So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.82
-0.25
0.88
0.85
2.5
0.85
2.75
3.25
2.08
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
BET365Sớm
0.85
-0.25
0.95
0.90
2.5
0.90
3.00
3.30
2.15
Live
0.85
-0.25
0.95
1.00
2.5
0.80
2.90
3.30
2.20
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Mansion88Sớm
0.85
-0.25
0.91
0.89
2.5
0.87
3.05
3.25
2.10
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
188betSớm
0.83
-0.25
0.89
0.86
2.5
0.86
2.75
3.25
2.08
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

Hapoel Jerusalem
ChủHòaKhách
Hapoel Petah Tikva
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Hapoel JerusalemSo Sánh Sức MạnhHapoel Petah Tikva
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 65%So Sánh Đối Đầu35%
  • Tất cả
  • 6T 1H 3B
    3T 1H 6B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ISR Premier League-13] Hapoel Jerusalem
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
1936101829151315.8%
912671551311.1%
10244111410920.0%
6114611416.7%
[ISR Premier League-6] Hapoel Petah Tikva
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
19685343126631.6%
10343151513630.0%
9342191613633.3%
65011761583.3%

Thành tích đối đầu

Hapoel Jerusalem            
Chủ - Khách
Hapoel Petah TikvaHapoel Jerusalem
Hapoel JerusalemHapoel Petah Tikva
Hapoel Petah TikvaHapoel Jerusalem
Hapoel JerusalemHapoel Petah Tikva
Hapoel Petah TikvaHapoel Jerusalem
Hapoel JerusalemHapoel Petah Tikva
Hapoel Petah TikvaHapoel Jerusalem
Hapoel JerusalemHapoel Petah Tikva
Hapoel Petah TikvaHapoel Jerusalem
Hapoel JerusalemHapoel Petah Tikva
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D118-10-250 - 0
(0 - 0)
5 - 2-0.56-0.29-0.30H0.800.500.90TX
ISR LATTC26-07-251 - 0
(1 - 0)
9 - 3-0.45-0.32-0.35T0.990.250.83TX
ISR D104-05-241 - 0
(0 - 0)
3 - 3-0.36-0.33-0.43B0.77-0.25-0.95BX
ISR D116-03-243 - 2
(1 - 0)
2 - 4-0.46-0.33-0.33T0.910.250.91TT
ISR D130-12-231 - 2
(0 - 2)
3 - 5-0.37-0.31-0.44T0.76-0.25-0.94TT
INT CF15-11-232 - 1
(1 - 0)
1 - 1-0.52-0.28-0.32T0.930.500.83TT
ISR LATTC01-08-231 - 5
(0 - 2)
2 - 2-0.37-0.32-0.43T-0.950.000.77TT
ISR D224-02-171 - 3
(1 - 2)
4 - 1-0.40-0.34-0.38B0.850.000.91BT
ISR D211-11-162 - 0
(1 - 0)
2 - 6-0.47-0.32-0.34B0.910.250.85BX
ISR D218-12-151 - 0
(0 - 0)
1 - 3-0.22-0.27-0.63T0.99-0.750.77TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Hapoel Jerusalem            
Chủ - Khách
Hapoel Beer ShevaHapoel Jerusalem
Maccabi NetanyaHapoel Jerusalem
Hapoel JerusalemMaccabi Tel Aviv
Hapoel Beer ShevaHapoel Jerusalem
Hapoel JerusalemHapoel Umm Al Fahm
Hapoel JerusalemHapoel Haifa
Ashdod MSHapoel Jerusalem
Beitar JerusalemHapoel Jerusalem
Hapoel JerusalemMaccabi Bnei Raina
Hapoel Kiryat ShmonaHapoel Jerusalem
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR CUP13-01-262 - 1
(1 - 0)
10 - 2-0.82-0.19-0.12B0.901.750.86TX
ISR D109-01-261 - 1
(0 - 0)
7 - 5-0.61-0.27-0.27H0.820.750.88TX
ISR D103-01-261 - 3
(1 - 2)
0 - 6-0.18-0.23-0.74B0.85-1.250.85BT
ISR D131-12-254 - 1
(1 - 1)
3 - 2-0.83-0.19-0.13B0.891.750.81BT
ISR CUP26-12-252 - 0
(1 - 0)
10 - 1-0.88-0.17-0.10T0.9020.80TX
ISR D120-12-250 - 1
(0 - 1)
2 - 5-0.43-0.30-0.42B0.8400.86BX
ISR D113-12-250 - 2
(0 - 0)
5 - 2-0.50-0.31-0.34T0.790.250.91TX
ISR D108-12-251 - 1
(0 - 1)
14 - 3-0.72-0.24-0.20H0.931.250.77TX
ISR D102-12-251 - 2
(0 - 1)
7 - 2-0.49-0.31-0.35B0.800.250.90BT
ISR D129-11-251 - 2
(0 - 1)
8 - 1-0.53-0.31-0.30T0.870.50.83TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 40%

Hapoel Petah Tikva            
Chủ - Khách
Hapoel Petah TikvaMaccabi Bnei Raina
Ironi TiberiasHapoel Petah Tikva
Hapoel Petah TikvaMaccabi Bnei Raina
Maccabi NetanyaHapoel Petah Tikva
Hapoel Petah TikvaHapoel Ironi Karmiel
Hapoel Petah TikvaHapoel Kiryat Shmona
Maccabi Tel AvivHapoel Petah Tikva
Hapoel Tel AvivHapoel Petah Tikva
Hapoel Petah TikvaHapoel Beer Sheva
Hapoel Petah TikvaMaccabi Haifa
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR CUP13-01-261 - 2
(0 - 1)
6 - 7-0.65-0.25-0.220.9610.80H
ISR D110-01-261 - 4
(1 - 4)
4 - 4-0.32-0.30-0.530.82-0.50.88T
ISR D103-01-264 - 1
(3 - 0)
2 - 2-0.61-0.29-0.260.850.750.85T
ISR D131-12-250 - 2
(0 - 1)
8 - 2-0.50-0.29-0.370.800.250.90X
ISR CUP25-12-252 - 1
(2 - 1)
6 - 1-----
ISR D120-12-254 - 1
(1 - 0)
7 - 1-0.49-0.32-0.340.830.250.87T
ISR D115-12-252 - 2
(0 - 2)
13 - 1-0.74-0.23-0.190.851.250.85T
ISR D106-12-254 - 0
(2 - 0)
3 - 10-0.54-0.29-0.310.840.50.86T
ISR D102-12-251 - 1
(0 - 1)
3 - 4-0.20-0.25-0.700.95-10.75X
ISR D129-11-250 - 0
(0 - 0)
11 - 5-0.29-0.28-0.570.75-0.750.95X

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 63%

Hapoel JerusalemSo sánh số liệuHapoel Petah Tikva
  • 12Tổng số ghi bàn20
  • 1.2Trung bình ghi bàn2.0
  • 15Tổng số mất bàn13
  • 1.5Trung bình mất bàn1.3
  • 30.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 20.0%TL hòa30.0%
  • 50.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Hapoel Jerusalem
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem8XemXem0XemXem10XemXem44.4%XemXem9XemXem50%XemXem9XemXem50%XemXem
8XemXem1XemXem0XemXem7XemXem12.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
10XemXem7XemXem0XemXem3XemXem70%XemXem4XemXem40%XemXem6XemXem60%XemXem
630350.0%Xem233.3%466.7%Xem
Hapoel Petah Tikva
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem10XemXem1XemXem7XemXem55.6%XemXem11XemXem61.1%XemXem7XemXem38.9%XemXem
9XemXem5XemXem0XemXem4XemXem55.6%XemXem5XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem
9XemXem5XemXem1XemXem3XemXem55.6%XemXem6XemXem66.7%XemXem3XemXem33.3%XemXem
650183.3%Xem583.3%116.7%Xem
Hapoel Jerusalem
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem11XemXem1XemXem6XemXem61.1%XemXem4XemXem22.2%XemXem9XemXem50%XemXem
8XemXem3XemXem0XemXem5XemXem37.5%XemXem2XemXem25%XemXem2XemXem25%XemXem
10XemXem8XemXem1XemXem1XemXem80%XemXem2XemXem20%XemXem7XemXem70%XemXem
640266.7%Xem233.3%350.0%Xem
Hapoel Petah Tikva
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem10XemXem3XemXem5XemXem55.6%XemXem9XemXem50%XemXem8XemXem44.4%XemXem
9XemXem5XemXem0XemXem4XemXem55.6%XemXem3XemXem33.3%XemXem5XemXem55.6%XemXem
9XemXem5XemXem3XemXem1XemXem55.6%XemXem6XemXem66.7%XemXem3XemXem33.3%XemXem
650183.3%Xem466.7%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Hapoel JerusalemThời gian ghi bànHapoel Petah Tikva
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 9
    9
    0 Bàn
    8
    2
    1 Bàn
    2
    4
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    0
    3
    4+ Bàn
    5
    15
    Bàn thắng H1
    7
    12
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Hapoel JerusalemChi tiết về HT/FTHapoel Petah Tikva
  • 2
    4
    T/T
    0
    1
    T/H
    2
    1
    T/B
    1
    0
    H/T
    8
    10
    H/H
    3
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    1
    B/H
    3
    1
    B/B
ChủKhách
Hapoel JerusalemSố bàn thắng trong H1&H2Hapoel Petah Tikva
  • 2
    4
    Thắng 2+ bàn
    1
    0
    Thắng 1 bàn
    8
    12
    Hòa
    7
    0
    Mất 1 bàn
    1
    3
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Hapoel Jerusalem
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ISR D131-01-2026KháchHapoel Bnei Sakhnin FC8 Ngày
ISR D107-02-2026ChủMaccabi Haifa15 Ngày
ISR D114-02-2026KháchHapoel Tel Aviv22 Ngày
Hapoel Petah Tikva
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ISR D131-01-2026ChủAshdod MS8 Ngày
ISR D107-02-2026KháchHapoel Bnei Sakhnin FC15 Ngày
ISR D114-02-2026ChủHapoel Haifa22 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [3] 15.8%Thắng31.6% [6]
  • [6] 31.6%Hòa42.1% [6]
  • [10] 52.6%Bại26.3% [5]
  • Chủ/Khách
  • [1] 5.3%Thắng15.8% [3]
  • [2] 10.5%Hòa21.1% [4]
  • [6] 31.6%Bại10.5% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    18 
  • Bàn thua
    29 
  • TB được điểm
    0.95 
  • TB mất điểm
    1.53 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    15 
  • TB được điểm
    0.37 
  • TB mất điểm
    0.79 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.83 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    34
  • Bàn thua
    31
  • TB được điểm
    1.79
  • TB mất điểm
    1.63
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    15
  • Bàn thua
    15
  • TB được điểm
    0.79
  • TB mất điểm
    0.79
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    17
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    2.83
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 18.18%thắng 2 bàn+44.44% [4]
  • [1] 9.09%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [4] 36.36%Hòa33.33% [3]
  • [2] 18.18%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [2] 18.18%Mất 2 bàn+ 22.22% [2]

Hapoel Jerusalem VS Hapoel Petah Tikva ngày 23-01-2026 - Thông tin đội hình