So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.75
-0.75
0.95
0.74
3
0.96
3.30
3.70
1.74
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
BET365Sớm
0.80
-0.5
1.00
0.83
3
0.98
3.30
3.60
1.95
Live
0.80
-0.75
1.00
0.90
3
0.90
3.90
3.75
1.75
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Mansion88Sớm
0.88
-0.5
0.88
0.78
3
0.98
3.40
3.90
1.75
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
188betSớm
0.76
-0.75
0.96
0.75
3
0.97
3.30
3.70
1.74
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

Maccabi Netanya
ChủHòaKhách
Maccabi Haifa
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Maccabi NetanyaSo Sánh Sức MạnhMaccabi Haifa
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 20%So Sánh Đối Đầu80%
  • Tất cả
  • 2T 0H 8B
    8T 0H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ISR Premier League-8] Maccabi Netanya
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
19739314124836.8%
9333161512933.3%
10406152612740.0%
6123810516.7%
[ISR Premier League-5] Maccabi Haifa
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
19883371732542.1%
9513221116555.6%
1037015616330.0%
64111631366.7%

Thành tích đối đầu

Maccabi Netanya            
Chủ - Khách
Maccabi HaifaMaccabi Netanya
Maccabi NetanyaMaccabi Haifa
Maccabi HaifaMaccabi Netanya
Maccabi HaifaMaccabi Netanya
Maccabi HaifaMaccabi Netanya
Maccabi NetanyaMaccabi Haifa
Maccabi HaifaMaccabi Netanya
Maccabi HaifaMaccabi Netanya
Maccabi HaifaMaccabi Netanya
Maccabi NetanyaMaccabi Haifa
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D118-10-252 - 3
(1 - 0)
5 - 6-0.69-0.24-0.22T0.761.000.94TT
ISR D124-05-252 - 3
(2 - 1)
5 - 6-0.32-0.26-0.57B0.94-0.500.76BT
ISR D120-04-251 - 0
(1 - 0)
7 - 6-0.74-0.22-0.19B0.80-0.800.90TX
ISR CUP14-01-251 - 0
(0 - 0)
3 - 4-0.72-0.22-0.18B0.94-0.800.88TX
ISR D121-12-242 - 1
(1 - 1)
3 - 7-0.76-0.20-0.15B0.95-0.670.87TX
ISR D131-08-240 - 2
(0 - 1)
1 - 7-0.24-0.26-0.62B0.95-0.750.87BX
ISR LATTC17-08-242 - 1
(1 - 1)
5 - 6---B---
ISR CUP03-04-241 - 3
(1 - 0)
8 - 3-0.72-0.22-0.16T0.91-0.800.93TT
ISR D121-01-244 - 0
(2 - 0)
5 - 4-0.71-0.23-0.18B0.99-0.800.83BT
ISR D101-10-232 - 3
(2 - 2)
4 - 7-0.28-0.29-0.56B-0.98-0.500.80BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 56%

Thành tích gần đây

Maccabi Netanya            
Chủ - Khách
Maccabi NetanyaMaccabi Kabilio Jaffa
Maccabi NetanyaHapoel Jerusalem
Ironi TiberiasMaccabi Netanya
Maccabi NetanyaHapoel Petah Tikva
SC Bnei Yaffo OrtodoximMaccabi Netanya
Maccabi NetanyaMaccabi Tel Aviv
Hapoel Beer ShevaMaccabi Netanya
Hapoel HaifaMaccabi Netanya
Maccabi NetanyaAshdod MS
Beitar JerusalemMaccabi Netanya
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR CUP13-01-260 - 2
(0 - 1)
14 - 5-0.68-0.24-0.20B0.8010.96BX
ISR D109-01-261 - 1
(0 - 0)
7 - 5-0.61-0.27-0.27H0.820.750.88TX
ISR D103-01-264 - 0
(2 - 0)
2 - 2-0.36-0.29-0.50B0.90-0.250.80BT
ISR D131-12-250 - 2
(0 - 1)
8 - 2-0.50-0.29-0.37B0.800.250.90BX
ISR CUP26-12-250 - 6
(0 - 2)
2 - 6---T--
ISR D121-12-251 - 1
(1 - 1)
5 - 4-0.30-0.26-0.58H0.79-0.750.91BX
ISR D113-12-252 - 0
(1 - 0)
7 - 3-0.77-0.21-0.17B0.891.50.81BX
ISR D107-12-253 - 4
(1 - 2)
2 - 10-0.40-0.29-0.47T0.74-0.250.96TT
ISR D103-12-252 - 2
(2 - 0)
6 - 11-0.51-0.29-0.34H0.950.50.75TT
ISR D130-11-254 - 2
(1 - 0)
4 - 5-0.66-0.24-0.24B0.9010.80BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 44%

Maccabi Haifa            
Chủ - Khách
Hapoel RaananaMaccabi Haifa
Hapoel Beer ShevaMaccabi Haifa
Maccabi HaifaHapoel Haifa
Ashdod MSMaccabi Haifa
Maccabi Ahi NazarethMaccabi Haifa
Maccabi HaifaBeitar Jerusalem
Maccabi Bnei RainaMaccabi Haifa
Hapoel Kiryat ShmonaMaccabi Haifa
Maccabi HaifaHapoel Tel Aviv
Hapoel Petah TikvaMaccabi Haifa
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR CUP14-01-260 - 1
(0 - 0)
4 - 9-0.15-0.21-0.760.83-1.50.93X
ISR D110-01-260 - 0
(0 - 0)
11 - 2-0.57-0.28-0.300.760.50.94X
ISR D105-01-262 - 0
(2 - 0)
8 - 2-0.76-0.22-0.180.941.50.76X
ISR D131-12-250 - 4
(0 - 2)
1 - 9-0.25-0.26-0.630.96-0.750.74T
ISR CUP27-12-251 - 8
(0 - 6)
2 - 5-0.13-0.19-0.810.82-1.750.94T
ISR D122-12-251 - 2
(0 - 0)
4 - 1-0.48-0.28-0.390.910.250.79H
ISR D114-12-250 - 4
(0 - 2)
2 - 5-0.20-0.24-0.700.97-10.73T
ISR D106-12-250 - 1
(0 - 0)
3 - 10-0.29-0.30-0.550.89-0.50.81X
ISR D102-12-252 - 1
(0 - 0)
1 - 9-0.49-0.29-0.370.840.250.86H
ISR D129-11-250 - 0
(0 - 0)
11 - 5-0.29-0.28-0.570.75-0.750.95X

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 38%

Maccabi NetanyaSo sánh số liệuMaccabi Haifa
  • 16Tổng số ghi bàn23
  • 1.6Trung bình ghi bàn2.3
  • 21Tổng số mất bàn4
  • 2.1Trung bình mất bàn0.4
  • 20.0%Tỉ lệ thắng70.0%
  • 30.0%TL hòa20.0%
  • 50.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

Maccabi Netanya
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem8XemXem0XemXem10XemXem44.4%XemXem12XemXem66.7%XemXem5XemXem27.8%XemXem
9XemXem4XemXem0XemXem5XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem
9XemXem4XemXem0XemXem5XemXem44.4%XemXem8XemXem88.9%XemXem1XemXem11.1%XemXem
620433.3%Xem233.3%466.7%Xem
Maccabi Haifa
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem9XemXem1XemXem8XemXem50%XemXem7XemXem38.9%XemXem9XemXem50%XemXem
8XemXem4XemXem0XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem2XemXem25%XemXem
10XemXem5XemXem1XemXem4XemXem50%XemXem3XemXem30%XemXem7XemXem70%XemXem
650183.3%Xem233.3%350.0%Xem
Maccabi Netanya
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem6XemXem0XemXem12XemXem33.3%XemXem7XemXem38.9%XemXem7XemXem38.9%XemXem
9XemXem4XemXem0XemXem5XemXem44.4%XemXem3XemXem33.3%XemXem4XemXem44.4%XemXem
9XemXem2XemXem0XemXem7XemXem22.2%XemXem4XemXem44.4%XemXem3XemXem33.3%XemXem
620433.3%Xem350.0%350.0%Xem
Maccabi Haifa
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem10XemXem3XemXem5XemXem55.6%XemXem5XemXem27.8%XemXem11XemXem61.1%XemXem
8XemXem5XemXem2XemXem1XemXem62.5%XemXem2XemXem25%XemXem5XemXem62.5%XemXem
10XemXem5XemXem1XemXem4XemXem50%XemXem3XemXem30%XemXem6XemXem60%XemXem
641166.7%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Maccabi NetanyaThời gian ghi bànMaccabi Haifa
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 6
    9
    0 Bàn
    5
    3
    1 Bàn
    6
    2
    2 Bàn
    2
    1
    3 Bàn
    0
    4
    4+ Bàn
    9
    8
    Bàn thắng H1
    14
    18
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Maccabi NetanyaChi tiết về HT/FTMaccabi Haifa
  • 3
    3
    T/T
    1
    1
    T/H
    0
    1
    T/B
    1
    3
    H/T
    5
    8
    H/H
    2
    2
    H/B
    3
    0
    B/T
    0
    1
    B/H
    4
    0
    B/B
ChủKhách
Maccabi NetanyaSố bàn thắng trong H1&H2Maccabi Haifa
  • 2
    4
    Thắng 2+ bàn
    5
    2
    Thắng 1 bàn
    6
    10
    Hòa
    1
    3
    Mất 1 bàn
    5
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Maccabi Netanya
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ISR D131-01-2026KháchHapoel Tel Aviv7 Ngày
ISR D107-02-2026ChủHapoel Kiryat Shmona14 Ngày
ISR D114-02-2026KháchMaccabi Bnei Raina21 Ngày
Maccabi Haifa
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ISR D131-01-2026ChủIroni Tiberias7 Ngày
ISR D107-02-2026KháchHapoel Jerusalem14 Ngày
ISR D114-02-2026ChủHapoel Bnei Sakhnin FC21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [7] 36.8%Thắng42.1% [8]
  • [3] 15.8%Hòa42.1% [8]
  • [9] 47.4%Bại15.8% [3]
  • Chủ/Khách
  • [3] 15.8%Thắng15.8% [3]
  • [3] 15.8%Hòa36.8% [7]
  • [3] 15.8%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    31 
  • Bàn thua
    41 
  • TB được điểm
    1.63 
  • TB mất điểm
    2.16 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    16 
  • Bàn thua
    15 
  • TB được điểm
    0.84 
  • TB mất điểm
    0.79 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    1.67 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    37
  • Bàn thua
    17
  • TB được điểm
    1.95
  • TB mất điểm
    0.89
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    22
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    1.16
  • TB mất điểm
    0.58
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    16
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    2.67
  • TB mất điểm
    0.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+36.36% [4]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn18.18% [2]
  • [3] 30.00%Hòa36.36% [4]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn9.09% [1]
  • [4] 40.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Maccabi Netanya VS Maccabi Haifa ngày 24-01-2026 - Thông tin đội hình