So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.94
-0.75
0.88
1.00
2.25
0.80
5.10
3.30
1.66
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
BET365Sớm
0.90
-0.75
0.90
1.00
2.25
0.80
5.50
3.40
1.62
Live
0.95
-0.75
0.85
-0.97
2.25
0.78
5.25
3.40
1.62
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Mansion88Sớm
0.92
-0.75
0.92
-0.94
2.25
0.76
4.45
3.40
1.66
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
188betSớm
0.95
-0.75
0.89
-0.99
2.25
0.81
5.10
3.30
1.66
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
SbobetSớm
0.95
-0.75
0.91
-0.92
2.25
0.75
4.76
3.23
1.61
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

Metaloglobus
ChủHòaKhách
Arges
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
MetaloglobusSo Sánh Sức MạnhArges
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 33%So Sánh Đối Đầu67%
  • Tất cả
  • 2T 3H 5B
    5T 3H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ROM Super Liga-16] Metaloglobus
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
222515194711169.1%
11236101991518.2%
110299282160.0%
6114715416.7%
[ROM Super Liga-5] Arges
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
221147282137550.0%
1162314820654.5%
11524141317545.5%
621377733.3%

Thành tích đối đầu

Metaloglobus            
Chủ - Khách
MetaloglobusArges
ArgesMetaloglobus
MetaloglobusArges
ArgesMetaloglobus
MetaloglobusArges
MetaloglobusArges
MetaloglobusArges
MetaloglobusArges
ArgesMetaloglobus
MetaloglobusArges
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROMC29-10-252 - 3
(0 - 2)
2 - 5-0.32-0.32-0.51B0.97-0.250.73BT
ROM D131-08-252 - 1
(2 - 1)
4 - 3-0.60-0.29-0.22B0.880.750.94BT
ROM D229-04-252 - 1
(1 - 0)
6 - 1-0.29-0.34-0.53T0.80-0.500.90TT
ROM D205-04-251 - 0
(1 - 0)
6 - 6-0.60-0.30-0.22B0.900.750.86BX
ROM D205-10-241 - 2
(0 - 0)
8 - 7-0.43-0.34-0.34B-0.980.250.74BT
ROM D211-05-241 - 1
(0 - 0)
7 - 3-0.38-0.33-0.42H-0.990.000.81HH
ROM D203-09-231 - 1
(1 - 1)
8 - 8-0.36-0.32-0.44H0.78-0.25-0.96BX
ROM D202-11-190 - 0
(0 - 0)
4 - 1-0.45-0.30-0.37H1.000.250.76TX
INT CF27-07-193 - 1
(0 - 1)
0 - 3---B---
ROM D223-02-191 - 0
(0 - 0)
2 - 8-0.37-0.29-0.49T0.85-0.250.85TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Metaloglobus            
Chủ - Khách
Mladost LucaniMetaloglobus
AlanyasporMetaloglobus
MetaloglobusFC Unirea 2004 Slobozia
Dinamo BucurestiMetaloglobus
MetaloglobusFarul Constanta
MetaloglobusCFR Cluj
Petrolul PloiestiMetaloglobus
MetaloglobusHermannstadt
Universitaea ClujMetaloglobus
UTA AradMetaloglobus
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF11-01-263 - 1
(2 - 1)
- ---B--
INT CF07-01-262 - 0
(0 - 0)
- ---B--
ROM D120-12-252 - 3
(0 - 2)
7 - 3-0.38-0.30-0.42B-0.9800.80BT
ROM D114-12-254 - 0
(1 - 0)
4 - 8-0.81-0.19-0.11B0.811.5-0.99BT
ROM D107-12-252 - 1
(2 - 0)
6 - 10-0.24-0.27-0.59T0.91-0.750.91TT
ROMC04-12-252 - 2
(1 - 1)
4 - 8-0.15-0.22-0.75H0.90-1.250.80BT
ROM D101-12-254 - 1
(1 - 0)
5 - 5-0.61-0.29-0.20B0.820.751.00BT
ROM D124-11-251 - 1
(0 - 0)
5 - 8-0.33-0.30-0.47H0.94-0.250.88BX
ROM D107-11-253 - 1
(3 - 0)
7 - 2-0.75-0.22-0.13B0.811.25-0.99BT
ROM D102-11-252 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.62-0.26-0.22B0.830.750.99BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 75%

Arges            
Chủ - Khách
Gazisehir GaziantepArges
BursasporArges
FC Otelul GalatiArges
ArgesFC Botosani
FK Csikszereda Miercurea CiucArges
ArgesRapid Bucuresti
ArgesCFR Cluj
ArgesCS Universitatea Craiova
ArgesMuscelul Campulung
Rapid BucurestiArges
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF09-01-262 - 1
(0 - 0)
- -----
INT CF06-01-262 - 1
(1 - 1)
- -----
ROM D120-12-252 - 1
(0 - 0)
5 - 7-0.46-0.32-0.320.910.250.91T
ROM D113-12-250 - 0
(0 - 0)
4 - 6-0.44-0.33-0.330.990.250.83X
ROM D106-12-250 - 2
(0 - 1)
2 - 4-0.32-0.31-0.470.96-0.250.86X
ROMC02-12-252 - 1
(1 - 1)
7 - 3-0.34-0.32-0.490.90-0.250.80T
ROM D129-11-253 - 0
(2 - 0)
2 - 4-0.34-0.32-0.430.79-0.25-0.97T
ROM D121-11-251 - 2
(1 - 2)
13 - 0-0.31-0.31-0.480.99-0.250.83T
INT CF14-11-256 - 0
(2 - 0)
4 - 3---0.763.250.94T
ROM D108-11-252 - 0
(1 - 0)
6 - 7-0.56-0.29-0.25-0.980.750.80X

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 63%

MetaloglobusSo sánh số liệuArges
  • 10Tổng số ghi bàn17
  • 1.0Trung bình ghi bàn1.7
  • 25Tổng số mất bàn11
  • 2.5Trung bình mất bàn1.1
  • 10.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 20.0%TL hòa10.0%
  • 70.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Metaloglobus
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem10XemXem1XemXem10XemXem47.6%XemXem15XemXem71.4%XemXem6XemXem28.6%XemXem
11XemXem7XemXem0XemXem4XemXem63.6%XemXem6XemXem54.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem
10XemXem3XemXem1XemXem6XemXem30%XemXem9XemXem90%XemXem1XemXem10%XemXem
620433.3%Xem583.3%116.7%Xem
Arges
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem13XemXem0XemXem8XemXem61.9%XemXem8XemXem38.1%XemXem12XemXem57.1%XemXem
10XemXem6XemXem0XemXem4XemXem60%XemXem4XemXem40%XemXem5XemXem50%XemXem
11XemXem7XemXem0XemXem4XemXem63.6%XemXem4XemXem36.4%XemXem7XemXem63.6%XemXem
620433.3%Xem350.0%350.0%Xem
Metaloglobus
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem6XemXem1XemXem14XemXem28.6%XemXem10XemXem47.6%XemXem6XemXem28.6%XemXem
11XemXem3XemXem1XemXem7XemXem27.3%XemXem5XemXem45.5%XemXem3XemXem27.3%XemXem
10XemXem3XemXem0XemXem7XemXem30%XemXem5XemXem50%XemXem3XemXem30%XemXem
611416.7%Xem350.0%233.3%Xem
Arges
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem8XemXem6XemXem7XemXem38.1%XemXem9XemXem42.9%XemXem9XemXem42.9%XemXem
10XemXem3XemXem4XemXem3XemXem30%XemXem6XemXem60%XemXem4XemXem40%XemXem
11XemXem5XemXem2XemXem4XemXem45.5%XemXem3XemXem27.3%XemXem5XemXem45.5%XemXem
622233.3%Xem233.3%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

MetaloglobusThời gian ghi bànArges
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 10
    6
    0 Bàn
    7
    9
    1 Bàn
    5
    4
    2 Bàn
    0
    3
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    5
    12
    Bàn thắng H1
    12
    14
    Bàn thắng H2
ChủKhách
MetaloglobusChi tiết về HT/FTArges
  • 1
    5
    T/T
    0
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    5
    H/T
    6
    4
    H/H
    2
    2
    H/B
    1
    0
    B/T
    1
    0
    B/H
    11
    5
    B/B
ChủKhách
MetaloglobusSố bàn thắng trong H1&H2Arges
  • 0
    6
    Thắng 2+ bàn
    2
    4
    Thắng 1 bàn
    7
    5
    Hòa
    5
    3
    Mất 1 bàn
    8
    4
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Metaloglobus
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ROM D131-01-2026KháchCFR Cluj8 Ngày
ROM D104-02-2026ChủFK Csikszereda Miercurea Ciuc12 Ngày
ROM D107-02-2026KháchFC Botosani15 Ngày
Arges
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ROM D131-01-2026ChủUTA Arad8 Ngày
ROM D104-02-2026KháchUniversitaea Cluj12 Ngày
ROM D107-02-2026ChủHermannstadt15 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [2] 9.1%Thắng50.0% [11]
  • [5] 22.7%Hòa18.2% [11]
  • [15] 68.2%Bại31.8% [7]
  • Chủ/Khách
  • [2] 9.1%Thắng22.7% [5]
  • [3] 13.6%Hòa9.1% [2]
  • [6] 27.3%Bại18.2% [4]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    19 
  • Bàn thua
    47 
  • TB được điểm
    0.86 
  • TB mất điểm
    2.14 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
    19 
  • TB được điểm
    0.45 
  • TB mất điểm
    0.86 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    15 
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    2.50 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    28
  • Bàn thua
    21
  • TB được điểm
    1.27
  • TB mất điểm
    0.95
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    14
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    0.64
  • TB mất điểm
    0.36
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    1.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+22.22% [2]
  • [2] 18.18%thắng 1 bàn22.22% [2]
  • [2] 18.18%Hòa22.22% [2]
  • [2] 18.18%Mất 1 bàn22.22% [2]
  • [5] 45.45%Mất 2 bàn+ 11.11% [1]

Metaloglobus VS Arges ngày 23-01-2026 - Thông tin đội hình