So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.90
-0.25
0.98
-0.98
2.75
0.84
3.05
3.60
2.26
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
BET365Sớm
1.00
-0.25
0.85
0.93
2.5
0.93
3.30
3.30
2.10
Live
0.80
-0.25
-0.95
1.00
2.75
0.85
2.90
3.40
2.35
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Mansion88Sớm
0.90
-0.25
0.98
-0.99
2.75
0.85
2.96
3.50
2.18
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
188betSớm
0.91
-0.25
0.99
-0.97
2.75
0.85
3.05
3.60
2.26
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
SbobetSớm
0.86
-0.25
-0.96
-0.97
2.75
0.85
2.83
3.28
2.26
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

FC Nantes
ChủHòaKhách
OGC Nice
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
FC NantesSo Sánh Sức MạnhOGC Nice
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 61%So Sánh Đối Đầu39%
  • Tất cả
  • 4T 4H 2B
    2T 4H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[FRA Ligue 1-16] FC Nantes
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
1835101730141616.7%
912691751811.1%
92348139922.2%
62131013733.3%
[FRA Ligue 1-15] OGC Nice
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
1853102135181527.8%
94231212141344.4%
911792341611.1%
6123511516.7%

Thành tích đối đầu

FC Nantes            
Chủ - Khách
NantesNice
NiceNantes
NiceNantes
NantesNice
NiceNantes
NantesNice
NantesNice
NiceNantes
NiceNantes
NiceNantes
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRAC11-01-261 - 1
(0 - 1)
1 - 8-0.38-0.29-0.45H0.79-0.25-0.97BX
FRA D113-09-251 - 0
(0 - 0)
7 - 4-0.59-0.25-0.21B0.890.750.99BX
FRA D104-04-251 - 2
(1 - 2)
11 - 2-0.65-0.23-0.18T0.911.000.97TT
FRA D120-10-241 - 1
(0 - 0)
4 - 8-0.35-0.31-0.42H-0.900.000.78HX
FRA D131-03-241 - 2
(0 - 1)
9 - 3-0.62-0.27-0.16T0.790.75-0.92TT
FRA D102-12-231 - 0
(1 - 0)
5 - 6-0.29-0.28-0.49T0.83-0.50-0.95TX
FRA D112-03-232 - 2
(1 - 1)
1 - 10-0.31-0.29-0.45H0.96-0.250.92BT
FRA D123-10-221 - 1
(0 - 0)
7 - 3-0.57-0.27-0.23H0.980.750.90TX
FRAC07-05-220 - 1
(0 - 0)
3 - 9-0.49-0.29-0.27T-0.950.500.83TX
FRA D114-01-222 - 1
(1 - 1)
3 - 5-0.54-0.28-0.23B0.850.50-0.97BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 40%

Thành tích gần đây

FC Nantes            
Chủ - Khách
NantesNice
MarseilleNantes
ConcarneauNantes
AngersNantes
NantesLens
LyonNantes
NantesLorient
Le HavreNantes
NantesMetz
NantesMonaco
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRAC11-01-261 - 1
(0 - 1)
1 - 8-0.38-0.29-0.45H0.79-0.25-0.97BX
FRA D104-01-260 - 2
(0 - 1)
6 - 3-0.81-0.16-0.09T0.881.751.00TX
FRAC21-12-253 - 5
(2 - 3)
2 - 0-0.27-0.29-0.59T0.80-0.750.90TT
FRA D112-12-254 - 1
(1 - 0)
6 - 3-0.42-0.31-0.32B-0.960.250.84BT
FRA D106-12-251 - 2
(1 - 1)
1 - 12-0.23-0.24-0.58B0.95-0.750.93BT
FRA D130-11-253 - 0
(0 - 0)
7 - 0-0.69-0.22-0.17B-0.981.250.86BT
FRA D123-11-251 - 1
(0 - 1)
1 - 1-0.43-0.29-0.33H-0.980.250.86TX
FRA D108-11-251 - 1
(0 - 1)
8 - 3-0.49-0.29-0.27H-0.950.50.83TX
FRA D102-11-250 - 2
(0 - 0)
8 - 5-0.50-0.27-0.28B1.000.50.88BX
FRA D129-10-253 - 5
(2 - 2)
1 - 3-0.22-0.25-0.58B0.94-0.750.94BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 50%

OGC Nice            
Chủ - Khách
ToulouseNice
NantesNice
NiceStrasbourg
NiceSaint Etienne
LensNice
NiceSporting Braga
NiceAngers
LorientNice
FC PortoNice
NiceMarseille
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRA D117-01-265 - 1
(2 - 0)
6 - 7-0.53-0.27-0.280.890.50.99T
FRAC11-01-261 - 1
(0 - 1)
1 - 8-0.38-0.29-0.45H0.79-0.25-0.97BX
FRA D103-01-261 - 1
(0 - 1)
5 - 7-0.36-0.27-0.41-0.9400.82X
FRAC21-12-252 - 1
(1 - 1)
5 - 0-0.59-0.29-0.270.900.750.80T
FRA D114-12-252 - 0
(1 - 0)
2 - 5-0.58-0.24-0.230.930.750.95X
UEFA EL11-12-250 - 1
(0 - 1)
7 - 3-0.44-0.30-0.38-0.930.250.75X
FRA D107-12-250 - 1
(0 - 1)
4 - 1-0.57-0.25-0.230.990.750.89X
FRA D130-11-253 - 1
(2 - 1)
3 - 7-0.42-0.28-0.380.830-0.95T
UEFA EL27-11-253 - 0
(2 - 0)
4 - 3-0.68-0.23-0.17-0.931.250.81T
FRA D121-11-251 - 5
(0 - 2)
8 - 6-0.29-0.26-0.510.90-0.50.98T

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:17% Tỷ lệ tài: 50%

FC NantesSo sánh số liệuOGC Nice
  • 15Tổng số ghi bàn7
  • 1.5Trung bình ghi bàn0.7
  • 22Tổng số mất bàn23
  • 2.2Trung bình mất bàn2.3
  • 20.0%Tỉ lệ thắng10.0%
  • 30.0%TL hòa20.0%
  • 50.0%TL thua70.0%

Thống kê kèo châu Á

FC Nantes
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem7XemXem1XemXem9XemXem41.2%XemXem7XemXem41.2%XemXem10XemXem58.8%XemXem
8XemXem2XemXem1XemXem5XemXem25%XemXem3XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem
9XemXem5XemXem0XemXem4XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem
620433.3%Xem350.0%350.0%Xem
OGC Nice
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem7XemXem1XemXem10XemXem38.9%XemXem10XemXem55.6%XemXem8XemXem44.4%XemXem
9XemXem4XemXem1XemXem4XemXem44.4%XemXem3XemXem33.3%XemXem6XemXem66.7%XemXem
9XemXem3XemXem0XemXem6XemXem33.3%XemXem7XemXem77.8%XemXem2XemXem22.2%XemXem
60150.0%Xem350.0%350.0%Xem
FC Nantes
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem12XemXem0XemXem5XemXem70.6%XemXem4XemXem23.5%XemXem7XemXem41.2%XemXem
8XemXem4XemXem0XemXem4XemXem50%XemXem3XemXem37.5%XemXem2XemXem25%XemXem
9XemXem8XemXem0XemXem1XemXem88.9%XemXem1XemXem11.1%XemXem5XemXem55.6%XemXem
640266.7%Xem116.7%233.3%Xem
OGC Nice
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem8XemXem0XemXem10XemXem44.4%XemXem8XemXem44.4%XemXem5XemXem27.8%XemXem
9XemXem4XemXem0XemXem5XemXem44.4%XemXem3XemXem33.3%XemXem3XemXem33.3%XemXem
9XemXem4XemXem0XemXem5XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem2XemXem22.2%XemXem
60060.0%Xem350.0%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

FC NantesThời gian ghi bànOGC Nice
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 9
    6
    0 Bàn
    6
    7
    1 Bàn
    2
    3
    2 Bàn
    1
    2
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    6
    11
    Bàn thắng H1
    7
    8
    Bàn thắng H2
ChủKhách
FC NantesChi tiết về HT/FTOGC Nice
  • 2
    4
    T/T
    1
    1
    T/H
    0
    1
    T/B
    0
    1
    H/T
    4
    2
    H/H
    6
    3
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    0
    B/H
    4
    6
    B/B
ChủKhách
FC NantesSố bàn thắng trong H1&H2OGC Nice
  • 0
    2
    Thắng 2+ bàn
    2
    3
    Thắng 1 bàn
    6
    3
    Hòa
    5
    4
    Mất 1 bàn
    5
    6
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
FC Nantes
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
FRA D131-01-2026KháchLorient6 Ngày
FRA D108-02-2026ChủLyon14 Ngày
FRA D115-02-2026KháchMonaco21 Ngày
OGC Nice
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UEFA EL29-01-2026KháchLudogorets Razgrad4 Ngày
FRA D101-02-2026ChủStade Brestois7 Ngày
FRA D108-02-2026ChủMonaco14 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [3] 16.7%Thắng27.8% [5]
  • [5] 27.8%Hòa16.7% [5]
  • [10] 55.6%Bại55.6% [10]
  • Chủ/Khách
  • [1] 5.6%Thắng5.6% [1]
  • [2] 11.1%Hòa5.6% [1]
  • [6] 33.3%Bại38.9% [7]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    17 
  • Bàn thua
    30 
  • TB được điểm
    0.94 
  • TB mất điểm
    1.67 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    17 
  • TB được điểm
    0.50 
  • TB mất điểm
    0.94 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
    13 
  • TB được điểm
    1.67 
  • TB mất điểm
    2.17 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    21
  • Bàn thua
    35
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    1.94
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    12
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    0.67
  • TB mất điểm
    0.67
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    1.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+9.09% [1]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn18.18% [2]
  • [2] 20.00%Hòa9.09% [1]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn27.27% [3]
  • [4] 40.00%Mất 2 bàn+ 36.36% [4]

FC Nantes VS OGC Nice ngày 25-01-2026 - Thông tin đội hình