Bên nào sẽ thắng?

Maccabi Petah Tikva FC
ChủHòaKhách
Hapoel Hadera
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Maccabi Petah Tikva FCSo Sánh Sức MạnhHapoel Hadera
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 77%So Sánh Đối Đầu23%
  • Tất cả
  • 6T 3H 1B
    1T 3H 6B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ISR Leumit League-1] Maccabi Petah Tikva FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
191243432240163.2%
9711221022177.8%
10532211218150.0%
641114101366.7%
[ISR Leumit League-13] Hapoel Hadera
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
1931062325191315.8%
10163121491310.0%
92431111101222.2%
612346516.7%

Thành tích đối đầu

Maccabi Petah Tikva FC            
Chủ - Khách
Hapoel HaderaMaccabi Petah Tikva FC
Maccabi Petah Tikva FCHapoel Hadera
Maccabi Petah Tikva FCHapoel Hadera
Hapoel HaderaMaccabi Petah Tikva FC
Hapoel HaderaMaccabi Petah Tikva FC
Maccabi Petah Tikva FCHapoel Hadera
Hapoel HaderaMaccabi Petah Tikva FC
Maccabi Petah Tikva FCHapoel Hadera
Hapoel HaderaMaccabi Petah Tikva FC
Maccabi Petah Tikva FCHapoel Hadera
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D221-09-252 - 2
(1 - 0)
0 - 7---H---
ISR D129-03-254 - 1
(1 - 1)
5 - 3-0.49-0.32-0.34T0.800.250.90TT
ISR D131-12-240 - 0
(0 - 0)
3 - 7-0.46-0.32-0.34H0.920.250.90TX
ISR D116-09-240 - 1
(0 - 1)
10 - 0-0.49-0.32-0.32T0.800.25-0.98TX
ISR D106-05-240 - 4
(0 - 3)
0 - 5-0.43-0.32-0.37T0.760.00-0.94TT
ISR D131-01-241 - 0
(1 - 0)
4 - 3-0.43-0.31-0.37T-0.940.250.76TX
ISR D102-12-233 - 0
(1 - 0)
0 - 8-0.35-0.30-0.47B0.93-0.250.89BT
ISR D114-05-224 - 3
(3 - 0)
1 - 6-0.54-0.30-0.27T0.840.500.98TT
ISR D126-02-221 - 4
(0 - 2)
11 - 3-0.39-0.32-0.41T0.970.000.85TT
ISR D130-11-211 - 1
(1 - 1)
5 - 2-0.43-0.33-0.36H-0.930.250.75TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 56%

Thành tích gần đây

Maccabi Petah Tikva FC            
Chủ - Khách
Maccabi Petah Tikva FCHapoel Ramat Gan
Hapoel Kfar SabaMaccabi Petah Tikva FC
Maccabi Petah Tikva FCHapoel Kfar Shalem
Maccabi Petah Tikva FCHapoel Rishon Lezion
Maccabi HerzliyaMaccabi Petah Tikva FC
Maccabi Petah Tikva FCKiryat Yam SC
Hapoel Nof HaGalilMaccabi Petah Tikva FC
Maccabi Petah Tikva FCHapoel Raanana
Sport Club DimonaMaccabi Petah Tikva FC
Hapoel AfulaMaccabi Petah Tikva FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D212-01-262 - 2
(1 - 0)
5 - 2-0.72-0.24-0.18H0.931.250.77TT
ISR D202-01-261 - 4
(1 - 1)
6 - 3-0.30-0.29-0.56T0.90-0.50.80TT
ISR D222-12-252 - 1
(1 - 1)
7 - 1-0.71-0.23-0.21T0.941.250.76TX
ISR D212-12-252 - 1
(1 - 0)
9 - 0-0.74-0.24-0.18T0.901.250.80TT
ISR D208-12-253 - 1
(1 - 1)
2 - 9-0.30-0.29-0.56B0.90-0.50.80BT
ISR D228-11-253 - 2
(1 - 0)
8 - 4-0.56-0.29-0.30T0.780.50.92TT
ISR D207-11-252 - 0
(0 - 0)
7 - 7-0.11-0.20-0.85B0.82-1.750.88BX
ISR D203-11-251 - 0
(1 - 0)
9 - 3-0.88-0.16-0.10T0.8020.90TX
ISR CUP29-10-251 - 0
(0 - 0)
1 - 10---B--
ISR D224-10-252 - 3
(0 - 2)
7 - 7-0.12-0.19-0.85T0.85-1.750.85BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 67%

Hapoel Hadera            
Chủ - Khách
Hapoel HaderaMaccabi Kabilio Jaffa
Hapoel Acre FCHapoel Hadera
Ironi ModiinHapoel Hadera
Hapoel HaderaKafr Qasim
Hapoel HaderaHapoel Ramat Gan
Hapoel Kfar SabaHapoel Hadera
Hapoel HaderaHapoel Kfar Shalem
Hapoel Rishon LezionHapoel Hadera
Hapoel HaderaMaccabi Herzliya
Hapoel HaderaSderot
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D216-01-263 - 2
(1 - 0)
6 - 6-0.46-0.32-0.370.940.250.76T
ISR D212-01-261 - 1
(0 - 0)
1 - 9-0.47-0.32-0.370.930.250.77X
ISR D205-01-261 - 0
(1 - 0)
1 - 5-0.39-0.32-0.440.9600.74X
ISR D222-12-250 - 0
(0 - 0)
1 - 2-0.40-0.31-0.440.9400.76X
ISR D212-12-250 - 1
(0 - 1)
8 - 1-0.37-0.32-0.460.74-0.250.96X
ISR D205-12-251 - 0
(0 - 0)
7 - 5-0.50-0.32-0.330.750.250.95X
ISR D201-12-251 - 1
(1 - 0)
5 - 5-0.44-0.30-0.410.8000.90X
ISR D210-11-251 - 1
(1 - 0)
6 - 6-0.51-0.31-0.330.740.250.96X
ISR D203-11-252 - 2
(1 - 1)
2 - 6-0.27-0.30-0.570.96-0.50.74T
ISR CUP29-10-252 - 2
(0 - 2)
9 - 2-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 6 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:30% Tỷ lệ tài: 22%

Maccabi Petah Tikva FCSo sánh số liệuHapoel Hadera
  • 18Tổng số ghi bàn10
  • 1.8Trung bình ghi bàn1.0
  • 15Tổng số mất bàn12
  • 1.5Trung bình mất bàn1.2
  • 60.0%Tỉ lệ thắng10.0%
  • 10.0%TL hòa60.0%
  • 30.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Maccabi Petah Tikva FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem5XemXem1XemXem8XemXem35.7%XemXem11XemXem78.6%XemXem3XemXem21.4%XemXem
7XemXem2XemXem1XemXem4XemXem28.6%XemXem5XemXem71.4%XemXem2XemXem28.6%XemXem
7XemXem3XemXem0XemXem4XemXem42.9%XemXem6XemXem85.7%XemXem1XemXem14.3%XemXem
620433.3%Xem583.3%116.7%Xem
Hapoel Hadera
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem6XemXem2XemXem6XemXem42.9%XemXem5XemXem35.7%XemXem9XemXem64.3%XemXem
7XemXem2XemXem2XemXem3XemXem28.6%XemXem3XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem
7XemXem4XemXem0XemXem3XemXem57.1%XemXem2XemXem28.6%XemXem5XemXem71.4%XemXem
621333.3%Xem116.7%583.3%Xem
Maccabi Petah Tikva FC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem9XemXem0XemXem5XemXem64.3%XemXem7XemXem50%XemXem2XemXem14.3%XemXem
7XemXem5XemXem0XemXem2XemXem71.4%XemXem2XemXem28.6%XemXem1XemXem14.3%XemXem
7XemXem4XemXem0XemXem3XemXem57.1%XemXem5XemXem71.4%XemXem1XemXem14.3%XemXem
630350.0%Xem350.0%00.0%Xem
Hapoel Hadera
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem5XemXem3XemXem6XemXem35.7%XemXem2XemXem14.3%XemXem5XemXem35.7%XemXem
7XemXem3XemXem2XemXem2XemXem42.9%XemXem1XemXem14.3%XemXem3XemXem42.9%XemXem
7XemXem2XemXem1XemXem4XemXem28.6%XemXem1XemXem14.3%XemXem2XemXem28.6%XemXem
622233.3%Xem00.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Maccabi Petah Tikva FCThời gian ghi bànHapoel Hadera
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 19
    19
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Maccabi Petah Tikva FCChi tiết về HT/FTHapoel Hadera
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    19
    19
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Maccabi Petah Tikva FCSố bàn thắng trong H1&H2Hapoel Hadera
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    19
    19
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Maccabi Petah Tikva FC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ISR D230-01-2026KháchHapoel Acre FC7 Ngày
ISR D206-02-2026ChủMaccabi Kabilio Jaffa14 Ngày
ISR D213-02-2026ChủIroni Modiin21 Ngày
Hapoel Hadera
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ISR D230-01-2026ChủBnei Yehuda Tel Aviv7 Ngày
ISR D206-02-2026KháchHapoel Afula14 Ngày
ISR D213-02-2026ChủHapoel Raanana21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [12] 63.2%Thắng15.8% [3]
  • [4] 21.1%Hòa52.6% [3]
  • [3] 15.8%Bại31.6% [6]
  • Chủ/Khách
  • [7] 36.8%Thắng10.5% [2]
  • [1] 5.3%Hòa21.1% [4]
  • [1] 5.3%Bại15.8% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    43 
  • Bàn thua
    22 
  • TB được điểm
    2.26 
  • TB mất điểm
    1.16 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    22 
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    1.16 
  • TB mất điểm
    0.53 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    14 
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    2.33 
  • TB mất điểm
    1.67 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    23
  • Bàn thua
    25
  • TB được điểm
    1.21
  • TB mất điểm
    1.32
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    12
  • Bàn thua
    14
  • TB được điểm
    0.63
  • TB mất điểm
    0.74
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    0.67
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [5] 50.00%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [2] 20.00%Hòa50.00% [5]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn30.00% [3]
  • [2] 20.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Maccabi Petah Tikva FC VS Hapoel Hadera ngày 27-01-2026 - Thông tin đội hình