So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.77
-0.25
-0.95
0.88
2.75
0.92
2.72
3.55
2.33
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
BET365Sớm
0.80
-0.25
-0.95
0.93
2.75
0.93
2.90
3.25
2.30
Live
0.93
0
0.93
0.93
2.75
0.93
2.60
3.50
2.60
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Mansion88Sớm
0.80
-0.25
-0.96
0.89
2.75
0.93
2.73
3.45
2.21
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
188betSớm
0.78
-0.25
-0.94
0.89
2.75
0.93
2.72
3.55
2.33
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
SbobetSớm
0.82
-0.25
-0.98
0.90
2.75
0.92
2.72
3.26
2.23
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

Fenerbahce
ChủHòaKhách
Aston Villa
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
FenerbahceSo Sánh Sức MạnhAston Villa
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 45%So Sánh Phong Độ55%
  • Tất cả
  • 6T 3H 1B
    8T 1H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[UEFA Europa League-12] Fenerbahce
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
632195111250.0%
3210427966.7%
31115341533.3%
65011321583.3%
[UEFA Europa League-3] Aston Villa
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
650110415383.3%
33005193100.0%
3201536766.7%
64111081366.7%

Thành tích đối đầu

Fenerbahce            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

Thành tích gần đây

Fenerbahce            
Chủ - Khách
Halide Edip AdivarsporFenerbahce
GalatasarayFenerbahce
FenerbahceSamsunspor
FenerbahceBesiktas JK
EyupsporFenerbahce
FenerbahceKonyaspor
BrannFenerbahce
Istanbul BasaksehirFenerbahce
FenerbahceGalatasaray
FenerbahceFerencvarosi TC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
TUR Cup14-01-260 - 1
(0 - 0)
3 - 9-0.08-0.14-0.90T0.85-2.250.91BX
TUR SC10-01-260 - 2
(0 - 1)
2 - 6-0.45-0.29-0.38T0.980.250.84TX
TUR SC06-01-262 - 0
(1 - 0)
7 - 6-0.61-0.25-0.22T0.830.750.99TX
TUR Cup23-12-251 - 2
(1 - 1)
5 - 6-0.62-0.26-0.24B0.790.75-0.97BH
TUR D120-12-250 - 3
(0 - 2)
4 - 5-0.16-0.22-0.70T0.89-1.250.99TT
TUR D115-12-254 - 0
(3 - 0)
4 - 4-0.80-0.17-0.11T0.981.750.90TT
UEFA EL11-12-250 - 4
(0 - 3)
1 - 10-0.34-0.29-0.49T-0.99-0.250.81TT
TUR D106-12-251 - 1
(0 - 0)
10 - 8-0.24-0.26-0.58H0.99-0.750.89BX
TUR D101-12-251 - 1
(0 - 1)
7 - 3-0.43-0.28-0.37H-0.930.250.81TX
UEFA EL27-11-251 - 1
(0 - 0)
7 - 4-0.74-0.20-0.14H0.831.25-0.95TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:54% Tỷ lệ tài: 33%

Aston Villa            
Chủ - Khách
Tottenham HotspurAston Villa
Crystal PalaceAston Villa
Aston VillaNottingham Forest
ArsenalAston Villa
ChelseaAston Villa
Aston VillaManchester United
West Ham UnitedAston Villa
BaselAston Villa
Aston VillaArsenal
Brighton Hove AlbionAston Villa
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG FAC10-01-261 - 2
(0 - 2)
4 - 6-0.44-0.29-0.37-0.970.250.79T
ENG PR07-01-260 - 0
(0 - 0)
3 - 5-0.40-0.27-0.370.8801.00X
ENG PR03-01-263 - 1
(1 - 0)
4 - 4-0.56-0.25-0.231.000.750.88T
ENG PR30-12-254 - 1
(0 - 0)
3 - 3-0.65-0.23-0.150.9010.98T
ENG PR27-12-251 - 2
(1 - 0)
6 - 7-0.54-0.26-0.240.840.5-0.96T
ENG PR21-12-252 - 1
(1 - 1)
5 - 5-0.48-0.26-0.29-0.940.50.82T
ENG PR14-12-252 - 3
(2 - 1)
5 - 3-0.27-0.27-0.500.87-0.5-0.99T
UEFA EL11-12-251 - 2
(1 - 1)
2 - 4-0.28-0.27-0.560.84-0.750.98H
ENG PR06-12-252 - 1
(1 - 0)
3 - 3-0.22-0.27-0.550.82-0.75-0.94T
ENG PR03-12-253 - 4
(2 - 2)
5 - 6-0.43-0.27-0.34-0.970.250.85T

Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:89% Tỷ lệ tài: 89%

FenerbahceSo sánh số liệuAston Villa
  • 20Tổng số ghi bàn21
  • 2.0Trung bình ghi bàn2.1
  • 5Tổng số mất bàn15
  • 0.5Trung bình mất bàn1.5
  • 60.0%Tỉ lệ thắng80.0%
  • 30.0%TL hòa10.0%
  • 10.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

Fenerbahce
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem7XemXem2XemXem8XemXem41.2%XemXem9XemXem52.9%XemXem8XemXem47.1%XemXem
8XemXem2XemXem2XemXem4XemXem25%XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem
9XemXem5XemXem0XemXem4XemXem55.6%XemXem5XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem
631250.0%Xem466.7%233.3%Xem
Aston Villa
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem11XemXem3XemXem7XemXem52.4%XemXem13XemXem61.9%XemXem8XemXem38.1%XemXem
10XemXem6XemXem2XemXem2XemXem60%XemXem7XemXem70%XemXem3XemXem30%XemXem
11XemXem5XemXem1XemXem5XemXem45.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem
641166.7%Xem583.3%116.7%Xem
Fenerbahce
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem8XemXem1XemXem8XemXem47.1%XemXem9XemXem52.9%XemXem7XemXem41.2%XemXem
8XemXem4XemXem0XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem3XemXem37.5%XemXem
9XemXem4XemXem1XemXem4XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem
630350.0%Xem466.7%116.7%Xem
Aston Villa
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem7XemXem4XemXem10XemXem33.3%XemXem6XemXem28.6%XemXem9XemXem42.9%XemXem
10XemXem5XemXem1XemXem4XemXem50%XemXem3XemXem30%XemXem4XemXem40%XemXem
11XemXem2XemXem3XemXem6XemXem18.2%XemXem3XemXem27.3%XemXem5XemXem45.5%XemXem
621333.3%Xem233.3%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

FenerbahceThời gian ghi bànAston Villa
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 2
    1
    0 Bàn
    2
    1
    1 Bàn
    1
    4
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    6
    4
    Bàn thắng H1
    2
    5
    Bàn thắng H2
ChủKhách
FenerbahceChi tiết về HT/FTAston Villa
  • 3
    1
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    3
    H/T
    3
    1
    H/H
    0
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
FenerbahceSố bàn thắng trong H1&H2Aston Villa
  • 1
    2
    Thắng 2+ bàn
    2
    2
    Thắng 1 bàn
    3
    1
    Hòa
    0
    1
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Fenerbahce
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
TUR D125-01-2026ChủGoztepe3 Ngày
UEFA EL29-01-2026KháchFCSB7 Ngày
TUR D101-02-2026KháchKocaelispor10 Ngày
Aston Villa
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ENG PR25-01-2026KháchNewcastle United3 Ngày
UEFA EL29-01-2026ChủRed Bull Salzburg7 Ngày
ENG PR01-02-2026ChủBrentford10 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [3] 50.0%Thắng83.3% [5]
  • [2] 33.3%Hòa0.0% [5]
  • [1] 16.7%Bại16.7% [1]
  • Chủ/Khách
  • [2] 33.3%Thắng33.3% [2]
  • [1] 16.7%Hòa0.0% [0]
  • [0] 0.0%Bại16.7% [1]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    0.83 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    0.33 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    13 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.17 
  • TB mất điểm
    0.33 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    1.67
  • TB mất điểm
    0.67
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    1
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    0.17
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    1.67
  • TB mất điểm
    1.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 16.67%thắng 2 bàn+33.33% [2]
  • [2] 33.33%thắng 1 bàn50.00% [3]
  • [2] 33.33%Hòa0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn16.67% [1]
  • [1] 16.67%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Fenerbahce VS Aston Villa ngày 23-01-2026 - Thông tin đội hình