| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [Thai T1-5] BG Pathum United |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | 8 | 5 | 4 | 22 | 16 | 29 | 5 | 47.1% |
| 7 | 5 | 1 | 1 | 11 | 4 | 16 | 7 | 71.4% |
| 10 | 3 | 4 | 3 | 11 | 12 | 13 | 5 | 30.0% |
| 6 | 4 | 1 | 1 | 20 | 3 | 13 | 66.7% |
| [Thai T1-10] Uthai Thani Forest |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | 5 | 5 | 7 | 29 | 27 | 20 | 10 | 29.4% |
| 10 | 3 | 3 | 4 | 20 | 13 | 12 | 10 | 30.0% |
| 7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 14 | 8 | 9 | 28.6% |
| 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 5 | 9 | 50.0% |
| BG Pathum United |
| Chủ - Khách |
|---|
| Uthai Thani FCBG Pathum United |
| Uthai Thani FCBG Pathum United |
| BG Pathum UnitedUthai Thani FC |
| BG Pathum UnitedUthai Thani FC |
| Uthai Thani FCBG Pathum United |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| THA PR | 12-09-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.36 | -0.29 | -0.47 | T | 0.91 | -0.25 | 0.91 | T | X |
| THA PR | 29-03-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 7 | -0.36 | -0.29 | -0.47 | H | 0.92 | -0.25 | 0.90 | B | X |
| THA PR | 09-11-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 2 | -0.71 | -0.22 | -0.19 | T | 0.95 | -0.80 | 0.87 | T | X |
| THA PR | 15-02-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.72 | -0.23 | -0.18 | T | 0.94 | -0.80 | 0.88 | T | X |
| THA PR | 28-08-23 | 0 - 2 (0 - 1) | 7 - 5 | -0.29 | -0.27 | -0.54 | T | 0.99 | -0.50 | 0.85 | T | X |
Thống kê 5 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 0%
| BG Pathum United |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TH FC | 14-01-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 7 | -0.43 | -0.30 | -0.41 | B | 0.79 | 0 | 0.91 | B | X |
| THA PR | 10-01-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 2 | -0.36 | -0.28 | -0.47 | H | 0.92 | -0.25 | 0.90 | B | X |
| THA LC | 28-12-25 | 0 - 4 (0 - 2) | 2 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| THA PR | 24-12-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 3 | -0.71 | -0.23 | -0.18 | T | 0.97 | 1.25 | 0.85 | T | T |
| TH FC | 21-12-25 | 10 - 0 (3 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| THA PR | 14-12-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 5 - 6 | -0.53 | -0.28 | -0.31 | T | 0.90 | 0.5 | 0.92 | T | T |
| ACL2 | 11-12-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 9 - 1 | -0.50 | -0.28 | -0.34 | B | 0.79 | 0.25 | 0.97 | B | X |
| THA PR | 07-12-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 6 | -0.26 | -0.27 | -0.60 | T | 0.88 | -0.75 | 0.88 | T | X |
| ASEAN CC | 03-12-25 | 3 - 2 (1 - 2) | 2 - 3 | -0.35 | -0.26 | -0.51 | B | 0.95 | -0.25 | 0.75 | B | T |
| ACL2 | 27-11-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 9 - 2 | -0.60 | -0.31 | -0.24 | B | 0.90 | 0.75 | 0.80 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 38%
| Uthai Thani Forest |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| THA PR | 17-01-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 0 | -0.48 | -0.27 | -0.37 | 0.86 | 0.25 | 0.96 | X | ||
| THA PR | 09-01-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 8 | -0.18 | -0.22 | -0.73 | 0.95 | -1.25 | 0.87 | X | ||
| THA LC | 27-12-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 2 | -0.34 | -0.32 | -0.49 | 0.90 | -0.25 | 0.80 | X | ||
| TH FC | 20-12-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 3 | -0.45 | -0.27 | -0.39 | 1.00 | 0.25 | 0.76 | X | ||
| THA PR | 13-12-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 4 - 6 | -0.44 | -0.29 | -0.40 | 0.82 | 0 | 1.00 | T | ||
| THA PR | 07-12-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 7 - 2 | -0.70 | -0.23 | -0.19 | 0.98 | 1.25 | 0.78 | T | ||
| THA PR | 29-11-25 | 7 - 0 (4 - 0) | 7 - 4 | -0.56 | -0.29 | -0.26 | -0.99 | 0.75 | 0.81 | T | ||
| THA PR | 23-11-25 | 2 - 2 (0 - 0) | 4 - 0 | -0.51 | -0.29 | -0.33 | 0.75 | 0.25 | 0.95 | T | ||
| THA PR | 08-11-25 | 3 - 1 (2 - 1) | 4 - 6 | -0.35 | -0.28 | -0.49 | 0.98 | -0.25 | 0.84 | T | ||
| THA PR | 02-11-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 4 - 5 | -0.63 | -0.26 | -0.22 | 0.81 | 0.75 | -0.99 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 60%
| BG Pathum United |
| BG Pathum United |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ASEAN CC | 28-01-2026 | Chủ | Dynamic Herb Cebu | 3 Ngày |
| THA PR | 31-01-2026 | Chủ | Chiangrai United | 6 Ngày |
| ASEAN CC | 04-02-2026 | Khách | Selangor | 10 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| THA LC | 28-01-2026 | Khách | Pattani | 3 Ngày |
| THA PR | 01-02-2026 | Khách | Sukhothai | 7 Ngày |
| THA PR | 07-02-2026 | Chủ | Rayong FC | 13 Ngày |

