So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.92
0.75
0.96
0.83
2.5
-0.97
1.71
3.85
4.25
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
BET365Sớm
0.85
0.75
1.00
0.85
2.5
1.00
1.61
3.60
5.25
Live
0.95
0.75
0.90
0.83
2.5
-0.97
1.68
3.70
4.75
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Mansion88Sớm
0.93
0.75
0.95
0.83
2.5
-0.97
1.71
3.75
4.50
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
188betSớm
0.93
0.75
0.97
0.84
2.5
-0.96
1.71
3.85
4.25
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
SbobetSớm
0.97
0.75
0.93
0.88
2.5
1.00
1.68
3.58
4.38
Live
1.00
0.75
0.90
0.88
2.5
1.00
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

Coventry City
ChủHòaKhách
Millwall
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Coventry CitySo Sánh Sức MạnhMillwall
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 76%So Sánh Đối Đầu24%
  • Tất cả
  • 5T 2H 3B
    3T 2H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 4T 1H 0B
    0T 1H 4B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ENG EFL Championship-1] Coventry City
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
271674593055159.3%
131021291032176.9%
14653302023142.9%
612358516.7%
[ENG EFL Championship-4] Millwall
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
271377313346448.1%
14824171726557.1%
13553141620538.5%
622259833.3%

Thành tích đối đầu

Coventry City            
Chủ - Khách
MillwallCoventry City
MillwallCoventry City
Coventry CityMillwall
MillwallCoventry City
Coventry CityMillwall
MillwallCoventry City
Coventry CityMillwall
MillwallCoventry City
Coventry CityMillwall
MillwallCoventry City
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG LCH01-10-250 - 4
(0 - 1)
3 - 3-0.36-0.29-0.43T0.81-0.25-0.93TT
ENG LC26-08-252 - 1
(1 - 0)
6 - 8-0.38-0.30-0.42B-0.990.000.81BT
ENG LCH29-12-240 - 0
(0 - 0)
5 - 5-0.54-0.29-0.24H0.850.50-0.97TX
ENG LCH07-12-240 - 1
(0 - 0)
7 - 8-0.42-0.29-0.36T0.800.00-0.93TX
ENG LCH11-02-242 - 1
(0 - 1)
8 - 3-0.56-0.28-0.24T-0.960.750.84TT
ENG LCH25-11-230 - 3
(0 - 1)
4 - 3-0.40-0.31-0.37T0.850.00-0.97TT
ENG LCH14-02-231 - 0
(0 - 0)
3 - 6-0.40-0.30-0.38T0.870.00-0.99TX
ENG LCH13-08-223 - 2
(1 - 2)
3 - 6-0.44-0.32-0.32B0.960.250.92BT
ENG LCH29-12-210 - 1
(0 - 0)
6 - 3-0.50-0.29-0.29B0.990.500.89BX
ENG LCH18-09-211 - 1
(1 - 1)
8 - 4-0.41-0.32-0.35H0.800.00-0.93HX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Coventry City            
Chủ - Khách
Stoke CityCoventry City
Birmingham CityCoventry City
Charlton AthleticCoventry City
Coventry CityIpswich Town
Coventry CitySwansea City
SouthamptonCoventry City
Coventry CityBristol City
Preston North EndCoventry City
Ipswich TownCoventry City
Coventry CityCharlton Athletic
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG FAC10-01-261 - 0
(0 - 0)
7 - 3-0.35-0.29-0.46B0.87-0.250.95BX
ENG LCH04-01-263 - 2
(2 - 1)
2 - 6-0.43-0.28-0.38B0.830-0.95BT
ENG LCH01-01-261 - 1
(0 - 1)
9 - 3-0.28-0.28-0.52H0.95-0.50.93BX
ENG LCH29-12-250 - 2
(0 - 0)
3 - 6-0.44-0.28-0.36B-0.970.250.85BX
ENG LCH26-12-251 - 0
(1 - 0)
7 - 4-0.67-0.23-0.18T0.851-0.97TX
ENG LCH20-12-251 - 1
(0 - 1)
7 - 2-0.44-0.26-0.38H-0.960.250.84TX
ENG LCH13-12-251 - 0
(0 - 0)
4 - 5-0.56-0.26-0.26T-0.990.750.87TX
ENG LCH09-12-251 - 1
(0 - 0)
4 - 8-0.28-0.28-0.52H0.95-0.50.93BX
ENG LCH06-12-253 - 0
(1 - 0)
2 - 5-0.45-0.28-0.35B0.980.250.90BT
ENG LCH29-11-253 - 1
(2 - 1)
6 - 3-0.68-0.23-0.17T0.811-0.93TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:36% Tỷ lệ tài: 30%

Millwall            
Chủ - Khách
BurnleyMillwall
MillwallSwansea City
SouthamptonMillwall
MillwallBristol City
MillwallIpswich Town
Blackburn RoversMillwall
MillwallHull City
Derby CountyMillwall
Bristol CityMillwall
MillwallSouthampton
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG FAC10-01-265 - 1
(3 - 0)
4 - 4-0.63-0.27-0.200.810.75-0.99T
ENG LCH04-01-262 - 1
(1 - 0)
12 - 3-0.47-0.30-0.300.850.25-0.97T
ENG LCH01-01-260 - 0
(0 - 0)
6 - 6-0.55-0.27-0.260.830.5-0.95X
ENG LCH29-12-252 - 1
(1 - 0)
1 - 8-0.43-0.29-0.36-0.930.250.81T
ENG LCH26-12-250 - 0
(0 - 0)
2 - 4-0.29-0.29-0.490.85-0.5-0.97X
ENG LCH20-12-252 - 0
(2 - 0)
3 - 6-0.48-0.30-0.300.830.25-0.95X
ENG LCH13-12-251 - 3
(0 - 2)
5 - 1-0.53-0.28-0.270.880.51.00T
ENG LCH10-12-251 - 1
(0 - 0)
11 - 7-0.42-0.31-0.350.780-0.90H
ENG LCH06-12-250 - 1
(0 - 0)
8 - 1-0.45-0.31-0.320.920.250.96X
ENG LCH29-11-253 - 2
(0 - 0)
9 - 6-0.33-0.29-0.450.97-0.250.91T

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 56%

Coventry CitySo sánh số liệuMillwall
  • 10Tổng số ghi bàn11
  • 1.0Trung bình ghi bàn1.1
  • 13Tổng số mất bàn15
  • 1.3Trung bình mất bàn1.5
  • 30.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 30.0%TL hòa30.0%
  • 40.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Coventry City
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem15XemXem2XemXem9XemXem57.7%XemXem15XemXem57.7%XemXem11XemXem42.3%XemXem
12XemXem8XemXem1XemXem3XemXem66.7%XemXem6XemXem50%XemXem6XemXem50%XemXem
14XemXem7XemXem1XemXem6XemXem50%XemXem9XemXem64.3%XemXem5XemXem35.7%XemXem
621333.3%Xem116.7%583.3%Xem
Millwall
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem16XemXem2XemXem8XemXem61.5%XemXem12XemXem46.2%XemXem13XemXem50%XemXem
14XemXem9XemXem0XemXem5XemXem64.3%XemXem7XemXem50%XemXem7XemXem50%XemXem
12XemXem7XemXem2XemXem3XemXem58.3%XemXem5XemXem41.7%XemXem6XemXem50%XemXem
640266.7%Xem350.0%350.0%Xem
Coventry City
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem13XemXem4XemXem9XemXem50%XemXem9XemXem34.6%XemXem10XemXem38.5%XemXem
12XemXem5XemXem1XemXem6XemXem41.7%XemXem4XemXem33.3%XemXem5XemXem41.7%XemXem
14XemXem8XemXem3XemXem3XemXem57.1%XemXem5XemXem35.7%XemXem5XemXem35.7%XemXem
631250.0%Xem116.7%466.7%Xem
Millwall
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem11XemXem6XemXem9XemXem42.3%XemXem13XemXem50%XemXem9XemXem34.6%XemXem
14XemXem7XemXem2XemXem5XemXem50%XemXem6XemXem42.9%XemXem5XemXem35.7%XemXem
12XemXem4XemXem4XemXem4XemXem33.3%XemXem7XemXem58.3%XemXem4XemXem33.3%XemXem
640266.7%Xem350.0%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Coventry CityThời gian ghi bànMillwall
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 8
    9
    0 Bàn
    5
    10
    1 Bàn
    6
    7
    2 Bàn
    3
    1
    3 Bàn
    5
    0
    4+ Bàn
    24
    10
    Bàn thắng H1
    27
    17
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Coventry CityChi tiết về HT/FTMillwall
  • 9
    7
    T/T
    2
    0
    T/H
    1
    0
    T/B
    3
    5
    H/T
    6
    7
    H/H
    1
    2
    H/B
    3
    0
    B/T
    1
    1
    B/H
    1
    5
    B/B
ChủKhách
Coventry CitySố bàn thắng trong H1&H2Millwall
  • 9
    3
    Thắng 2+ bàn
    6
    9
    Thắng 1 bàn
    9
    8
    Hòa
    1
    0
    Mất 1 bàn
    2
    7
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Coventry City
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ENG LCH26-01-2026KháchNorwich City6 Ngày
ENG LCH31-01-2026KháchQueens Park Rangers (QPR)11 Ngày
ENG LCH07-02-2026ChủOxford United18 Ngày
Millwall
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ENG LCH24-01-2026ChủCharlton Athletic4 Ngày
ENG LCH31-01-2026ChủSheffield United11 Ngày
ENG LCH07-02-2026KháchWrexham18 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [16] 59.3%Thắng48.1% [13]
  • [7] 25.9%Hòa25.9% [13]
  • [4] 14.8%Bại25.9% [7]
  • Chủ/Khách
  • [10] 37.0%Thắng18.5% [5]
  • [2] 7.4%Hòa18.5% [5]
  • [1] 3.7%Bại11.1% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    59 
  • Bàn thua
    30 
  • TB được điểm
    2.19 
  • TB mất điểm
    1.11 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    29 
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    1.07 
  • TB mất điểm
    0.37 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.83 
  • TB mất điểm
    1.33 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    31
  • Bàn thua
    33
  • TB được điểm
    1.15
  • TB mất điểm
    1.22
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    17
  • Bàn thua
    17
  • TB được điểm
    0.63
  • TB mất điểm
    0.63
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    1.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+9.09% [1]
  • [3] 30.00%thắng 1 bàn36.36% [4]
  • [3] 30.00%Hòa27.27% [3]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [2] 20.00%Mất 2 bàn+ 27.27% [3]

Coventry City VS Millwall ngày 21-01-2026 - Thông tin đội hình