So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.86
1
0.96
0.87
2.25
0.93
1.46
3.95
6.10
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
BET365Sớm
0.85
1
0.95
0.83
2.25
0.98
1.50
3.60
6.50
Live
0.78
1
-0.97
0.85
2.25
0.95
1.44
3.75
7.50
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Mansion88Sớm
0.77
1
-0.93
0.82
2.25
1.00
1.43
4.05
5.80
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
188betSớm
0.87
1
0.97
0.88
2.25
0.94
1.46
3.95
6.10
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
SbobetSớm
0.86
1
1.00
0.84
2.25
1.00
1.43
3.66
5.90
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

FC Universitatea Cluj
ChủHòaKhách
FC Unirea 2004 Slobozia
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
FC Universitatea ClujSo Sánh Sức MạnhFC Unirea 2004 Slobozia
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 73%So Sánh Đối Đầu27%
  • Tất cả
  • 4T 2H 1B
    1T 2H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ROM Super Liga-8] FC Universitatea Cluj
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
22967262033840.9%
113531110141227.3%
11614151019354.5%
6321731150.0%
[ROM Super Liga-12] FC Unirea 2004 Slobozia
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2263132234211227.3%
113171012101327.3%
113261222111127.3%
62131010733.3%

Thành tích đối đầu

FC Universitatea Cluj            
Chủ - Khách
FC Unirea 2004 SloboziaUniversitaea Cluj
Universitaea ClujFC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 SloboziaUniversitaea Cluj
Universitaea ClujFC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 SloboziaUniversitaea Cluj
Universitaea ClujFC Unirea 2004 Slobozia
Universitaea ClujFC Unirea 2004 Slobozia
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D130-08-250 - 1
(0 - 0)
2 - 4-0.30-0.31-0.49T-0.97-0.250.79TX
ROM D117-02-253 - 2
(1 - 2)
10 - 5-0.70-0.24-0.15T0.771.00-0.95TT
ROM D105-10-242 - 2
(2 - 0)
2 - 9-0.33-0.31-0.46H0.88-0.250.94BT
ROM D230-04-221 - 2
(0 - 1)
7 - 0-0.84-0.19-0.10B0.91-0.570.85TT
ROM D203-04-222 - 2
(1 - 1)
4 - 4-0.22-0.27-0.63H0.99-0.750.83BT
ROM D202-10-212 - 0
(1 - 0)
8 - 5---T---
ROM D222-09-203 - 1
(2 - 1)
7 - 1-0.74-0.22-0.16T0.85-0.800.91TT

Thống kê 7 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:57% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 83%

Thành tích gần đây

FC Universitatea Cluj            
Chủ - Khách
Widzew lodzUniversitaea Cluj
Dukla PragueUniversitaea Cluj
KaragumrukUniversitaea Cluj
Universitaea ClujFarul Constanta
Petrolul PloiestiUniversitaea Cluj
Universitaea ClujHermannstadt
Sepsi OSK Sfantul GheorgheUniversitaea Cluj
Universitaea ClujCS Universitatea Craiova
UTA AradUniversitaea Cluj
Universitaea ClujMetaloglobus
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF12-01-261 - 1
(1 - 0)
- ---H--
INT CF11-01-260 - 0
(0 - 0)
- ---H--
INT CF06-01-262 - 1
(2 - 0)
- ---B--
ROM D121-12-251 - 0
(1 - 0)
6 - 6-0.50-0.30-0.31T-0.980.50.80TX
ROM D114-12-250 - 1
(0 - 0)
3 - 5-0.35-0.33-0.42T-0.9300.75TX
ROM D107-12-253 - 0
(1 - 0)
2 - 2-0.53-0.29-0.28T0.900.50.92TT
ROMC04-12-252 - 2
(2 - 1)
0 - 12-0.32-0.31-0.49H0.90-0.250.80BT
ROM D101-12-250 - 0
(0 - 0)
4 - 10-0.35-0.30-0.44H0.83-0.250.99BX
ROM D122-11-250 - 2
(0 - 0)
9 - 5-0.34-0.32-0.44T0.82-0.251.00TX
ROM D107-11-253 - 1
(3 - 0)
7 - 2-0.75-0.22-0.13T0.811.25-0.99TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 43%

FC Unirea 2004 Slobozia            
Chủ - Khách
FC Unirea 2004 SloboziaUTA Arad
FC Unirea 2004 SloboziaFC Otelul Galati
Muscelul CampulungFC Unirea 2004 Slobozia
MetaloglobusFC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 SloboziaFCSB
FC Otelul GalatiFC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 SloboziaFC Botosani
FK Csikszereda Miercurea CiucFC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 SloboziaCFR Cluj
FC Unirea 2004 SloboziaArges
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D117-01-261 - 3
(1 - 1)
7 - 5-0.35-0.33-0.440.78-0.25-0.96T
INT CF10-01-260 - 0
(0 - 0)
1 - 6-0.38-0.30-0.431.0000.76X
INT CF08-01-260 - 6
(0 - 3)
- -----
ROM D120-12-252 - 3
(0 - 2)
7 - 3-0.38-0.30-0.42-0.9800.80T
ROM D115-12-250 - 2
(0 - 0)
0 - 6-0.23-0.28-0.600.93-0.750.89X
ROM D105-12-253 - 0
(2 - 0)
3 - 9-0.63-0.27-0.210.810.75-0.99T
ROM D130-11-250 - 1
(0 - 1)
2 - 6-0.32-0.29-0.49-0.99-0.250.81X
ROM D121-11-252 - 1
(0 - 0)
8 - 6-0.45-0.30-0.350.980.250.84T
ROM D109-11-250 - 1
(0 - 1)
9 - 4-0.21-0.27-0.620.99-0.750.83X
ROM D101-11-250 - 1
(0 - 0)
3 - 5-0.30-0.31-0.49-0.98-0.250.80X

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:29% Tỷ lệ tài: 44%

FC Universitatea ClujSo sánh số liệuFC Unirea 2004 Slobozia
  • 14Tổng số ghi bàn11
  • 1.4Trung bình ghi bàn1.1
  • 6Tổng số mất bàn15
  • 0.6Trung bình mất bàn1.5
  • 50.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 40.0%TL hòa10.0%
  • 10.0%TL thua70.0%

Thống kê kèo châu Á

FC Universitatea Cluj
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem10XemXem2XemXem9XemXem47.6%XemXem8XemXem38.1%XemXem12XemXem57.1%XemXem
11XemXem4XemXem2XemXem5XemXem36.4%XemXem3XemXem27.3%XemXem7XemXem63.6%XemXem
10XemXem6XemXem0XemXem4XemXem60%XemXem5XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem
6600100.0%Xem233.3%466.7%Xem
FC Unirea 2004 Slobozia
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem8XemXem2XemXem12XemXem36.4%XemXem10XemXem45.5%XemXem12XemXem54.5%XemXem
11XemXem2XemXem2XemXem7XemXem18.2%XemXem3XemXem27.3%XemXem8XemXem72.7%XemXem
11XemXem6XemXem0XemXem5XemXem54.5%XemXem7XemXem63.6%XemXem4XemXem36.4%XemXem
610516.7%Xem466.7%233.3%Xem
FC Universitatea Cluj
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem9XemXem7XemXem5XemXem42.9%XemXem3XemXem14.3%XemXem9XemXem42.9%XemXem
11XemXem5XemXem3XemXem3XemXem45.5%XemXem3XemXem27.3%XemXem4XemXem36.4%XemXem
10XemXem4XemXem4XemXem2XemXem40%XemXem0XemXem0%XemXem5XemXem50%XemXem
633050.0%Xem116.7%350.0%Xem
FC Unirea 2004 Slobozia
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem9XemXem4XemXem9XemXem40.9%XemXem7XemXem31.8%XemXem8XemXem36.4%XemXem
11XemXem5XemXem3XemXem3XemXem45.5%XemXem2XemXem18.2%XemXem6XemXem54.5%XemXem
11XemXem4XemXem1XemXem6XemXem36.4%XemXem5XemXem45.5%XemXem2XemXem18.2%XemXem
622233.3%Xem350.0%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

FC Universitatea ClujThời gian ghi bànFC Unirea 2004 Slobozia
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 9
    13
    0 Bàn
    8
    6
    1 Bàn
    3
    1
    2 Bàn
    2
    1
    3 Bàn
    0
    1
    4+ Bàn
    10
    5
    Bàn thắng H1
    10
    12
    Bàn thắng H2
ChủKhách
FC Universitatea ClujChi tiết về HT/FTFC Unirea 2004 Slobozia
  • 4
    3
    T/T
    2
    0
    T/H
    1
    0
    T/B
    4
    1
    H/T
    4
    4
    H/H
    3
    6
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    1
    B/H
    3
    7
    B/B
ChủKhách
FC Universitatea ClujSố bàn thắng trong H1&H2FC Unirea 2004 Slobozia
  • 3
    2
    Thắng 2+ bàn
    5
    2
    Thắng 1 bàn
    7
    5
    Hòa
    5
    7
    Mất 1 bàn
    2
    6
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
FC Universitatea Cluj
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ROM D131-01-2026KháchRapid Bucuresti7 Ngày
ROM D104-02-2026ChủArges11 Ngày
ROM D107-02-2026KháchCFR Cluj14 Ngày
FC Unirea 2004 Slobozia
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ROM D131-01-2026ChủHermannstadt7 Ngày
ROM D104-02-2026KháchPetrolul Ploiesti11 Ngày
ROM D107-02-2026ChủFarul Constanta14 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [9] 40.9%Thắng27.3% [6]
  • [6] 27.3%Hòa13.6% [6]
  • [7] 31.8%Bại59.1% [13]
  • Chủ/Khách
  • [3] 13.6%Thắng13.6% [3]
  • [5] 22.7%Hòa9.1% [2]
  • [3] 13.6%Bại27.3% [6]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    26 
  • Bàn thua
    20 
  • TB được điểm
    1.18 
  • TB mất điểm
    0.91 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    0.50 
  • TB mất điểm
    0.45 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    0.50 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    22
  • Bàn thua
    34
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.55
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    0.45
  • TB mất điểm
    0.55
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    1.67
  • TB mất điểm
    1.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 33.33%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [3] 33.33%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [1] 11.11%Hòa0.00% [0]
  • [1] 11.11%Mất 1 bàn40.00% [4]
  • [1] 11.11%Mất 2 bàn+ 50.00% [5]

FC Universitatea Cluj VS FC Unirea 2004 Slobozia ngày 24-01-2026 - Thông tin đội hình