So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.79
-0.75
-0.97
-0.99
2.25
0.79
4.50
3.15
1.78
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
BET365Sớm
1.00
-0.5
0.80
1.00
2.25
0.80
4.50
3.30
1.75
Live
1.00
-0.5
0.80
1.00
2.25
0.80
4.50
3.30
1.75
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Mansion88Sớm
-0.98
-0.5
0.82
-0.97
2.25
0.79
3.75
3.30
1.82
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
188betSớm
0.80
-0.75
-0.96
-0.98
2.25
0.80
4.50
3.15
1.78
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
SbobetSớm
-0.95
-0.5
0.81
-0.96
2.25
0.80
3.92
3.00
1.81
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

Hermannstadt
ChủHòaKhách
FC Dinamo 1948
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
HermannstadtSo Sánh Sức MạnhFC Dinamo 1948
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 34%So Sánh Đối Đầu66%
  • Tất cả
  • 3T 1H 6B
    6T 1H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ROM Super Liga-15] Hermannstadt
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
222812183614159.1%
1114611207169.1%
111467167149.1%
613269616.7%
[ROM Super Liga-3] FC Dinamo 1948
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
221183331841350.0%
1173120824263.6%
11452131017436.4%
6321941150.0%

Thành tích đối đầu

Hermannstadt            
Chủ - Khách
Dinamo BucurestiHermannstadt
Dinamo BucurestiHermannstadt
HermannstadtDinamo Bucuresti
HermannstadtDinamo Bucuresti
Dinamo BucurestiHermannstadt
HermannstadtDinamo Bucuresti
Dinamo BucurestiHermannstadt
HermannstadtDinamo Bucuresti
Dinamo BucurestiHermannstadt
HermannstadtDinamo Bucuresti
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D130-08-252 - 0
(0 - 0)
5 - 9-0.52-0.30-0.27B0.910.500.91BX
ROM D103-03-252 - 0
(0 - 0)
6 - 3-0.56-0.30-0.24B0.790.50-0.97BH
ROM D126-10-240 - 2
(0 - 1)
10 - 1-0.41-0.30-0.39B0.850.000.97BX
ROM D117-03-243 - 0
(3 - 0)
5 - 2-0.50-0.32-0.27T0.990.500.83TT
ROM D127-02-241 - 0
(1 - 0)
2 - 7-0.44-0.32-0.34B1.000.250.82BX
ROM D121-10-234 - 0
(2 - 0)
2 - 4-0.50-0.32-0.28T0.990.500.83TT
ROM D108-05-212 - 0
(1 - 0)
7 - 0-0.49-0.32-0.31B0.800.25-0.98BX
ROM D113-01-210 - 2
(0 - 2)
5 - 3-0.36-0.32-0.44B0.77-0.25-0.95BX
ROM D124-08-201 - 1
(0 - 1)
4 - 4-0.41-0.31-0.39H0.850.000.97HX
ROM D107-12-194 - 2
(1 - 0)
6 - 4-0.37-0.31-0.42T-0.940.000.82TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 33%

Thành tích gần đây

Hermannstadt            
Chủ - Khách
FK Napredak KrusevacHermannstadt
KayserisporHermannstadt
HermannstadtPetrolul Ploiesti
HermannstadtCS Universitatea Craiova
Universitaea ClujHermannstadt
FC BotosaniHermannstadt
HermannstadtUTA Arad
MetaloglobusHermannstadt
HermannstadtFCSB
HermannstadtFC Otelul Galati
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF12-01-262 - 2
(1 - 1)
- ---H--
INT CF06-01-260 - 0
(0 - 0)
- ---H--
ROM D121-12-251 - 1
(0 - 1)
3 - 5-0.44-0.31-0.35H-0.980.250.80TX
ROM D114-12-250 - 2
(0 - 2)
0 - 5-0.25-0.29-0.57B0.83-0.750.99BX
ROM D107-12-253 - 0
(1 - 0)
2 - 2-0.53-0.29-0.28B0.900.50.92BT
ROMC03-12-251 - 3
(1 - 1)
3 - 4-0.51-0.31-0.30T0.960.50.74TT
ROM D130-11-251 - 2
(0 - 0)
8 - 2-0.41-0.30-0.38B0.8300.99BT
ROM D124-11-251 - 1
(0 - 0)
5 - 8-0.33-0.30-0.47H0.94-0.250.88BX
ROM D109-11-253 - 3
(1 - 1)
5 - 3-0.25-0.29-0.56H0.79-0.75-0.97BT
ROM D102-11-251 - 3
(1 - 1)
6 - 10-0.45-0.30-0.35B0.990.250.83BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 5 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 63%

FC Dinamo 1948            
Chủ - Khách
Dinamo BucurestiGangwon FC
Young BoysDinamo Bucuresti
UTA AradDinamo Bucuresti
Dinamo BucurestiMetaloglobus
FCSBDinamo Bucuresti
Farul ConstantaDinamo Bucuresti
Dinamo BucurestiFC Otelul Galati
FC BotosaniDinamo Bucuresti
Dinamo BucurestiFK Csikszereda Miercurea Ciuc
Dinamo BucurestiCFR Cluj
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF11-01-263 - 2
(2 - 0)
- -----
INT CF07-01-260 - 2
(0 - 2)
2 - 5-0.56-0.28-0.290.800.50.96X
ROM D120-12-252 - 0
(1 - 0)
5 - 3-0.29-0.30-0.510.87-0.50.95X
ROM D114-12-254 - 0
(1 - 0)
4 - 8-0.81-0.19-0.110.811.5-0.99T
ROM D106-12-250 - 0
(0 - 0)
4 - 1-0.47-0.30-0.330.890.250.93X
ROMC03-12-250 - 0
(0 - 0)
3 - 6-0.40-0.31-0.400.8500.85X
ROM D129-11-251 - 0
(1 - 0)
3 - 4-0.52-0.31-0.270.910.50.91X
ROM D124-11-251 - 1
(1 - 0)
2 - 7-0.37-0.30-0.430.76-0.25-0.94X
ROM D108-11-254 - 0
(1 - 0)
9 - 2-0.70-0.23-0.170.991.250.83T
ROM D131-10-252 - 1
(0 - 0)
5 - 4-0.44-0.30-0.36-0.970.250.79T

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:54% Tỷ lệ tài: 33%

HermannstadtSo sánh số liệuFC Dinamo 1948
  • 12Tổng số ghi bàn17
  • 1.2Trung bình ghi bàn1.7
  • 18Tổng số mất bàn6
  • 1.8Trung bình mất bàn0.6
  • 10.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 50.0%TL hòa30.0%
  • 40.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

Hermannstadt
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem6XemXem1XemXem14XemXem28.6%XemXem8XemXem38.1%XemXem13XemXem61.9%XemXem
11XemXem3XemXem0XemXem8XemXem27.3%XemXem5XemXem45.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem
10XemXem3XemXem1XemXem6XemXem30%XemXem3XemXem30%XemXem7XemXem70%XemXem
610516.7%Xem350.0%350.0%Xem
FC Dinamo 1948
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem11XemXem0XemXem10XemXem52.4%XemXem8XemXem38.1%XemXem13XemXem61.9%XemXem
10XemXem6XemXem0XemXem4XemXem60%XemXem4XemXem40%XemXem6XemXem60%XemXem
11XemXem5XemXem0XemXem6XemXem45.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem7XemXem63.6%XemXem
640266.7%Xem233.3%466.7%Xem
Hermannstadt
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem7XemXem5XemXem9XemXem33.3%XemXem7XemXem33.3%XemXem8XemXem38.1%XemXem
11XemXem3XemXem3XemXem5XemXem27.3%XemXem5XemXem45.5%XemXem2XemXem18.2%XemXem
10XemXem4XemXem2XemXem4XemXem40%XemXem2XemXem20%XemXem6XemXem60%XemXem
612316.7%Xem350.0%233.3%Xem
FC Dinamo 1948
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem7XemXem7XemXem7XemXem33.3%XemXem6XemXem28.6%XemXem9XemXem42.9%XemXem
10XemXem5XemXem2XemXem3XemXem50%XemXem1XemXem10%XemXem6XemXem60%XemXem
11XemXem2XemXem5XemXem4XemXem18.2%XemXem5XemXem45.5%XemXem3XemXem27.3%XemXem
631250.0%Xem00.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

HermannstadtThời gian ghi bànFC Dinamo 1948
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 9
    5
    0 Bàn
    10
    11
    1 Bàn
    2
    3
    2 Bàn
    1
    1
    3 Bàn
    0
    2
    4+ Bàn
    6
    10
    Bàn thắng H1
    11
    18
    Bàn thắng H2
ChủKhách
HermannstadtChi tiết về HT/FTFC Dinamo 1948
  • 1
    6
    T/T
    1
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    5
    H/T
    7
    5
    H/H
    5
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    2
    B/H
    6
    2
    B/B
ChủKhách
HermannstadtSố bàn thắng trong H1&H2FC Dinamo 1948
  • 0
    4
    Thắng 2+ bàn
    2
    7
    Thắng 1 bàn
    9
    8
    Hòa
    5
    1
    Mất 1 bàn
    6
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Hermannstadt
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ROM D131-01-2026KháchFC Unirea 2004 Slobozia8 Ngày
ROM D104-02-2026ChủRapid Bucuresti12 Ngày
ROM D107-02-2026KháchArges15 Ngày
FC Dinamo 1948
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ROM D131-01-2026ChủPetrolul Ploiesti8 Ngày
ROM D104-02-2026KháchFarul Constanta12 Ngày
ROM D107-02-2026ChủCS Universitatea Craiova15 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [2] 9.1%Thắng50.0% [11]
  • [8] 36.4%Hòa36.4% [11]
  • [12] 54.5%Bại13.6% [3]
  • Chủ/Khách
  • [1] 4.5%Thắng18.2% [4]
  • [4] 18.2%Hòa22.7% [5]
  • [6] 27.3%Bại9.1% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    18 
  • Bàn thua
    36 
  • TB được điểm
    0.82 
  • TB mất điểm
    1.64 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
    20 
  • TB được điểm
    0.50 
  • TB mất điểm
    0.91 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.50 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    33
  • Bàn thua
    18
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    0.82
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    20
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    0.91
  • TB mất điểm
    0.36
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    0.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+22.22% [2]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn33.33% [3]
  • [4] 40.00%Hòa33.33% [3]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [4] 40.00%Mất 2 bàn+ 11.11% [1]

Hermannstadt VS FC Dinamo 1948 ngày 24-01-2026 - Thông tin đội hình