So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.93
0
0.74
0.88
2
0.92
2.91
2.92
2.42
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
BET365Sớm
1.00
0
0.80
0.90
2.25
0.90
2.70
3.10
2.50
Live
0.85
0
0.95
0.95
2.25
0.85
2.55
3.10
2.63
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Mansion88Sớm
0.98
0
0.86
0.96
2.25
0.86
2.58
3.10
2.43
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
188betSớm
-0.92
0
0.75
0.96
2
0.86
2.93
2.88
2.43
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
SbobetSớm
-0.93
0
0.78
0.99
2.25
0.85
2.70
2.93
2.32
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

Petrolul Ploiesti
ChủHòaKhách
Farul Constanta
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Petrolul PloiestiSo Sánh Sức MạnhFarul Constanta
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 34%So Sánh Đối Đầu66%
  • Tất cả
  • 3T 1H 6B
    6T 1H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ROM Super Liga-13] Petrolul Ploiesti
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2248101624201318.2%
1123671491418.2%
11254910111218.2%
612348516.7%
[ROM Super Liga-11] Farul Constanta
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
227782726281131.8%
11542161019845.5%
11236111691318.2%
60244820.0%

Thành tích đối đầu

Petrolul Ploiesti            
Chủ - Khách
Farul ConstantaPetrolul Ploiesti
Petrolul PloiestiFarul Constanta
Farul ConstantaPetrolul Ploiesti
Petrolul PloiestiFarul Constanta
Farul ConstantaPetrolul Ploiesti
Petrolul PloiestiFarul Constanta
Farul ConstantaPetrolul Ploiesti
Petrolul PloiestiFarul Constanta
Farul ConstantaPetrolul Ploiesti
Farul ConstantaPetrolul Ploiesti
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D101-09-252 - 1
(1 - 1)
9 - 2-0.45-0.31-0.33B0.950.250.87BT
ROM D128-04-250 - 1
(0 - 0)
4 - 5-0.43-0.31-0.36B0.750.00-0.93BX
ROM D103-02-252 - 1
(1 - 1)
4 - 8-0.43-0.32-0.35B-0.940.250.76BT
ROM D114-09-241 - 1
(0 - 0)
5 - 2-0.36-0.34-0.40H-0.980.000.80HH
ROM D110-12-233 - 1
(1 - 0)
5 - 4-0.48-0.30-0.31B0.820.251.00BT
ROM D106-08-233 - 2
(0 - 0)
6 - 2-0.36-0.31-0.43T0.78-0.25-0.96TT
ROM D118-02-232 - 0
(1 - 0)
4 - 3-0.64-0.27-0.20B-0.951.000.77BX
ROM D116-09-221 - 3
(0 - 2)
3 - 2-0.35-0.32-0.43B0.79-0.25-0.97BT
INT CF06-07-221 - 2
(0 - 1)
7 - 2-0.44-0.30-0.40T0.750.000.95TT
INT CF03-07-210 - 1
(0 - 0)
7 - 5---T---

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 75%

Thành tích gần đây

Petrolul Ploiesti            
Chủ - Khách
GKS KatowicePetrolul Ploiesti
KaragumrukPetrolul Ploiesti
Gazisehir GaziantepPetrolul Ploiesti
HermannstadtPetrolul Ploiesti
Petrolul PloiestiUniversitaea Cluj
UTA AradPetrolul Ploiesti
Petrolul PloiestiCS Universitatea Craiova
Petrolul PloiestiMetaloglobus
FCSBPetrolul Ploiesti
CSA Steaua BucurestiPetrolul Ploiesti
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF11-01-263 - 0
(1 - 0)
- ---B--
INT CF09-01-261 - 2
(1 - 1)
3 - 4-0.56-0.27-0.28T0.770.50.99TT
INT CF06-01-261 - 1
(1 - 0)
- ---H--
ROM D121-12-251 - 1
(0 - 1)
3 - 5-0.44-0.31-0.35H-0.980.250.80TX
ROM D114-12-250 - 1
(0 - 0)
3 - 5-0.35-0.33-0.42B-0.9300.75BX
ROM D108-12-251 - 0
(0 - 0)
7 - 1-0.41-0.33-0.37B0.810-0.99BX
ROMC04-12-250 - 4
(0 - 2)
2 - 9-0.33-0.31-0.47B0.85-0.250.85BT
ROM D101-12-254 - 1
(1 - 0)
5 - 5-0.61-0.29-0.20T0.820.751.00TT
ROM D122-11-251 - 1
(1 - 0)
9 - 3-0.69-0.24-0.16H0.791-0.97TX
INT CF15-11-252 - 2
(1 - 1)
4 - 6-0.35-0.30-0.47H0.85-0.250.91BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%

Farul Constanta            
Chủ - Khách
Farul ConstantaHermannstadt
Farul ConstantaFC Botosani
Farul ConstantaCherno More Varna
Universitaea ClujFarul Constanta
Farul ConstantaUTA Arad
MetaloglobusFarul Constanta
Farul ConstantaDinamo Bucuresti
Farul ConstantaFCSB
FC Otelul GalatiFarul Constanta
Farul ConstantaFC Botosani
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D117-01-261 - 1
(0 - 0)
6 - 1-0.54-0.30-0.290.860.50.96X
INT CF11-01-260 - 1
(0 - 1)
6 - 7-0.41-0.31-0.430.8800.82X
INT CF10-01-261 - 2
(1 - 0)
2 - 1-----
ROM D121-12-251 - 0
(1 - 0)
6 - 6-0.50-0.30-0.31-0.980.50.80X
ROM D115-12-251 - 1
(1 - 0)
5 - 2-0.51-0.28-0.310.970.50.85X
ROM D107-12-252 - 1
(2 - 0)
6 - 10-0.24-0.27-0.590.91-0.750.91T
ROMC03-12-250 - 0
(0 - 0)
3 - 6-0.40-0.31-0.400.8500.85X
ROM D130-11-251 - 2
(1 - 2)
3 - 1-0.32-0.29-0.480.98-0.250.84T
ROM D123-11-252 - 2
(1 - 1)
3 - 5-0.45-0.29-0.350.980.250.84T
ROM D107-11-252 - 0
(2 - 0)
4 - 4-0.45-0.30-0.351.000.250.82X

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 33%

Petrolul PloiestiSo sánh số liệuFarul Constanta
  • 11Tổng số ghi bàn9
  • 1.1Trung bình ghi bàn0.9
  • 16Tổng số mất bàn12
  • 1.6Trung bình mất bàn1.2
  • 20.0%Tỉ lệ thắng10.0%
  • 40.0%TL hòa40.0%
  • 40.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Petrolul Ploiesti
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem8XemXem3XemXem10XemXem38.1%XemXem5XemXem23.8%XemXem15XemXem71.4%XemXem
10XemXem2XemXem2XemXem6XemXem20%XemXem3XemXem30%XemXem7XemXem70%XemXem
11XemXem6XemXem1XemXem4XemXem54.5%XemXem2XemXem18.2%XemXem8XemXem72.7%XemXem
631250.0%Xem116.7%583.3%Xem
Farul Constanta
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem9XemXem0XemXem13XemXem40.9%XemXem9XemXem40.9%XemXem12XemXem54.5%XemXem
11XemXem4XemXem0XemXem7XemXem36.4%XemXem4XemXem36.4%XemXem6XemXem54.5%XemXem
11XemXem5XemXem0XemXem6XemXem45.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem
610516.7%Xem350.0%350.0%Xem
Petrolul Ploiesti
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem7XemXem10XemXem4XemXem33.3%XemXem7XemXem33.3%XemXem11XemXem52.4%XemXem
10XemXem3XemXem5XemXem2XemXem30%XemXem2XemXem20%XemXem6XemXem60%XemXem
11XemXem4XemXem5XemXem2XemXem36.4%XemXem5XemXem45.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem
623133.3%Xem116.7%350.0%Xem
Farul Constanta
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem8XemXem2XemXem12XemXem36.4%XemXem9XemXem40.9%XemXem5XemXem22.7%XemXem
11XemXem6XemXem1XemXem4XemXem54.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem3XemXem27.3%XemXem
11XemXem2XemXem1XemXem8XemXem18.2%XemXem4XemXem36.4%XemXem2XemXem18.2%XemXem
611416.7%Xem350.0%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Petrolul PloiestiThời gian ghi bànFarul Constanta
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 11
    5
    0 Bàn
    9
    10
    1 Bàn
    0
    5
    2 Bàn
    1
    2
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    8
    12
    Bàn thắng H1
    8
    14
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Petrolul PloiestiChi tiết về HT/FTFarul Constanta
  • 2
    5
    T/T
    1
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    2
    1
    H/T
    7
    5
    H/H
    5
    0
    H/B
    0
    1
    B/T
    2
    1
    B/H
    3
    8
    B/B
ChủKhách
Petrolul PloiestiSố bàn thắng trong H1&H2Farul Constanta
  • 2
    3
    Thắng 2+ bàn
    2
    4
    Thắng 1 bàn
    10
    7
    Hòa
    5
    6
    Mất 1 bàn
    3
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Petrolul Ploiesti
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ROM D131-01-2026KháchDinamo Bucuresti6 Ngày
ROM D104-02-2026ChủFC Unirea 2004 Slobozia10 Ngày
ROM D107-02-2026KháchRapid Bucuresti13 Ngày
Farul Constanta
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ROM D131-01-2026ChủCS Universitatea Craiova6 Ngày
ROM D104-02-2026ChủDinamo Bucuresti10 Ngày
ROM D107-02-2026KháchFC Unirea 2004 Slobozia13 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [4] 18.2%Thắng31.8% [7]
  • [8] 36.4%Hòa31.8% [7]
  • [10] 45.5%Bại36.4% [8]
  • Chủ/Khách
  • [2] 9.1%Thắng9.1% [2]
  • [3] 13.6%Hòa13.6% [3]
  • [6] 27.3%Bại27.3% [6]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    16 
  • Bàn thua
    24 
  • TB được điểm
    0.73 
  • TB mất điểm
    1.09 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    14 
  • TB được điểm
    0.32 
  • TB mất điểm
    0.64 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    1.33 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    27
  • Bàn thua
    26
  • TB được điểm
    1.23
  • TB mất điểm
    1.18
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    16
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    0.73
  • TB mất điểm
    0.45
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    0.67
  • TB mất điểm
    1.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 11.11%thắng 2 bàn+33.33% [3]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [5] 55.56%Hòa33.33% [3]
  • [2] 22.22%Mất 1 bàn33.33% [3]
  • [1] 11.11%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Petrolul Ploiesti VS Farul Constanta ngày 25-01-2026 - Thông tin đội hình