366105.9%
812561351012.5%
9018223190.0%
601541410.0%
[GRE Super League 2-3] Niki Volou
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
171061401036358.8%
972024223177.8%
834116813337.5%
6240951033.3%

Thành tích đối đầu

Makedonikos            
Chủ - Khách
Niki VolouMakedonikos
MakedonikosNiki Volou
Niki VolouMakedonikos
MakedonikosNiki Volou
Niki VolouMakedonikos
MakedonikosNiki Volou
Niki VolouMakedonikos
Niki VolouMakedonikos
MakedonikosNiki Volou
MakedonikosNiki Volou
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GRE D209-11-256 - 0
(5 - 0)
3 - 4---B---
GRE D201-02-250 - 0
(0 - 0)
- ---H---
GRE D218-11-240 - 3
(0 - 2)
4 - 9-0.49-0.33-0.30T0.780.25-0.96TT
GRE D223-05-243 - 1
(2 - 1)
5 - 6-0.37-0.29-0.48T0.83-0.250.87TT
GRE D214-04-241 - 1
(0 - 0)
7 - 1---H---
GRE D218-02-240 - 0
(0 - 0)
4 - 2---H---
GRE D220-11-231 - 2
(0 - 2)
10 - 1-0.67-0.27-0.17T0.971.000.89TT
GRE D226-03-232 - 0
(0 - 0)
5 - 1-0.58-0.32-0.22B0.980.750.78BH
GRE D206-11-222 - 0
(1 - 0)
1 - 6---T---
GRE D313-09-171 - 1
(0 - 1)
2 - 5---H---

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%

Thành tích gần đây

Makedonikos            
Chủ - Khách
MakedonikosPAOK Saloniki B
KambaniakosMakedonikos
MakedonikosNestos Chrisoupolis
IraklisMakedonikos
MakedonikosAO Kavala
Asteras Tripoli BMakedonikos
Pas GianninaMakedonikos
MakedonikosAnagenisi Karditsa
Niki VolouMakedonikos
PAOK Saloniki BMakedonikos
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GRE D217-01-261 - 3
(1 - 1)
3 - 2---B--
GRE D210-01-262 - 1
(1 - 1)
7 - 2-0.52-0.29-0.29B0.940.50.82BT
GRE D220-12-252 - 2
(1 - 2)
1 - 3-0.33-0.34-0.48H0.85-0.250.85BT
GRE D214-12-253 - 0
(1 - 0)
13 - 3---B--
GRE D207-12-250 - 1
(0 - 0)
5 - 4-0.29-0.33-0.50B0.75-0.5-0.99BX
GRE D230-11-253 - 0
(2 - 0)
1 - 4---B--
GRE D223-11-251 - 0
(0 - 0)
7 - 4---B--
GRE D215-11-250 - 1
(0 - 1)
1 - 4---B--
GRE D209-11-256 - 0
(5 - 0)
3 - 4---B--
GRE D201-11-253 - 0
(1 - 0)
2 - 3---B--

Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 67%

Niki Volou            
Chủ - Khách
Niki VolouNestos Chrisoupolis
Niki VolouIraklis
AO KavalaNiki Volou
Niki VolouAsteras Tripoli B
Pas GianninaNiki Volou
Niki VolouAnagenisi Karditsa
KambaniakosNiki Volou
PAOK Saloniki BNiki Volou
Niki VolouMakedonikos
Nestos ChrisoupolisNiki Volou
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GRE D217-01-262 - 0
(0 - 0)
1 - 0-----
GRE D210-01-261 - 1
(1 - 1)
3 - 4-0.43-0.35-0.33-0.990.250.75H
GRE D221-12-252 - 2
(0 - 1)
1 - 7-0.13-0.25-0.780.89-1.250.81T
GRE D214-12-253 - 1
(0 - 0)
9 - 2-0.70-0.26-0.160.8110.95T
GRE D206-12-251 - 1
(0 - 1)
5 - 4-----
GRE D230-11-250 - 0
(0 - 0)
7 - 4-0.67-0.29-0.200.9510.75X
GRE D222-11-251 - 3
(1 - 2)
2 - 3-0.08-0.16-0.880.80-20.90T
GRE D215-11-251 - 6
(0 - 3)
8 - 1-----
GRE D209-11-256 - 0
(5 - 0)
3 - 4---B--
GRE D201-11-250 - 0
(0 - 0)
4 - 7-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 5 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 75%

MakedonikosSo sánh số liệuNiki Volou
  • 4Tổng số ghi bàn24
  • 0.4Trung bình ghi bàn2.4
  • 25Tổng số mất bàn7
  • 2.5Trung bình mất bàn0.7
  • 0.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 10.0%TL hòa50.0%
  • 90.0%TL thua0.0%

Thống kê kèo châu Á

Makedonikos
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem1XemXem0XemXem4XemXem20%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
4XemXem1XemXem0XemXem3XemXem25%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
510420.0%Xem360.0%240.0%Xem
Niki Volou
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem2XemXem2XemXem4XemXem25%XemXem5XemXem62.5%XemXem2XemXem25%XemXem
4XemXem1XemXem1XemXem2XemXem25%XemXem1XemXem25%XemXem2XemXem50%XemXem
4XemXem1XemXem1XemXem2XemXem25%XemXem4XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
611416.7%Xem466.7%116.7%Xem
Makedonikos
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem2XemXem1XemXem2XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem
4XemXem1XemXem1XemXem2XemXem25%XemXem1XemXem25%XemXem2XemXem50%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
521240.0%Xem240.0%240.0%Xem
Niki Volou
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem3XemXem1XemXem4XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
4XemXem0XemXem1XemXem3XemXem0%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
4XemXem3XemXem0XemXem1XemXem75%XemXem4XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
621333.3%Xem466.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

MakedonikosThời gian ghi bànNiki Volou
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 17
    17
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
MakedonikosChi tiết về HT/FTNiki Volou
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    17
    17
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
MakedonikosSố bàn thắng trong H1&H2Niki Volou
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    17
    17
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Makedonikos
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
Niki Volou
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [1] 5.9%Thắng58.8% [10]
  • [3] 17.6%Hòa35.3% [10]
  • [13] 76.5%Bại5.9% [1]
  • Chủ/Khách
  • [1] 5.9%Thắng17.6% [3]
  • [2] 11.8%Hòa23.5% [4]
  • [5] 29.4%Bại5.9% [1]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    36 
  • TB được điểm
    0.47 
  • TB mất điểm
    2.12 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    13 
  • TB được điểm
    0.35 
  • TB mất điểm
    0.76 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    14 
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    2.33 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    40
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    2.35
  • TB mất điểm
    0.59
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    24
  • Bàn thua
    2
  • TB được điểm
    1.41
  • TB mất điểm
    0.12
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+55.56% [5]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [1] 9.09%Hòa44.44% [4]
  • [5] 45.45%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [5] 45.45%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Makedonikos VS Niki Volou ngày 24-01-2026 - Thông tin đội hình