So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.79
-0.5
-0.97
0.90
2.25
0.90
3.20
3.20
2.03
Live
0.88
0
1.00
-0.88
2.25
0.74
2.49
3.10
2.52
Run
0.05
-0.25
-0.17
-0.18
4.5
0.04
1.01
16.00
19.50
BET365Sớm
0.85
0
0.95
1.00
2.5
0.80
2.40
3.20
2.63
Live
0.90
0
0.90
-0.98
2.25
0.77
2.55
3.00
2.55
Run
-0.91
0
0.70
-0.17
4.5
0.10
1.01
51.00
67.00
Mansion88Sớm
0.84
-0.25
1.00
0.94
2.25
0.88
3.45
3.15
2.11
Live
0.62
-0.25
-0.72
-0.96
2.25
0.84
2.63
3.00
2.71
Run
-0.97
0
0.87
-0.16
4.5
0.04
1.05
8.00
43.00
188betSớm
0.80
-0.5
-0.96
0.91
2.25
0.91
3.20
3.20
2.03
Live
0.89
0
-0.99
-0.88
2.25
0.75
2.49
3.10
2.52
Run
0.06
-0.25
-0.16
-0.17
4.5
0.05
1.01
16.00
19.50
SbobetSớm
-0.94
-0.25
0.78
0.90
2.25
0.92
3.36
3.12
1.98
Live
0.97
0
0.93
-0.95
2.25
0.83
2.62
3.01
2.57
Run
-0.83
0
0.72
-0.14
4.5
0.04
1.05
8.80
26.00

Bên nào sẽ thắng?

SC Sagamihara
ChủHòaKhách
Tochigi SC
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
SC SagamiharaSo Sánh Sức MạnhTochigi SC
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 57%So Sánh Đối Đầu43%
  • Tất cả
  • 3T 3H 2B
    2T 3H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[J2/J3 League-4] SC Sagamihara
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
53021279460.0%
43011239175.0%
100104080.0%
6204714633.3%
[J2/J3 League-9] Tochigi SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
4103683925.0%
3102643633.3%
100104090.0%
6303107950.0%

Thành tích đối đầu

SC Sagamihara            
Chủ - Khách
Tochigi SCSC Sagamihara
SC SagamiharaTochigi SC
SC SagamiharaTochigi SC
Tochigi SCSC Sagamihara
Tochigi SCSC Sagamihara
SC SagamiharaTochigi SC
Tochigi SCSC Sagamihara
SC SagamiharaTochigi SC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JPN D320-07-251 - 2
(1 - 1)
9 - 5-0.45-0.34-0.33T0.930.250.89TT
JPN D322-02-251 - 0
(1 - 0)
2 - 3-0.40-0.32-0.40T0.900.000.92TX
JPN D209-08-210 - 0
(0 - 0)
3 - 4-0.31-0.31-0.48H-0.93-0.250.80BX
JPN D211-04-210 - 0
(0 - 0)
2 - 5-0.53-0.29-0.25H0.870.50-0.99TX
JPN D322-07-171 - 0
(1 - 0)
5 - 4-0.58-0.30-0.24B0.960.750.80BX
JPN D328-05-171 - 0
(0 - 0)
4 - 9-0.30-0.32-0.50T0.76-0.501.00TX
JPN D318-09-161 - 1
(0 - 1)
- -0.60-0.30-0.23H0.910.750.85TX
JPN D303-07-160 - 2
(0 - 0)
4 - 6-0.34-0.32-0.45B0.80-0.250.96BX

Thống kê 8 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:38% Tỷ lệ kèo thắng:42% Tỷ lệ tài: 13%

Thành tích gần đây

SC Sagamihara            
Chủ - Khách
SC SagamiharaBlaublitz Akita
Shonan BellmareSC Sagamihara
SC SagamiharaTochigi City
Nara ClubSC Sagamihara
SC SagamiharaFC Ryukyu
SC SagamiharaZweigen Kanazawa FC
Azul Claro NumazuSC Sagamihara
Kochi UnitedSC Sagamihara
SC SagamiharaMatsumoto Yamaga FC
Gainare TottoriSC Sagamihara
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JPN D221-02-261 - 2
(1 - 1)
3 - 6-0.23-0.28-0.59B0.91-0.750.91BT
JPN D214-02-264 - 0
(1 - 0)
7 - 2-0.63-0.27-0.22B0.850.750.97BT
JPN D329-11-250 - 5
(0 - 2)
7 - 3-0.22-0.26-0.64B1.00-0.750.76BT
JPN D324-11-252 - 1
(2 - 0)
5 - 13-0.45-0.30-0.36B0.980.250.78BT
JPN D316-11-254 - 1
(2 - 0)
11 - 1-0.47-0.31-0.35T0.900.250.92TT
JPN D309-11-251 - 0
(1 - 0)
2 - 6-0.30-0.31-0.51T0.86-0.50.96TX
JPN D302-11-250 - 0
(0 - 0)
8 - 7-0.45-0.31-0.36H-0.990.250.81TX
JPN D326-10-250 - 1
(0 - 0)
7 - 2-0.46-0.31-0.35T0.940.250.88TX
JPN D319-10-251 - 0
(0 - 0)
2 - 10-0.43-0.32-0.37T0.770-0.95TX
JPN D312-10-252 - 1
(1 - 1)
4 - 2-0.42-0.31-0.39B0.8200.94BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 60%

Tochigi SC            
Chủ - Khách
Tochigi SCVegalta Sendai
Tochigi SCMontedio Yamagata
AC Nagano ParceiroTochigi SC
Tochigi SCGainare Tottori
Zweigen Kanazawa FCTochigi SC
Tochigi SCKagoshima United
Tochigi SCFC Gifu
Osaka FCTochigi SC
Vanraure Hachinohe FCTochigi SC
Tochigi SCFukushima United FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JPN D222-02-261 - 2
(1 - 0)
2 - 6-0.22-0.29-0.590.89-0.750.93T
JPN D215-02-261 - 2
(0 - 0)
4 - 2-0.37-0.30-0.450.80-0.25-0.98T
JPN D329-11-250 - 4
(0 - 1)
3 - 6-0.18-0.27-0.670.82-10.94T
JPN D323-11-252 - 1
(1 - 0)
3 - 2-0.65-0.27-0.21-0.9910.75T
JPN D316-11-252 - 0
(1 - 0)
4 - 6-0.43-0.29-0.400.8201.00X
JPN D309-11-252 - 0
(0 - 0)
3 - 6-0.36-0.31-0.440.79-0.25-0.97X
JPN D302-11-251 - 2
(1 - 0)
5 - 5-0.46-0.31-0.350.940.250.88T
JPN D324-10-250 - 1
(0 - 1)
3 - 4-0.48-0.31-0.330.840.250.98X
JPN D319-10-252 - 0
(2 - 0)
1 - 9-0.56-0.32-0.250.790.5-0.97H
JPN D312-10-251 - 0
(0 - 0)
3 - 1-0.63-0.26-0.220.780.750.98X

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 56%

SC SagamiharaSo sánh số liệuTochigi SC
  • 10Tổng số ghi bàn13
  • 1.0Trung bình ghi bàn1.3
  • 16Tổng số mất bàn11
  • 1.6Trung bình mất bàn1.1
  • 40.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 10.0%TL hòa0.0%
  • 50.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

SC Sagamihara
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem0XemXem0XemXem2XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
20020.0%Xem2100.0%00.0%Xem
Tochigi SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem0XemXem0XemXem2XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
2XemXem0XemXem0XemXem2XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
20020.0%Xem2100.0%00.0%Xem
SC Sagamihara
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem
210150.0%Xem150.0%00.0%Xem
Tochigi SC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem1XemXem1XemXem0XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
2XemXem1XemXem1XemXem0XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
211050.0%Xem150.0%150.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

SC SagamiharaThời gian ghi bànTochigi SC
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 1
    0
    0 Bàn
    1
    2
    1 Bàn
    1
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    1
    1
    4+ Bàn
    4
    2
    Bàn thắng H1
    4
    4
    Bàn thắng H2
ChủKhách
SC SagamiharaChi tiết về HT/FTTochigi SC
  • 2
    1
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    1
    T/B
    0
    0
    H/T
    0
    0
    H/H
    1
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    1
    0
    B/B
ChủKhách
SC SagamiharaSố bàn thắng trong H1&H2Tochigi SC
  • 1
    1
    Thắng 2+ bàn
    1
    0
    Thắng 1 bàn
    0
    0
    Hòa
    1
    2
    Mất 1 bàn
    1
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
SC Sagamihara
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JPN D214-03-2026KháchVegalta Sendai6 Ngày
JPN D222-03-2026ChủYokohama FC14 Ngày
JPN D229-03-2026KháchVanraure Hachinohe FC21 Ngày
Tochigi SC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JPN D215-03-2026KháchBlaublitz Akita7 Ngày
JPN D222-03-2026ChủTochigi City14 Ngày
JPN D229-03-2026KháchThespa Kusatsu21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [3] 60.0%Thắng25.0% [1]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [1]
  • [2] 40.0%Bại75.0% [3]
  • Chủ/Khách
  • [3] 60.0%Thắng0.0% [0]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [1] 20.0%Bại25.0% [1]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    12 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.40 
  • TB mất điểm
    1.40 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    12 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.40 
  • TB mất điểm
    0.60 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    14 
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    2.33 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    2.00
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    1.00
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    1.67
  • TB mất điểm
    1.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 40.00%thắng 2 bàn+25.00% [1]
  • [1] 20.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [0] 0.00%Hòa0.00% [0]
  • [1] 20.00%Mất 1 bàn50.00% [2]
  • [1] 20.00%Mất 2 bàn+ 25.00% [1]

SC Sagamihara VS Tochigi SC ngày 08-03-2026 - Thông tin đội hình