So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.98
-0.5
0.84
1.00
2.5
0.80
3.60
3.35
1.84
Live
0.93
-0.5
0.93
0.89
2.25
0.95
3.60
3.30
1.93
Run
-0.89
0
0.75
-0.26
2.5
0.10
16.50
13.50
1.01
BET365Sớm
0.80
-0.75
1.00
0.85
2.25
0.95
4.50
3.50
1.73
Live
0.90
-0.5
0.90
0.92
2.25
0.87
4.00
3.40
1.90
Run
-0.91
0
0.70
-0.11
2.5
0.05
126.00
51.00
1.01
Mansion88Sớm
0.98
-0.5
0.84
1.00
2.5
0.80
3.60
3.35
1.84
Live
0.92
-0.5
0.96
0.92
2.25
0.94
3.35
3.20
1.96
Run
0.01
-0.25
-0.13
-0.18
2.5
0.09
250.00
9.40
1.01
188betSớm
0.99
-0.5
0.85
-0.99
2.5
0.81
3.60
3.35
1.84
Live
0.89
-0.5
0.99
0.93
2.25
0.93
3.45
3.25
1.98
Run
-0.93
0
0.81
-0.30
2.5
0.16
16.50
13.50
1.01
SbobetSớm
0.98
-0.5
0.86
-0.98
2.5
0.80
3.58
3.09
1.86
Live
0.95
-0.5
0.93
0.91
2.25
0.95
3.60
3.08
1.93
Run
-0.94
0
0.82
-0.19
2.5
0.07
55.00
9.40
1.01

Bên nào sẽ thắng?

Akritas Chloraka
ChủHòaKhách
AEL Limassol
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Akritas ChlorakaSo Sánh Sức MạnhAEL Limassol
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 2T 2H 2B
    2T 2H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[CYP First Division-10] Akritas Chloraka
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
185491630191027.8%
922561681222.2%
9324101411833.3%
6213612733.3%
[CYP First Division-7] AEL Limassol
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
18837222427744.4%
9423141014744.4%
941481413644.4%
622266833.3%

Thành tích đối đầu

Akritas Chloraka            
Chủ - Khách
AEL LimassolAkritas Chloraka
Akritas ChlorakaAEL Limassol
Akritas ChlorakaAEL Limassol
AEL LimassolAkritas Chloraka
AEL LimassolAkritas Chloraka
Akritas ChlorakaAEL Limassol
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CYP D127-09-250 - 2
(0 - 0)
11 - 1-0.63-0.27-0.22T0.840.750.98TX
INT CF12-08-252 - 2
(2 - 0)
1 - 6---H---
CYP D109-05-231 - 0
(1 - 0)
5 - 4-0.31-0.30-0.51T0.85-0.500.97TX
CYP D101-04-232 - 2
(0 - 1)
8 - 1-0.63-0.27-0.22H0.810.75-0.99TT
CYP D102-02-232 - 1
(1 - 0)
6 - 5-0.66-0.27-0.19B1.001.000.82HT
CYP D128-10-220 - 3
(0 - 1)
8 - 4-0.26-0.30-0.56B-0.97-0.500.79BT

Thống kê 6 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 60%

Thành tích gần đây

Akritas Chloraka            
Chủ - Khách
AEP PaphosAkritas Chloraka
Akritas ChlorakaOmonia Nicosia FC
E.N.ParalimniouAkritas Chloraka
Akritas ChlorakaEthnikos Achnas FC
AEP PaphosAkritas Chloraka
Akritas ChlorakaAEK Larnaca
Krasava ENY Ypsonas FCAkritas Chloraka
Akritas ChlorakaOlympiakos Nicosia FC
Aris LimassolAkritas Chloraka
Akritas ChlorakaOmonia Aradippou
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CYP Cup07-01-262 - 1
(1 - 0)
7 - 1-0.88-0.17-0.10B0.9020.80TX
CYP D103-01-260 - 4
(0 - 1)
1 - 10-0.13-0.20-0.79B0.91-1.50.91BT
CYP D120-12-250 - 1
(0 - 1)
6 - 2-0.21-0.28-0.63T-0.97-0.750.79TX
CYP D113-12-253 - 1
(1 - 0)
1 - 7-0.37-0.32-0.43T-0.9400.76TT
CYP D105-12-254 - 0
(2 - 0)
5 - 6-0.85-0.17-0.10B0.771.750.99BT
CYP D101-12-251 - 1
(1 - 1)
2 - 5-0.12-0.20-0.80H0.95-1.50.87BX
CYP D124-11-250 - 3
(0 - 1)
5 - 6-0.52-0.31-0.29T0.910.50.91TT
CYP D108-11-251 - 1
(1 - 0)
1 - 4-0.40-0.32-0.40H0.9000.92HX
CYP D131-10-253 - 1
(2 - 1)
8 - 2-0.89-0.15-0.08B0.7621.00HT
CYP D126-10-250 - 1
(0 - 1)
4 - 3-0.43-0.33-0.39B0.7600.94BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 50%

AEL Limassol            
Chủ - Khách
AEL LimassolOmonia Nicosia FC
Ethnikos Achnas FCAEL Limassol
AEL LimassolAEK Larnaca
Olympiakos Nicosia FCAEL Limassol
Omonia AradippouAEL Limassol
AEL LimassolApollon Limassol FC
APOEL NicosiaAEL Limassol
AEL LimassolE.N.Paralimniou
AEP PaphosAEL Limassol
AEL LimassolKrasava ENY Ypsonas FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CYP D109-01-260 - 2
(0 - 1)
5 - 1-0.24-0.28-0.600.88-0.750.88X
CYP D103-01-260 - 1
(0 - 0)
2 - 5-0.39-0.29-0.44-0.9800.80X
CYP D122-12-250 - 1
(0 - 1)
1 - 4-0.27-0.29-0.560.80-0.75-0.98X
CYP D114-12-250 - 0
(0 - 0)
7 - 1-0.33-0.30-0.49-0.98-0.250.80X
CYP D107-12-251 - 3
(1 - 2)
3 - 1-0.33-0.30-0.490.95-0.250.81T
CYP D130-11-252 - 2
(1 - 0)
4 - 2-0.32-0.30-0.500.80-0.5-0.98T
CYP D123-11-251 - 2
(1 - 0)
8 - 3-0.76-0.22-0.140.811.25-0.99T
CYP D107-11-253 - 0
(1 - 0)
7 - 2-0.65-0.27-0.21-0.9610.78T
CYP D102-11-251 - 0
(1 - 0)
4 - 3-0.78-0.21-0.140.921.50.84X
CYP D126-10-251 - 0
(0 - 0)
5 - 4-0.49-0.32-0.340.800.250.90X

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 40%

Akritas ChlorakaSo sánh số liệuAEL Limassol
  • 11Tổng số ghi bàn12
  • 1.1Trung bình ghi bàn1.2
  • 17Tổng số mất bàn8
  • 1.7Trung bình mất bàn0.8
  • 30.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 20.0%TL hòa20.0%
  • 50.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Akritas Chloraka
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem8XemXem2XemXem6XemXem50%XemXem7XemXem43.8%XemXem8XemXem50%XemXem
8XemXem3XemXem1XemXem4XemXem37.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem
8XemXem5XemXem1XemXem2XemXem62.5%XemXem4XemXem50%XemXem3XemXem37.5%XemXem
640266.7%Xem466.7%233.3%Xem
AEL Limassol
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem9XemXem0XemXem8XemXem52.9%XemXem8XemXem47.1%XemXem9XemXem52.9%XemXem
9XemXem5XemXem0XemXem4XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem
8XemXem4XemXem0XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem
630350.0%Xem233.3%466.7%Xem
Akritas Chloraka
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem9XemXem0XemXem7XemXem56.2%XemXem8XemXem50%XemXem3XemXem18.8%XemXem
8XemXem4XemXem0XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem1XemXem12.5%XemXem
8XemXem5XemXem0XemXem3XemXem62.5%XemXem4XemXem50%XemXem2XemXem25%XemXem
640266.7%Xem233.3%116.7%Xem
AEL Limassol
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem5XemXem2XemXem10XemXem29.4%XemXem3XemXem17.6%XemXem9XemXem52.9%XemXem
9XemXem3XemXem1XemXem5XemXem33.3%XemXem2XemXem22.2%XemXem2XemXem22.2%XemXem
8XemXem2XemXem1XemXem5XemXem25%XemXem1XemXem12.5%XemXem7XemXem87.5%XemXem
621333.3%Xem116.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Akritas ChlorakaThời gian ghi bànAEL Limassol
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 11
    9
    0 Bàn
    4
    3
    1 Bàn
    1
    2
    2 Bàn
    1
    3
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    4
    7
    Bàn thắng H1
    5
    9
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Akritas ChlorakaChi tiết về HT/FTAEL Limassol
  • 2
    3
    T/T
    0
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    2
    H/T
    9
    3
    H/H
    1
    1
    H/B
    0
    1
    B/T
    0
    1
    B/H
    4
    5
    B/B
ChủKhách
Akritas ChlorakaSố bàn thắng trong H1&H2AEL Limassol
  • 2
    4
    Thắng 2+ bàn
    1
    2
    Thắng 1 bàn
    9
    5
    Hòa
    2
    2
    Mất 1 bàn
    3
    4
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Akritas Chloraka
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
CYP D124-01-2026KháchApollon Limassol FC7 Ngày
CYP D131-01-2026ChủAnorthosis Famagusta FC14 Ngày
CYP D107-02-2026KháchOmonia Aradippou21 Ngày
AEL Limassol
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
CYP D125-01-2026KháchAnorthosis Famagusta FC8 Ngày
CYP D131-01-2026ChủAris Limassol14 Ngày
CYP D107-02-2026KháchKrasava ENY Ypsonas FC21 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Akritas Chloraka
AEL Limassol
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [5] 27.8%Thắng44.4% [8]
  • [4] 22.2%Hòa16.7% [8]
  • [9] 50.0%Bại38.9% [7]
  • Chủ/Khách
  • [2] 11.1%Thắng22.2% [4]
  • [2] 11.1%Hòa5.6% [1]
  • [5] 27.8%Bại22.2% [4]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    16 
  • Bàn thua
    30 
  • TB được điểm
    0.89 
  • TB mất điểm
    1.67 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    16 
  • TB được điểm
    0.33 
  • TB mất điểm
    0.89 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    2.00 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    22
  • Bàn thua
    24
  • TB được điểm
    1.22
  • TB mất điểm
    1.33
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    14
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    0.78
  • TB mất điểm
    0.56
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 20.00%thắng 2 bàn+27.27% [3]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn27.27% [3]
  • [2] 20.00%Hòa18.18% [2]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn18.18% [2]
  • [4] 40.00%Mất 2 bàn+ 9.09% [1]

Akritas Chloraka VS AEL Limassol ngày 17-01-2026 - Thông tin đội hình