Bên nào sẽ thắng?

Bokelj Kotor
ChủHòaKhách
Mornar
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Bokelj KotorSo Sánh Sức MạnhMornar
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 33%So Sánh Đối Đầu67%
  • Tất cả
  • 2T 3H 5B
    5T 3H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[MNE First League-9] Bokelj Kotor
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
234910263621917.4%
112451619101018.2%
12255101711816.7%
622298833.3%
[MNE First League-2] Mornar
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
231067302536243.5%
11641191022454.5%
12426111514333.3%
612366516.7%

Thành tích đối đầu

Bokelj Kotor            
Chủ - Khách
FK Mornar BarBokelj Kotor
Bokelj KotorFK Mornar Bar
FK Mornar BarBokelj Kotor
Bokelj KotorFK Mornar Bar
FK Mornar BarBokelj Kotor
FK Mornar BarBokelj Kotor
Bokelj KotorFK Mornar Bar
Bokelj KotorFK Mornar Bar
FK Mornar BarBokelj Kotor
Bokelj KotorFK Mornar Bar
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
MNE D109-11-250 - 0
(0 - 0)
4 - 3---H---
MNE D113-09-251 - 2
(0 - 1)
4 - 3---B---
MNE D118-05-254 - 1
(3 - 0)
3 - 4---B---
MNE D129-03-250 - 2
(0 - 0)
8 - 2---B---
MNE CUP27-11-243 - 0
(2 - 0)
4 - 5-0.42-0.35-0.38B0.750.000.95BT
MNE D123-11-241 - 1
(1 - 1)
12 - 7-0.43-0.36-0.36H0.700.001.00HH
MNE D122-09-242 - 0
(1 - 0)
8 - 7---T---
MNE D222-05-212 - 1
(1 - 0)
- ---T---
MNE D210-04-212 - 1
(1 - 0)
1 - 6---B---
MNE D222-11-200 - 0
(0 - 0)
- ---H---

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%

Thành tích gần đây

Bokelj Kotor            
Chủ - Khách
Bokelj KotorJedinstvo Bijelo Polje
Jezero PlavBokelj Kotor
Bokelj KotorFK Mladost DG
OFK PetrovacBokelj Kotor
Bokelj KotorArsenal Tivat
FK Grbalj RadanoviciBokelj Kotor
Lovcen CetinjeBokelj Kotor
FK Sutjeska NiksicBokelj Kotor
OFK PetrovacBokelj Kotor
Bokelj KotorDecic Tuzi
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
MNE D101-03-261 - 4
(1 - 2)
3 - 5---B--
MNE D125-02-261 - 1
(1 - 0)
2 - 6-0.50-0.33-0.32H0.750.250.95TX
MNE D121-02-260 - 0
(0 - 0)
5 - 3---H--
INT CF14-02-261 - 0
(0 - 0)
- -0.56-0.27-0.28B0.780.50.92BX
INT CF11-02-263 - 1
(0 - 0)
- ---T--
INT CF07-02-261 - 4
(0 - 0)
- ---T--
INT CF04-02-260 - 1
(0 - 1)
6 - 4---T--
INT CF31-01-261 - 0
(0 - 0)
1 - 6-0.69-0.26-0.20B0.8010.90HX
MNE D110-12-250 - 0
(0 - 0)
10 - 1-0.68-0.27-0.20H0.9110.79TX
MNE D106-12-251 - 1
(0 - 1)
2 - 2---H--

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 0%

Mornar            
Chủ - Khách
FK Mornar BarFK Mladost DG
Decic TuziFK Mornar Bar
FK Mornar BarArsenal Tivat
FK Sutjeska NiksicFK Mornar Bar
Gazovik OrenburgFK Mornar Bar
FK Mornar BarSemendrija 1924
FK Sutjeska NiksicFK Mornar Bar
Jezero PlavFK Mornar Bar
FK Mornar BarOFK Petrovac
FK Iskra DanilovgradFK Mornar Bar
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
MNE D101-03-263 - 0
(0 - 0)
4 - 1-----
MNE D125-02-260 - 0
(0 - 0)
1 - 1-0.39-0.33-0.420.9200.78X
MNE D121-02-261 - 2
(1 - 1)
2 - 4-----
INT CF14-02-262 - 2
(1 - 1)
9 - 1-----
INT CF31-01-261 - 0
(0 - 0)
- -----
INT CF17-01-260 - 1
(0 - 1)
3 - 1-----
MNE D110-12-250 - 1
(0 - 1)
5 - 5-0.53-0.32-0.300.890.50.81X
MNE D106-12-252 - 1
(0 - 0)
3 - 5-----
MNE D130-11-253 - 1
(0 - 1)
4 - 0-----
MNE CUP26-11-250 - 4
(0 - 2)
3 - 3-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%

Bokelj KotorSo sánh số liệuMornar
  • 11Tổng số ghi bàn15
  • 1.1Trung bình ghi bàn1.5
  • 10Tổng số mất bàn9
  • 1.0Trung bình mất bàn0.9
  • 30.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 40.0%TL hòa20.0%
  • 30.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Bokelj Kotor
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
520340.0%Xem240.0%360.0%Xem
Mornar
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem4XemXem1XemXem1XemXem66.7%XemXem1XemXem16.7%XemXem5XemXem83.3%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
4XemXem2XemXem1XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
641166.7%Xem116.7%583.3%Xem
Bokelj Kotor
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
4XemXem1XemXem0XemXem3XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem
520340.0%Xem360.0%240.0%Xem
Mornar
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem3XemXem2XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem16.7%XemXem3XemXem50%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem
4XemXem2XemXem2XemXem0XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem75%XemXem
632150.0%Xem116.7%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Bokelj KotorThời gian ghi bànMornar
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 7
    9
    0 Bàn
    9
    7
    1 Bàn
    5
    5
    2 Bàn
    1
    2
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    8
    10
    Bàn thắng H1
    18
    13
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Bokelj KotorChi tiết về HT/FTMornar
  • 3
    4
    T/T
    0
    1
    T/H
    1
    0
    T/B
    1
    2
    H/T
    7
    7
    H/H
    3
    3
    H/B
    0
    2
    B/T
    3
    2
    B/H
    5
    2
    B/B
ChủKhách
Bokelj KotorSố bàn thắng trong H1&H2Mornar
  • 3
    3
    Thắng 2+ bàn
    1
    5
    Thắng 1 bàn
    10
    10
    Hòa
    5
    3
    Mất 1 bàn
    4
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Bokelj Kotor
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
MNE D115-03-2026KháchArsenal Tivat4 Ngày
MNE D121-03-2026ChủFK Buducnost Podgorica10 Ngày
MNE D104-04-2026KháchDecic Tuzi24 Ngày
Mornar
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
MNE D115-03-2026ChủFK Buducnost Podgorica4 Ngày
MNE D121-03-2026KháchOFK Petrovac10 Ngày
MNE D104-04-2026ChủJezero Plav24 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [4] 17.4%Thắng43.5% [10]
  • [9] 39.1%Hòa26.1% [10]
  • [10] 43.5%Bại30.4% [7]
  • Chủ/Khách
  • [2] 8.7%Thắng17.4% [4]
  • [4] 17.4%Hòa8.7% [2]
  • [5] 21.7%Bại26.1% [6]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    26 
  • Bàn thua
    36 
  • TB được điểm
    1.13 
  • TB mất điểm
    1.57 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    16 
  • Bàn thua
    19 
  • TB được điểm
    0.70 
  • TB mất điểm
    0.83 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    1.33 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    30
  • Bàn thua
    25
  • TB được điểm
    1.30
  • TB mất điểm
    1.09
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    19
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    0.43
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 9.09%thắng 2 bàn+36.36% [4]
  • [1] 9.09%thắng 1 bàn9.09% [1]
  • [6] 54.55%Hòa18.18% [2]
  • [2] 18.18%Mất 1 bàn27.27% [3]
  • [1] 9.09%Mất 2 bàn+ 9.09% [1]

Bokelj Kotor VS Mornar ngày 11-03-2026 - Thông tin đội hình