So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
BET365Sớm
0.80
0.75
1.00
0.98
2.5
0.83
1.62
3.75
4.75
Live
0.80
0.75
1.00
0.98
2.5
0.83
1.62
3.75
4.75
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

PAOK Saloniki B
ChủHòaKhách
Kambaniakos
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
PAOK Saloniki BSo Sánh Sức MạnhKambaniakos
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 35%So Sánh Đối Đầu65%
  • Tất cả
  • 2T 1H 4B
    4T 1H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[GRE Super League 2-6] PAOK Saloniki B
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
17638212221635.3%
83058129937.5%
9333131012533.3%
6312861050.0%
[GRE Super League 2-8] Kambaniakos
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
174310112815823.5%
932471011633.3%
81164184812.5%
6213712733.3%

Thành tích đối đầu

PAOK Saloniki B            
Chủ - Khách
KambaniakosPAOK Saloniki B
PAOK Saloniki BKambaniakos
KambaniakosPAOK Saloniki B
PAOK Saloniki BKambaniakos
KambaniakosPAOK Saloniki B
KambaniakosPAOK Saloniki B
PAOK Saloniki BKambaniakos
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GRE D209-11-250 - 0
(0 - 0)
6 - 7---H---
GRE D216-12-241 - 3
(0 - 2)
5 - 2-0.49-0.31-0.32B0.800.250.96BT
GRE D211-10-241 - 3
(0 - 2)
3 - 4-0.39-0.32-0.43T0.940.000.76TT
GRE D221-04-241 - 0
(1 - 0)
5 - 4-0.48-0.29-0.33T0.860.250.90TX
GRE D210-04-244 - 2
(3 - 0)
3 - 3-0.32-0.30-0.50B0.79-0.500.97BT
GRE D204-01-242 - 0
(1 - 0)
3 - 2-0.31-0.31-0.49B0.80-0.50-0.94BX
GRE D230-09-232 - 3
(2 - 1)
2 - 4---B---

Thống kê 7 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:29% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 60%

Thành tích gần đây

PAOK Saloniki B            
Chủ - Khách
MakedonikosPAOK Saloniki B
Nestos ChrisoupolisPAOK Saloniki B
PAOK Saloniki BIraklis
PAOK Saloniki BAO Kavala
Asteras Tripoli BPAOK Saloniki B
PAOK Saloniki BPas Giannina
Anagenisi KarditsaPAOK Saloniki B
PAOK Saloniki BNiki Volou
KambaniakosPAOK Saloniki B
PAOK Saloniki BMakedonikos
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GRE D217-01-261 - 3
(1 - 1)
3 - 2---T--
GRE D210-01-260 - 2
(0 - 1)
4 - 8---T--
GRE D221-12-251 - 2
(0 - 1)
0 - 9-0.20-0.28-0.67B0.77-10.93BT
GRE D213-12-250 - 2
(0 - 2)
6 - 5---B--
GRE D206-12-251 - 1
(1 - 0)
4 - 2-0.48-0.31-0.33H0.860.250.90TX
GRE D229-11-251 - 0
(0 - 0)
1 - 6---T--
GRE D222-11-252 - 1
(1 - 0)
1 - 5-0.74-0.24-0.14B0.901.250.80TT
GRE D215-11-251 - 6
(0 - 3)
8 - 1---B--
GRE D209-11-250 - 0
(0 - 0)
6 - 7---H--
GRE D201-11-253 - 0
(1 - 0)
2 - 3---T--

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 67%

Kambaniakos            
Chủ - Khách
Asteras Tripoli BKambaniakos
KambaniakosMakedonikos
KambaniakosPas Giannina
Nestos ChrisoupolisKambaniakos
KambaniakosAnagenisi Karditsa
IraklisKambaniakos
KambaniakosNiki Volou
AO KavalaKambaniakos
KambaniakosPAOK Saloniki B
KambaniakosAsteras Tripoli B
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GRE D217-01-264 - 1
(2 - 0)
3 - 4-----
GRE D210-01-262 - 1
(1 - 1)
7 - 2-0.52-0.29-0.290.940.50.82T
GRE D220-12-252 - 0
(1 - 0)
3 - 5-0.36-0.34-0.411.0000.76H
GRE D213-12-252 - 0
(1 - 0)
6 - 4-----
GRE D206-12-250 - 3
(0 - 3)
5 - 2-0.10-0.20-0.82-0.98-1.50.82T
GRE D230-11-252 - 2
(1 - 1)
14 - 0-0.98-0.10-0.060.8030.90X
GRE D222-11-251 - 3
(1 - 2)
2 - 3-0.08-0.16-0.880.80-20.90T
GRE D216-11-251 - 0
(0 - 0)
2 - 4-----
GRE D209-11-250 - 0
(0 - 0)
6 - 7---H--
GRE D202-11-250 - 1
(0 - 0)
5 - 5-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 75%

PAOK Saloniki BSo sánh số liệuKambaniakos
  • 13Tổng số ghi bàn8
  • 1.3Trung bình ghi bàn0.8
  • 14Tổng số mất bàn17
  • 1.4Trung bình mất bàn1.7
  • 40.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 20.0%TL hòa20.0%
  • 40.0%TL thua60.0%

Thống kê kèo châu Á

PAOK Saloniki B
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem3XemXem2XemXem0XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
1XemXem0XemXem1XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
4XemXem3XemXem1XemXem0XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
532060.0%Xem240.0%360.0%Xem
Kambaniakos
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem4XemXem1XemXem1XemXem66.7%XemXem3XemXem50%XemXem2XemXem33.3%XemXem
5XemXem3XemXem1XemXem1XemXem60%XemXem3XemXem60%XemXem1XemXem20%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
641166.7%Xem350.0%233.3%Xem
PAOK Saloniki B
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem20%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem25%XemXem
520340.0%Xem00.0%120.0%Xem
Kambaniakos
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem3XemXem0XemXem3XemXem50%XemXem5XemXem83.3%XemXem1XemXem16.7%XemXem
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem4XemXem80%XemXem1XemXem20%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
630350.0%Xem583.3%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

PAOK Saloniki BThời gian ghi bànKambaniakos
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 17
    17
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
PAOK Saloniki BChi tiết về HT/FTKambaniakos
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    17
    17
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
PAOK Saloniki BSố bàn thắng trong H1&H2Kambaniakos
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    17
    17
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
PAOK Saloniki B
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
Kambaniakos
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [6] 35.3%Thắng23.5% [4]
  • [3] 17.6%Hòa17.6% [4]
  • [8] 47.1%Bại58.8% [10]
  • Chủ/Khách
  • [3] 17.6%Thắng5.9% [1]
  • [0] 0.0%Hòa5.9% [1]
  • [5] 29.4%Bại35.3% [6]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    21 
  • Bàn thua
    22 
  • TB được điểm
    1.24 
  • TB mất điểm
    1.29 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    0.47 
  • TB mất điểm
    0.71 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    1.00 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    28
  • TB được điểm
    0.65
  • TB mất điểm
    1.65
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    0.41
  • TB mất điểm
    0.59
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    2.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 30.00%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [2] 20.00%Hòa20.00% [2]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn10.00% [1]
  • [2] 20.00%Mất 2 bàn+ 40.00% [4]

PAOK Saloniki B VS Kambaniakos ngày 24-01-2026 - Thông tin đội hình