So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.98
0
0.78
0.84
3
0.92
2.48
3.70
2.24
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
BET365Sớm
0.78
-0.25
-0.97
0.98
3
0.83
2.70
3.50
2.20
Live
0.80
0
1.00
0.78
2.75
-0.97
2.35
3.40
2.55
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Mansion88Sớm
-0.96
0
0.80
-0.98
3
0.80
2.47
3.40
2.37
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
188betSớm
0.99
0
0.79
0.85
3
0.93
2.48
3.70
2.24
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
SbobetSớm
-0.93
0
0.80
-0.98
3
0.84
2.62
3.34
2.26
Live
0.76
0
-0.88
-
-
-
2.22
3.32
2.70
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

Energie Cottbus
ChủHòaKhách
Hansa Rostock
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Energie CottbusSo Sánh Sức MạnhHansa Rostock
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 75%So Sánh Đối Đầu25%
  • Tất cả
  • 7T 1H 2B
    2T 1H 7B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[GER 3.Liga-2] Energie Cottbus
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
271575533952255.6%
14851322029257.1%
13724211923253.8%
6330951250.0%
[GER 3.Liga-4] Hansa Rostock
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2712105473146444.4%
14653221923942.9%
13652251223346.2%
6222109833.3%

Thành tích đối đầu

Energie Cottbus            
Chủ - Khách
Hansa RostockEnergie Cottbus
Hansa RostockEnergie Cottbus
Energie CottbusHansa Rostock
Hansa RostockEnergie Cottbus
Energie CottbusHansa Rostock
Energie CottbusHansa Rostock
Hansa RostockEnergie Cottbus
Hansa RostockEnergie Cottbus
Energie CottbusHansa Rostock
Energie CottbusHansa Rostock
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GER D330-09-251 - 3
(1 - 1)
7 - 4-0.48-0.28-0.36T0.890.250.87TT
GER D310-05-251 - 3
(0 - 2)
7 - 2-0.53-0.29-0.31T0.900.500.92TT
GER D315-12-243 - 1
(1 - 0)
4 - 9-0.47-0.28-0.38T0.980.250.84TT
GER D322-12-180 - 2
(0 - 1)
4 - 4-0.54-0.29-0.27T0.850.50-0.97TX
GER D329-07-183 - 0
(2 - 0)
4 - 6-0.47-0.32-0.33T0.880.251.00TT
GER D327-02-160 - 1
(0 - 1)
5 - 3-0.45-0.31-0.33B1.000.250.88BX
GER D311-09-151 - 1
(0 - 1)
1 - 3-0.45-0.29-0.35H-0.970.250.85TX
GER D316-05-150 - 1
(0 - 0)
7 - 3-0.54-0.29-0.29T0.880.500.98TX
GER D322-11-141 - 0
(1 - 0)
10 - 6-0.53-0.29-0.27T0.900.500.98TX
GER D210-04-120 - 1
(0 - 0)
- -0.47-0.31-0.31B-0.890.500.77BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 40%

Thành tích gần đây

Energie Cottbus            
Chủ - Khách
Erzgebirge AueEnergie Cottbus
Energie CottbusSV Waldhof Mannheim
IngolstadtEnergie Cottbus
Energie CottbusTSG Hoffenheim (Youth)
Energie CottbusSchweinfurt 05 FC
SaarbruckenEnergie Cottbus
Energie CottbusVSG Altglienicke
Energie CottbusJahn Regensburg
SV Wehen WiesbadenEnergie Cottbus
Energie CottbusMSV Duisburg
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GER D322-02-261 - 2
(1 - 1)
3 - 10-0.36-0.28-0.48T0.93-0.250.89TH
GER D315-02-261 - 1
(1 - 0)
6 - 6-0.53-0.27-0.31H0.880.50.94TX
GER D307-02-260 - 0
(0 - 0)
4 - 10-0.44-0.27-0.41H0.8600.96HX
GER D331-01-263 - 1
(2 - 1)
9 - 2-0.51-0.27-0.34T0.960.50.80TT
GER D324-01-262 - 1
(2 - 1)
8 - 9-0.75-0.21-0.17T1.001.50.82TX
GER D317-01-261 - 1
(0 - 1)
11 - 8-0.42-0.27-0.42H0.9100.91HX
INT CF07-01-262 - 2
(2 - 1)
- ---H--
GER D319-12-252 - 2
(2 - 0)
3 - 4-0.55-0.27-0.30H0.820.51.00TT
GER D314-12-253 - 1
(1 - 0)
6 - 1-0.43-0.27-0.41B0.8700.95BT
GER D306-12-253 - 2
(1 - 0)
4 - 3-0.45-0.28-0.38T-0.980.250.80TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 5 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 50%

Hansa Rostock            
Chủ - Khách
TSV 1860 MunchenHansa Rostock
Hansa RostockVfL Osnabruck
TSG Hoffenheim (Youth)Hansa Rostock
Hansa RostockIngolstadt
SV Waldhof MannheimHansa Rostock
Hansa RostockErzgebirge Aue
Hansa RostockBFC Preussen
Arminia BielefeldHansa Rostock
Hansa RostockSaarbrucken
VfB Stuttgart IIHansa Rostock
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GER D322-02-261 - 0
(0 - 0)
4 - 7-0.37-0.29-0.460.83-0.250.99X
GER D314-02-262 - 2
(1 - 1)
1 - 2-0.53-0.29-0.290.880.50.94T
GER D308-02-262 - 2
(0 - 1)
6 - 8-0.36-0.27-0.490.99-0.250.83T
GER D331-01-260 - 3
(0 - 2)
11 - 3-0.63-0.25-0.250.800.750.96H
GER D325-01-260 - 4
(0 - 2)
3 - 4-0.36-0.28-0.480.94-0.250.88T
GER D317-01-262 - 1
(1 - 1)
6 - 5-0.69-0.24-0.200.8211.00T
INT CF10-01-263 - 1
(2 - 1)
- -----
INT CF09-01-261 - 0
(0 - 0)
- -----
GER D320-12-251 - 1
(1 - 1)
5 - 11-0.62-0.25-0.250.860.750.96X
GER D313-12-250 - 1
(0 - 0)
2 - 3-0.34-0.27-0.510.84-0.50.98X

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 57%

Energie CottbusSo sánh số liệuHansa Rostock
  • 17Tổng số ghi bàn15
  • 1.7Trung bình ghi bàn1.5
  • 14Tổng số mất bàn12
  • 1.4Trung bình mất bàn1.2
  • 40.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 50.0%TL hòa30.0%
  • 10.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Energie Cottbus
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem12XemXem3XemXem10XemXem48%XemXem13XemXem52%XemXem7XemXem28%XemXem
13XemXem6XemXem1XemXem6XemXem46.2%XemXem8XemXem61.5%XemXem4XemXem30.8%XemXem
12XemXem6XemXem2XemXem4XemXem50%XemXem5XemXem41.7%XemXem3XemXem25%XemXem
622233.3%Xem116.7%466.7%Xem
Hansa Rostock
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem11XemXem2XemXem12XemXem44%XemXem14XemXem56%XemXem10XemXem40%XemXem
13XemXem4XemXem1XemXem8XemXem30.8%XemXem7XemXem53.8%XemXem5XemXem38.5%XemXem
12XemXem7XemXem1XemXem4XemXem58.3%XemXem7XemXem58.3%XemXem5XemXem41.7%XemXem
611416.7%Xem466.7%116.7%Xem
Energie Cottbus
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem12XemXem6XemXem7XemXem48%XemXem13XemXem52%XemXem12XemXem48%XemXem
13XemXem9XemXem1XemXem3XemXem69.2%XemXem8XemXem61.5%XemXem5XemXem38.5%XemXem
12XemXem3XemXem5XemXem4XemXem25%XemXem5XemXem41.7%XemXem7XemXem58.3%XemXem
642066.7%Xem350.0%350.0%Xem
Hansa Rostock
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem8XemXem6XemXem11XemXem32%XemXem13XemXem52%XemXem12XemXem48%XemXem
13XemXem2XemXem2XemXem9XemXem15.4%XemXem8XemXem61.5%XemXem5XemXem38.5%XemXem
12XemXem6XemXem4XemXem2XemXem50%XemXem5XemXem41.7%XemXem7XemXem58.3%XemXem
621333.3%Xem466.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Energie CottbusThời gian ghi bànHansa Rostock
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 11
    10
    0 Bàn
    5
    7
    1 Bàn
    6
    4
    2 Bàn
    4
    4
    3 Bàn
    1
    2
    4+ Bàn
    15
    16
    Bàn thắng H1
    18
    19
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Energie CottbusChi tiết về HT/FTHansa Rostock
  • 4
    7
    T/T
    3
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    6
    2
    H/T
    9
    11
    H/H
    1
    2
    H/B
    1
    0
    B/T
    0
    2
    B/H
    3
    2
    B/B
ChủKhách
Energie CottbusSố bàn thắng trong H1&H2Hansa Rostock
  • 4
    5
    Thắng 2+ bàn
    7
    4
    Thắng 1 bàn
    12
    14
    Hòa
    1
    2
    Mất 1 bàn
    3
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Energie Cottbus
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GER D314-03-2026KháchAlemannia Aachen7 Ngày
GER D321-03-2026ChủSSV Ulm 184614 Ngày
GER D304-04-2026KháchHavelse28 Ngày
Hansa Rostock
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GER D314-03-2026ChủMSV Duisburg7 Ngày
GER D321-03-2026KháchSV Wehen Wiesbaden14 Ngày
GER D304-04-2026ChủFC Viktoria koln28 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [15] 55.6%Thắng44.4% [12]
  • [7] 25.9%Hòa37.0% [12]
  • [5] 18.5%Bại18.5% [5]
  • Chủ/Khách
  • [8] 29.6%Thắng22.2% [6]
  • [5] 18.5%Hòa18.5% [5]
  • [1] 3.7%Bại7.4% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    53 
  • Bàn thua
    39 
  • TB được điểm
    1.96 
  • TB mất điểm
    1.44 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    32 
  • Bàn thua
    20 
  • TB được điểm
    1.19 
  • TB mất điểm
    0.74 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    0.83 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    47
  • Bàn thua
    31
  • TB được điểm
    1.74
  • TB mất điểm
    1.15
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    22
  • Bàn thua
    19
  • TB được điểm
    0.81
  • TB mất điểm
    0.70
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    1.67
  • TB mất điểm
    1.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+20.00% [2]
  • [3] 30.00%thắng 1 bàn30.00% [3]
  • [5] 50.00%Hòa30.00% [3]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn10.00% [1]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

Energie Cottbus VS Hansa Rostock ngày 07-03-2026 - Thông tin đội hình