

| [LUX National Division-1] FC Differdange 03 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | 14 | 5 | 1 | 47 | 15 | 47 | 1 | 70.0% |
| 10 | 7 | 3 | 0 | 26 | 9 | 24 | 3 | 70.0% |
| 10 | 7 | 2 | 1 | 21 | 6 | 23 | 1 | 70.0% |
| 6 | 3 | 3 | 0 | 16 | 3 | 12 | 50.0% |
| [LUX National Division-6] Jeunesse Esch |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | 7 | 6 | 7 | 23 | 21 | 27 | 6 | 35.0% |
| 10 | 4 | 2 | 4 | 12 | 9 | 14 | 8 | 40.0% |
| 10 | 3 | 4 | 3 | 11 | 12 | 13 | 9 | 30.0% |
| 6 | 1 | 3 | 2 | 10 | 14 | 6 | 16.7% |
| FC Differdange 03 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LUX D1 | 01-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| LUX D1 | 06-04-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| LUX D1 | 29-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 7 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| LUX D1 | 30-03-24 | 4 - 3 (1 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| LUX D1 | 27-09-23 | 3 - 1 (1 - 1) | 2 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| INT CF | 08-07-23 | 3 - 1 (2 - 1) | 3 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| LUX D1 | 30-04-23 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| LUX D1 | 26-11-22 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| LUX D1 | 10-04-22 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| LUX D1 | 24-10-21 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| FC Differdange 03 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LUX Cup | 04-03-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| LUX D1 | 28-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
| LUX D1 | 22-02-26 | 0 - 6 (0 - 3) | 1 - 10 | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX D1 | 14-02-26 | 0 - 2 (0 - 2) | 3 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX D1 | 08-02-26 | 5 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 31-01-26 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 28-01-26 | 5 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 24-01-26 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 17-01-26 | 1 - 3 (0 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX D1 | 07-12-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 4 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Jeunesse Esch |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LUX D1 | 28-02-26 | 3 - 3 (1 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 21-02-26 | 3 - 2 (0 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 15-02-26 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 08-02-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 31-01-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 24-01-26 | 5 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 14-01-26 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 06-12-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 03-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 29-11-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| FC Differdange 03 |
| FC Differdange 03 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| LUX D1 | 22-03-2026 | Khách | F91 Dudelange | 7 Ngày |
| LUX D1 | 04-04-2026 | Chủ | US Mondorf-les-Bains | 20 Ngày |
| LUX D1 | 12-04-2026 | Khách | Swift Hesperange | 28 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| LUX D1 | 22-03-2026 | Chủ | Hostert | 7 Ngày |
| LUX D1 | 04-04-2026 | Chủ | F91 Dudelange | 20 Ngày |
| LUX D1 | 12-04-2026 | Khách | US Mondorf-les-Bains | 28 Ngày |
Dữ liệu đang được cập nhật
Dữ liệu đang được cập nhật

