So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.89
1
0.99
0.96
2.75
0.91
1.50
4.30
5.40
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
BET365Sớm
0.85
1
1.00
0.85
2.75
1.00
1.50
4.00
5.75
Live
0.80
1
-0.95
0.93
2.75
0.93
1.48
4.50
6.00
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Mansion88Sớm
0.89
1
0.99
0.96
2.75
0.90
1.49
4.25
5.70
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
188betSớm
0.90
1
1.00
0.97
2.75
0.92
1.50
4.30
5.40
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
SbobetSớm
0.90
1
1.00
0.98
2.75
0.90
1.48
4.00
5.60
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

Ipswich Town
ChủHòaKhách
Leicester City
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Ipswich TownSo Sánh Sức MạnhLeicester City
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 18%So Sánh Đối Đầu82%
  • Tất cả
  • 1T 3H 6B
    6T 3H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 2H 3B
    3T 2H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ENG EFL Championship-3] Ipswich Town
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
341897603463352.9%
181251341241266.7%
166462622221037.5%
6213911733.3%
[ENG EFL Championship-22] Leicester City
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
351010154756342228.6%
176472325222035.3%
184682431181822.2%
603381230.0%

Thành tích đối đầu

Ipswich Town            
Chủ - Khách
Leicester CityIpswich Town
Leicester CityIpswich Town
Ipswich TownLeicester City
Leicester CityIpswich Town
Ipswich TownLeicester City
Leicester CityIpswich Town
Ipswich TownLeicester City
Ipswich TownLeicester City
Leicester CityIpswich Town
Ipswich TownLeicester City
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG LCH13-12-253 - 1
(2 - 0)
6 - 5-0.33-0.29-0.45B0.96-0.250.92BT
ENG PR18-05-252 - 0
(1 - 0)
2 - 2-0.43-0.27-0.34B-0.960.250.84BX
ENG PR02-11-241 - 1
(0 - 0)
4 - 6-0.45-0.26-0.33H0.970.250.91TX
ENG LCH22-01-241 - 1
(1 - 0)
8 - 8-0.54-0.27-0.27H0.840.50-0.96TX
ENG LCH26-12-231 - 1
(0 - 1)
11 - 2-0.40-0.29-0.39H0.900.000.98HX
ENG LCH22-02-143 - 0
(2 - 0)
- -0.63-0.28-0.20B0.830.75-0.95BT
ENG LCH23-11-131 - 2
(1 - 0)
- -0.37-0.31-0.43B-0.930.000.80BT
ENG LCH02-03-131 - 0
(0 - 0)
- -0.31-0.30-0.49T-0.93-0.250.80TX
ENG LCH17-11-126 - 0
(4 - 0)
- -0.67-0.28-0.16B0.851.00-0.97BT
ENG LCH09-04-121 - 2
(1 - 1)
- -0.42-0.31-0.37B-0.890.250.77BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Ipswich Town            
Chủ - Khách
WatfordIpswich Town
WrexhamIpswich Town
WrexhamIpswich Town
Derby CountyIpswich Town
Ipswich TownPreston North End
Sheffield UnitedIpswich Town
Ipswich TownBristol City
Ipswich TownBlackburn Rovers
Ipswich TownBlackpool
Ipswich TownOxford United
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG LCH24-02-260 - 2
(0 - 1)
3 - 4-0.31-0.29-0.48T-0.94-0.250.82TX
ENG LCH21-02-265 - 3
(2 - 2)
5 - 2-0.33-0.29-0.46B0.96-0.250.92BT
ENG FAC13-02-261 - 0
(1 - 0)
8 - 5-0.30-0.29-0.50B0.82-0.51.00BX
ENG LCH07-02-261 - 2
(0 - 1)
3 - 7-0.29-0.30-0.49T0.82-0.5-0.94TT
ENG LCH31-01-261 - 1
(0 - 0)
9 - 3-0.73-0.22-0.14H0.911.250.97TX
ENG LCH24-01-263 - 1
(2 - 0)
4 - 5-0.35-0.29-0.44B0.89-0.250.99BT
ENG LCH20-01-262 - 0
(1 - 0)
9 - 2-0.61-0.26-0.21T0.820.75-0.94TX
ENG LCH17-01-263 - 0
(2 - 0)
7 - 6-0.67-0.24-0.17T0.8910.99TT
ENG FAC10-01-262 - 1
(1 - 0)
14 - 6-0.76-0.20-0.14T0.951.50.87TH
ENG LCH01-01-262 - 1
(2 - 1)
9 - 2-0.77-0.19-0.12T0.931.50.95TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 56%

Leicester City            
Chủ - Khách
Leicester CityNorwich City
MiddlesbroughLeicester City
Stoke CityLeicester City
SouthamptonLeicester City
Leicester CitySouthampton
Birmingham CityLeicester City
Leicester CityCharlton Athletic
Leicester CityOxford United
WrexhamLeicester City
Coventry CityLeicester City
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG LCH28-02-260 - 2
(0 - 0)
6 - 7-0.44-0.27-0.37-0.970.250.85X
ENG LCH24-02-261 - 1
(1 - 1)
8 - 5-0.67-0.23-0.190.861-0.98X
ENG LCH21-02-262 - 2
(1 - 0)
7 - 4-0.49-0.29-0.29-0.970.50.85T
ENG FAC14-02-261 - 1
(1 - 0)
5 - 5-0.58-0.27-0.250.930.750.89X
ENG LCH10-02-263 - 4
(3 - 0)
3 - 9-0.37-0.28-0.430.80-0.25-0.93T
ENG LCH07-02-262 - 1
(1 - 1)
10 - 1-0.57-0.27-0.250.990.750.89T
ENG LCH31-01-260 - 2
(0 - 2)
6 - 2-0.50-0.29-0.29-0.990.50.87X
ENG LCH24-01-261 - 2
(0 - 1)
12 - 4-0.53-0.28-0.270.900.50.98T
ENG LCH20-01-261 - 1
(0 - 0)
3 - 1-0.46-0.29-0.330.930.250.95X
ENG LCH17-01-262 - 1
(0 - 1)
5 - 3-0.61-0.25-0.220.810.75-0.93T

Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 4 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 50%

Ipswich TownSo sánh số liệuLeicester City
  • 18Tổng số ghi bàn11
  • 1.8Trung bình ghi bàn1.1
  • 13Tổng số mất bàn19
  • 1.3Trung bình mất bàn1.9
  • 60.0%Tỉ lệ thắng0.0%
  • 10.0%TL hòa40.0%
  • 30.0%TL thua60.0%

Thống kê kèo châu Á

Ipswich Town
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
32XemXem12XemXem4XemXem16XemXem37.5%XemXem17XemXem53.1%XemXem15XemXem46.9%XemXem
16XemXem6XemXem3XemXem7XemXem37.5%XemXem9XemXem56.2%XemXem7XemXem43.8%XemXem
16XemXem6XemXem1XemXem9XemXem37.5%XemXem8XemXem50%XemXem8XemXem50%XemXem
630350.0%Xem350.0%350.0%Xem
Leicester City
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
35XemXem14XemXem1XemXem20XemXem40%XemXem21XemXem60%XemXem13XemXem37.1%XemXem
17XemXem5XemXem1XemXem11XemXem29.4%XemXem8XemXem47.1%XemXem8XemXem47.1%XemXem
18XemXem9XemXem0XemXem9XemXem50%XemXem13XemXem72.2%XemXem5XemXem27.8%XemXem
620433.3%Xem350.0%350.0%Xem
Ipswich Town
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
32XemXem13XemXem3XemXem16XemXem40.6%XemXem10XemXem31.2%XemXem11XemXem34.4%XemXem
16XemXem10XemXem0XemXem6XemXem62.5%XemXem6XemXem37.5%XemXem6XemXem37.5%XemXem
16XemXem3XemXem3XemXem10XemXem18.8%XemXem4XemXem25%XemXem5XemXem31.2%XemXem
631250.0%Xem233.3%116.7%Xem
Leicester City
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
35XemXem14XemXem6XemXem15XemXem40%XemXem16XemXem45.7%XemXem7XemXem20%XemXem
17XemXem8XemXem4XemXem5XemXem47.1%XemXem8XemXem47.1%XemXem3XemXem17.6%XemXem
18XemXem6XemXem2XemXem10XemXem33.3%XemXem8XemXem44.4%XemXem4XemXem22.2%XemXem
631250.0%Xem466.7%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Ipswich TownThời gian ghi bànLeicester City
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 9
    10
    0 Bàn
    11
    14
    1 Bàn
    7
    8
    2 Bàn
    4
    3
    3 Bàn
    3
    0
    4+ Bàn
    19
    22
    Bàn thắng H1
    31
    17
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Ipswich TownChi tiết về HT/FTLeicester City
  • 11
    5
    T/T
    1
    4
    T/H
    0
    2
    T/B
    5
    2
    H/T
    9
    6
    H/H
    2
    3
    H/B
    0
    1
    B/T
    1
    3
    B/H
    5
    9
    B/B
ChủKhách
Ipswich TownSố bàn thắng trong H1&H2Leicester City
  • 11
    3
    Thắng 2+ bàn
    5
    5
    Thắng 1 bàn
    11
    13
    Hòa
    3
    9
    Mất 1 bàn
    4
    5
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Ipswich Town
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ENG LCH10-03-2026KháchStoke City3 Ngày
ENG LCH14-03-2026KháchSheffield Wednesday7 Ngày
ENG LCH21-03-2026ChủMillwall14 Ngày
Leicester City
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ENG LCH10-03-2026ChủBristol City3 Ngày
ENG LCH14-03-2026ChủQueens Park Rangers (QPR)7 Ngày
ENG LCH21-03-2026KháchWatford14 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [18] 52.9%Thắng28.6% [10]
  • [9] 26.5%Hòa28.6% [10]
  • [7] 20.6%Bại42.9% [15]
  • Chủ/Khách
  • [12] 35.3%Thắng11.4% [4]
  • [5] 14.7%Hòa17.1% [6]
  • [1] 2.9%Bại22.9% [8]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    60 
  • Bàn thua
    34 
  • TB được điểm
    1.76 
  • TB mất điểm
    1.00 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    34 
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    0.35 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    1.83 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    47
  • Bàn thua
    56
  • TB được điểm
    1.34
  • TB mất điểm
    1.60
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    23
  • Bàn thua
    25
  • TB được điểm
    0.66
  • TB mất điểm
    0.71
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    2.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [4] 44.44%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [2] 22.22%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [1] 11.11%Hòa30.00% [3]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn40.00% [4]
  • [2] 22.22%Mất 2 bàn+ 20.00% [2]

Ipswich Town VS Leicester City ngày 07-03-2026 - Thông tin đội hình