So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.97
-0.25
0.91
0.89
2.5
0.97
3.05
3.50
2.14
Live
-0.99
-0.25
0.87
1.00
2.5
0.86
3.25
3.25
2.14
Run
0.05
-0.25
-0.17
-0.18
3.5
0.04
1.02
15.00
36.00
BET365Sớm
0.95
-0.25
0.85
0.95
2.5
0.85
3.20
3.30
2.10
Live
0.97
-0.25
0.82
0.92
2.5
0.87
3.25
3.30
2.15
Run
0.92
0
0.87
-0.21
3.5
0.14
1.11
6.50
81.00
Mansion88Sớm
-0.98
-0.25
0.82
0.87
2.5
0.95
3.20
3.30
1.96
Live
1.00
-0.25
0.90
0.96
2.5
0.92
2.90
3.30
2.21
Run
-0.93
0
0.83
-0.11
3.5
0.03
1.07
6.40
178.00
188betSớm
0.98
-0.25
0.92
0.90
2.5
0.98
3.05
3.50
2.14
Live
-0.98
-0.25
0.90
-0.99
2.5
0.87
3.25
3.25
2.14
Run
-0.79
0
0.69
-0.43
3.5
0.33
1.11
6.60
31.00
SbobetSớm
0.95
-0.25
0.91
0.89
2.5
0.95
2.95
3.12
2.07
Live
-0.93
-0.25
0.82
0.95
2.5
0.93
3.13
3.07
2.19
Run
-0.90
0
0.80
-0.23
3.5
0.13
1.04
6.90
255.00

Bên nào sẽ thắng?

Esbjerg
ChủHòaKhách
AC Horsens
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
EsbjergSo Sánh Sức MạnhAC Horsens
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 11%So Sánh Đối Đầu89%
  • Tất cả
  • 0T 3H 7B
    7T 3H 0B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[DEN 1st Division-2] Esbjerg
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
201127292635255.0%
10622171420160.0%
10505121215350.0%
61231012516.7%
[DEN 1st Division-5] AC Horsens
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
19856251729542.1%
9432141015644.4%
1042411714640.0%
63121171050.0%

Thành tích đối đầu

Esbjerg            
Chủ - Khách
AC HorsensEsbjerg
EsbjergAC Horsens
AC HorsensEsbjerg
AC HorsensEsbjerg
EsbjergAC Horsens
AC HorsensEsbjerg
AC HorsensEsbjerg
EsbjergAC Horsens
AC HorsensEsbjerg
EsbjergAC Horsens
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
DEN D120-09-251 - 0
(1 - 0)
5 - 6-0.53-0.27-0.28B0.880.500.94BX
DEN D103-05-250 - 1
(0 - 1)
7 - 6-0.33-0.26-0.49B0.84-0.50-0.96BX
DEN D118-04-253 - 2
(2 - 2)
5 - 7-0.56-0.26-0.26B1.000.750.88BT
DEN D114-03-252 - 1
(1 - 0)
6 - 10-0.55-0.27-0.27B0.830.50-0.95BT
DEN D104-08-240 - 1
(0 - 1)
5 - 2-0.45-0.29-0.39B0.810.00-0.93BX
INT CF17-02-240 - 0
(0 - 0)
- ---H---
DEN D113-03-220 - 0
(0 - 0)
7 - 4-0.71-0.24-0.17H0.99-0.800.83TX
DEN D113-08-210 - 0
(0 - 0)
4 - 8-0.20-0.24-0.68H0.96-1.000.86BX
INT CF04-09-202 - 0
(1 - 0)
2 - 7-0.49-0.28-0.36B0.850.250.91BX
DEN SASL03-07-201 - 2
(1 - 1)
7 - 3-0.37-0.28-0.43B0.80-0.25-0.93BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 3 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:14% Tỷ lệ tài: 33%

Thành tích gần đây

Esbjerg            
Chủ - Khách
EsbjergZimbru Chisinau
Kauno ZalgirisEsbjerg
Middelfart G ogEsbjerg
Silkeborg IFEsbjerg
EsbjergKolding IF
FC CopenhagenEsbjerg
EsbjergFC Copenhagen
Hvidovre IFEsbjerg
LyngbyEsbjerg
EsbjergMiddelfart G og
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF10-02-261 - 1
(1 - 1)
- -0.59-0.25-0.28H0.880.750.88TX
INT CF03-02-262 - 1
(1 - 0)
- ---B--
INT CF31-01-262 - 1
(1 - 0)
1 - 4-0.28-0.26-0.58B0.92-0.750.90BX
INT CF23-01-261 - 3
(0 - 0)
5 - 5-0.56-0.26-0.29T0.970.750.79TT
INT CF17-01-264 - 4
(2 - 1)
5 - 1-0.45-0.29-0.39H-0.990.250.75TT
DAN Cup13-12-252 - 0
(1 - 0)
8 - 7-0.81-0.16-0.11B0.861.75-0.98BX
DAN Cup03-12-252 - 4
(1 - 3)
5 - 7-0.15-0.20-0.72B1.00-1.250.88BT
DEN D129-11-251 - 3
(0 - 2)
7 - 8-0.48-0.27-0.33T0.850.250.97TT
DEN D121-11-252 - 0
(1 - 0)
1 - 3-0.52-0.26-0.31B0.940.50.94BX
DEN D110-11-254 - 2
(2 - 1)
6 - 4-0.57-0.26-0.25T0.950.750.93TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 56%

AC Horsens            
Chủ - Khách
BrnoAC Horsens
AC HorsensFredericia
HobroAC Horsens
Hamburger SV (Youth)AC Horsens
AC HorsensAalborg
AC HorsensHillerod Fodbold
Kolding IFAC Horsens
AC HorsensHerfolge Boldklub Koge
B93 CopenhagenAC Horsens
Middelfart G ogAC Horsens
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF19-02-262 - 1
(2 - 1)
3 - 2-0.37-0.26-0.450.85-0.250.97H
INT CF03-02-260 - 3
(0 - 0)
- -0.40-0.27-0.410.9200.90H
INT CF30-01-260 - 2
(0 - 0)
- -0.29-0.26-0.540.91-0.50.85X
INT CF24-01-261 - 5
(1 - 3)
- -----
DEN D130-11-250 - 0
(0 - 0)
3 - 5-0.48-0.28-0.320.860.250.96X
DEN D123-11-253 - 1
(1 - 0)
4 - 5-0.56-0.27-0.25-0.970.750.85T
DEN D107-11-251 - 3
(1 - 3)
6 - 3-0.39-0.30-0.390.9100.91T
DEN D131-10-252 - 3
(2 - 1)
4 - 2-0.71-0.21-0.160.941.250.94T
DEN D124-10-251 - 0
(1 - 0)
2 - 12-0.27-0.26-0.551.00-0.50.82X
DEN D118-10-250 - 3
(0 - 1)
5 - 5-0.26-0.29-0.530.94-0.50.88T

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 57%

EsbjergSo sánh số liệuAC Horsens
  • 19Tổng số ghi bàn19
  • 1.9Trung bình ghi bàn1.9
  • 21Tổng số mất bàn12
  • 2.1Trung bình mất bàn1.2
  • 30.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 20.0%TL hòa10.0%
  • 50.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Esbjerg
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem8XemXem1XemXem9XemXem44.4%XemXem6XemXem33.3%XemXem10XemXem55.6%XemXem
9XemXem4XemXem1XemXem4XemXem44.4%XemXem3XemXem33.3%XemXem5XemXem55.6%XemXem
9XemXem4XemXem0XemXem5XemXem44.4%XemXem3XemXem33.3%XemXem5XemXem55.6%XemXem
640266.7%Xem350.0%350.0%Xem
AC Horsens
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem9XemXem0XemXem9XemXem50%XemXem8XemXem44.4%XemXem10XemXem55.6%XemXem
9XemXem4XemXem0XemXem5XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem
9XemXem5XemXem0XemXem4XemXem55.6%XemXem3XemXem33.3%XemXem6XemXem66.7%XemXem
630350.0%Xem466.7%233.3%Xem
Esbjerg
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem6XemXem2XemXem10XemXem33.3%XemXem8XemXem44.4%XemXem8XemXem44.4%XemXem
9XemXem3XemXem2XemXem4XemXem33.3%XemXem5XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem
9XemXem3XemXem0XemXem6XemXem33.3%XemXem3XemXem33.3%XemXem4XemXem44.4%XemXem
640266.7%Xem350.0%350.0%Xem
AC Horsens
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem8XemXem2XemXem8XemXem44.4%XemXem3XemXem16.7%XemXem7XemXem38.9%XemXem
9XemXem5XemXem0XemXem4XemXem55.6%XemXem2XemXem22.2%XemXem3XemXem33.3%XemXem
9XemXem3XemXem2XemXem4XemXem33.3%XemXem1XemXem11.1%XemXem4XemXem44.4%XemXem
640266.7%Xem233.3%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

EsbjergThời gian ghi bànAC Horsens
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 7
    8
    0 Bàn
    5
    2
    1 Bàn
    1
    4
    2 Bàn
    3
    4
    3 Bàn
    2
    0
    4+ Bàn
    13
    11
    Bàn thắng H1
    12
    11
    Bàn thắng H2
ChủKhách
EsbjergChi tiết về HT/FTAC Horsens
  • 6
    5
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    1
    T/B
    3
    1
    H/T
    4
    7
    H/H
    1
    1
    H/B
    0
    1
    B/T
    0
    0
    B/H
    4
    2
    B/B
ChủKhách
EsbjergSố bàn thắng trong H1&H2AC Horsens
  • 3
    5
    Thắng 2+ bàn
    6
    2
    Thắng 1 bàn
    4
    7
    Hòa
    1
    4
    Mất 1 bàn
    4
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Esbjerg
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
DEN D108-03-2026KháchHerfolge Boldklub Koge8 Ngày
DEN D115-03-2026ChủHillerod Fodbold15 Ngày
DEN D122-03-2026KháchAalborg22 Ngày
AC Horsens
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
DEN D108-03-2026ChủLyngby8 Ngày
DEN D115-03-2026KháchAarhus Fremad15 Ngày
DEN D122-03-2026ChủHvidovre IF22 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [11] 55.0%Thắng42.1% [8]
  • [2] 10.0%Hòa26.3% [8]
  • [7] 35.0%Bại31.6% [6]
  • Chủ/Khách
  • [6] 30.0%Thắng21.1% [4]
  • [2] 10.0%Hòa10.5% [2]
  • [2] 10.0%Bại21.1% [4]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    29 
  • Bàn thua
    26 
  • TB được điểm
    1.45 
  • TB mất điểm
    1.30 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    17 
  • Bàn thua
    14 
  • TB được điểm
    0.85 
  • TB mất điểm
    0.70 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    1.67 
  • TB mất điểm
    2.00 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    25
  • Bàn thua
    17
  • TB được điểm
    1.32
  • TB mất điểm
    0.89
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    14
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    0.74
  • TB mất điểm
    0.53
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    1.83
  • TB mất điểm
    1.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 16.67%thắng 2 bàn+30.00% [3]
  • [4] 33.33%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [2] 16.67%Hòa20.00% [2]
  • [2] 16.67%Mất 1 bàn40.00% [4]
  • [2] 16.67%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Esbjerg VS AC Horsens ngày 28-02-2026 - Thông tin đội hình