So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.98
-1
0.78
0.90
3.25
0.86
4.80
4.40
1.46
Live
0.90
-1
0.92
0.80
3.5
1.00
4.20
4.40
1.53
Run
-0.62
0
0.44
-0.32
2.5
0.12
12.00
1.10
7.70
BET365Sớm
0.90
-1.25
0.90
0.98
3.25
0.83
6.00
4.20
1.40
Live
0.90
-1
0.90
0.90
3.5
0.90
4.50
4.33
1.55
Run
-0.60
0
0.45
-0.13
3.5
0.07
1.03
15.00
126.00
Mansion88Sớm
0.98
-1
0.78
0.94
3.25
0.82
5.40
4.20
1.44
Live
0.96
-1
0.88
0.88
3.5
0.94
4.15
4.25
1.54
Run
-0.83
0
0.67
-0.17
2.5
0.07
14.00
1.05
10.00
188betSớm
0.99
-1
0.79
0.91
3.25
0.87
4.80
4.40
1.46
Live
0.91
-1
0.93
0.81
3.5
-0.99
4.20
4.40
1.53
Run
0.14
-0.25
-0.30
-0.29
2.5
0.11
13.00
1.08
8.30
SbobetSớm
0.98
-1
0.84
1.00
3.25
0.80
4.78
4.02
1.46
Live
0.94
-1
0.90
0.86
3.5
0.96
4.42
4.24
1.51
Run
-0.68
0
0.52
-0.23
2.5
0.09
12.50
1.08
8.80

Bên nào sẽ thắng?

NK Aluminij
ChủHòaKhách
NK Publikum Celje
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
NK AluminijSo Sánh Sức MạnhNK Publikum Celje
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 17%So Sánh Đối Đầu83%
  • Tất cả
  • 1T 2H 7B
    7T 2H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SLO 1.Liga-7] NK Aluminij
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
239410353931739.1%
11425161914836.4%
12525192017441.7%
6105811316.7%
[SLO 1.Liga-1] NK Publikum Celje
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
241554592550162.5%
1183027627272.7%
13724321923153.8%
63211681150.0%

Thành tích đối đầu

NK Aluminij            
Chủ - Khách
NK Publikum CeljeNK Aluminij
NK AluminijNK Publikum Celje
NK Publikum CeljeNK Aluminij
NK Publikum CeljeNK Aluminij
NK AluminijNK Publikum Celje
NK Publikum CeljeNK Aluminij
NK AluminijNK Publikum Celje
NK AluminijNK Publikum Celje
NK Publikum CeljeNK Aluminij
NK AluminijNK Publikum Celje
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SLO D101-11-252 - 1
(1 - 0)
4 - 4-0.86-0.15-0.11B-0.98-0.440.80TX
SLO D117-08-252 - 3
(2 - 0)
4 - 10-0.16-0.21-0.75B-0.98-1.250.80BT
SLO D130-03-242 - 2
(1 - 2)
15 - 1-0.85-0.17-0.10H0.82-0.571.00TT
INT CF04-02-244 - 1
(4 - 0)
11 - 3-0.70-0.22-0.20B0.94-0.800.82BT
SLO D109-12-231 - 3
(0 - 2)
5 - 4-0.14-0.22-0.76B-0.96-1.250.78BT
SLO D127-09-231 - 3
(1 - 0)
4 - 4-0.76-0.21-0.14T0.99-0.670.83TT
SLO D123-07-232 - 2
(1 - 0)
1 - 5-0.34-0.29-0.48H0.90-0.250.86BT
SLO D125-04-220 - 6
(0 - 4)
2 - 7-0.34-0.31-0.48B0.90-0.250.86BT
SLO D125-02-223 - 2
(1 - 0)
5 - 6-0.63-0.29-0.21B0.840.750.98BT
SLO D123-10-210 - 1
(0 - 1)
5 - 2-0.36-0.31-0.45B0.82-0.251.00BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 80%

Thành tích gần đây

NK Aluminij            
Chủ - Khách
NK Mura 05NK Aluminij
NK AluminijNK Olimpija Ljubljana
RadomljeNK Aluminij
Wolfsberger ACNK Aluminij
NK AluminijNeftchi Fargona
Wisla PlockNK Aluminij
FK Zeleznicar PancevoNK Aluminij
MariborNK Aluminij
NK AluminijNK Primorje
FC KoperNK Aluminij
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SLO D108-02-260 - 3
(0 - 1)
7 - 4-0.51-0.29-0.32T0.950.50.87TT
SLO D105-02-261 - 2
(1 - 2)
7 - 8-0.23-0.26-0.63B0.99-0.750.83BT
SLO D130-01-262 - 1
(0 - 0)
5 - 4-0.53-0.28-0.31B0.870.50.95BT
INT CF25-01-263 - 2
(2 - 1)
7 - 0-0.75-0.21-0.16B0.961.50.80TT
INT CF16-01-261 - 2
(0 - 1)
- ---B--
INT CF14-01-262 - 0
(1 - 0)
4 - 4-0.56-0.28-0.31B0.800.50.90BX
INT CF11-01-261 - 0
(0 - 0)
- ---B--
SLO D106-12-252 - 3
(2 - 0)
3 - 3-0.78-0.20-0.15T0.861.50.90TT
SLO D128-11-250 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.44-0.28-0.39H0.7700.99HX
SLO D122-11-254 - 1
(2 - 0)
4 - 4-0.70-0.23-0.19B1.001.250.82BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 75%

NK Publikum Celje            
Chủ - Khách
NK Publikum CeljeNK Mura 05
NK Olimpija LjubljanaNK Publikum Celje
NK Publikum CeljeRadomlje
MariborNK Publikum Celje
Mallorca BNK Publikum Celje
NK Publikum CeljeShelbourne
RijekaNK Publikum Celje
NK Publikum CeljeNK Primorje
NK Olimpija LjubljanaNK Publikum Celje
NK Publikum CeljeFC Koper
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SLO D114-02-265 - 1
(2 - 1)
7 - 1-0.79-0.19-0.140.821.51.00T
SLO D108-02-263 - 1
(2 - 0)
5 - 3-0.39-0.29-0.450.78-0.25-0.96T
SLO D104-02-263 - 1
(1 - 0)
11 - 4-0.75-0.20-0.170.981.50.84T
SLO D101-02-263 - 3
(1 - 0)
5 - 2-0.42-0.27-0.430.9300.89T
INT CF22-01-260 - 4
(0 - 0)
- -----
UEFA ECL18-12-250 - 0
(0 - 0)
8 - 5-0.81-0.17-0.100.911.750.91X
UEFA ECL11-12-253 - 0
(0 - 0)
5 - 2-0.48-0.29-0.310.830.250.99T
SLO D107-12-254 - 1
(2 - 1)
7 - 4-0.83-0.18-0.120.831.750.93T
SLOC04-12-251 - 0
(0 - 0)
4 - 4-0.30-0.28-0.570.94-0.50.76X
SLO D130-11-251 - 1
(1 - 1)
10 - 6-0.68-0.23-0.210.8010.96X

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 67%

NK AluminijSo sánh số liệuNK Publikum Celje
  • 12Tổng số ghi bàn21
  • 1.2Trung bình ghi bàn2.1
  • 18Tổng số mất bàn14
  • 1.8Trung bình mất bàn1.4
  • 20.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 10.0%TL hòa30.0%
  • 70.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

NK Aluminij
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem12XemXem2XemXem7XemXem57.1%XemXem15XemXem71.4%XemXem6XemXem28.6%XemXem
10XemXem4XemXem2XemXem4XemXem40%XemXem8XemXem80%XemXem2XemXem20%XemXem
11XemXem8XemXem0XemXem3XemXem72.7%XemXem7XemXem63.6%XemXem4XemXem36.4%XemXem
621333.3%Xem583.3%116.7%Xem
NK Publikum Celje
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem11XemXem1XemXem9XemXem52.4%XemXem10XemXem47.6%XemXem9XemXem42.9%XemXem
11XemXem7XemXem0XemXem4XemXem63.6%XemXem4XemXem36.4%XemXem6XemXem54.5%XemXem
10XemXem4XemXem1XemXem5XemXem40%XemXem6XemXem60%XemXem3XemXem30%XemXem
631250.0%Xem583.3%116.7%Xem
NK Aluminij
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem9XemXem4XemXem8XemXem42.9%XemXem9XemXem42.9%XemXem6XemXem28.6%XemXem
10XemXem5XemXem1XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem40%XemXem3XemXem30%XemXem
11XemXem4XemXem3XemXem4XemXem36.4%XemXem5XemXem45.5%XemXem3XemXem27.3%XemXem
621333.3%Xem350.0%233.3%Xem
NK Publikum Celje
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem10XemXem1XemXem10XemXem47.6%XemXem9XemXem42.9%XemXem12XemXem57.1%XemXem
11XemXem7XemXem1XemXem3XemXem63.6%XemXem4XemXem36.4%XemXem7XemXem63.6%XemXem
10XemXem3XemXem0XemXem7XemXem30%XemXem5XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem
630350.0%Xem466.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

NK AluminijThời gian ghi bànNK Publikum Celje
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 7
    6
    0 Bàn
    8
    3
    1 Bàn
    6
    5
    2 Bàn
    1
    5
    3 Bàn
    0
    4
    4+ Bàn
    10
    17
    Bàn thắng H1
    13
    30
    Bàn thắng H2
ChủKhách
NK AluminijChi tiết về HT/FTNK Publikum Celje
  • 3
    9
    T/T
    0
    0
    T/H
    2
    0
    T/B
    1
    1
    H/T
    8
    6
    H/H
    1
    1
    H/B
    2
    2
    B/T
    0
    2
    B/H
    5
    2
    B/B
ChủKhách
NK AluminijSố bàn thắng trong H1&H2NK Publikum Celje
  • 2
    9
    Thắng 2+ bàn
    4
    3
    Thắng 1 bàn
    8
    8
    Hòa
    6
    2
    Mất 1 bàn
    2
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
NK Aluminij
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SLO D128-02-2026KháchDomzale7 Ngày
SLOC04-03-2026KháchNK Fuzinar11 Ngày
SLO D107-03-2026ChủFC Koper14 Ngày
NK Publikum Celje
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UEFA ECL26-02-2026ChủKF Drita Gjilan5 Ngày
SLO D128-02-2026KháchNK Bravo7 Ngày
SLO D107-03-2026ChủDomzale14 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

NK Aluminij
NK Publikum Celje
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [9] 39.1%Thắng62.5% [15]
  • [4] 17.4%Hòa20.8% [15]
  • [10] 43.5%Bại16.7% [4]
  • Chủ/Khách
  • [4] 17.4%Thắng29.2% [7]
  • [2] 8.7%Hòa8.3% [2]
  • [5] 21.7%Bại16.7% [4]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    35 
  • Bàn thua
    39 
  • TB được điểm
    1.52 
  • TB mất điểm
    1.70 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    16 
  • Bàn thua
    19 
  • TB được điểm
    0.70 
  • TB mất điểm
    0.83 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    1.83 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    59
  • Bàn thua
    25
  • TB được điểm
    2.46
  • TB mất điểm
    1.04
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    27
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    1.13
  • TB mất điểm
    0.25
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    16
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    2.67
  • TB mất điểm
    1.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 22.22%thắng 2 bàn+36.36% [4]
  • [2] 22.22%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [1] 11.11%Hòa27.27% [3]
  • [3] 33.33%Mất 1 bàn27.27% [3]
  • [1] 11.11%Mất 2 bàn+ 9.09% [1]

NK Aluminij VS NK Publikum Celje ngày 05-03-2026 - Thông tin đội hình