So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.78
0
-0.96
1.00
2.75
0.80
2.33
3.60
2.68
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
BET365Sớm
-0.95
0
0.80
0.95
2.75
0.90
2.40
3.40
2.70
Live
0.93
-0.25
0.93
0.88
2.75
0.98
3.10
3.50
2.20
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Mansion88Sớm
0.80
0
-0.96
0.96
2.75
0.86
2.47
3.40
2.50
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
188betSớm
0.79
0
-0.95
-0.99
2.75
0.81
2.33
3.60
2.68
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
SbobetSớm
0.89
0
0.95
0.97
2.75
0.85
2.44
3.19
2.51
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

Brann
ChủHòaKhách
Midtjylland
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
BrannSo Sánh Sức MạnhMidtjylland
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 0T 1H 0B
    0T 1H 0B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[UEFA Europa League-22] Brann
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
62226782233.3%
32014461666.7%
3021232270.0%
6132612616.7%
[UEFA Europa League-2] Midtjylland
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
650113515283.3%
33006192100.0%
3201746666.7%
63211591150.0%

Thành tích đối đầu

Brann            
Chủ - Khách
MidtjyllandBrann
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF19-02-101 - 1
(0 - 0)
- -0.41-0.31-0.40H0.900.000.92HX

Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 0%

Thành tích gần đây

Brann            
Chủ - Khách
FC CopenhagenBrann
BrannFenerbahce
BrannHam-Kam
PAOK SalonikiBrann
MoldeBrann
BrannKFUM Oslo
BolognaBrann
BryneBrann
BrannBodo Glimt
Rosenborg BKBrann
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF10-01-261 - 1
(0 - 0)
2 - 4-0.49-0.27-0.35H0.820.250.94TX
UEFA EL11-12-250 - 4
(0 - 3)
1 - 10-0.34-0.29-0.49B-0.99-0.250.81BT
NOR D130-11-253 - 1
(2 - 1)
8 - 3-0.75-0.19-0.14T0.971.50.91TT
UEFA EL27-11-251 - 1
(0 - 0)
6 - 8-0.64-0.23-0.21H0.9810.90TX
NOR D122-11-254 - 0
(0 - 0)
1 - 4-0.39-0.26-0.40B0.9700.91BT
NOR D109-11-251 - 1
(0 - 0)
7 - 3-0.59-0.25-0.20H0.890.750.99TX
UEFA EL06-11-250 - 0
(0 - 0)
11 - 3-0.71-0.21-0.16H0.891.250.93TX
NOR D102-11-252 - 1
(2 - 0)
2 - 5-0.26-0.27-0.55B0.84-0.75-0.96BT
NOR D129-10-251 - 2
(1 - 0)
2 - 1-0.35-0.25-0.48B1.00-0.250.88BX
NOR D126-10-252 - 3
(1 - 2)
7 - 8-0.38-0.25-0.41T-0.9800.86TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 50%

Midtjylland            
Chủ - Khách
MidtjyllandKryvbas
Ferencvarosi TCMidtjylland
SonderjyskeMidtjylland
NordsjaellandMidtjylland
MidtjyllandRacing Genk
ViborgMidtjylland
MidtjyllandNordsjaelland
MidtjyllandNordsjaelland
AS RomaMidtjylland
SonderjyskeMidtjylland
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF15-01-263 - 0
(1 - 0)
10 - 0-----
INT CF15-01-261 - 1
(0 - 1)
1 - 4-0.34-0.26-0.520.84-0.50.92X
INT CF09-01-263 - 6
(2 - 2)
0 - 1-0.22-0.24-0.660.84-10.92T
DAN Cup14-12-252 - 1
(1 - 0)
6 - 6-0.29-0.25-0.54-0.96-0.50.84H
UEFA EL11-12-251 - 0
(1 - 0)
5 - 5-0.54-0.27-0.310.850.50.97X
DEN SASL07-12-253 - 3
(2 - 0)
2 - 9-0.28-0.25-0.550.85-0.75-0.97T
DAN Cup04-12-255 - 1
(3 - 0)
10 - 0-0.63-0.23-0.22-0.9910.87T
DEN SASL30-11-256 - 0
(4 - 0)
6 - 1-0.65-0.22-0.210.9210.96T
UEFA EL27-11-252 - 1
(1 - 0)
6 - 6-0.68-0.23-0.180.831-0.95T
DEN SASL23-11-252 - 1
(1 - 1)
7 - 7-0.23-0.23-0.630.85-1-0.97X

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 63%

BrannSo sánh số liệuMidtjylland
  • 11Tổng số ghi bàn28
  • 1.1Trung bình ghi bàn2.8
  • 18Tổng số mất bàn14
  • 1.8Trung bình mất bàn1.4
  • 20.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 40.0%TL hòa20.0%
  • 40.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Brann
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Midtjylland
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem11XemXem1XemXem6XemXem61.1%XemXem9XemXem50%XemXem9XemXem50%XemXem
9XemXem6XemXem0XemXem3XemXem66.7%XemXem6XemXem66.7%XemXem3XemXem33.3%XemXem
9XemXem5XemXem1XemXem3XemXem55.6%XemXem3XemXem33.3%XemXem6XemXem66.7%XemXem
630350.0%Xem350.0%350.0%Xem
Brann
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Midtjylland
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem6XemXem2XemXem10XemXem33.3%XemXem9XemXem50%XemXem9XemXem50%XemXem
9XemXem4XemXem0XemXem5XemXem44.4%XemXem6XemXem66.7%XemXem3XemXem33.3%XemXem
9XemXem2XemXem2XemXem5XemXem22.2%XemXem3XemXem33.3%XemXem6XemXem66.7%XemXem
620433.3%Xem466.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

BrannThời gian ghi bànMidtjylland
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 3
    1
    0 Bàn
    4
    3
    1 Bàn
    1
    3
    2 Bàn
    1
    5
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    4
    14
    Bàn thắng H1
    9
    10
    Bàn thắng H2
ChủKhách
BrannChi tiết về HT/FTMidtjylland
  • 3
    8
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    2
    2
    H/T
    2
    0
    H/H
    1
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    1
    B/H
    2
    1
    B/B
ChủKhách
BrannSố bàn thắng trong H1&H2Midtjylland
  • 3
    7
    Thắng 2+ bàn
    2
    3
    Thắng 1 bàn
    2
    1
    Hòa
    2
    1
    Mất 1 bàn
    1
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Brann
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UEFA EL29-01-2026KháchSturm Graz7 Ngày
NORC07-03-2026KháchTromsdalen44 Ngày
NOR D115-03-2026KháchKristiansund BK52 Ngày
Midtjylland
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UEFA EL29-01-2026ChủDinamo Zagreb7 Ngày
DEN SASL08-02-2026ChủFC Copenhagen17 Ngày
DAN Cup11-02-2026KháchAarhus AGF20 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [2] 33.3%Thắng83.3% [5]
  • [2] 33.3%Hòa0.0% [5]
  • [2] 33.3%Bại16.7% [1]
  • Chủ/Khách
  • [2] 33.3%Thắng33.3% [2]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [1] 16.7%Bại16.7% [1]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.17 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    0.67 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    2.00 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    13
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    2.17
  • TB mất điểm
    0.83
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    1
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    0.17
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    15
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    2.50
  • TB mất điểm
    1.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 30.00%thắng 2 bàn+63.64% [7]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn18.18% [2]
  • [2] 20.00%Hòa9.09% [1]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn9.09% [1]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Brann VS Midtjylland ngày 23-01-2026 - Thông tin đội hình