So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.90
0.75
0.98
0.84
2.5
-0.98
1.66
3.90
4.50
Live
0.96
1
0.92
0.80
2.75
-0.94
1.55
4.30
5.00
Run
-0.18
0.25
0.06
-0.31
5.5
0.19
1.01
18.50
26.00
BET365Sớm
0.80
0.75
1.00
0.80
2.5
1.00
1.62
3.70
5.00
Live
0.95
1
0.85
0.82
2.75
0.97
1.57
4.20
5.00
Run
0.47
0
-0.63
-0.24
5.5
0.16
1.01
23.00
81.00
Mansion88Sớm
0.86
0.75
0.98
0.82
2.5
1.00
1.64
3.50
4.45
Live
-0.97
1
0.87
0.90
2.75
0.98
1.61
3.90
4.35
Run
-0.15
0.25
0.05
-0.12
5.5
0.04
1.20
4.70
17.00
188betSớm
0.91
0.75
0.99
0.85
2.5
-0.97
1.66
3.90
4.50
Live
0.96
1
0.96
0.81
2.75
-0.93
1.55
4.30
5.00
Run
-0.17
0.25
0.07
-0.18
5.5
0.08
1.01
18.50
26.00
SbobetSớm
0.88
0.75
0.98
0.85
2.5
0.99
1.60
3.48
4.35
Live
-0.96
1
0.86
0.92
2.75
0.96
1.55
3.89
4.99
Run
-0.53
0.25
0.43
-0.61
3.5
0.49
1.21
4.83
14.50

Bên nào sẽ thắng?

Aarhus Fremad
ChủHòaKhách
Middelfart Boldklub
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Aarhus FremadSo Sánh Sức MạnhMiddelfart Boldklub
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 26%So Sánh Đối Đầu74%
  • Tất cả
  • 1T 4H 5B
    5T 4H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[DEN 1st Division-8] Aarhus Fremad
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
19586312623826.3%
10433201215740.0%
9153111481011.1%
61321314616.7%
[DEN 1st Division-12] Middelfart Boldklub
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
1926111937121210.5%
9144111671211.1%
1012782151210.0%
6213917733.3%

Thành tích đối đầu

Aarhus Fremad            
Chủ - Khách
Middelfart G ogAarhus Fremad
Aarhus FremadMiddelfart G og
Middelfart G ogAarhus Fremad
Aarhus FremadMiddelfart G og
Middelfart G ogAarhus Fremad
Aarhus FremadMiddelfart G og
Middelfart G ogAarhus Fremad
Aarhus FremadMiddelfart G og
Middelfart G ogAarhus Fremad
Middelfart G ogAarhus Fremad
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
DEN D123-08-252 - 2
(1 - 1)
7 - 4-0.30-0.27-0.51H0.93-0.500.95BT
DEN D231-05-250 - 0
(0 - 0)
6 - 2-0.48-0.32-0.32H0.840.250.92TX
DEN D214-05-250 - 0
(0 - 0)
2 - 0-0.36-0.30-0.46H0.78-0.250.92BX
DEN D219-10-241 - 2
(0 - 2)
6 - 5---B---
DEN D210-08-243 - 1
(2 - 0)
3 - 5---B---
DEN D231-05-240 - 3
(0 - 0)
4 - 5-0.64-0.25-0.23B-0.971.000.79BT
DEN D213-04-240 - 2
(0 - 0)
10 - 2-0.44-0.29-0.39T0.800.00-0.98TX
DEN D228-10-231 - 2
(0 - 1)
2 - 3---B---
DEN D204-08-231 - 1
(0 - 0)
2 - 5---H---
INT CF30-07-223 - 2
(0 - 2)
9 - 3-0.29-0.27-0.58B0.77-0.750.93BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Aarhus Fremad            
Chủ - Khách
HobroAarhus Fremad
Aarhus FremadHamburger SV (Youth)
VejleAarhus Fremad
Polonia WarszawaAarhus Fremad
Aarhus FremadMlada Boleslav
FredericiaAarhus Fremad
Kolding IFAarhus Fremad
Aarhus FremadHerfolge Boldklub Koge
HobroAarhus Fremad
Aarhus FremadHvidovre IF
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF20-02-260 - 0
(0 - 0)
1 - 6-0.35-0.29-0.48H0.96-0.250.86BX
INT CF07-02-262 - 5
(1 - 2)
- ---B--
INT CF04-02-260 - 3
(0 - 0)
4 - 2-0.52-0.28-0.32T0.930.50.83TH
INT CF28-01-263 - 2
(2 - 1)
- ---B--
INT CF21-01-262 - 2
(1 - 0)
5 - 5---H--
INT CF16-01-264 - 4
(1 - 0)
2 - 13-0.56-0.27-0.25H0.990.750.77TT
DEN D130-11-251 - 1
(1 - 0)
2 - 5-0.49-0.28-0.31H0.790.25-0.97TX
DEN D123-11-252 - 2
(1 - 1)
8 - 6-0.60-0.24-0.24H0.900.750.98TT
DEN D107-11-252 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.33-0.27-0.48B0.96-0.250.86BX
DEN D101-11-250 - 0
(0 - 0)
2 - 2-0.47-0.27-0.33H0.870.25-0.99TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 6 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 33%

Middelfart Boldklub            
Chủ - Khách
Kolding IFMiddelfart G og
Middelfart G ogVysocina jihlava
Middelfart G ogCorvinul Hunedoara
Middelfart G ogEsbjerg
Silkeborg IFMiddelfart G og
Middelfart G ogNaesby
Middelfart G ogSfB Oure
Herfolge Boldklub KogeMiddelfart G og
Middelfart G ogB93 Copenhagen
EsbjergMiddelfart G og
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF21-02-264 - 1
(0 - 0)
- -----
INT CF13-02-263 - 0
(0 - 0)
- -----
INT CF08-02-260 - 3
(0 - 2)
- -----
INT CF31-01-262 - 1
(1 - 0)
1 - 4-0.28-0.26-0.580.92-0.750.90X
INT CF25-01-268 - 2
(2 - 1)
6 - 2-0.68-0.23-0.210.8010.96T
INT CF20-01-261 - 1
(0 - 0)
5 - 2-0.70-0.21-0.190.911.250.85X
INT CF17-01-265 - 1
(2 - 1)
9 - 2-0.87-0.15-0.100.8020.96T
DEN D129-11-251 - 2
(1 - 0)
7 - 5-0.43-0.29-0.36-0.960.250.78T
DEN D122-11-252 - 2
(1 - 1)
9 - 7-0.39-0.28-0.41-0.9900.87T
DEN D110-11-254 - 2
(2 - 1)
6 - 4-0.57-0.26-0.250.950.750.93T

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 71%

Aarhus FremadSo sánh số liệuMiddelfart Boldklub
  • 16Tổng số ghi bàn20
  • 1.6Trung bình ghi bàn2.0
  • 19Tổng số mất bàn25
  • 1.9Trung bình mất bàn2.5
  • 10.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 60.0%TL hòa20.0%
  • 30.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Aarhus Fremad
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem9XemXem0XemXem9XemXem50%XemXem9XemXem50%XemXem8XemXem44.4%XemXem
9XemXem4XemXem0XemXem5XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem3XemXem33.3%XemXem
9XemXem5XemXem0XemXem4XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem
620433.3%Xem233.3%466.7%Xem
Middelfart Boldklub
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem7XemXem1XemXem10XemXem38.9%XemXem11XemXem61.1%XemXem7XemXem38.9%XemXem
9XemXem3XemXem1XemXem5XemXem33.3%XemXem7XemXem77.8%XemXem2XemXem22.2%XemXem
9XemXem4XemXem0XemXem5XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem
611416.7%Xem583.3%116.7%Xem
Aarhus Fremad
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem6XemXem1XemXem11XemXem33.3%XemXem8XemXem44.4%XemXem6XemXem33.3%XemXem
9XemXem3XemXem0XemXem6XemXem33.3%XemXem4XemXem44.4%XemXem3XemXem33.3%XemXem
9XemXem3XemXem1XemXem5XemXem33.3%XemXem4XemXem44.4%XemXem3XemXem33.3%XemXem
610516.7%Xem233.3%350.0%Xem
Middelfart Boldklub
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem9XemXem2XemXem7XemXem50%XemXem7XemXem38.9%XemXem6XemXem33.3%XemXem
9XemXem5XemXem1XemXem3XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem2XemXem22.2%XemXem
9XemXem4XemXem1XemXem4XemXem44.4%XemXem3XemXem33.3%XemXem4XemXem44.4%XemXem
611416.7%Xem233.3%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Aarhus FremadThời gian ghi bànMiddelfart Boldklub
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 8
    7
    0 Bàn
    3
    5
    1 Bàn
    3
    6
    2 Bàn
    3
    0
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    11
    7
    Bàn thắng H1
    12
    10
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Aarhus FremadChi tiết về HT/FTMiddelfart Boldklub
  • 3
    0
    T/T
    0
    2
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    1
    H/T
    6
    4
    H/H
    2
    4
    H/B
    0
    1
    B/T
    2
    2
    B/H
    4
    4
    B/B
ChủKhách
Aarhus FremadSố bàn thắng trong H1&H2Middelfart Boldklub
  • 4
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    2
    Thắng 1 bàn
    8
    8
    Hòa
    3
    5
    Mất 1 bàn
    3
    3
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Aarhus Fremad
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
DEN D108-03-2026KháchAalborg8 Ngày
DEN D115-03-2026ChủAC Horsens15 Ngày
DEN D122-03-2026KháchHillerod Fodbold22 Ngày
Middelfart Boldklub
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
DEN D108-03-2026ChủHvidovre IF8 Ngày
DEN D115-03-2026KháchLyngby15 Ngày
DEN D122-03-2026ChủHobro22 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [5] 26.3%Thắng10.5% [2]
  • [8] 42.1%Hòa31.6% [2]
  • [6] 31.6%Bại57.9% [11]
  • Chủ/Khách
  • [4] 21.1%Thắng5.3% [1]
  • [3] 15.8%Hòa10.5% [2]
  • [3] 15.8%Bại36.8% [7]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    31 
  • Bàn thua
    26 
  • TB được điểm
    1.63 
  • TB mất điểm
    1.37 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    20 
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    1.05 
  • TB mất điểm
    0.63 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    13 
  • Bàn thua
    14 
  • TB được điểm
    2.17 
  • TB mất điểm
    2.33 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    19
  • Bàn thua
    37
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.95
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    16
  • TB được điểm
    0.58
  • TB mất điểm
    0.84
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    17
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    2.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn22.22% [2]
  • [5] 50.00%Hòa11.11% [1]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn33.33% [3]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 33.33% [3]

Aarhus Fremad VS Middelfart Boldklub ngày 28-02-2026 - Thông tin đội hình